Điều 2. Hiệu lực thi hành.
Thông tư này có hiệu lực thi hành và áp dụng đối với các Tờ khai hàng hoá nhập khẩu đăng ký với cơ quan Hải quan sau 45 ngày kể từ ngày ký./.
Nơi nhận: - Thủ tướng và các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Văn phòng TW và các Ban của Đảng; - Văn phòng Quốc hội; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Viện kiểm sát NDTC, Tòa án NDTC; - Kiểm toán Nhà nước; - Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; - UBND tỉnh, thành phố trực thuộc TW; - Cục kiểm tra văn bản-Bộ Tư pháp; - Các đơn vị thuộc và trực thuộc Bộ Tài chính; - Cục Hải quan tỉnh, thành phố; - Công báo; - Website Chính phủ và Website Bộ Tài chính; - Lưu: VT, Vụ CST. | KT. BỘ TRƯỞNG THỨ TRƯỞNG Đỗ Hoàng Anh Tuấn
DANH MỤC
THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI MỘT SỐ MẶT HÀNG TRONG BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI
(Ban hành kèm theo Thông tư số 135/2009/TT-BTC ngày 2 /7/2009 của Bộ Tài chính)
| Mã hàng | | | | Mô tả hàng hoá | Thuế suất (%) |
|||||||
| 29.34 | | | | Các axit nucleic và muối của chúng; đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học; hợp chất dị vòng khác. | |
| 2934 | 10 | 00 | 00 | - Hợp chất có chứa 1 vòng thiazol chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc | 0 |
| 2934 | 20 | 00 | 00 | - Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 vòng benzothiazol (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm | 0 |
| 2934 | 30 | 00 | 00 | - Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 vòng phenothiazin (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm | 0 |
| | | | | - Loại khác: | |
| 2934 | 91 | 00 | 00 | - - Aminorex (INN), brotizolam (INN), clotiazepam (INN), cloxazolam (INN),dextromoramit (INN), haloxazolam (INN), ketazolam (INN), mesocarb (INN), oxazolam (INN), pemolin (INN), phedimetrazin (INN), phenmetrazin (INN) và sufentanil (INN); muối của chúng | 0 |
| 2934 | 99 | | | - - Loại khác: | |
| 2934 | 99 | 10 | 00 | - - - Axit nucleic và muối của nó | 10 |
| 2934 | 99 | 20 | 00 | - - - Sultones; sultams; diltiazem | 5 |
| 2934 | 99 | 30 | 00 | - - - Axit penicillanic 6-Amino | 0 |
| 2934 | 99 | 90 | | - - - Loại khác: | |
| 2934 | 99 | 90 | 10 | - - - - Oxadiazon (min 94%) | 0 |
| 2934 | 99 | 90 | 90 | - - - - Loại khác | 5 |