Thông tư Quy định về đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, huấn luyện an ninh hàng không Chương 2 — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ, HUẤN LUYỆN AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 3. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh soi chiếu
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng và thái độ ứng xử trong kiểm tra, soi chiếu an ninh, kiểm tra trực quan đối với hành khách, hành lý, hàng hóa, thư, bưu phẩm, bưu kiện và các đồ vật đưa lên tàu bay.
2. Đối tượng tham dự khóa học
a) Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên;
b) Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương;
c) Đủ tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định;
d) Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, lý lịch rõ ràng;
đ) Không có tiền án, tiền sự; không nghiện ma túy;
3. Thời gian và phân bổ thời gian của khóa học
a) Thời gian của khóa học: 03 tháng
b) Phân bổ thời gian của khóa học:
| SỐ TT | CÁC HOẠT ĐỘNG CỦA KHÓA HỌC | PHÂN BỔ THỜI GIAN (TUẦN) |
||||
| I | Thời gian học tập | 11,5 |
| 2 | Thực học | 10 |
| 2 | Ôn, kiểm tra và thi tốt nghiệp | 1,5 |
| II | Thời gian cho các hoạt động chung (khai giảng, bế giảng, sơ kết, nghỉ lễ, dự phòng) | 0,5 |
| | Tổng cộng | 12 |
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) | | |
||||||
| | | TỔNG SỐ | TRONG ĐÓ | |
| | | | LÝ THUYẾT | THỰC HÀNH |
| I | Các môn học chung | 20 | 20 | 00 |
| 1 | Giới thiệu ngành hàng không dân dụng Việt Nam | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Vận chuyển hành khách, hàng hóa | 10 | 10 | 00 |
| II | Các môn học pháp luật | 50 | 50 | |
| 1 | Pháp luật đại cương | 30 | 30 | 00 |
| 2 | Pháp luật về an ninh hàng không | 20 | 20 | 00 |
| III | Các môn học nghiệp vụ cơ bản về an ninh hàng không | 105 | 66 | 39 |
| 1 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Bảo vệ hiện trường | 10 | 04 | 06 |
| 3 | Công tác xác minh, báo cáo vụ việc và lập hồ sơ vụ việc | 10 | 04 | 06 |
| 4 | Hàng hóa nguy hiểm | 20 | 10 | 10 |
| 5 | Thiết bị an ninh hàng không | 10 | 10 | 00 |
| 6 | Vũ khí, thiết bị phá hoại, cách sử dụng vũ khí và công cụ hỗ trợ | 15 | 08 | 07 |
| 7 | Các loại khẩn nguy và phòng chống cháy, nổ | 10 | 06 | 04 |
| 8 | Kỹ năng giao tiếp, ứng xử; làm việc theo nhóm | 12 | 06 | 06 |
| 9 | An toàn hàng không và an toàn sân đỗ tàu bay | 08 | 08 | 00 |
| IV | Các môn học nghiệp vụ chuyên ngành an ninh soi chiếu | 120 | 40 | 80 |
| 1 | Kiểm tra, soi chiếu an ninh | 80 | 30 | 50 |
| 2 | Kiểm tra trực quan hành khách | 16 | 04 | 12 |
| 3 | Kiểm tra trực quan hành lý, hàng hóa | 24 | 06 | 18 |
| Tổng cộng | | 295 | 176 | 119 |
Điều 4. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh kiểm soát
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng và thái độ ứng xử trong kiểm tra, giám sát an ninh tại nhà ga, khu vực công cộng, sân bay, canh gác tại các khu vực hạn chế.
2. Đối tượng tham dự khóa học
a) Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên;
b) Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương;
c) Đủ tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định;
d) Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, lý lịch rõ ràng;
đ) Không có tiền án, tiền sự; không nghiện ma túy.
3. Thời gian và phân bổ thời gian của khóa học
a) Thời gian của khóa học: 03 tháng
b) Phân bổ thời gian của khóa học:
| SỐ TT | CÁC HOẠT ĐỘNG CỦA KHÓA HỌC | PHÂN BỔ THỜI GIAN (TUẦN) |
||||
| I | Thời gian học tập | 11,5 |
| 1 | Thực học | 10 |
| 2 | Ôn, kiểm tra và thi tốt nghiệp | 1,5 |
| II | Thời gian cho các hoạt động chung (khai giảng, bế giảng, sơ kết, nghỉ lễ, dự phòng) | 0,5 |
| | Tổng cộng | 12 |
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) | | |
||||||
| | | TỔNG SỐ | TRONG ĐÓ | |
| | | | LÝ THUYẾT | THỰC HÀNH |
| I | Các môn học chung | 20 | 20 | 00 |
| 1 | Giới thiệu ngành hàng không dân dụng Việt Nam | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Vận chuyển hành khách, hàng hóa | 10 | 10 | 00 |
| II | Các môn học pháp luật | 50 | 50 | |
| 1 | Pháp luật đại cương | 30 | 30 | 00 |
| 2 | Pháp luật về an ninh hàng không | 20 | 20 | 00 |
| III | Các môn học nghiệp vụ cơ bản về an ninh hàng không | 90 | 58 | 32 |
| 1 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Bảo vệ hiện trường | 10 | 04 | 06 |
| 3 | Công tác xác minh, báo cáo vụ việc và lập hồ sơ vụ việc | 10 | 04 | 06 |
| 4 | Hàng hóa nguy hiểm | 10 | 04 | 06 |
| 5 | Thiết bị an ninh hàng không | 10 | 10 | 00 |
| 6 | Vũ khí, thiết bị phá hoại, cách sử dụng vũ khí và công cụ hỗ trợ | 10 | 06 | 04 |
| 7 | Các loại khẩn nguy và phòng chống cháy, nổ | 10 | 06 | 04 |
| 8 | Kỹ năng giao tiếp, ứng xử; làm việc theo nhóm | 12 | 06 | 06 |
| 9 | An toàn hàng không và an toàn sân đỗ tàu bay | 08 | 08 | 00 |
| IV | Các môn học nghiệp vụ chuyên ngành an ninh kiểm soát | 140 | 35 | 105 |
| 1 | Tuần tra và canh gác | 35 | 10 | 25 |
| 2 | Bảo vệ tàu bay | 25 | 05 | 20 |
| 3 | Duy trì an ninh khu vực nhà ga | 35 | 10 | 25 |
| 4 | Kiểm soát đối với người và phương tiện hoạt động tại cảng hàng không, sân bay | 45 | 10 | 35 |
| Tổng cộng | | 300 | 163 | 137 |
Điều 5. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh cơ động
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng và thái độ ứng xử trong tuần tra, canh gác, hộ tống, kiểm soát đám đông, kiểm tra, lục soát tàu bay, phương tiện …
2. Đối tượng tham dự khóa học
a) Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên;
b) Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương;
c) Đủ tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định;
d) Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, lý lịch rõ ràng;
đ) Không có tiền án, tiền sự; không nghiện ma túy.
3. Thời gian và phân bổ thời gian của khóa học
a) Thời gian của khóa học: 3,4 tháng
b) Phân bổ thời gian của khóa học:
| SỐ TT | CÁC HOẠT ĐỘNG CỦA KHÓA HỌC | PHÂN BỔ THỜI GIAN (TUẦN) |
||||
| I | Thời gian học tập | 13,1 |
| 1 | Thực học | 12,1 |
| 2 | Ôn, kiểm tra và thi tốt nghiệp | 1 |
| II | Thời gian cho các hoạt động chung (khai giảng, bế giảng, sơ kết, nghỉ lễ, dự phòng) | 0,5 |
| | Tổng cộng | 13,6 |
4.Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) | | |
||||||
| | | TỔNG SỐ | TRONG ĐÓ | |
| | | | LÝ THUYẾT | THỰC HÀNH |
| I | Các môn học chung | 20 | 20 | 00 |
| 1 | Giới thiệu ngành hàng không dân dụng Việt Nam | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Vận chuyển hành khách, hàng hóa | 10 | 10 | 00 |
| II | Pháp luật | 50 | 50 | 00 |
| 1 | Pháp luật đại cương | 30 | 30 | 00 |
| 2 | Pháp luật về an ninh hàng không | 20 | 20 | 00 |
| III | Các môn học nghiệp vụ cơ bản về an ninh hàng không | 200 | 91 | 109 |
| 1 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Bảo vệ hiện trường | 10 | 04 | 06 |
| 3 | Công tác xác minh, báo cáo vụ việc và lập hồ sơ vụ việc | 10 | 04 | 06 |
| 4 | Hàng hóa nguy hiểm | 10 | 04 | 06 |
| 5 | Thiết bị an ninh hàng không | 10 | 10 | 00 |
| 6 | Vũ khí, thiết bị phá hoại, cách sử dụng vũ khí và công cụ hỗ trợ | 10 | 06 | 04 |
| 7 | Các loại khẩn nguy và phòng chống cháy, nổ | 10 | 06 | 04 |
| 8 | Kỹ năng giao tiếp, ứng xử; làm việc theo nhóm | 12 | 06 | 06 |
| 9 | An toàn hàng không và an toàn sân đỗ tàu bay | 08 | 08 | 00 |
| 10 | Võ thuật | 110 | 33 | 77 |
| IV | Các môn học nghiệp vụ chuyên ngành an ninh cơ động | 155 | 35 | 120 |
| 1 | Tuần tra và canh gác | 35 | 10 | 25 |
| 2 | Hộ tống người và hàng hóa | 30 | 05 | 25 |
| 3 | Kiểm tra, lục soát tàu bay, phương tiện, nhà ga, hành lý vô chủ | 30 | 05 | 25 |
| 4 | Kiểm soát đám đông gây rối | 30 | 05 | 25 |
| 5 | Phát hiện, xử lý ban đầu đối với bom mìn, vật liệu nổ | 30 | 10 | 20 |
| Tổng cộng | | 425 | 196 | 229 |
Điều 6. Chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh trên không
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng và thái độ ứng xử trong bảo vệ, duy trì trật tự, quản lý đám đông trên tàu bay trong khi bay, kỹ thuật sử dụng vũ khí, thiết bị hỗ trợ để khống chế, bắt giữ người vi phạm trên chuyến bay, kịp thời đối phó với các hành vi can thiệp bất hợp pháp.
2. Đối tượng và điều kiện tham dự khóa học
a) Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên;
b) Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương;
c) Đủ tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định;
d) Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, lý lịch rõ ràng;
đ) Không có tiền án, tiền sự, không nghiện ma túy.
3. Thời gian và phân bổ thời gian của khóa học
a) Thời gian của khóa học: 3,3 tháng
b) Phân bổ thời gian của khóa học:
| SỐ TT | CÁC HOẠT ĐỘNG CỦA KHÓA HỌC | PHÂN BỔ THỜI GIAN (TUẦN) |
||||
| I | Thời gian học tập | 12,5 |
| 1 | Thực học | 11,2 |
| 2 | Ôn, kiểm tra và thi tốt nghiệp | 1,3 |
| II | Thời gian cho các hoạt động chung (khai giảng, bế giảng, sơ kết, nghỉ lễ, dự phòng) | 0,5 |
| | Tổng cộng | 13 |
4.Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) | | |
||||||
| | | TỔNG SỐ | TRONG ĐÓ | |
| | | | LÝ THUYẾT | THỰC HÀNH |
| I | Các môn học chung | 20 | 20 | 00 |
| 1 | Giới thiệu ngành hàng không dân dụng Việt Nam | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Vận chuyển hành khách, hàng hóa | 10 | 10 | 00 |
| II | Các môn học pháp luật | 50 | 50 | 00 |
| 1 | Pháp luật đại cương | 30 | 30 | 00 |
| 2 | Pháp luật về an ninh hàng không | 20 | 20 | 00 |
| III | Các môn học nghiệp vụ cơ bản về an ninh hàng không | 195 | 90 | 105 |
| 1 | Quy định an ninh của hãng hàng không | 10 | 10 | 00 |
| 2 | Quy định về hộ chiếu và thị lực; quy định về hải quan | 10 | 06 | 04 |
| 3 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp trong hàng không dân dụng | 10 | 10 | 00 |
| 4 | Tàu bay | 10 | 04 | 06 |
| 5 | Nhận biết tình huống nguy hiểm trên tàu bay | 10 | 10 | 00 |
| 6 | Hàng hóa nguy hiểm/ vũ khí, thiết bị phá hoại | 10 | 06 | 04 |
| 7 | Thiết bị an ninh hàng không | 05 | 03 | 02 |
| 8 | Khẩn nguy an ninh trên tàu bay và sân bay | 20 | 08 | 12 |
| 9 | Võ thuật | 110 | 33 | 77 |
| IV | Các môn học nghiệp vụ chuyên ngành an ninh trên không | 130 | 25 | 105 |
| 1 | Sử dụng súng và các thiết bị hỗ trợ | 30 | 08 | 22 |
| 2 | Kỹ thuật bắt và tạm giữ người trên tàu bay | 35 | 08 | 27 |
| 3 | Quản lý đám đông trong khi bay | 35 | 05 | 30 |
| 4 | Kỹ thuật sử dụng thiết bị khống chế người trên tàu bay | 30 | 04 | 26 |
| Tổng cộng | | 395 | 185 | 210 |
MỤC 2. BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ
Điều 7. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ an ninh giám sát
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức, kỹ năng, nghiệp vụ kiểm tra, giám sát các quy định, tiêu chuẩn về an ninh hàng không.
2. Đối tượng:
Tổ trưởng, tổ phó; kíp trưởng, kíp phó an ninh hoặc tương đương của các cảng hàng không, sân bay.
3. Thời gian: 64 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Pháp luật về an ninh hàng không | 5 |
| 3 | Đánh giá đe dọa và rủi ro | 4 |
| 4 | Phương thức hoạt động tiêu chuẩn an ninh tại sân bay | 8 |
| 5 | Lập kế hoạch an ninh hàng không | 5 |
| 6 | Đánh giá nhân viên an ninh hàng không | 5 |
| 7 | Triển khai nhiệm vụ cho nhân viên an ninh hàng không | 6 |
| 8 | Kiểm tra, đánh giá và giám sát an ninh hàng không | 8 |
| 9 | Bảo đảm khai thác hiệu quả công tác trang thiết bị an ninh hàng không | 4 |
| 10 | Người giám sát và huấn luyện nhân viên an ninh hàng không tập sự | 4 |
| 11 | Khẩn nguy an ninh và đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp | 8 |
| 12 | Xử lý vụ việc an ninh hàng không | 4 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 2 |
| Tổng cộng | | 64 |
Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
Điều 8. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý an ninh hàng không
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên những kiến thức, kỹ năng, nghiệp vụ về quản lý an ninh hàng không.
2. Đối tượng:
Chuyên viên, cán bộ quản lý các cấp trong lực lượng an ninh hàng không của doanh nghiệp cảng hàng không, hãng hàng không và Cảng vụ hàng không.
3. Thời gian: 72 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Đánh giá rủi ro và cấp độ an ninh hàng không | 3 |
| 3 | Pháp luật về an ninh hàng không | 8 |
| 4 | Chương trình an ninh hàng không | 8 |
| 5 | Quản lý an ninh hàng không | 7 |
| 6 | Quản lý các nguồn tài chính | 3 |
| 7 | Quản lý nguồn nhân lực | 4 |
| 8 | Tuyển chọn, đào tạo, huấn luyện và bố trí về an ninh hàng không | 4 |
| 9 | Quản lý hồ sơ, tài liệu an ninh hàng không | 4 |
| 10 | Các phương thức hoạt động an ninh hàng không tiêu chuẩn | 8 |
| 11 | Khảo sát, thanh tra, kiểm tra an ninh hàng không | 6 |
| 12 | Kế hoạch khẩn nguy về an ninh hàng không | 6 |
| 13 | Đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp | 8 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 2 |
| Tổng cộng | | 72 |
Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý khủng hoảng an ninh hàng không
Điều 9. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý khủng hoảng an ninh hàng không
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức, kỹ năng, nghiệp vụ xây dựng kế hoạch khẩn nguy về an ninh hàng không, biện pháp đối phó với các hành vi can thiệp bất hợp pháp.
2. Đối tượng:
Cán bộ quản lý các cấp trong lực lượng an ninh hàng không và các đơn vị tham gia thực hiện phương án đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng.
3. Thời gian: 40 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Khái quát về quản lý khủng hoảng | 6 |
| 3 | Kế hoạch quản lý khủng hoảng | 7 |
| 4 | Đội quản lý khủng hoảng | 8 |
| 5 | Trang thiết bị phục vụ cho quản lý khủng hoảng | 4 |
| 6 | Thực hành quản lý khủng hoảng | 12 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 2 |
| Tổng cộng | | 40 |
Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giáo viên an ninh hàng không
Điều 10. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giáo viên an ninh hàng không
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức, kỹ năng chuẩn bị, sử dụng tài liệu, trang thiết bị giảng dạy, tổ chức lớp, phương pháp giảng dạy … để giảng dạy về an ninh hàng không.
2. Đối tượng: Cán bộ, nhân viên an ninh hàng không giảng dạy nghiệp vụ an ninh hàng không.
3. Thời gian: 58 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Vai trò của giáo viên an ninh và khóa huấn luyện tiêu chuẩn (STP) | 6 |
| 3 | Nguyên tắc dạy và học | 4 |
| 4 | Tổ chức khóa học | 3 |
| 5 | Chuẩn bị trang, thiết bị giảng dạy | 2 |
| 6 | Triển khai khóa bồi dưỡng | 2 |
| 7 | Cách trình bày tài liệu | 5 |
| 8 | Phương pháp giảng dạy | 4 |
| 9 | Làm quen với tài liệu khóa huấn luyện tiêu chuẩn | 6 |
| 10 | Trình bày theo nhóm | 20 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 5 |
| Tổng cộng | | 58 |
Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giám sát viên an ninh hàng không
Điều 11. Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giám sát viên an ninh hàng không
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức an ninh hàng không, công tác chuẩn bị, phương pháp và kỹ năng, nghiệp vụ thanh tra, kiểm tra, giám sát về an ninh hàng không.
2. Đối tượng: Thanh tra viên, giám sát viên an ninh hàng không.
3. Thời gian: 56 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Định nghĩa và nội dung công tác thanh tra, kiểm tra an ninh hàng không | 5 |
| 3 | Công tác chuẩn bị thanh tra, kiểm tra | 6 |
| 4 | Phương pháp thanh tra, kiểm tra | 4 |
| 5 | Kỹ năng thanh tra, kiểm tra | 6 |
| 6 | Thực tập, viết báo cáo thanh tra, kiểm tra | 30 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 4 |
| Tổng cộng | | 56 |
MỤC 3. HUẤN LUYỆN KIẾN THỨC AN NINH HÀNG KHÔNG CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG LIÊN QUAN
MỤC 3 — HUẤN LUYỆN KIẾN THỨC AN NINH HÀNG KHÔNG CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG LIÊN QUAN
Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho tổ bay
Điều 12. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho tổ bay
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức cần thiết về an ninh hàng không và biết xử lý tình huống về an ninh hàng không có liên quan đến nhiệm vụ.
2. Đối tượng: Người lái, tiếp viên hàng không
3. Thời gian: 30 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Trách nhiệm và nhận thức về an ninh hàng không | 2 |
| 3 | Bảo vệ tàu bay ở mặt đất | 2 |
| 4 | Kiểm tra an ninh/lục soát tàu bay | 4 |
| 5 | Những đe dọa đánh bom tàu bay trong khi bay | 3 |
| 6 | Đối phó với những hành khách gây rối trong khi bay | 3 |
| 7 | Đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp trong khi bay | 4 |
| 8 | Đối phó với tình huống khẩn nguy an ninh khi tàu bay ở mặt đất | 4 |
| 9 | Kỹ năng tự vệ | 6 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 30 |
Chương trình huấn luyện kiến thức an hàng không cho kiểm soát viên không lưu, nhân viên thông báo tin tức, thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không; nhân viên điều độ, khai thác bay của hãng hàng không
Điều 13. Chương trình huấn luyện kiến thức an hàng không cho kiểm soát viên không lưu, nhân viên thông báo tin tức, thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không; nhân viên điều độ, khai thác bay của hãng hàng không
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức cần thiết về an ninh hàng không và biết xử lý tình huống về an ninh hàng không có liên quan đến nhiệm vụ.
2. Đối tượng:
a) Kiểm soát viên không lưu, nhân viên thông báo tin tức, thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không;
b) Nhân viên điều độ, khai thác bay của hãng hàng không.
3. Thời gian: 16 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Trách nhiệm và nhận thức về an ninh hàng không | 2 |
| 3 | Các công ước, quy định quốc tế và quy định quốc gia về an ninh hàng không | 3 |
| 4 | Đối phó với tình huống đe dọa đánh bom tàu bay dưới mặt đất, trong khi bay | 4,5 |
| 5 | Đối phó với tình huống không tặc khi tàu bay dưới mặt đất, trong khi bay | 4,5 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 16 |
Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên mặt đất phục vụ chuyến bay
Điều 14. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên mặt đất phục vụ chuyến bay
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức cần thiết về an ninh hàng không và biết xử lý tình huống về an ninh hàng không có liên quan đến nhiệm vụ.
2. Đối tượng:
a) Nhân viên bán vé, phục vụ hành khách, hành lý;
b) Nhân viên tài liệu và hướng dẫn chất xếp hành lý, hàng hóa;
c) Nhân viên phân tuyến, chất xếp hàng hóa;
d) Nhân viên điều phối (co-ordinator);
đ) Nhân viên hàng hóa, bưu phẩm, bưu kiện của hãng hàng không;
e) Nhân viên vệ sinh tàu bay; bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay; cung ứng suất ăn;
g) Nhân viên hàng hóa của các công ty giao nhận và đại lý hàng hóa;
h) Nhân viên chuyển phát thư, bưu phẩm, bưu kiện bằng đường hàng không.
3. Thời gian: 16 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Nhận thức về an ninh hàng không | 2 |
| 3 | Quy trình, thủ tục an ninh hàng không cho hành khách, hành lý, hàng hóa, bưu phẩm, bưu kiện tại cảng hàng không, sân bay | 3 |
| 4 | Đồng bộ hành khách và hành lý | 2 |
| 5 | Nhận biết vật phẩm nguy hiểm, thiết bị phá hoại | 2 |
| 6 | Bảo vệ và kiểm tra tàu bay ở mặt đất | 2,5 |
| 7 | Những đe dọa đánh bom tàu bay ở mặt đất | 2,5 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 16 |
Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên làm việc ở cảng hàng không, sân bay, đại lý điều tiết, sân bay chuyên dụng không thuộc đối tượng quy định tại Điều 12, Điều 13, Điều 14
Điều 15. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho nhân viên làm việc ở cảng hàng không, sân bay, đại lý điều tiết, sân bay chuyên dụng không thuộc đối tượng quy định tại Điều 12, Điều 13, Điều 14
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức cần thiết về an ninh hàng không và biết xử lý tình huống về an ninh hàng không có liên quan đến nhiệm vụ.
2. Đối tượng: Nhân viên làm việc thường xuyên trong các khu vực hạn chế (trừ các đối tượng quy định tại Điều 12, Điều 13, Điều 14)
3. Thời gian: 08 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Cơ cấu, tổ chức an ninh hàng không | 1 |
| 3 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 1 |
| 4 | Các biện pháp an ninh hàng không | 2 |
| 5 | Đối phó với các vụ việc an ninh và khẩn nguy an ninh nghiêm trọng | 2 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 8 |
Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho cán bộ quản lý của hãng hàng không và doanh nghiệp liên quan
Điều 16. Chương trình huấn luyện kiến thức an ninh hàng không cho cán bộ quản lý của hãng hàng không và doanh nghiệp liên quan
1. Mục tiêu: Trang bị cho học viên kiến thức cần thiết về an ninh hàng không và biết xử lý tình huống về an ninh hàng không có liên quan đến nhiệm vụ.
2. Đối tượng:
a) Trưởng, Phó Trưởng đại diện của hãng hàng không tại các cảng hàng không, sân bay;
b) Trợ lý khai thác /hàng hóa
c) Cán bộ các cấp trong lực lượng bảo vệ của các doanh nghiệp hoạt động tại cảng hàng không, sân bay và đại lý điều tiết.
3. Thời gian: 24 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tổng quan về khóa học | 1 |
| 2 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 2 |
| 3 | Chương trình an ninh hãng hàng không | 4 |
| 4 | Triển khai các biện pháp an ninh hàng không | 2 |
| 5 | Kế hoạch khẩn nguy an ninh | 4 |
| 6 | Đối phó đối với các vụ việc an ninh và khẩn nguy an ninh nghiêm trọng | 4 |
| 7 | Kiểm soát chất lượng an ninh hàng không | 3 |
| 8 | Mô hình an ninh hàng không và quản lý nguồn nhân lực | 3 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 24 |
MỤC 4. HUẤN LUYỆN ĐỊNH KỲ
MỤC 4 — HUẤN LUYỆN ĐỊNH KỲ
Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh soi chiếu
Điều 17. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh soi chiếu
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy định mới và thực hành nâng cao kỹ năng nghiệp vụ kiểm tra, soi chiếu an ninh.
2. Đối tượng: Nhân viên an ninh soi chiếu
3. Thời gian: 28 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Cập nhật những quy định mới liên quan đến công tác bảo đảm an ninh hàng không | 4 |
| 2 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 2 |
| 3 | Kiểm tra, soi chiếu an ninh | 8 |
| 4 | Kiểm tra trực quan hành khách | 4 |
| 5 | Kiểm tra trực quan hành lý, hàng hóa, thư, bưu phẩm, bưu kiện | 4 |
| 6 | Vũ khí và thiết bị phá hoại | 4 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 2 |
| Tổng cộng | | 28 |
Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh kiểm soát
Điều 18. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh kiểm soát
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy định mới và thực hành nâng cao kỹ năng nghiệp vụ kiểm soát, giám sát, canh gác.
2. Đối tượng: Nhân viên an ninh kiểm soát.
3. Thời gian: 32 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Cập nhật những quy định mới liên quan đến công tác bảo đảm an ninh hàng không | 4 |
| 2 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 2 |
| 3 | Tuần tra, canh gác | 4 |
| 4 | Bảo vệ tàu bay | 4 |
| 5 | Duy trì an ninh khu vực nhà ga, khu vực công cộng | 4 |
| 6 | Kiểm soát đối với người và phương tiện hoạt động tại cảng hàng không, sân bay | 4 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 2 |
| Tổng cộng | | 24 |
Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh cơ động
Điều 19. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh cơ động
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy định mới và thực hành nâng cao kỹ năng nghiệp vụ an ninh cơ động.
2. Đối tượng: Nhân viên an ninh cơ động
3. Thời gian: 32 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Cập nhật những quy định mới liên quan đến công tác bảo đảm an ninh hàng không | 4 |
| 2 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 2 |
| 3 | Tuần tra, canh gác | 3 |
| 4 | Hộ tống người và hàng | 3 |
| 5 | Kiểm tra, lục soát tàu bay, phương tiện, nhà ga | 5 |
| 6 | Kiểm soát đám đông gây rối | 5 |
| 7 | Xử lý các vụ việc an ninh | 4 |
| 8 | Xử lý ban đầu khi phát hiện vũ khí, bom mìn, vật liệu nổ | 4 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 2 |
| Tổng cộng | | 32 |
Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh trên không
Điều 20. Chương trình huấn luyện định kỳ nghiệp vụ an ninh trên không
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy định mới, thực hành nâng cao kỹ năng nghiệp vụ nhằm đối phó hiệu quả với hành vi can thiệp bất hợp pháp
2. Đối tượng: Nhân viên an ninh trên không.
3. Thời gian: 32 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Cập nhật những quy định mới liên quan đến công tác bảo đảm an ninh hàng không trên các chuyến bay | 4 |
| 2 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 2 |
| 3 | Kiểm soát hành khách trong khi tàu bay đang bay | 5 |
| 4 | Kỹ thuật bắt và tạm giữ người trên tàu bay | 6 |
| 5 | Tấn công đối tượng trên tàu bay | 6 |
| 6 | Sử dụng súng, thiết bị và công cụ hỗ trợ | 7 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 2 |
| Tổng cộng | | 32 |
Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho tổ bay
Điều 21. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho tổ bay
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy trình, quy định mới về an ninh hàng không, biết xử lý tình huống có liên quan đến an ninh trên tàu bay
2. Đối tượng: người lái, tiếp viên hàng không
3. Thời gian: 12 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Trách nhiệm và nhận thức về an ninh hàng không | 0,5 |
| 2 | Bảo vệ tàu bay ở mặt đất và kiểm tra an ninh/lục soát tàu bay | 1 |
| 3 | Đối phó với hành khách gây rối trong khi bay | 1 |
| 4 | Đối phó với tình huống khẩn nguy an ninh khi tàu bay đang bay | 2,5 |
| 5 | Đối phó với tình huống khẩn nguy an ninh khi tàu bay ở mặt đất | 2 |
| 6 | Huấn luyện tự vệ | 4 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 12 |
Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho kiểm soát viên không lưu, nhân viên thông báo tin tức, thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không; nhân viên điều độ, khai thác bay của hãng hàng không
Điều 22. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho kiểm soát viên không lưu, nhân viên thông báo tin tức, thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không; nhân viên điều độ, khai thác bay của hãng hàng không
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy trình, quy định mới về an ninh hàng không, xử lý tốt các tình huống an ninh hàng không có liên quan.
2. Đối tượng:
a) Kiểm soát viên không lưu; nhân viên thông báo tin tức, thông tin, dẫn đường, giám sát hàng không;
b) Nhân viên điều độ, khai thác bay của hãng hàng không.
3. Thời gian: 08 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Trách nhiệm và nhận thức về an ninh hàng không | 20 phút |
| 2 | Các công ước, quy định quốc tế và quy định quốc gia về an ninh hàng không | 1 |
| 3 | Đối phó với tình huống đe dọa đánh bom tàu bay dưới mặt đất, trong khi bay | 3 |
| 4 | Đối phó với tình huống không tặc khi tàu bay dưới mặt đất, trong khi bay | 3 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 40 phút |
| Tổng cộng | | 8 |
Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên mặt đất phục vụ chuyến bay
Điều 23. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên mặt đất phục vụ chuyến bay
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy trình, quy định mới về an ninh hàng không; thực hiện đúng quy trình xử lý các tình huống về an ninh hàng không có liên quan.
2. Đối tượng:
a) Nhân viên bán vé, phục vụ hành khách, hành lý;
b) Nhân viên tài liệu và hướng dẫn chất xếp hành lý, hàng hóa;
c) Nhân viên phân tuyến, chất xếp hàng hóa;
d) Nhân viên điều phối (co-ordinator);
đ) Nhân viên hàng hóa, bưu phẩm, bưu kiện của hãng hàng không;
e) Nhân viên vệ sinh tàu bay; bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay; cung ứng suất ăn;
g) Nhân viên hàng hóa của các công ty giao nhận và đại lý hàng hóa;
h) Nhân viên chuyển phát thư, bưu phẩm, bưu kiện bằng đường hàng không.
3. Thời gian: 04 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Nhận thức về an ninh hàng không | 0,5 |
| 2 | Quy trình, thủ tục an ninh hàng không liên quan đến nhân viên phục vụ hành khách | 2 |
| 3 | Đối phó với đe dọa đánh bom tàu bay ở mặt đất | 0,5 |
| 4 | Nhận biết vật cấm, thiết bị phá hoại | 0,5 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 0,5 |
| Tổng cộng | | 4 |
Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên làm việc ở cảng hàng không, sân bay, đại lý điều tiết, sân bay chuyên dụng không thuộc các đối tượng quy định tại Điều 21, Điều 22, Điều 23
Điều 24. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho nhân viên làm việc ở cảng hàng không, sân bay, đại lý điều tiết, sân bay chuyên dụng không thuộc các đối tượng quy định tại Điều 21, Điều 22, Điều 23
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy trình, quy định mới về an ninh hàng không, thực hiện đúng quy trình xử lý các tình huống về an ninh hàng không có liên quan.
2. Đối tượng: Nhân viên làm việc thường xuyên trong các khu vực hạn chế (trừ các đối tượng quy định tại Điều 21, Điều 22, Điều 23).
3. Thời gian: 4 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Các văn bản pháp luật có liên quan đến công tác bảo đảm an ninh hàng không | 1 |
| 2 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 1 |
| 3 | Quy trình, thủ tục về an ninh hàng không | 1 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 4 |
Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho cấp quản lý của hãng hàng không và doanh nghiệp liên quan
Điều 25. Chương trình huấn luyện định kỳ về an ninh hàng không cho cấp quản lý của hãng hàng không và doanh nghiệp liên quan
1. Mục tiêu: Ôn luyện và cập nhật kiến thức, quy trình, quy định mới về an ninh hàng không, biết xử lý tình huống về an ninh hàng không có liên quan.
2. Đối tượng:
a) Trưởng, Phó Trưởng đại diện của hãng hàng không tại các cảng hàng không, sân bay;
b) Trợ lý khai thác/hàng hóa;
c) Cán bộ các cấp trong lực lượng bảo vệ của các doanh nghiệp hoạt động tại cảng hàng không, sân bay và đại lý điều tiết.
3. Thời gian: 7,5 giờ
4. Phân bổ thời gian các môn học:
| SỐ TT | TÊN MÔN HỌC | THỜI GIAN (GIỜ) |
||||
| 1 | Tội phạm và hành vi can thiệp bất hợp pháp đối với hàng không dân dụng | 0,5 |
| 2 | Pháp luật và Chương trình an ninh hàng không | 1,5 |
| 3 | Triển khai các biện pháp an ninh hàng không | 1 |
| 4 | Kế hoạch khẩn nguy an ninh | 1,5 |
| 5 | Đối phó với các vụ việc an ninh và khẩn nguy an ninh | 2 |
| Kiểm tra, khai giảng, bế giảng | | 1 |
| Tổng cộng | | 7,5 |
Điều 26. Thời gian huấn luyện định kỳ
1. Đối tượng được quy định tại Điều 17, Điều 18, Điều 19, Điều 20, Điều 21 của Thông tư này phải được huấn luyện định kỳ một (01) năm một lần.
2. Đối tượng được quy định tại Điều 22, Điều 23, Điều 24, Điều 25 của Thông tư này phải được huấn luyện định kỳ hai (02) năm một lần.
Chương 3.
GIÁO TRÌNH, TÀI LIỆU, CHỨNG CHỈ, CHỨNG NHẬN VÀ TIÊU CHUẨN GIÁO VIÊN AN NINH HÀNG KHÔNG