Giá bán lẻ điện cho kinh doanh
Điều 10
Điều 10. Giá bán lẻ điện cho kinh doanh Giá bán lẻ điện cho kinh doanh như sau: | STT | Cấp điện áp | Giá bán điện (đồng/kWh) | |||| | 1 | Từ 22 kV trở lên | | | | a) Giờ bình thường | 2.104 | | | b) Giờ thấp điểm | 1.199 | | | c) Giờ cao điểm | 3.607 | | 2 | Từ 6 kV đến dưới 22 kV | | | | a) Giờ bình thường | 2.255 | | | b) Giờ thấp điểm | 1.350 | | | c) Giờ cao điểm | 3.731 | | 3 | Dưới 6 kV | | | | a) Giờ bình thường | 2.285 | | | b) Giờ thấp điểm | 1.410 | | | c) Giờ cao điểm | 3.900 |