Điều 2. Tổ chức thực hiện
1. Giao Ủy ban nhân dân thành phố triển khai thực hiện. Trong quá trình thực hiện, nếu có sự thay đổi, Ủy ban nhân dân thành phố điều chỉnh, sửa đổi cho phù hợp, sau khi có ý kiến thống nhất của Thường trực Hội đồng nhân dân thành phố và báo cáo Hội đồng nhân dân thành phố tại kỳ họp gần nhất.
2. Giao Thường trực Hội đồng nhân dân, các ban, các tổ đại biểu và đại biểu của Hội đồng nhân dân thành phố giám sát việc thực hiện Nghị quyết.
Nghị quyết này được Hội đồng nhân thành phố Đà Nẵng Khóa IX, Kỳ họp thứ ba thông qua ngày 08 tháng 12 năm 2016 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2017./.
Nơi nhận: - UBTVQH, Chính ph ủ , VP Chủ tịch nước; - Bộ Tài chính, Bộ Y tế; - Cục Kiểm tra VBQPPL - Bộ Tư pháp; - BTV Thành ủ y, cơ quan tham mưu giúp việc của Thành ủy; - Đại biểu HĐND thành phố; Đoàn ĐB Q H thành phố; - UBND, UBMTT Q thành phố; - VP HĐND, VPUBND thành phố; - Các sở, ngành, đoàn thể thành phố; - Quận, huyện ủy; HĐND, UBND, UBMTTQVN các quận, huyện; HĐND, UBND phường, xã; - Báo ĐN, Báo CATP ĐN, Đà i PTTH ĐN, Trung tâm THVN (VTV8), C ổng TTĐT thành phố; - Lưu: VT, TH. | CHỦ TỊCH Nguyễn Xuân Anh
PHỤ LỤC I
GIÁ DỊCH VỤ CẬN LÂM SÀNG THEO YÊU CẦU TẠI KHOA ĐIỀU TRỊ YÊU CẦU VÀ QUỐC TẾ BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG (Kèm theo Nghị quyết số 65/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng)
ĐVT: Đồng
| STT | Chương | | Mã | Tên dịch vụ theo Thông tư số 43/2013/TT-BYT | Tên dịch vụ theo Thông tư liên tịch số 37/2015/TTLT-BYT-BTC | Giá dịch vụ |
||||||||
| 1 | 6 | Tâm thần | 37 _ 6.38 | Đo điện não vi tính | Điện não đồ | 88,000 |
| 2 | 6 | Tâm thần | 37 _ 6.73 | Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước ti ể u | Opiate định tính | 57,000 |
| 3 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.444 | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | Can thiệp đ ường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 4 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.667 | Bít ống động mạch [dưới DSA] | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 5 | 18 | Điện quang | 37_18.665 | Bít thông liên nhĩ [dưới DSA] | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 6 | 18 | Đi ệ n quang | 37 _ 18.666 | Bít thông liên thất [dưới DSA] | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 7 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.628 | Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm | Chọc dò màng tim | 277,000 |
| 8 | 18 | Điện quang | 37_18.625 | Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 9 | 18 | Đi ệ n quang | 37 _1 8.620 | Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn th ươn g khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 10 | 18 | Điện quang | 37_18.651 | Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính | 835,000 |
| 11 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.623 | Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm | Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm | 203,000 |
| 12 | 18 | Điện quang | 37_18.650 | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính | 835,000 |
| 13 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.629 | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | Siêu âm can thiệp điều trị áp xe/ u/ nang trong ổ bụng | 637,000 |
| 14 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.630 | Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút hạch/ u / áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 15 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.619 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm | 173,000 |
| 16 | 18 | Điện quang | 37_18.622 | Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm | 254,000 |
| 17 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.508 | Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 18 | 18 | Điện quang | 37 + 18.220b | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 19 | 18 | Điện quang | 37_18.220 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thư ờ ng quy (từ 1-32 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 20 | 18 | Điện quang | 37_18.232 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 21 | 18 | Điện quang | 37_18.232b | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 22 | 18 | Điện quang | 37 _ 18.256 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống c ó có tiêm thuốc cản quang (từ 1 - 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 23 | 18 | Điện quang | 37_18.269 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 24 | 18 | Điện quang | 37_18.255 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không c ó thuốc cản quang | 624,000 |
| 25 | 18 | Điện quang | 37_18.268 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 26 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.258 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 d ã y có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 27 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.271 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 d ã y) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 28 | 18 | Điện quang | 37_18.257 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 29 | 18 | Điện quang | 37_18.270 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 30 | 18 | Điện quang | 37_18.260 | Chụp c ắ t lớp vi tính cột sống th ắ t lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 31 | 18 | Điện quang | 37_18.273 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 32 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.259 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 33 | 18 | Điện quang | 37_18.272 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 34 | 18 | Điện quang | 37 _ 18 . 229 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo- scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ả o (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đ ến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 35 | 18 | Điện quang | 37 _18 .241 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo- scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 36 | 18 | Điện quang | 37_18. 1 97 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 37 | 18 | Điện quang | 37_18.206 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 38 | 18 | Điện quang | 37_18.230 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ- chậu (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 39 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.242 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ- chậu (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 40 | 18 | Điện quang | 37_18.205 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 41 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.207 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 42 | 18 | Điện quang | 37_18.237 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 43 | 18 | Điện quang | 37_18.224 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 44 | 18 | Điện quang | 37_18.236 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) c ó cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 45 | 18 | Điện quang | 37_18.222b | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 46 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.222 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 47 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.234 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 48 | 18 | Điện quang | 37 _ 18.234b | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 49 | 18 | Điện quang | 37_18.263 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 50 | 18 | Điện quang | 37_18.276 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 51 | 18 | Điện quang | 37_18.262 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 52 | 18 | Điện quang | 37 _ 18.275 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 53 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.26 1 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 54 | 18 | Điện quang | 37 _1 8.274 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 55 | 18 | Điện quang | 37 _ 18.192 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 56 | 18 | Điện quang | 37_18.201 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (t ừ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 57 | 18 | Điện quang | 37_18. 1 91 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 58 | 18 | Điện quang | 37_18.200 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 59 | 18 | Điện quang | 37_18.267 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 60 | 18 | Điện quang | 37_18.281 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 61 | 18 | Điện quang | 37_18.266 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 62 | 18 | Điện quang | 37_18.280 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 63 | 18 | Điện quang | 37_18.195 | Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 64 | 18 | Điện quang | 37_18.204 | Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64-128 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 65 | 18 | Điện quang | 37_18.193 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) không có thu ố c cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 66 | 18 | Điện quang | 37_18.202 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 67 | 18 | Điện quang | 37_18.228 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 68 | 18 | Điện quang | 37_18.227 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 69 | 18 | Điện quang | 37_18.239 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero- scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 70 | 18 | Điện quang | 37_18.279 | Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy -128 dãy có thuốc cản quang | 4,764,000 |
| 71 | 18 | Điện quang | 37_18 . 279b | Chụp cắt lớp vi tính t ầ m soát toàn th â n (từ 64-128 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy -128 dãy không có thuốc cản quang | 3,572,000 |
| 72 | 18 | Điện quang | 37_18.226 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 73 | 18 | Điện quang | 37_18.238 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo s á t huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 74 | 18 | Điện quang | 37_18.223 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 75 | 18 | Điện quang | 37_18.235 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 76 | 18 | Điện quang | 37_18.219 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: gan-mật, tụy, l ách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) không cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 77 | 18 | Điện quang | 37_18.219b | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 78 | 18 | Điện quang | 37_18.231 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thư ờ ng quy (gồm: gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 79 | 18 | Điện quang | 37_18 . 231b | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: gan-m ậ t, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) không cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 80 | 18 | Điện quang | 37_18.221 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) không cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 81 | 18 | Điện quang | 37_18.233 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 82 | 18 | Điện quang | 37_18.233b | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) từ 64-128 dãy không cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 83 | 18 | Điện quang | 37_18.221b | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thư ờ ng quy(gồm: tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) có cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 84 | 18 | Điện quang | 37_18.208 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 85 | 18 | Điện quang | 37_18.265 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 86 | 18 | Điện quang | 37_18.278 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 87 | 18 | Điện quang | 37_18.264 | Chụp cắt l ớ p vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 88 | 18 | Điện quang | 37_18.277 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đ ến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 89 | 18 | Điện quang | 37_18.161 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 90 | 18 | Điện quang | 37_18.177 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 91 | 18 | Điện quang | 37_18.173 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 92 | 18 | Điện quang | 37_18.156 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 93 | 18 | Điện quang | 37_18.172 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 94 | 18 | Điện quang | 37_18. 1 55 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 95 | 18 | Điện quang | 37_18.171 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 96 | 18 | Điện quang | 37_18.151 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 97 | 18 | Điện quang | 37_18.167 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 98 | 18 | Điện quang | 37_18.160 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 99 | 18 | Điện quang | 37_18.160 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) không thuốc cản quang | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 100 | 18 | Điện quang | 37_18.176 | Chụp CLVT hốc m ắ t (từ 64-128 dãy) có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 101 | 18 | Điện quang | 37_18.176b | Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) không có thuốc cản quang | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 102 | 18 | Điện quang | 37_18.153 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 103 | 18 | Điện quang | 37_18.169 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 104 | 18 | Điện quang | 37_18 . 154 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 105 | 18 | Điện quang | 37_18.170 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 106 | 18 | Điện quang | 37_18.150 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1 -32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 107 | 18 | Điện quang | 37_18.166 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 108 | 18 | Điện quang | 37_18.149 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 109 | 18 | Điện quang | 37_18.165 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 110 | 18 | Điện quang | 37_18.159 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 111 | 18 | Điện quang | 37_18.175 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 112 | 18 | Điện quang | 37_18.158 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | 624,000 |
| 113 | 18 | Điện quang | 37_18.174 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang | 1,654,000 |
| 114 | 18 | Điện quang | 37_18.152 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | 1,123,000 |
| 115 | 18 | Điện quang | 37_18.168 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) | Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang | 2,614,000 |
| 116 | 18 | Điện quang | 37_18.307 | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 117 | 18 | Điện quang | 37_18.324 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 118 | 18 | Điện quang | 37_18.325 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 119 | 18 | Điện quang | 37_18.334 | Chụp cộng hưởng từ cột sóng cổ (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 120 | 18 | Điện quang | 37_18.335 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 121 | 18 | Điện quang | 37_18.336 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 122 | 18 | Điện quang | 37_18.337 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 123 | 18 | Điện quang | 37_18.338 | Chụp cộng hưởng từ cột sống th ắ t lưng - cùng (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng tử (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 124 | 18 | Điện quang | 37_18.339 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1 . 5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 125 | 18 | Điện quang | 37_18.309 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 126 | 18 | Điện quang | 37_18.364 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 127 | 18 | Điện quang | 37_18.354 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dư ớ i (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 128 | 18 | Điện quang | 37_18.355 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 129 | 18 | Điện quang | 37_18.352 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 130 | 18 | Điện quang | 37_18.353 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 131 | 18 | Điện quang | 37_18.347 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ- chậu (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 132 | 18 | Điện quang | 37_18.348 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ- ngực (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 133 | 18 | Điện quang | 37_18.349 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 134 | 18 | Điện quang | 37_18.333 | Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1 . 5T) | Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô | 9,939 , 000 |
| 135 | 18 | Điện quang | 37_18.301 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 136 | 18 | Điện quang | 37_18.300 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương ph ả n (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 137 | 18 | Điện quang | 37_18.303 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1 . 5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 138 | 18 | Điện quang | 37_18.304 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 139 | 18 | Điện quang | 37_18.340 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 140 | 18 | Điện quang | 37_18.341 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 141 | 18 | Điện quang | 37_18.313 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 142 | 18 | Điện quang | 37_18.314 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 143 | 18 | Điện quang | 37_18.299 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 144 | 18 | Điện quang | 37_18.298 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1 . 5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 145 | 18 | Điện quang | 37_18.345 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thu ố c cản quang | 2,025,000 |
| 146 | 18 | Điện quang | 37_18.346 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 147 | 18 | Điện quang | 37_18 . 306 | Chụp cộng hưởng từ ph ổ não (spe ct tính rography) (0.2-1 . 5T) | Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng | 3,614,000 |
| 148 | 18 | Điện quang | 37_18.330 | Chụp cộng hưởng từ ph ổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng | 3,614,000 |
| 149 | 18 | Điện quang | 37_18.318 | Chụp cộng hưởng từ ph ổ tuyến vú (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ tưới máu - phổ - chức năng | 3,614,000 |
| 150 | 18 | Điện quang | 37_18.327 | Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 151 | 18 | Điện quang | 37_18.296 | Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 152 | 18 | Điện quang | 37_18.297 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 153 | 18 | Điện quang | 37_18.319 | Chụp cộng hưởng từ t ầ ng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: ch ụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày- tá tràng...) (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 154 | 18 | Điện quang | 37_18.351 | Chụp cộng hưởng từ t ầ ng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1. 5 T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 155 | 18 | Điện quang | 37_18.350 | Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 156 | 18 | Điện quang | 37_18.358 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1 . 5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2 , 025 , 000 |
| 157 | 18 | Điện quang | 37_18.359 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2 , 694,000 |
| 158 | 18 | Điện quang | 37_18.365 | Chụp cộng hư ở ng từ tưới máu các tạng (1.5T) | Chụp cộng hưởng từ tưới máu - ph ổ - chức năng | 3,614,000 |
| 159 | 18 | Điện quang | 37_18.305 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 160 | 18 | Điện quang | 37_18.329 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 161 | 18 | Điện quang | 37_18.316 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 162 | 18 | Điện quang | 37_18.317 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học c ó tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 163 | 18 | Điện quang | 37_18.302 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (kh ả o sát động học) (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 164 | 18 | Điện quang | 37_18.321 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (g ồ m: t ử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng ch ậ u... ) (0.2-1.5T ) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 165 | 18 | Điện quang | 37_18.323 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: t ử cung- phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu...) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 166 | 18 | Điện quang | 37_18.322 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 167 | 18 | Điện quang | 37_18.310 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (02-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 168 | 18 | Điện quang | 37_18.311 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 169 | 18 | Điện quang | 37_18.343 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang | 2,025,000 |
| 170 | 18 | Điện quang | 37_18.344 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang | 2,694,000 |
| 171 | 18 | Điện quang | 37_18.504 | Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa n ề n (DSA) | 6,335,000 |
| 172 | 18 | Điện quang | 37 _ 18.505 | Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 173 | 18 | Điện quang | 37_18.503 | Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 174 | 18 | Điện quang | 37_18.510 | Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 175 | 18 | Điện quang | 37_18.501 | Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 176 | 18 | Điện quang | 37_18.507 | Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 177 | 18 | Điện quang | 37_18.506 | Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 178 | 18 | Điện quang | 37_18.509 | Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 179 | 18 | Điện quang | 37_18.657 | Chụp động mạch vành | Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA | 6,673,000 |
| 180 | 18 | Điện quang | 37_18 . 502 | Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) | 6,335,000 |
| 181 | 18 | Điện quang | 37_18.672 | Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA] | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 182 | 18 | Điện quang | 37_18.530 | Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE) | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 183 | 18 | Điện quang | 37_18.565 | Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 184 | 18 | Điện quang | 37_18.567 | Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 185 | 18 | Điện quang | 37_18.449 | Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới Xquang tăng sáng | Chụp v à can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới C-Arm | 8,858,000 |
| 186 | 18 | Điện quang | 37_18.566 | Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 187 | 18 | Điện quang | 37_18.517 | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 188 | 18 | Điện quang | 37_18.516 | Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 189 | 18 | Điện quang | 37_18.540 | Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho c á c tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 190 | 18 | Điện quang | 37_18.533 | Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 191 | 18 | Điện quang | 37_18.541 | Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 192 | 18 | Điện quang | 37_18.527 | Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 193 | 18 | Điện quang | 37_18.554 | Chụp và điều trị phình động mạch não b ằ ng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 194 | 18 | Điện quang | 37_18.518 | Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 195 | 18 | Điện quang | 37_18.563 | Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 196 | 18 | Điện quang | 37_18.544 | Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 197 | 18 | Điện quang | 37_18.551 | Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 198 | 18 | Điện quang | 37_18.559 | Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 199 | 18 | Điện quang | 37_18.557 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 200 | 18 | Điện quang | 37_18.555 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 201 | 18 | Điện quang | 37_18.550 | Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 202 | 18 | Điện quang | 37_18.560 | Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 203 | 18 | Điện quang | 37_18.529 | Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 204 | 18 | Điện quang | 37_18.532 | Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 205 | 18 | Điện quang | 37_18.531 | Chụp và nút hệ tĩnh mạch c ử a gan số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 206 | 18 | Điện quang | 37_18.545 | Chụp và nút mạch b ằ ng hạt DC Bead g ắ n hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 207 | 18 | Điện quang | 37_18 . 520 | Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 208 | 18 | Điện quang | 37_18.528 | Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 209 | 18 | Điện quang | 37_18.535 | Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 2 1 0 | 18 | Điện quang | 37_18.534 | Chụp và nút mạch mạc tr eo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 211 | 18 | Điện quang | 37_18.553 | Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 212 | 18 | Điện quang | 37_18 . 556 | Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 213 | 18 | Điện quang | 37_18.558 | Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 214 | 18 | Điện quang | 37_18.144 | Chụp Xquang bàng quang trên xương mu | Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang | 228,000 |
| 215 | 18 | Điện quang | 37_18.14 1 b | Chụp Xquang bể thận-niệu qu ả n xuôi dòng | Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UlV) s ố hóa | 691,000 |
| 216 | 18 | Điện quang | 37_18.72b | Chụp Xquang Blondeau | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 217 | 18 | Điện quang | 37_18.125b | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 218 | 18 | Điện quang | 37_18.77b | Chụp Xquang Chausse III | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 219 | 18 | Điện quang | 37_18.89b | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 220 | 18 | Điện quang | 37_18.87b | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 221 | 18 | Điện quang | 37_18.88 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Chụp X-quang số hóa 3 phim | 145,000 |
| 222 | 18 | Điện quang | 37_18.86b | Chụp Xquang cột sống cổ th ẳ ng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 223 | 18 | Điện quang | 37_18.96b | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 224 | 18 | Điện quang | 37_18.92b | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 225 | 18 | Điện quang | 37_18.95b | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 226 | 18 | Điện quang | 37_18.94b | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 227 | 18 | Điện quang | 37_18.93b | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5- S 1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 228 | 18 | Điện quang | 37_18.91b | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 229 | 18 | Điện quang | 37_18.132b | Chụp Xquang đ ại tr à ng | Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa | 294,000 |
| 230 | 18 | Điện quang | 37_18.123b | Chụp Xquang đ ỉ nh phổi ưỡn | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 231 | 18 | Điện quang | 37_18.135 | Chụp Xquang đường dò | Chụp XQ số hóa đường dò, các tuyến có bơm thuốc cản quang trực tiếp | 458,000 |
| 232 | 18 | Điện quang | 37_18.133 | Chụp Xquang đường mật qua Kehr | Chụp mật qua Kehr | 267,000 |
| 233 | 18 | Điện quang | 37_18.74b | Chụp Xquang hàm chếch một bên | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 234 | 18 | Điện quang | 37_18.73b | Chụp Xquang Hirtz | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 235 | 18 | Điện quang | 37_18.76b | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 236 | 18 | Điện quang | 37_18.71b | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 237 | 18 | Điện quang | 37_18.97 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | Chụp X-quang số hóa 3 ph im | 145,000 |
| 238 | 18 | Điện quang | 37_18.112b | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 239 | 18 | Điện quang | 37_18.110b | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 240 | 18 | Điện quang | 37_18.109b | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 241 | 18 | Điện quang | 37_18.105b | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 242 | 18 | Điện quang | 37_18.104b | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 243 | 18 | Điện quang | 37_18 . 8b | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 244 | 18 | Điện quang | 37_18.122b | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang số hóa 2 ph im | 116,000 |
| 245 | 18 | Điện quang | 37_18. 1 01b | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 246 | 18 | Điện quang | 37_18.100b | Chụp Xquang khớp vai thẳng | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 247 | 18 | Điện quang | 37_18.98b | Chụp Xquang khung chậu thẳng | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 248 | 18 | Điện quang | 37_18.68b | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 249 | 18 | Điện quang | 37_18.69b | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 250 | 18 | Điện quang | 37_18. 1 34 | Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi | Chụp mật qua Kehr | 267,000 |
| 251 | 18 | Điện quang | 37_18 . 85b | Chụp Xquang mỏm trâm | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 252 | 18 | Điện quang | 37_18.120b | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 253 | 18 | Điện quang | 37_18.119b | Chụp Xquang ngực thẳng | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 254 | 18 | Điện quang | 37_18.140b | Chụp Xquang niệu đồ t ĩn h mạch (UIV) | Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) s ố hóa | 691,000 |
| 255 | 18 | Điện quang | 37_18.142b | Chụp Xquang niệu qu ả n-bể thận ngược dòng | Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa | 639,000 |
| 256 | 18 | Điện quang | 37_18.84 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87.000 |
| 257 | 18 | Điện quang | 37_18.129b | Chụp Xquang phim đo sọ th ẳ ng, nghiêng (Cephalometric) | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 258 | 18 | Điện quang | 37_18.81 | Chụp Xquang răng cận ch ó p (Periapical) | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 259 | 18 | Điện quang | 37_18.82b | Chụp Xquang răng cánh c ắ n (Bite wing) | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 260 | 18 | Điện quang | 37_18.83b | Chụp Xquang răng toàn cảnh | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 261 | 18 | Điện quang | 37_18.78b | Chụp Xquang Schuller | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 262 | 18 | Điện quang | 37_ 1 8.67b | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 263 | 18 | Điện quang | 37_18.70b | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 264 | 18 | Điện quang | 37_18.79b | Chụp Xquang Stenvers | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 265 | 18 | Điện quang | 37_18.127 | Chụp Xquang tại giường | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 266 | 18 | Điện quang | 37_18.128 | Chụp Xquang tại phòng mổ | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 267 | 18 | Điện quang | 37_18.124b | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | Chụp thực quản có uống thuốc cản quang số hóa | 248,000 |
| 268 | 18 | Điện quang | 37_18.130b | Chụp Xquang thực quản dạ dày | Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa | 248,000 |
| 269 | 18 | Điện quang | 37_18.118b | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | Chụp X-quang số hóa 3 phim | 145,000 |
| 270 | 18 | Điện quang | 37_18.138b | Chụp Xquang tử cung vòi trứng | Chụp tử cung-vòi trứng b ằ ng số hóa | 463,000 |
| 271 | 18 | Điện quang | 37_18.126 | Chụp Xquang tuyến vú | Mammography (1 bên) | 113,000 |
| 272 | 18 | Điện quang | 37_18.102b | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 273 | 18 | Điện quang | 37_18.108b | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 274 | 18 | Điện quang | 37_18.116b | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 275 | 18 | Điện quang | 37_18.113b | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 276 | 18 | Điện quang | 37_18.114b | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 277 | 18 | Điện quang | 37_18.106b | Chụp Xquang xương cẳng tay th ẳ ng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 278 | 18 | Điện quang | 37_18.103b | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 279 | 18 | Điện quang | 37_18.75b | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 280 | 18 | Điện quang | 37_18.115b | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 281 | 18 | Điện quang | 37_18.107b | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 282 | 18 | Điện quang | 37_18 . 99b | Chụp Xquang xương đòn th ẳ ng hoặc chếch | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 283 | 18 | Điện quang | 37_18.11 1 b | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 284 | 18 | Điện quang | 37_18.117b | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 285 | 18 | Điện quang | 37_18.121b | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 286 | 18 | Điện quang | 37_18.673 | Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA] | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 287 | 18 | Điện quang | 37_18.658 | Chụp, nong động mạch vành bàng bóng | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 288 | 18 | Điện quang | 37_18.562 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 289 | 18 | Điện quang | 37_18.564 | Chụp, nong và đặt Stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 10,986,000 |
| 290 | 18 | Điện quang | 37_18.519 | Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 291 | 18 | Điện quang | 37_18.542 | Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 10,353,000 |
| 292 | 18 | Điện quang | 37_18.659 | Chụp, nong và đặt stent động mạch vành | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim b ẩ m sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 293 | 18 | Điện quang | 37_18.652 | D ẫ n lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner | 1,341,000 |
| 294 | 18 | Điện quang | 37_18.632 | D ẫ n lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm | Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | 2,375,000 |
| 295 | 18 | Điện quang | 37_18.653 | D ẫ n lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính | Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner | 1,341,000 |
| 296 | 18 | Điện quang | 37_18.633 | D ẫ n lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm | Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | 2,375,000 |
| 297 | 18 | Điện quang | 37_18.669 | Đặt máy tạo nhịp | Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung | 1,760,000 |
| 298 | 18 | Điện quang | 37_18.670 | Đặt máy tạo nhịp phá rung | Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung | 1,760,000 |
| 299 | 18 | Điện quang | 37_18.675 | Đặt stent động mạch chủ (dưới DSA] | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 10,296,000 |
| 300 | 18 | Điện quang | 37_18.579 | Điều trị các khối u tạng (thận, lách, tụy...) số hóa xóa nền | Điều trị các tổn thương xương, khớp, cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống, điều trị cá | 3,453,000 |
| 301 | 18 | Điện quang | 37_18.48 | Doppler động mạch c ả nh, Doppler xuyên sọ | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 302 | 18 | Điện quang | 37_18.588 | Nong đặt Stent đường mật số hóa xóa nền | D ẫ n lưu, nong đặt Stent, lấy dị vật đường mật/đặt sonde JJ qua da dưới DSA | 4,028,000 |
| 303 | 18 | Điện quang | 37_18.663 | Nong van động mạch chủ [dưới DSA] | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 304 | 18 | Điện quang | 37_18.664 | Nong van động mạch phổi [dưới DSA] | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 305 | 18 | Điện quang | 37_18.662 | Nong van hai lá [dưới DSA] | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim b ẩ m sinh, động mạch vành) dưới DSA | 7,708,000 |
| 306 | 18 | Điện quang | 37_18.14 | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản | 193,000 |
| 307 | 18 | Điện quang | 37_18.53 | Siêu âm 3D/4D tim | Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME) | 521,000 |
| 308 | 18 | Điện quang | 37_18.13 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Siêu âm | 64,000 |
| 309 | 18 | Điện quang | 37_18.2 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Siêu âm | 64,000 |
| 310 | 18 | Điện quang | 37_18.3 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Siêu âm | 64,000 |
| 311 | 18 | Điện quang | 37_18.24 | Siêu âm Doppler động mạch thận | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 312 | 18 | Điện quang | 37_18.37 | Siêu âm Doppler động mạch tử cung | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 313 | 18 | Điện quang | 37_18.45 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 314 | 18 | Điện quang | 37_18.23 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 315 | 18 | Điện quang | 37_18.55 | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 316 | 18 | Điện quang | 37_18.29 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 317 | 18 | Điện quang | 37_18.59 | Siêu âm dương vật | Siêu âm | 64,000 |
| 318 | 18 | Điện quang | 37_18.4 | Siêu âm hạch vùng cổ | Siêu âm | 64,000 |
| 319 | 18 | Điện quang | 37_18.16 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệ t tuyến) | Siêu âm | 64,000 |
| 320 | 18 | Điện quang | 37_18.6 | Siêu âm hốc mắt | Siêu âm | 64,000 |
| 321 | 18 | Điện quang | 37_18.43 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) | Siêu âm | 64,000 |
| 322 | 18 | Điện quang | 37_18.11 | Siêu âm màng phổi | Siêu âm | 64,000 |
| 323 | 18 | Điện quang | 37_18.8 | Siêu âm nh ã n cầu | Siêu â m | 64,000 |
| 324 | 18 | Điện quang | 37_18.15 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Siêu âm | 64,000 |
| 325 | 18 | Điện quang | 37_18.19 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Siêu âm | 64,000 |
| 326 | 18 | Điện quang | 37_18.44 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....) | Siêu âm | 64,000 |
| 327 | 18 | Điện quang | 37_18.7 | Siêu âm qua thóp | Siêu âm | 64,000 |
| 328 | 18 | Điện quang | 37_18.20 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Siêu âm | 64,000 |
| 329 | 18 | Điện quang | 37_18.36 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Siêu âm | 64,000 |
| 330 | 18 | Điện quang | 37_18.34 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đ ầ u | Siêu âm | 64,000 |
| 331 | 18 | Điện quang | 37_18.35 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Siêu âm | 64,000 |
| 332 | 18 | Điện quang | 37_18.12 | Siêu âm th à nh ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Siêu âm | 64,000 |
| 333 | 18 | Điện quang | 37_18.17 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng | 210,000 |
| 334 | 18 | Điện quang | 37_18.49 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ng ự c | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 335 | 18 | Điện quang | 37_18.50 | Siêu âm tim, màng tim qua thực quản | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản | 921,000 |
| 336 | 18 | Điện quang | 37_18.57 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Siêu âm | 64,000 |
| 337 | 18 | Điện quang | 37_18.31 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng | 210,000 |
| 338 | 18 | Điện quang | 37_18.30 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Siêu âm | 64,000 |
| 339 | 18 | Điện quang | 37_18.18 | Siêu âm tử cung phần phụ | Siêu âm | 64,000 |
| 340 | 18 | Điện quang | 37 _ 1 8 .1 | Siêu âm tu y ến giáp | Siêu âm | 64,000 |
| 341 | 18 | Điện quang | 37_18.54 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Siêu âm | 64,000 |
| 342 | 18 | Điện quang | 37_18.638 | Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính | Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính | 2,161,000 |
| 343 | 18 | Điện quang | 37_18.603 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | Sinh thiết gan/ thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,133,000 |
| 344 | 18 | Điện quang | 37_18.606 | Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm | Sinh thiết gan/ thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,133,000 |
| 345 | 18 | Điện quang | 37_18.636 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính | Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính | 2,161,000 |
| 346 | 18 | Điện quang | 37_18.607 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm | Sinh thiết gan/ thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,133,000 |
| 347 | 18 | Điện quang | 37_18.613 | Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm | Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng | 685,000 |
| 348 | 18 | Điện quang | 37_18.637 | Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính | Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính | 2,161,000 |
| 349 | 18 | Điện quang | 37_18.610 | Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm | 173,000 |
| 350 | 18 | Điện quang | 37_18.605 | Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm | Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 937,000 |
| 351 | 18 | Điện quang | 37_18.671 | Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim | Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim | 2,193,000 |
| 352 | 18 | Điện quang | 37_18.661 | Thông tim ống lớn [dưới DSA] | Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA | 6,673,000 |
| 353 | 1 9 | YHHN | 37_19.195 | Chụp PET/CT | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 354 | 19 | YHHN | 37_19.378 | Điều trị b ằ ng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | Điều trị bệnh b ằ ng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 845,000 |
| 355 | 19 | YHHN | 37_19.341 | Điều trị Basedow b ằ ng I 131 | Điều trị Basedow b ằ ng I 13 1 | 813,000 |
| 356 | 19 | YHHN | 37_19.363 | Điều trị bệnh đ a hồng cầu nguyên phát bằng 32 P | Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung th ư di căn vào xương bằng | 591,000 |
| 357 | 19 | YHHN | 37_19.364 | Điều trị bệnh Leucose kinh b ằ ng P-32 | Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương b ằ ng | 591,000 |
| 358 | 19 | YHHN | 37_19.343 | Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng I 131 | Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I 131 | 813,000 |
| 359 | 19 | YHHN | 37_19.342 | Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng I 131 | Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp b ằ ng I 131 | 813,000 |
| 360 | 19 | YHHN | 37_19.361 | Điều trị eczema b ằ ng tấm áp 32 P | Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị) | 238,000 |
| 361 | 19 | YHHN | 37_19.373 | Điều trị giảm đau do ung thư di căn xương b ằ ng 32 P | Điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát/ bệnh Leucose kinh/ giảm đau do ung thư di căn vào xương bằng | 591,000 |
| 362 | 19 | YHHN | 37_19.360 | Điều trị sẹo lồi bằng tấm áp 32 P | Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông b ằ ng P-32 (tính cho 1 ngày điều trị) | 238,000 |
| 363 | 19 | YHHN | 37_19.345 | Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ | Điều trị tràn dịch màng bụng/ màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ | 1,941,000 |
| 364 | 19 | YHHN | 37_19.362 | Điều trị u máu nông b ằ ng tấm áp 32 P | Điều trị sẹo lồi/ Eczema/ u máu nông bằng P-32 (t í nh cho 1 ngày điều trị) | 238,000 |
| 365 | 19 | YHHN | 37_19.340 | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I 131 | Điều trị ung thư tuyến giáp b ằ ng I 13 1 | 985,000 |
| 366 | 19 | YHHN | 37_19.114 | Độ tập trung I 1 3 1 tuyến giáp | Độ tập trung I 1 3 1 tuyến giáp | 234,000 |
| 367 | 19 | YHHN | 37_19.222 | PET/CT | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 368 | 19 | YHHN | 37_19.241 | PET/CT chẩn đoán bệnh Alzheimer với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 369 | 19 | YHHN | 37_19.242 | PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 370 | 19 | YHHN | 37_19.239 | PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 371 | 19 | YHHN | 37_19.243 | PET/CT chẩn đoán bệnh Parkinson với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 372 | 19 | YHHN | 37_19.240 | PET/CT chẩn đ oán bệnh sa sút tr í tuệ với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 373 | 19 | YHHN | 37_19.268 | PET/CT chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim v ớ i 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 374 | 19 | YHHN | 37_19.267 | PET/CT chẩn đoán bệnh tim mạch với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 375 | 19 | YHHN | 37_19.223 | PET/CT chẩn đoán khối u | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 376 | 19 | YHHN | 37_19.224 | PET/CT chẩn đoán khối u với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 377 | 19 | YHHN | 37_19.269 | PET/CT đánh giá sự sống còn của cơ tim với 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 378 | 19 | YHHN | 37_19.278 | PET/CT mô phỏng xạ trị | Chụp PET/CT mô phỏng xạ trị | 23,964,000 |
| 379 | 19 | YHHN | 37_19.279 | PET/CT mô phỏng xạ trị 3D | Chụp PET/CT mô phỏng xạ trị | 23,964,000 |
| 380 | 19 | YHHN | 37_19.28b | PET/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều ( IM RT) | Chụp PET/CT mô phỏng xạ trị | 23,964,000 |
| 381 | 19 | YHHN | 37_19.271 | PET/CT trong bệnh viêm nhiễm 1 8 FDG | Chụp PET/CT | 23,139,000 |
| 382 | 19 | YHHN | 37_19.25 | SPECT chức năng tim pha sớm | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 383 | 19 | YHHN | 37_19.26 | SPECT chức năng tim pha sớm với 99m Tc - Pertechnetate | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 384 | 19 | YHHN | 37_19.27 | SPECT chức năng tim pha sớm với 99m Tc - Sestamibi | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 385 | 19 | YHHN | 37_19.28 | SPECT chức năng tim pha sớm với 99m Tc - Tetrofosmin | SPECT tưới m á u cơ tim | 644,000 |
| 386 | 19 | YHHN | 37_19.29 | SPECT đánh giá chức năng tim b ằ ng hồng cầu đánh dấu 99m Tc | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 387 | 19 | YHHN | 37_19.31 | SPECT đánh giá chức năng tim b ằ ng hồng cầu đánh dấu 99m Tc , pha gắng sức | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 388 | 19 | YHHN | 37_19.30 | SPECT đánh giá chức năng tim b ằ ng hồng cầu đánh dấu 99m Tc; pha ngh ỉ | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 389 | 19 | YHHN | 37_19.5 | SPECT não với 111 In - octreotide | SPECT não | 486,000 |
| 390 | 19 | YHHN | 37_19.3 | SPECT não với 99m Tc - DTPA | SPECT não | 486,000 |
| 391 | 19 | YHHN | 37_19.2 | SPECT não với 99m Tc - ECD | SPECT não | 486,000 |
| 392 | 19 | YHHN | 37_19.4 | SPECT não với 99m Tc - HMPAO | SPECT não | 486,000 |
| 393 | 19 | YHHN | 37_19.1 | SPECT não với 99m Tc Pertechnetate | SPECT não | 486,000 |
| 394 | 19 | YHHN | 37_19.32 | SPECT nhồi máu cơ tim với 111 In - kháng thể kháng cơ tim | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 395 | 19 | YHHN | 37_19.33 | SPECT nhồi máu cơ tim với 99m Tc - Stannous pyrophosphate (PYP) | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 396 | 19 | YHHN | 37_19.8 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 201 TI | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 397 | 19 | YHHN | 37_19.7 | SPECT tưới máu cơ tim gắng sức với 99m Tc-MIBI | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 398 | 19 | YHHN | 37_19 . 16 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99m Tc - MIBI | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 399 | 19 | YHHN | 37_19 . 18 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99m Tc- Sestamibi | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 400 | 19 | YHHN | 37_19.19 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99m Tc - Teboroxime (Cardiotec) | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 401 | 19 | YHHN | 37_19.17 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 99m Tc -Tetrofosmin | SPECT tưới máu cơ tim | 644,000 |
| 402 | 19 | YHHN | 37_19.6 | SPECT tuyến cận giáp với đồng vị phóng xạ kép | SPECT tuy ế n cận giáp với đồng vị kép | 716,000 |
| 403 | 19 | YHHN | 37_19.62 | SPECT/CT | SPECT CT | 1,027,000 |
| 404 | 19 | YHHN | 37_19.100 | SPECT/CT bạch cầu đánh dấu 99m Tc -HMPAO | SPECT | 1,027,000 |
| 405 | 19 | YHHN | 37_19.92 | SPECT/CT chẩn đoán u nguyên b à o thần kinh với 123 I - MIBG | SPECT CT | 1,027,000 |
| 406 | 19 | YHHN | 37_19.91 | SPECT/CT chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với l 131 - MIBG | SPECT CT | 1,027,000 |
| 407 | 19 | YHHN | 37_19.89 | SPECT/CT chẩn đoán u phổi | SPECT | 1,027,000 |
| 408 | 19 | YHHN | 37_19.90 | SPECT/CT chẩn đoán u vú | SPECT | 1,027,000 |
| 409 | 19 | YHHN | 37_19.74 | SPECT/CT chức năng tim pha sớm | SPECT | 1,027,000 |
| 410 | 19 | YHHN | 37_19.75 | SPECT/CT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu 99m Tc | SPECT | 1,027,000 |
| 411 | 19 | YHHN | 37_19.77 | SPECT/CT gan | SPECT | 1,027,000 |
| 412 | 19 | YHHN | 37_19.99 | SPECT/CT hạch Lympho | SPECT | 1,027,000 |
| 413 | 19 | YHHN | 37_19.103 | SPECT/CT mô phỏng xạ trị 3D | SPECT | 1,027,000 |
| 414 | 19 | YHHN | 37_19.104 | SPECT/CT mô phỏng xạ trị điều biến liều (IMRT) | SPECT | 1,027,000 |
| 415 | 19 | YHHN | 37_19.66 | SPECT/CT não với 99m Tc - HMPAO | SPECT CT | 1,027,000 |
| 416 | 19 | YHHN | 37_19.63 | SPECT/CT não với 99m Tc - Pertechnetate | SPECT CT | 1,027,000 |
| 417 | 19 | YHHN | 37_19.85 | SPECT/CT T chẩn đoán khối u với 99m Tc - MIBI | SPECT | 1,027,000 |
| 418 | 19 | YHHN | 37_19.78 | SPECT/CT thận | SPECT | 1,027,000 |
| 419 | 19 | YHHN | 37_19 . 68 | SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với 99m Tc - MIBI | SPECT | 1,027,000 |
| 420 | 19 | YHHN | 37_19.69 | SPECT/CT tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin | SPECT | 1,027,000 |
| 421 | 19 | YHHN | 37_19.70 | SPECT/CT tưới máu cơ tim không gắng sức 99m Tc - MIBI | SPECT | 1,027,000 |
| 422 | 19 | YHHN | 37_19.71 | SPECT/CT tưới máu cơ tim không g ắ ng sức với Tetrofosmin | SPECT | 1,027,000 |
| 423 | 19 | YHHN | 37_19.81 | SPECT/CT tuyến thượng thận với 123 I - MIBG | SPECT | 1,027,000 |
| 424 | 19 | YHHN | 37_19.80 | SPECT/CT tuyến thượng thận với I 13 1 - M I BG | SPECT | 1,027,000 |
| 425 | 19 | YHHN | 37_19.79 | SPECT/CT tuyến tiền liệt | SPECT | 1,027,000 |
| 426 | 19 | YHHN | 37_19 . 160 | Thận đ ồ đồng vị với I 131 - Hippuran | Thận đ ồ đồng vị | 311,000 |
| 427 | 19 | YHHN | 37_19.187 | Xạ hình bạch mạch với 99m Tc -HMPAO hoặc 99m Tc -Sulfur Colloid | Xạ hình bạch mạch với Tc-99m HMPAO | 371,000 |
| 428 | 19 | YHHN | 37_19.148 | Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với 99m Tc - Sulfur Colloid | Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid dạ dày với Tc-99m Sulfur Colloid | 394,000 |
| 429 | 19 | YHHN | 37_19.147 | Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - th ự c quản với 99m Tc - Sulfur Colloid | Xạ hình chẩn đoán chức năng thực quản và trào ngược dạ dày - thực quản với Tc-99m Sulfur Colloid | 521,000 |
| 430 | 19 | YHHN | 37_19. 1 77 | Xạ hình chẩn đoán khối u với 99m Tc - MIBI | Xạ hình chẩn đoán khối u | 486,000 |
| 431 | 19 | YHHN | 37_19.150 | Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với 99m Tc Pertechnetate | Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với Tc-99m | 371,000 |
| 432 | 19 | YHHN | 37_19.182 | Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với 123 I - M I BG | Xạ hình chẩn đoán khối u | 486,000 |
| 433 | 19 | YHHN | 37_19.181 | Xạ hình chẩn đoán u nguyên bào thần kinh với I 1 31 - MIBG | Xạ hình chẩn đoán khối u | 486,000 |
| 434 | 19 | YHHN | 37_19.149 | Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu 99m Tc | Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu Tc-99m | 452,000 |
| 435 | 19 | YHHN | 37 _19.1 38 | Xạ hình chức năng tâm thất với 99m Tc - Pertechnetate | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 436 | 19 | YHHN | 37_19.167 | Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận b ằ ng 99 m Tc - MAG3 | Xạ hình chức năng thận - tiết niệu sau ghép thận với Tc-99m MAG3 | 498,000 |
| 437 | 19 | YHHN | 37_19.166 | Xạ hình chức năng thận với 99m Tc- MAG3 | Xạ hình chức năng thận | 429,000 |
| 438 | 19 | YHHN | 37_19.163 | Xạ hình chức năng thận với 99 m Tc -DTPA | Xạ h ì nh chức năng thận | 429,000 |
| 439 | 19 | YHHN | 37_19.137 | Xạ hình chức năng tim pha sớm | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 440 | 19 | YHHN | 37_19.136 | Xạ hình chức năng tim với 99m Tc đánh dấu | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 441 | 19 | YHHN | 37_19.156 | Xạ hình gan - mật với 99m Tc - HIDA | Xạ hình gan mật | 452,000 |
| 442 | 19 | YHHN | 37_19.157 | Xạ hình gan - mật với I 13 1 - Rose Bengan | Xạ hình gan mật | 452,000 |
| 443 | 19 | YHHN | 37_19.15 5 | Xạ hình gan với 99m Tc Sulfur Colloid | Xạ hình gan với Tc-99m Sulfur Colloid | 486,000 |
| 444 | 19 | YHHN | 37_19.140 | Xạ hình hoại tử cơ tim với 99m Tc - Pyrophotphate | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 445 | 19 | YHHN | 37_19. 11 1 | Xạ hình lưu thông dịch não tủy với 99m Tc - DTPA | Xạ hình lưu thông dịch não tủy | 486,000 |
| 446 | 19 | YHHN | 37_19.108 | Xạ hình não với 99m Tc - DTPA | Xạ hình não | 394,000 |
| 447 | 19 | YHHN | 37_19.109 | Xạ hình não với 99m Tc - HMPAO | Xạ hình não | 394,000 |
| 448 | 19 | YHHN | 37_19.106 | Xạ hình não với 99m Tc Pertechnetate | Xạ hình não | 394,000 |
| 449 | 19 | YHHN | 37_19.139 | Xạ hình nhồi máu cơ tim với 99m Tc - Pyrophosphate | Xạ hình chẩn đoán nhồi máu cơ tim với Tc-99m Pyrophosphate | 452,000 |
| 450 | 19 | YHHN | 37_19.105 | Xạ hình phóng xạ miễn dịch | Xạ hình phóng xạ miễn dịch (2 thời điểm) | 653,000 |
| 451 | 19 | YHHN | 37_19.162 | Xạ hình thận với 99m Tc - DMSA | Xạ hình thận với Tc-99m DMSA (DTPA) | 429,000 |
| 452 | 19 | YHHN | 37_19.144 | Xạ hình thông kh í phổi | Xạ hình thông khí phổi | 486,000 |
| 453 | 19 | YHHN | 37_19.145 | Xạ hình thông khí phổi với 133Xe | Xạ hình thông khí phổi | 486,000 |
| 454 | 19 | YHHN | 37_19 . 146 | Xạ hình thông khí phổi với 99m Tc- DTPA | Xạ hình thông khí phổi | 486,000 |
| 455 | 19 | YHHN | 37_19.184 | Xạ hình tĩnh mạch với 99m Tc - DTPA | Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA | 486,000 |
| 456 | 19 | YHHN | 37_19.183 | Xạ hình tĩnh mạch với 99m Tc - MAA | Xạ hình tĩnh mạch với Tc-99m MAA | 486,000 |
| 457 | 19 | YHHN | 37_19.115 | Xạ hình toàn thân với I 131 | Xạ hình toàn thân với I 131 | 486,000 |
| 458 | 19 | YHHN | 37_19.132 | Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với 20 1 TI | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 459 | 19 | YHHN | 37_19.129 | Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với 99m Tc - MIB I | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 460 | 19 | YHHN | 37_19.133 | Xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức với Tetrofosmin | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 461 | 19 | YHHN | 37_19.134 | Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với 201 TI | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 462 | 19 | YHHN | 37_19.130 | Xạ hình tưới máu cơ tim không gắng sức với 99m Tc- MIBI | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 463 | 19 | YHHN | 37_19.131 | Xạ hình tưới m á u cơ tim không gắng sức với Tetrofosmin | Xạ hình chức năng tim | 486,000 |
| 464 | 19 | YHHN | 37_19.142 | Xạ hình tưới máu phổi | Xạ hình tưới máu phổi | 452,000 |
| 465 | 19 | YHHN | 37_19.143 | Xạ hình tưới máu phổi với 99m TC - macroaggregated | Xạ hình tưới máu phổi | 452,000 |
| 466 | 19 | YHHN | 37_19.176 | Xạ hình tủy xương với 99m Tc - Sulfur Colloid hoặc BMHP | Xạ hình tủy xương với Tc-99m Sulfur Colloid hoặc BMHP Sulfur Colloid hoặc BMHP | 509,000 |
| 467 | 19 | YHHN | 37_19.123 | Xạ hình tuyến cận giáp với 99m Tc - V -DMSA | Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép | 623,000 |
| 468 | 19 | YHHN | 37_19.124 | Xạ hình tuyến cận giáp với 99m Tc- M I BI | Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m MIBI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép | 623,000 |
| 469 | 19 | YHHN | 37_19.125 | Xạ hình tuyến cận giáp với đồng vị p hóng xạ kép | Xạ hình tuyến cận giáp: với Tc-99m M I BI hoặc với Tc-99m - V- DMSA hoặc với đồng vị kép | 623,000 |
| 470 | 19 | YHHN | 37_19.120 | Xạ hình tuyến giáp sau phẫu thuật với I 131 | Xạ hình tuyến giáp | 314,000 |
| 471 | 19 | YHHN | 37_19.126 | Xạ hình tuyến giáp với 99m Tc Pertechnetate | Xạ hình tuyến giáp | 314,000 |
| 472 | 19 | YHHN | 37_19.118 | Xạ hình tuyến giáp với I 131 | Xạ hình tuyến giáp | 314,000 |
| 473 | 19 | YHHN | 37_19.128 | Xạ hình tuyến nước bọt với 99m Tc Pertechnetate | Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m | 371,000 |
| 474 | 19 | YHHN | 37_19.169 | Xạ hình tuy ế n thượng thận với 131 I - MIBG | Xạ hình tuyến thượng thận với I 131 MIBG | 486 , 000 |
| 475 | 19 | YHHN | 37_19.141 | Xạ hình tuyến vú | Xạ hình tuyến vú | 452,000 |
| 476 | 19 | YHHN | 37_19.158 | Xạ hình u máu trong gan với hồng cầu đánh dấu 99m Tc | Xạ hình chẩn đoán u máu tro ng gan | 452,000 |
| 477 | 19 | YHHN | 37_19.175 | Xạ hình xương 3 pha | Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP | 486,000 |
| 478 | 19 | YHHN | 37_19.174 | Xạ hình xương với 99m Tc - MDP | Xạ hình xương | 452,000 |
| 479 | 19 | YHHN | 37_19.186 | Xác định đời sống hồng cầu và nơi phân hủy hồng cầu với hồng cầu đánh dấu 51 Cr | Xác định đ ời sống hồng cầu, nơi phân hủy hồng cầu với hồng cầu đánh dấu Cr-51 | 452,000 |
| 480 | 19 | YHHN | 37_19.185 | Xác định th ể tích hồng c ầ u với hồng cầu đánh dấu 51 Cr | Xác định thể tích hồng cầu với hồng c ầ u đánh dấu Cr-51 | 337,000 |
| 481 | 20 | NSCĐ-CT | 37_20.85 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | 1,064,000 |
| 482 | 20 | NSCĐ-CT | 37_20.48 | M ở thông dạ dày qua nội soi | M ở thông dạ dày qua nội soi | 3,089,000 |
| 483 | 20 | NSCĐ-CT | 37_20.98 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | 3,166,000 |
| 484 | 20 | NSCĐ-CT | 37_20.37 | Nội soi lồng ngực ống cứng chẩn đoán | Nội soi lồng ngực | 1,085,000 |
| 485 | 20 | NSCĐ-CT | 37_20.39 | Nội soi lồng ngực ống cứng sinh thiết | Nội soi lồng ngực | 1,085,000 |
| 486 | 20 | NSCĐ-CT | 37_20.63 | Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán | Nội soi ổ bụng | 920,000 |
| 487 | 20 | NSCĐ-CT | 37_20.13 | Nội soi tai mũi họng | Nội soi Tai Mũi Họng | 240,000 |
| 488 | 21 | TDCN | 37 _2 1.48 | Đo áp lực thẩm thấu niệu | Đo áp lực thẩm thấu niệu | 40,000 |
| 489 | 21 | TDCN | 37_21.4 | Đo chỉ số ABI (Chỉ số cổ chân/cánh tay) | Đo ch ỉ số AB I (Ch ỉ số cổ chân/cánh tay) | 86,000 |
| 490 | 21 | TDCN | 37_11.84 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 18,000 |
| 491 | 21 | TDCN | 37 _ 21.92 | Đo nh ã n áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz...) | Đo nh ã n áp | 35,000 |
| 492 | 21 | TDCN | 37_21.64 | Đo nhĩ lượng | Đo nhĩ lượng | 36,000 |
| 493 | 21 | TDCN | 37_21.65 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | Đo phản xạ cơ b à n đạp | 36,000 |
| 494 | 21 | TDCN | 37_21.60 | Đo thính lực đơn âm | Đo th í nh lực đơn âm | 53,000 |
| 495 | 21 | TDCN | 37_21.11 | Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol) | Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol) | 40,000 |
| 496 | 21 | TDCN | 37_21.74 | Siêu âm A/B | Siêu âm | 64,000 |
| 497 | 22 | HH-TM | 37_22.21 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | Co cục máu đ ông | 25,000 |
| 498 | 22 | HH-TM | 37_22.257 | Định danh kháng th ể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Định danh kháng thể bất thường | 1,330,000 |
| 499 | 22 | HH-TM | 37_22.23 | Định lượng D-Dimer | Định lượng D- Dimer | 291,000 |
| 500 | 22 | HH-TM | 37_22.14 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp , bằng… | Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) b ằ ng phương pháp trực tiếp | 123,000 |
| 501 | 22 | HH-TM | 37_22.29b | Định lượng yếu tố đ ông máu nội sinh VIIIc , IX, XI | Định lượng yếu tố VIIIc hoặc yếu tố XI (yếu tố VIIII hoặc yếu tố XI; Định lượng hoạt t í nh yếu tố VIII | 330,000 |
| 502 | 22 | HH-TM | 37_22.286 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | 31,000 |
| 503 | 22 | HH-TM | 37_22.285 | Định nhóm máu hệ ABO b ằ ng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu | 34,000 |
| 504 | 22 | HH-TM | 37_27.287 | Định nhóm máu hệ ABO b ằ ng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, bạch cầu | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, bạch cầu | 34,000 |
| 505 | 22 | HH-TM | 37_27.284 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy đ ị nh nhóm máu để truyền MTP, KHC, KBC | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền MTP, KHC, KBC | 34,000 |
| 506 | 22 | HH-TM | 37_27.280 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu đ ể tru y ền tiểu cầu hoặc huyết tương | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền tiểu cầu hoặc huyết tương | 31,000 |
| 507 | 22 | HH-TM | 37_22.288 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu | Định nhóm máu hệ ABO trên th ẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu | 40,000 |
| 508 | 22 | HH-TM | 37_22.287 | Định nhóm máu hệ ABO trên th ẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hc, bc | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khố … | 59,000 |
| 509 | 22 | HH-TM | 37_27.283 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh m ẫ u) đ ể truyền tc hoặc h tương) | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu ( đ ã có sẵn huyết thanh m ẫ u) để truyền tc hoặc h tương) | 40,000 |
| 510 | 22 | HH-TM | 37_27.286 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu tp, khối hc, bc | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu ( đ ã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu tp, khối hc, bc | 59,000 |
| 511 | 22 | HH-TM | 37_22.290 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel | 104,000 |
| 512 | 22 | HH-TM | 37_22.291 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá | 43,000 |
| 513 | 22 | HH-TM | 37_27.281 | Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá | Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá | 43,000 |
| 514 | 22 | HH-TM | 37_22.282 | Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Định nhóm máu khó hệ ABO | 239,000 |
| 515 | 22 | HH-TM | 37_22.503 | Gạn bạch cầu điều trị | Gạn t ế bào máu/ huyết tương điều trị | 985,000 |
| 516 | 22 | HH-TM | 37_22.125 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) | 85,000 |
| 517 | 22 | HH-TM | 37_22.143 | Máu l ắ ng (bằng máy tự động) | Máu l ắ ng (bằng máy tự động) | 47,000 |
| 518 | 22 | HH-TM | 37 _ 22.306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Sc | 98,000 |
| 519 | 22 | HH-TM | 37_22.302 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc t rự c tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Sc | 98,000 |
| 520 | 22 | HH-TM | 37_22.15 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol) | 40,000 |
| 521 | 22 | HH-TM | 37_22.17 | Nghiệm pháp Von-Kaulla | Nghiệm pháp von-Kaulla | 66,000 |
| 522 | 22 | HH-TM | 37_22.147 | Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương | Hóa mô miễn dịch tủy xương (01 marker) | 214,000 |
| 523 | 22 | HH-TM | 37_22.146 | Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương | Nhu ộ m sợi xơ liên võng trong mô tủy xương | 98,000 |
| 524 | 22 | HH-TM | 37_22.275 | Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động | 91.000 |
| 525 | 22 | HH-TM | 37_27.285 | Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng Globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán t d /t d ) | Ph ả n ứng hòa hợp có s ử dụng kháng Globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán t d /t d ) | 91,000 |
| 526 | 22 | HH-TM | 37_27.282 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tđ/tđ) | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán t đ /tđ) | 84,000 |
| 527 | 22 | HH-TM | 37_22.269 | Phản ứng hòa hợp tro ng môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Ph ả n ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22 o C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ | 84,000 |
| 528 | 22 | HH-TM | 37_22.487 | Rửa hồng cầu/ tiểu cầu b ằ ng máy ly tâm l ạ nh | R ử a hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh | 160,000 |
| 529 | 22 | HH-TM | 37_22.260 | Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trê n máy bán tự động/ tự động) | 280,000 |
| 530 | 22 | HH-TM | 37_22.102 | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | 50,000 |
| 531 | 22 | HH-TM | 37_22.141 | Tập trung bạch cầu | Tập trung bạch cầu | 40,000 |
| 532 | 22 | HH-TM | 37_22.19 | Th ời gian máu chảy phươ n g pháp Duke | Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke) | 22,000 |
| 533 | 22 | HH-TM | 37_22.20 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Thời gian máu chảy (phương pháp Ivy) | 62,000 |
| 534 | 22 | HH-TM | 37_22.55 | Thời gian phục hồi Canxi | Thời gian Howell | 43,000 |
| 535 | 22 | HH-TM | 37_22.2 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động | 79,000 |
| 536 | 22 | HH-TM | 37_12.1 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động | 79,000 |
| 537 | 22 | HH-TM | 37_122.8 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | Thời gian thrombin (TT) | 53,000 |
| 538 | 22 | HH-TM | 37_22.6 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: | Thời gian thromboplastin hoạt hóa t ừ ng phần (APTT) | 53,000 |
| 539 | 22 | HH-TM | 37_22.127 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều l ầ n) | Chọc hút tủy làm tủy đồ | 609,000 |
| 540 | 22 | HH-TM | 37_22.140 | T ì m giun ch ỉ trong máu | Tìm ấu trùng giun ch ỉ trong máu | 47,000 |
| 541 | 22 | HH-TM | 37_22.137 | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | Tìm hồng cầu có chấm ưa base (bằng máy) | 27,000 |
| 542 | 22 | HH-TM | 37_22. 1 38 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Tim ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công | 49,000 |
| 543 | 22 | HH-TM | 37_22. 1 36 | T ì m m ả nh vỡ hồng cầu | Tìm m ả nh vỡ hồng cầu (bằng máy) | 27,000 |
| 544 | 22 | HH-TM | 37_22.144 | Tìm tế bào Hargraves | Tìm tế bào Hargraves | 80,000 |
| 545 | 22 | HH-TM | 37_22. 1 21 | T ổ ng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | T ổ ng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser | 59,000 |
| 546 | 22 | HH-TM | 37_22. 1 54 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và ch ẩ n đoán tế bào học | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177,000 |
| 547 | 22 | HH-TM | 37_22.135 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | Nhuộm hồng cầu lưới trên máy tự động | 53,000 |
| 548 | 22 | HH-TM | 37_22.134 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 37,000 |
| 549 | 22 | HH-TM | 37_22.262 | Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22°C, 37°C, kháng globulin n | Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22 o C, 37 o C, kháng globulin | 529,000 |
| 550 | 22 | HH-TM | 37_22.163 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công) | 47,000 |
| 551 | 22 | HH-TM | 37_22.166 | Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) | Xét nghiệm tế b à o hạch | 62,000 |
| 552 | 22 | HH-TM | 37_22.170 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | Lách đồ | 72,000 |
| 553 | 22 | HH-TM | 37_22.129 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) | Xét nghiệm tế bào học tủy xương | 172,000 |
| 554 | 23 | Hóa sinh | 37_23.172 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | Điện giải đồ (Na, K, Cl) niệu | 41,000 |
| 555 | 23 | Hóa sinh | 37_23.58 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 41,000 |
| 556 | 23 | Hóa sinh | 37_23.3 | Định lượng Acid Uric [Máu ] | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn ph ầ n, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 557 | 23 | Hóa sinh | 37_23.18 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Alpha FP (AFP) | 112,000 |
| 558 | 23 | Hóa sinh | 37_23.7 | Định lượng Albumin [Máu] | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 559 | 23 | Hóa sinh | 37_23.11 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | Amoniac | 93,000 |
| 560 | 23 | Hóa sinh | 37_23.213 | Định lượng Amylase (dịch) | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 561 | 23 | Hóa sinh | 37_23.175 | Định lượng Amylase (niệu) | Amylase niệu | 51,000 |
| 562 | 23 | Hóa sinh | 37_23.13 | Định lượng Anti CCP [Máu] | Định lượng Anti CCP | 361,000 |
| 563 | 23 | Hóa sinh | 37_23.14 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | Anti - TG | 313,000 |
| 564 | 23 | Hóa sinh | 37_23.176 | Định lượng Axit Uric (niệu) | Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu | 26,000 |
| 565 | 23 | Hóa sinh | 37_23.24 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Beta - HCG | 105,000 |
| 566 | 23 | Hóa sinh | 37_23.26 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze ki ề m hoặc GOT hoặc GPT... | 32,000 |
| 567 | 23 | Hóa sinh | 37_23.214 | Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT... | 32.000 |
| 568 | 23 | Hóa sinh | 37_23.27 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze ki ề m hoặc GOT hoặc GPT... | 32,000 |
| 569 | 23 | Hóa sinh | 37_23.25 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT... | 32,000 |
| 570 | 23 | Hóa sinh | 37_23.34 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | CA 15-3 | 178,000 |
| 571 | 23 | Hóa sinh | 37_23.33 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | CA 19-9 | 165,000 |
| 572 | 23 | Hóa sinh | 37_23.35 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] | CA 72 -4 | 160,000 |
| 573 | 23 | Hóa sinh | 37_23.32 | Định lượng CA 1 25 (cancer antigen 125) [Máu] | CA 125 | 165,000 |
| 574 | 23 | Hóa sinh | 37_23.30 | Định lượng Calci ion hóa [Máu] | Ca++ máu | 26,000 |
| 575 | 23 | Hóa sinh | 37_23.29 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | Calci | 23,000 |
| 576 | 23 | Hóa sinh | 37_23.180 | Định lượng Canxi (niệu) | Calci niệu | 36,000 |
| 577 | 23 | Hóa sinh | 37_23.39 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | CEA | 105,000 |
| 578 | 23 | Hóa sinh | 37_23.215 | Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-C | 38,000 |
| 579 | 23 | Hóa sinh | 37_23.41 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-C | 38,000 |
| 580 | 23 | Hóa sinh | 37_23.46 | Định lượng Cortisol (máu) | Cortison | 112,000 |
| 581 | 23 | Hóa sinh | 37_23.183 | Định lượng Cortisol (niệu) | Cortison | 112,000 |
| 582 | 23 | Hóa sinh | 37_23.51 | Định lượng Creatinin (máu) | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 583 | 23 | Hóa sinh | 37_23.184 | Định lượng Creatinin (niệu) | Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu | 26,000 |
| 584 | 23 | Hóa sinh | 37_23.52 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | Cyfra 21 - 1 | 118,000 |
| 585 | 23 | Hóa sinh | 37_23.47 | Định lượng Cystatine C [Máu] | Định Lượng Cystatine C | 105,000 |
| 586 | 23 | Hóa sinh | 37_23.54 | Định lượng D-Dimer [Máu] | Định lượng D- Dimer | 291,000 |
| 587 | 23 | Hóa sinh | 37_23.61 | Định lượng Estradiol [Máu] | Estradiol | 99,000 |
| 588 | 23 | Hóa sinh | 37_23.60 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Định lượng Ethanol (cồn) | 44,000 |
| 589 | 23 | Hóa sinh | 37_23.63 | Định lượng Ferritin [Máu] | Ferritin | 99,000 |
| 590 | 23 | Hóa sinh | 37_23.67 | Định lượng Folate [Máu] | Folate | 105,000 |
| 591 | 23 | Hóa sinh | 37_23.65 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | FSH | 99,000 |
| 592 | 23 | Hóa sinh | 37_23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) | 81,000 |
| 593 | 23 | Hóa sinh | 37_23.76 | Định lượng Globulin [Máu] | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 594 | 23 | Hóa sinh | 37_23.217 | Định lượng Glucose (dịch chọc dò) | Glucose dịch | 23,000 |
| 595 | 23 | Hóa sinh | 37_23.208 | Định lượng Glucose (dịch não tủy) | Glucose dịch | 23,000 |
| 596 | 23 | Hóa sinh | 37_23 . 187 | Định lượng Glucose (niệu) | Protein niệu hoặc đường niệu định lượng | 24,000 |
| 597 | 23 | Hóa sinh | 37_23.75 | Định lượng Glucose [Máu] | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 598 | 23 | Hóa sinh | 37_23.83 | Định lượng HbA 1 c [Máu] | HbA 1 C | 122,000 |
| 599 | 23 | Hóa sinh | 37_23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-C | 38,000 |
| 600 | 23 | Hóa sinh | 37_23.86 | Định lượng Homocystein [Máu] | Homocysteine | 172,000 |
| 601 | 23 | Hóa sinh | 37_23.89 | Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] | Định lượng Interleukin | 875,000 |
| 602 | 23 | Hóa sinh | 37_23.98 | Định lượng Insulin [Máu] | Insuline | 99,000 |
| 603 | 23 | Hóa sinh | 37_23.104 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] | Lactat | 118,000 |
| 604 | 23 | Hóa sinh | 37_23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-C | 38,000 |
| 605 | 23 | Hóa sinh | 37_23. 110 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | LH | 99,000 |
| 606 | 23 | Hóa sinh | 37_23.117 | Định lượng Myoglobin [Máu] | Myoglobin | 112,000 |
| 607 | 23 | Hóa sinh | 37_23.120 | Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] | NSE (Neuron Specific Enolase) | 226,000 |
| 608 | 23 | Hóa sinh | 37_23.128 | Định lượng Phospho (máu) | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 609 | 23 | Hóa sinh | 37_23.197 | Định lượng Phospho (niệu) | Phospho niệu | 31,000 |
| 610 | 23 | Hóa sinh | 37_23.121 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Pro-BNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptid) | 470,000 |
| 611 | 23 | Hóa sinh | 37_23.130 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Pro-calcitonin | 459,000 |
| 612 | 23 | Hóa sinh | 37_23.131 | Định lượng Prolactin [Máu] | Prolactin | 93,000 |
| 613 | 23 | Hóa sinh | 37_23.219 | Định lượng Protein (dịch chọc dò ) | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 614 | 23 | Hóa sinh | 37_23.210 | Định lượng Protein (dịch não tủy) | Protein dịch | 20,000 |
| 615 | 23 | Hóa sinh | 37_23.20 1 | Định lượng Protein (niệu) | Protein niệu hoặc đường niệu định lượng | 24,000 |
| 616 | 23 | Hóa sinh | 37_23.133 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 617 | 23 | Hóa sinh | 37 _ 23.139 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate- Specific Antigen) [Máu] | PSA | 112,000 |
| 618 | 23 | Hóa sinh | 37_23.138 | Định lượng PSA tự do (Free prostate- Specific Antigen) [Máu] | PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) | 105,000 |
| 619 | 23 | Hóa sinh | 37_23.140 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | PTH | 276,000 |
| 620 | 23 | Hóa sinh | 37_23.143 | Định lượng Sắt [Máu] | Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh | 44,000 |
| 621 | 23 | Hóa sinh | 37_23.147 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | T3/FT3/T4/FT4 (1 loại) | 81,000 |
| 622 | 23 | Hóa sinh | 37_23.15 1 | Định lượng Testosterol [Máu] | Testosteron | 114,000 |
| 623 | 23 | Hóa sinh | 37_23.154 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | Thyroglobulin | 208,000 |
| 624 | 23 | Hóa sinh | 37 _2 3.157 | Định lượng Transferin [Máu] | Transferin/độ bão hòa tranferin | 81,000 |
| 625 | 23 | Hóa sinh | 37_23.221 | Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-C | 38,000 |
| 626 | 23 | Hóa sinh | 37_23.158 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-C | 38,000 |
| 627 | 23 | Hóa sinh | 37_23.160 | Định lượng Troponin Ths [Máu] | Troponin T/l | 93,000 |
| 628 | 23 | Hóa sinh | 37_23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | TSH | 75,000 |
| 629 | 23 | Hóa sinh | 37_23.205 | Định lượng Urê (niệu) | Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu | 26,000 |
| 630 | 23 | Hóa sinh | 37_23.166 | Định lượng Urê máu [Máu] | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 631 | 23 | Hóa sinh | 37_23.169 | Định lượng Vitamin B12 [Máu] | Vitamin B12 | 93,000 |
| 632 | 23 | Hóa sinh | 37_23.194 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Opiate định tính | 57,000 |
| 633 | 23 | Hóa sinh | 37_23.193 | Định tính Opiate (test n h anh) [niệu] | Opiate định tính | 57,000 |
| 634 | 23 | Hóa sinh | 37_23.202 | Định tính Protein Bence -jones [niệu] | Protein Bence - Jone | 32,000 |
| 635 | 23 | Hóa sinh | 37_23.9 | Đ o hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT... | 32,000 |
| 636 | 23 | Hóa sinh | 37_23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT... | 32,000 |
| 637 | 23 | Hóa sinh | 37_23.10 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Ur | 32,000 |
| 638 | 23 | Hóa sinh | 37_23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT... | 32,000 |
| 639 | 23 | Hóa sinh | 37_23.42 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | CPK | 38,000 |
| 640 | 23 | Hóa sinh | 37 _2 3.43 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | CK-MB | 51,000 |
| 641 | 23 | Hóa sinh | 37_23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Gama GT | 30,000 |
| 642 | 23 | Hóa sinh | 37_23.218 | Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) | LDH | 38,000 |
| 643 | 23 | Hóa sinh | 37_23.1 11 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | LDH | 38,000 |
| 644 | 23 | Hóa sinh | 37_ 2 3.209 | Phản ứng Pandy [dịch] | Phản ứng Pandy | 18,000 |
| 645 | 23 | Hóa sinh | 37_23.220 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Rivalta | 18,000 |
| 646 | 23 | Hóa sinh | 37_23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu | 51,000 |
| 647 | 23 | Hóa sinh | 37_23.103 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Khí máu | 252,000 |
| 648 | 24 | Vi sinh | 37 _2 4.232 | Adenovirus Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 649 | 24 | Vi sinh | 37_24.17 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 650 | 24 | Vi sinh | 37_24.272 | Angios trogy lus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 651 | 24 | Vi sinh | 37 _ 24.62 | Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động | Chlamydia IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 206,000 |
| 652 | 24 | Vi sinh | 37_24.65 | Chlamydia Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 653 | 24 | Vi sinh | 37_24.60 | Chlamydia test nhanh | Chlamydia test nhanh | 87,000 |
| 654 | 24 | Vi sinh | 37 _2 4.274 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 655 | 24 | Vi sinh | 37_24.69 | Clostridium difficile miễn dịch bán tự động | Clostridium difficile miễn dịch tự động | 928,000 |
| 656 | 24 | Vi sinh | 3 7 _24.195 | CMV IgG miễn dịch bán tự động | CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 133,000 |
| 657 | 24 | Vi sinh | 37_24.196 | CMV IgG miễn dịch tự động | CMV IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 133,000 |
| 658 | 24 | Vi sinh | 37_24.193 | CMV IgM miễn dịch bán tự động | CMV IgM miễn dịch bán tự động/tự động | 153,000 |
| 659 | 24 | Vi sinh | 37_24.198 | CMV Real-time PCR | CMV Real-time PCR | 836,000 |
| 660 | 24 | Vi sinh | 37_24.270 | Cryptosporidium test nhanh | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 661 | 24 | Vi sinh | 37_24.276 | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 662 | 24 | Vi sinh | 37_24.277 | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 663 | 24 | Vi sinh | 37_24.305 | Demodex soi tươi | Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi | 54,000 |
| 664 | 24 | Vi sinh | 37_24.189 | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | Dengue IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 179,000 |
| 665 | 24 | Vi sinh | 37_24.188 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | Dengue IgM miễn dịch bán tự động/tự động | 179,000 |
| 666 | 24 | Vi sinh | 37_24.187 | Dengue virus IgM/lgG test nhanh | Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh | 153,000 |
| 667 | 24 | Vi sinh | 37_24.183 | Dengue virus NS 1 Ag test nhanh | Dengue NS1Ag/lgM-IgG test nhanh | 153,000 |
| 668 | 24 | Vi s i nh | 37 _ 24.191 | Dengue virus Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 669 | 24 | Vi sinh | 37_24.220 | EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động | EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 232,000 |
| 670 | 24 | Vi sinh | 37_24.221 | EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động | EBV EB-NA1 IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 246,000 |
| 671 | 24 | Vi sinh | 37_24.223 | EBV Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 672 | 24 | Vi sinh | 37_24.218 | EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động | EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 213,000 |
| 673 | 24 | Vi sinh | 37_24.216 | EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động | EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động/tự động | 219,000 |
| 674 | 24 | Vi sinh | 37_24.278 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn / virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 675 | 24 | Vi sinh | 37_24.280 | Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn / virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 676 | 24 | Vi sinh | 37_24.230 | Enterovirus Real-time PCR | Vi khuẩn / virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 677 | 24 | Vi sinh | 37_24.285 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn / virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 678 | 24 | Vi sinh | 37_24.156 | HAV IgM miễn dịch bán tự động | Anti HAV-IgM b ằ ng miễn dịch bán tự động/tự động | 126,000 |
| 679 | 24 | Vi sinh | 37_24.158 | HAV total miễn dịch bán tự động | Anti HAV-total bằng miễn dịch bán tự động/tự động | 120,000 |
| 680 | 24 | Vi sinh | 37_24.125 | HBc IgM miễn dịch bán tự động | Anti-HBc IgM miễn dịch bán tự động/tự động | 133,000 |
| 681 | 24 | Vi sinh | 37_24.134 | HBeAb miễn dịch bán tự động | Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động | 114,000 |
| 682 | 24 | Vi sinh | 37_24.133 | HBeAb test nhanh | HBeAb test nhanh | 74,000 |
| 683 | 24 | Vi sinh | 37_24.131 | HBeAg miễn dịch bán tự động | HBeAg miễn dịch bán tự động/tự động | 114,000 |
| 684 | 24 | Vi sinh | 37_24.130 | HBeAg test nhanh | HBeAg test nhanh | 74,000 |
| 685 | 24 | Vi sinh | 37_24.124 | HBsAb định lượng | Anti-HBs định lượng | 137,000 |
| 686 | 24 | Vi sinh | 37_24.123 | HBsAb miễn dịch bán tự động | Anti-HBs miễn dịch bán tự động/tự động | 87,000 |
| 687 | 24 | Vi sinh | 37_24.121 | HBsAg định lượng | HBsAg Định lượng | 537,000 |
| 688 | 24 | Vi sinh | 37 _ 24.120 | HBsAg khẳng định | HBsAg khẳng định | 698,000 |
| 689 | 24 | Vi sinh | 37_24.118 | HBsAg miễn dịch bán tự động | HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động | 91,000 |
| 690 | 24 | Vi sinh | 37_24.117 | HBsAg test nhanh | HBsAg (nhanh) | 67,000 |
| 691 | 24 | Vi sinh | 37_24.136 | HBV đ o tải lượng Real-time PCR | HBV đo t ả i lượng Real-time PCR | 755,000 |
| 692 | 24 | Vi sinh | 37_24 . 140 | HBV genotype Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật) | 1,790,000 |
| 693 | 24 | Vi sinh | 37_24.142 | HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc) | HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho một loại thuốc) | 1,273,000 |
| 694 | 24 | Vi sinh | 37_24.145 | HCV Ab miễn dịch bán tự động | Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động | 140,000 |
| 695 | 24 | Vi sinh | 37_24.144 | HCV Ab test nhanh | Anti-HCV (nhanh) | 67,000 |
| 696 | 24 | Vi sinh | 37_24.151 | HCV đo tải lượng Real-time PCR | HCV đo tải lượng Real-time PCR | 939,000 |
| 697 | 24 | Vi sinh | 37_24.153 | HCV genotype Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật) | 1,790,000 |
| 698 | 24 | Vi sinh | 37_24.162 | HDV Ab miễn dịch bán tự động | HDV IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | 246,000 |
| 699 | 24 | Vi sinh | 37_24.160 | HDV Ag miễn dịch bán tự động | HDV Ag mi ễ n dịch bán tự động | 468,000 |
| 700 | 24 | Vi sinh | 37_24.73 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 74,000 |
| 701 | 24 | Vi sinh | 37_24.72 | Helicobacter pylori nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 702 | 24 | Vi sinh | 37_24.78 | Helicobacter pylori Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 703 | 24 | V i sinh | 37_24.167 | HEV IgG miễn dịch bán tự động | HEV IgG miễn dịch bán tự động/tự động | 359,000 |
| 704 | 24 | Vi sinh | 37_24.165 | HEV IgM miễn dịch bán tự động | HEV IgM miễn dịch bán tự động/tự động | 359,000 |
| 705 | 24 | Vi sinh | 37_24.171 | H I V Ab miễn dịch bán tự động | Anti-H I V bằn g miễn dịch bán tự động/tự động | 126,000 |
| 706 | 24 | Vi sinh | 37_24.169 | H I V Ab test nhanh | Anti-H I V (nhanh) | 67,000 |
| 707 | 24 | Vi sinh | 37_24.173 | H I V Ag/Ab miễn dịch bán tự động | HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động/ tự động | 153,000 |
| 708 | 24 | Vi sinh | 37_24.179 | HIV do tải lượng Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 709 | 24 | Vi sinh | 37_24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | Hồng cầu trong phân test nhanh | 81,000 |
| 710 | 24 | Vi sinh | 37_24.263 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi trực tiếp | 50,000 |
| 711 | 24 | Vi sinh | 37_24.240 | HPV genotype Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng genotype Real-time PCR (cho 1 vi sinh vật) | 1,790,000 |
| 712 | 24 | Vi sinh | 37_24.239 | HPV Real-time PCR | HPV Real-time PCR | 431,000 |
| 713 | 24 | Vi sinh | 37_24.211 | HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động | HSV1+2 IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | 179,000 |
| 714 | 24 | Vi sinh | 37_24.209 | HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động | HSV1+2 IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | 179,000 |
| 715 | 24 | Vi sinh | 37_24.213 | HSV Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh tr ùng Real - time PCR | 836,000 |
| 716 | 24 | Vi sinh | 37_24.243 | Influenza virus A, B test nhanh | Influenza virus A, B test nhanh | 196,000 |
| 717 | 24 | Vi sinh | 37_24.80 | Leptospira test nhanh | Leptospira test nhanh | 161,000 |
| 718 | 24 | Vi sinh | 37_24.247 | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | Measles vi ru s IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | 290,000 |
| 719 | 24 | Vi sinh | 37_24.247b | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | Measles vi ru s IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | 290,000 |
| 720 | 24 | Vi sinh | 37_24.41 | Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 721 | 24 | Vi sinh | 37_24.39 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 722 | 24 | Vi sinh | 37_24.21 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | Phản ứng Mantoux | 21,000 |
| 723 | 24 | Vi sinh | 37_24.32 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | 405,000 |
| 724 | 24 | Vi sinh | 37_24.89 | Mycoplasma hominis Real-time PCR | Vi khuẩn/ v iru s/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 725 | 24 | Vi sinh | 37_24.85 | Mycoplasma hominis test nhanh | Vi khuẩn/ vi ru s/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 726 | 24 | Vi sinh | 37_24.82b | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động | Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động | 193,000 |
| 727 | 24 | Vi sinh | 37_24.84 | Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 728 | 24 | Vi sinh | 37_24.49 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 729 | 24 | Vi sinh | 37_24.52 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Realtime PCR | 836,000 |
| 730 | 24 | Vi sinh | 37_24.56 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 731 | 24 | Vi sinh | 37_24.59 | Neisseria meningitidis Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real - time PCR | 836,000 |
| 732 | 24 | Vi sinh | 37_24.287 | Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 733 | 24 | Vi sinh | 37_24.307 | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi | 54,000 |
| 734 | 24 | Vi sinh | 37_24.291 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 735 | 24 | Vi sinh | 37_24.289 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi | 44,000 |
| 736 | 24 | Vi sinh | 37_24.90 | Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động | Rickettsia Ab | 140,000 |
| 737 | 24 | Vi sinh | 37_24.249 | Rotavirus test nhanh | Rotavirus Ag test nhanh | 206,000 |
| 738 | 24 | Vi sinh | 37_24.2 5 2 | RSV Ab miễn dịch bán tự động | RSV (Respiratory Syncytial Virus) miễn dịch bán tự động/ tự động | 167,000 |
| 739 | 24 | Vi sinh | 37_24.253 | RSV Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real - time PCR | 836,000 |
| 740 | 24 | Vi sinh | 37_24.254 | Rubella virus Ab test nhanh | Rubella virus Ab test nhanh | 173,000 |
| 741 | 24 | Vi sinh | 37_24.257 | Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động | Rubella IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | 140,000 |
| 742 | 24 | Vi sinh | 37_24.255 | Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động | Rubella IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | 167,000 |
| 743 | 24 | Vi sinh | 37_24.261 | Rubella virus Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real - time PCR | 836,000 |
| 744 | 24 | Vi sinh | 37_24.93 | Salmonella Widal | Salmonella Widal | 206,000 |
| 745 | 24 | Vi sinh | 37_24.309 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi | 54,000 |
| 746 | 24 | Vi sinh | 37_24.292 | Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 747 | 24 | Vi sinh | 37_24.94 | Streptococcus pyogenes ASO | Salmonella Widal | 54,000 |
| 748 | 24 | Vi sinh | 37_24.294 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 749 | 24 | Vi sinh | 37_24.269 | Sươngyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi | 54,000 |
| 750 | 24 | Vi sinh | 37_24.296 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 751 | 24 | Vi sinh | 37_24.297 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 752 | 24 | Vi sinh | 37_24.300 | Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động | Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động/ tự động | 140,000 |
| 753 | 24 | Vi sinh | 37_24.298 | Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động | Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động/ tự động | 140,000 |
| 754 | 24 | Vi sinh | 37_24.96 | Treponema pallidum nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 755 | 24 | Vi sinh | 37_24.102 | Treponema pallidum Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real - time PCR | 836,000 |
| 756 | 24 | Vi sinh | 37_24.99 | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng | Treponema pallidum RPR định lượng | 104,000 |
| 757 | 24 | Vi sinh | 37_24.98 | Treponema pallidum test nhanh | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 758 | 24 | Vi sinh | 37_24.100 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Treponema pallidum TPHA định lượng | 206,000 |
| 759 | 24 | Vi sinh | 37_24.303 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động | 341,000 |
| 760 | 24 | Vi sinh | 37_24.317 | Trichomonas vaginalis soi tươi | Ký sinh trùng/ V i nấm soi tươi | 54,000 |
| 761 | 24 | Vi sinh | 37_24.103 | Ureaplasma urealyticum test nhanh | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 762 | 24 | Vi sinh | 37_24.16 | Vi hệ đường ruột | Vi hệ đường ruột | 41,000 |
| 763 | 24 | Vi sinh | 37_24.11 | Vi khuẩn khẳng định | Vi khuẩn khẳng định | 525,000 |
| 764 | 24 | Vi sinh | 37_24.8 | Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) | Vi khuẩn/vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC - cho 1 loại kháng sinh) | 213,000 |
| 765 | 24 | Vi sinh | 37_24.6 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động | 225,000 |
| 766 | 24 | Vi sinh | 37_24.10 | Vi khuẩn k ỵ khí nuôi cấy và định danh | Nuôi cấy t ì m vi khuẩn k ỵ khí/vi hiếu khí | 1,503,000 |
| 767 | 24 | Vi sinh | 37_24.1 | Vi khuẩn nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 83.000 |
| 768 | 24 | Vi sinh | 37_24.3 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường | 272,000 |
| 769 | 24 | Vi sinh | 37_24.2 | Vi khuẩn test nhanh | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 770 | 24 | Vi sinh | 37_24.322 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 272,000 |
| 771 | 24 | Vi sinh | 37_24.319 | Vi nấm soi tươi | Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi | 54.000 |
| 772 | 24 | Vi sinh | 37_24.320 | Vi nấm test nhanh | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 773 | 24 | Vi sinh | 37_24.43 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 83,000 |
| 774 | 24 | Vi sinh | 37_24.47 | Vibrio cholerae Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real - time PCR | 836,000 |
| 775 | 24 | Vi sinh | 37_24.115 | Virus Real-time PCR | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng Real - time PCR | 836,000 |
| 776 | 24 | Vi sinh | 37 _24 .108 | Virus test nhanh | Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 272,000 |
| 777 | 25 | GPB | 37_25.79 | Cell bloc (khối tế bào) | Cell Bloc (khối tế bào) | 261,000 |
| 778 | 25 | GPB | 37_25.15 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) | 282,000 |
| 779 | 25 | GPB | 37_25.13 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nh ỏ (FNA) | 282,000 |
| 780 | 25 | GPB | 37_25.16 | Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc, hút, nhuộm và chẩn đoán mào tinh hoàn/tinh hoàn trong điều trị vô sinh | 606,000 |
| 781 | 25 | GPB | 37_25.19 | Chọc hút kim nhỏ mô mềm | Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào b ằ ng kim nhỏ (FNA) | 282,000 |
| 782 | 25 | GPB | 37_25.7 | Chọc hút kim nh ỏ tuyến giáp | Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) | 282,000 |
| 783 | 25 | GPB | 37_25.14 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt | Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bàng kim nhỏ (FNA) | 282,000 |
| 784 | 25 | GPB | 37_25.73 | Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bà o cổ tử cung - âm đạo | Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou | 378,000 |
| 785 | 25 | GPB | 37_25.75 | Nhuộm Dif f - Quick | Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou | 378,000 |
| 786 | 25 | GPB | 37_25.59 | Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa | 309,000 |
| 787 | 25 | GPB | 37_25.37 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin | 357,000 |
| 788 | 25 | GPB | 37_25.61 | Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn | Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên | 476,000 |
| 789 | 25 | GPB | 37_25.35 | Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff | Xét nghiệm và chẩn đ oán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm PAS (Periodic Acide - Siff) | 422,000 |
| 790 | 25 | GPB | 37_25.74 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Xét nghiệm chẩn đ oán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou | 378,000 |
| 791 | 25 | GPB | 37_25.36 | Nhuộm xanh alcian | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Xanh Alcial | 470,000 |
| 792 | 25 | GPB | 37_25.26 | Tế bào học dịch các tổn thươ n g dạng nang | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177 , 000 |
| 793 | 25 | GPB | 37_25.24 | T ế b à o học dịch chải phế quản | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177,000 |
| 794 | 25 | GPB | 37_25.20 | T ế bào học dịch màng bụng, màng t im | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177,000 |
| 795 | 25 | GPB | 37_25.21 | Tế bào học dịch màng khớp | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177,000 |
| 796 | 25 | GPB | 37_25.27 | Tế bào học dịch r ử a ổ bụng | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177,000 |
| 797 | 25 | GPB | 37_25.25 | Tế bào học dịch r ử a phế quản | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177,000 |
| 798 | 25 | GPB | 37_25.29 | Xét nghiệm mô bệnh học thư ờ ng quy cố định, chuyển, đ úc, c ắ t, nhuộm... các bệnh ph ẩ m t ử thiết | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin | 357,000 |
| 799 | 25 | GPB | 37_25.30 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm...các bệnh phẩm sinh thiết | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin | 357,000 |
| 800 | 25 | GPB | 37_25.90 | Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng c ắ t lạnh | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tức thì bằng phương pháp c ắ t lạnh | 575,000 |
| 801 | 25 | GPB | 37_25.89 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 177,000 |
PHỤ LỤC II
GIÁ DỊCH VỤ THỦ THUẬT, PHẨU THUẬT THEO YÊU CẦU TẠI KHOA ĐIỀU TRỊ YÊU CẦU VÀ QUỐC TẾ BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG (Kèm theo Nghị quyết số 65/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng)
ĐVT: Đồng
| STT | Chương | | Mã | Tên dịch vụ theo Thông t ư số 43/2013/TT-BYT | Tên dịch vụ theo Thông tư liên tịch số 37/2015/TTLT-BYT-BTC | Giá dịch vụ |
||||||||
| 1 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.158 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Cấp cứu ngừng tuần hoàn | 1,365 , 000 |
| 2 | 1 | HSTCCĐ | 37 _1 .244 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | 3,205,000 |
| 3 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.202 | Chọc dịch tủy sống | Chọc dò tủy sống | 123,000 |
| 4 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.41 | Chọc d ò m à ng ngoài tim cấp cứu | Chọc dò màng tim | 277,000 |
| 5 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.93 | Chọc hút dịch - kh í màng phổi bằng kim hay catheter | Chọc hút khí màng phổi | 164,000 |
| 6 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.157 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | C ố định gãy xương sườn | 61,000 |
| 7 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.89 | Đặt canuyn m ở kh í qu ả n 02 nòng | Thay canuyn m ở khí quản | 285,000 |
| 8 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.172 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng | 2,118,000 |
| 9 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.7 | Đặt catheter tĩnh mạch trung t âm 01 nòng | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng | 1,574,000 |
| 10 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.8 | Đặt catheter tĩnh mạch tr ung tâ m nhiều nòng | Đặt catheter tĩnh mạch tr ung tâm nhiều nòng | 2,118,000 |
| 11 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.33 | Đ ặ t máy kh ử rung tự động | Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung | 2,590,000 |
| 12 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.67 | Đặt nội khí quản 2 nòng | Đặt nội khí quản | 1,476,000 |
| 13 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.68 | Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube | Đặt nội khí quản | 1,476,000 |
| 14 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.66 | Đặt ống nội khí quản | Đặt nội khí quản | 1,476,000 |
| 15 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.216 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt sonde dạ dày | 106,000 |
| 16 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.90 | Đặt stent khí phế quản | Đặt stent điều trị sẹo hẹp thanh khí quản | 8,785,000 |
| 17 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.284 | Đ ị nh nhóm máu tại giường | Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy | 413,000 |
| 18 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.286 | Đo các ch ấ t kh í tr ong máu | Kh í m á u | 613,000 |
| 19 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.287 | Đo lactat trong máu | Lactat | 479,000 |
| 20 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.104 | Gây dính màng phổi b ằ ng povidone Iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi | G â y d í nh màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | 218,000 |
| 21 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.105 | Gây d í nh màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi | Gây d í nh màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | 218,000 |
| 22 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.203 | Ghi điện cơ cấp cứu | Điện cơ (EMG) | 153,000 |
| 23 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.2 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Điện t â m đ ồ | 61,000 |
| 24 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.86 | Kh í dung th u ốc cấp cứu (một lần) | Kh í dung | 28,000 |
| 25 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.87 | Kh í dung th u ốc qua th ở máy (một lần) | Khí dung | 28,000 |
| 26 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.194 | Lọc huyết tương sử dụng 2 qu ả l ọ c | Lọc tách huyết tương (01 l ầ n) | 2,674,000 |
| 27 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.188 | Lọc màng bụng cấp c ứ u liên tục | Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc) | 1,917,000 |
| 28 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.173 | Lọc máu cấp cứu ( ở người chưa có m ở thông động tĩnh mạch) | Thận nh â n tạo cấp cứu | 2,580,000 |
| 29 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.191 | Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc resin | Hấp thụ ph â n t ử liên tục điều trị suy gan cấp nặng | 3,492,000 |
| 30 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.200 | Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS) | Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng | 3,492,000 |
| 31 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.190 | Lọc máu hấp phụ với màng lọc đặc biệt trong sốc nhiễm khuẩn | Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng | 3,492,000 |
| 32 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.199 | Lọc máu hấp phụ với than hoạt tro ng ngộ độc cấp | Hấp thụ phân tử liên tục điều trị suy gan cấp nặng | 3,492,000 |
| 33 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.176 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 34 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.185 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS | Lọc máu liên tục (01 l ầ n) | 3,337,000 |
| 35 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.178 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 36 | 1 | HSTCCĐ | 37_1. 179 | Lọc máu liên tục cấp c ứ u (CV V H) cho người bệnh suy đa tạng | Lọc máu liên tục (01 l ầ n) | 3,337,000 |
| 37 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.187 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp d o tiêu cơ vân nặng | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 38 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.180 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 39 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.186 | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích. | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 40 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.177 | Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm t á ch (CVVHD) | Lọc máu liên tục (01 l ầ n) | 3,337,000 |
| 41 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.181 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 42 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.182 | L ọ c máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 43 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.183 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 44 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.184 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh vi ê m tụy cấp | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 45 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.189 | Lọc và tách huyết tương chọn lọc | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 46 | 1 | HSTCCĐ | 37 _1 .71 | M ở khí quản cấp cứu | Mở khí quản | 1,647,000 |
| 47 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.74 | Mở khí quản qua da một th ì cấp cứu ngạt thở | Mở khí quản | 1,647,000 |
| 48 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.72 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Mở khí quản | 1,647,000 |
| 49 | 1 | HSTCCĐ | 37 _1 .73 | Mở khí quản thường quy | Mở khí quản | 1,647,000 |
| 50 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.163 | Mở thông bàng quang trê n xương mu | Mở thông bàng quang (gây t ê tại chỗ) | 1,252,000 |
| 51 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.217 | Mở thông dạ dày bằng nội soi | Mở thông dạ dày qua nội soi | 3,919,000 |
| 52 | 1 | HSTCCĐ | 37_ 1.232 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | Nội soi dạ dày can thiệp | 3,357,000 |
| 53 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.101 | Nội soi màng phổi sinh thiết | Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi | 7,462,000 |
| 54 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.165 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang | 221,000 |
| 55 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.218 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày | 130,000 |
| 56 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.19 | Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 57 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.92 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm | 64,000 |
| 58 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.201 | Soi đáy mắt cấp cứu | Soi đáy mắ t/ Soi góc tiền phòng | 65,000 |
| 59 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.36 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực | 1,951,000 |
| 60 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.174 | Thận nhân tạo cấp cứu | Thận nhân tạo cấp cứu | 2,580,000 |
| 61 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.175 | Thận nhân tạo chu kỳ (Qu ả l ọc d â y màu dùng 6 lần) | Thận nh â n tạo chu k ỳ (Quả lọc d â y màu dùng 6 lần) | 1,462,000 |
| 62 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.80 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 285,000 |
| 63 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.193 | Thay huyết tương sử dụng albumin | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 64 | 1 | HSTCCĐ | 37_1. 1 92 | Thay huyết tương sử dụng huyết tương | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 65 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.195 | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 66 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.197 | Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết gi ả m tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) | Lọc tách huyết tương (01 l ầ n) | 2,674,000 |
| 67 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.196 | Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 68 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.198 | Thay huy ế t tương trong suy gan cấp | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 69 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.164 | Thông bàng quang | Thông đ ái | 106,000 |
| 70 | 1 | HSTCCĐ | 37_1.281 | Xét nghiệm đư ờ ng máu mao mạch tại giường (một lần) | Đường máu mao mạch | 35,000 |
| 71 | 2 | Nội | 37_2.69 | Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động mạch | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 72 | 2 | Nội | 37_2.2 | Bơm rửa khoang màng phổi | Bơm rửa khoang màng phổi | 241,000 |
| 73 | 2 | Nội | 37_2.73 | Cấy máy phá rung tự động (ICD) | Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung | 2,590,000 |
| 74 | 2 | Nội | 37_2.71 | Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều tr ị các rối loạn nhịp chậm | Cấy/ đ ặt máy tạo nhịp/ c ấ y máy tạo nhịp phá rung | 2,590,000 |
| 75 | 2 | Nội | 37_2.72 | Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT) | Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung | 2,590,000 |
| 76 | 2 | N ội | 37_2.9 | Chọc dò dịch màng phổi | Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi | 159,000 |
| 77 | 2 | Nội | 37_2.129 | Chọc dò dịch não tủy | Chọc d ò tủy sống | 123,000 |
| 78 | 2 | Nội | 37_2.242 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Chọc dò m à ng bụng hoặc màng phổi | 159,000 |
| 79 | 2 | Nội | 37_2.75 | Chọc dò màng ngoài tim | Chọc dò màng tim | 277,000 |
| 80 | 2 | Nội | 37_2.74 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Chọc dò màng tim | 277,000 |
| 81 | 2 | Nội | 37_2.11 | Chọc hút khí màng phổi | Chọc hút khí màng phổi | 164,000 |
| 82 | 2 | Nội | 37_2.340 | Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ | Chọc hút hạch hoặc u | 127,000 |
| 83 | 2 | N ộ i | 37_2.345 | Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của si ê u âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các t ổ n thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 84 | 2 | Nội | 37_2.344 | Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 85 | 2 | Nội | 37_2.347 | Chọc hút tế bào khối u dưới hướng d ẫ n của siêu âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 86 | 2 | Nội | 37_2 . 342 | Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nh ỏ | Chọc hút hạch hoặc u | 127,000 |
| 87 | 2 | Nội | 37_2.343 | Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu â m | 175,000 |
| 88 | 2 | Nội | 37_2.341 | Chọc hút tế bào xương b ằ ng kim nh ỏ | Chọc hút hạch hoặc u | 127,000 |
| 89 | 2 | Nội | 37_2.346 | Chọc hút tế bào xương dưới hư ớ ng dẫn của siêu âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 90 | 2 | Nội | 37_2.8 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của si ê u | 202,000 |
| 91 | 2 | Nội | 37_2.178 | Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản | Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang | 228,000 |
| 92 | 2 | Nội | 37_2.76 | Dẫn lưu m à ng ngoài tim | Chọc dò màng tim | 277,000 |
| 93 | 2 | Nội | 37_2.13 | D ẫ n lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | D ẫ n lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | 2,194,000 |
| 94 | 2 | Nội | 37_2.12 | D ẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Dẫn lưu m à ng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,595,000 |
| 95 | 2 | Nội | 37_2.81 | Đặt bóng đối xung động mạch ch ủ | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 96 | 2 | Nội | 37_2 . 184 | Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đ ường h ầ m để lọc máu | Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường h ầ m để lọc máu | 8,628,000 |
| 97 | 2 | Nội | 37_2.183 | Đặt catheter tĩnh mạch c ả nh đ ể lọc máu cấp cứu | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | 2,118,000 |
| 98 | 2 | Nội | 37_2.84 | Đặt coil bít ống động mạch | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 99 | 2 | Nội | 37_ 2 .248 | Đặ t d ẫ n lưu đường mật, đặt stent đường m ậ t qua da dưới hướng dẫn của si ê u â m C-ARM | Đặt stent đ ường mật/ t ụ y dưới hướng dẫn củ a siêu âm | 2,895,000 |
| 100 | 2 | Nội | 37_2.77 | Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim | Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ c ấ y máy tạo nhịp phá rung | 2,590,000 |
| 101 | 2 | Nội | 37_2.244 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt sonde d ạ dày | 106,000 |
| 102 | 2 | Nội | 37_2.247 | Đặt ống thông hậu m ô n | Thụt th á o phân/ Đặt sonde hậu môn | 98,000 |
| 103 | 2 | Nội | 37_2.190 | Đặt ống th ô ng niệu qu ả n qua nội soi (sond JJ) | Đặt sonde JJ niệu quản | 1,877,000 |
| 104 | 2 | Nội | 37_2.203 | Đặt ố ng thông tĩnh mạch b ằ ng catheter 2 nòng | Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng | 2,118,000 |
| 105 | 2 | Nội | 37_2.188 | Đặt sonde bàng quang | Thông đái | 106,000 |
| 106 | 2 | Nội | 37_2.83 | Đặt stent hẹp động mạch chủ | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 11,126,000 |
| 107 | 2 | Nội | 37_2.80 | Đặt stent ống động mạch | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim b ẩ m sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 108 | 2 | Nội | 37_2.82 | Đặt stent ph ì nh động mạch chủ | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 11,126,000 |
| 109 | 2 | Nội | 37_2.85 | Điện tim thường | Điện tâm đồ | 61,000 |
| 110 | 2 | Nội | 37_2.192 | Điều trị ph ì đai tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng b ê n | Điều trị u xơ ti ề n liệt tuyến bằng laser | 3,789,000 |
| 111 | 2 | Nội | 37_2.86 | Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio | Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập b ả n đồ ba chi ề u gi ả i phẫu - điện học các buồng tim | 4,052,000 |
| 112 | 2 | Nội | 37_2.197 | Đo áp lực đồ bàng quang bằng máy | Đo áp lực đồ bàng quang | 150,000 |
| 113 | 2 | Nội | 37_2.196 | Đo áp lực đồ bàng quang thủ công | Đo áp lực đồ bàng quang | 150,000 |
| 114 | 2 | Nội | 37_2.200 | Đo áp l ự c thẩm thấu ni ệ u | Đo áp lực thẩm thấu niệu | 40,000 |
| 115 | 2 | Nội | 37_2.24 | Đo chức năng hô hấp | Đo chức năng hô hấp | 171,000 |
| 116 | 2 | Nội | 37_2.92 | Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 117 | 2 | Nội | 37_2.148 | Ghi điện cơ b ằ ng điện cực kim | Điện cơ (EMG) | 153,000 |
| 118 | 2 | Nội | 37_2.145 | Ghi điện n ã o thường quy | Điện não đồ | 88,000 |
| 119 | 2 | Nội | 37_2.95 | Holter điện tâm đồ | Holter đ iện tâm đồ/ huyết áp | 228,000 |
| 120 | 2 | Nội | 37_2.96 | Holter huyết áp | Holter đ iện tâm đ ồ / huyết áp | 228,000 |
| 121 | 2 | Nội | 37_2.26 | Hút d ẫ n lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút á p lực â m liên tục | 218,000 |
| 122 | 0 | Nội | 37_2.355 | Hút dịch khớp cổ chân | Hút dịch khớp | 133,000 |
| 123 | 2 | Nội | 37_2.356 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 144,000 |
| 124 | 2 | Nội | 37_2.357 | Hút dịch khớp cổ tay | Hút dịch khớp | 133,000 |
| 125 | 2 | Nội | 37_2.358 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 144,000 |
| 126 | 0 | Nội | 37_2.349 | Hút dịch khớp g ố i | Hút dịch khớp | 133,000 |
| 127 | 2 | Nội | 37_2.350 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 144,000 |
| 128 | 2 | Nội | 37_2.351 | Hút dịch khớp háng | Hút dịch khớp | 133,000 |
| 129 | 2 | Nội | 37_2.353 | Hút dịch khớp khuỷu | Hút dịch khớp | 133,000 |
| 130 | 2 | Nội | 37_2.354 | Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm | Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 144,000 |
| 131 | 2 | Nội | 37_ 2 .359 | Hút dịch khớp vai | Hút dịch khớp | 133,000 |
| 132 | 2 | Nội | 37_2.360 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 144,000 |
| 133 | 2 | Nội | 37_2.150 | Hút đờm hầu họng | Hút đờm | 19,000 |
| 134 | 2 | Nội | 37_2.361 | Hút nang bao hoạt dịch | Hút dịch khớp | 133,000 |
| 135 | 2 | Nội | 37_2.362 | Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 144,000 |
| 136 | 2 | Nội | 37_2.363 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các t ổ n thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 137 | 2 | Nội | 37_2.364 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | 175,000 |
| 138 | 2 | Nội | 37_2.32 | Kh í dung th u ốc gi ã n phế quản | Kh í dung | 28,000 |
| 139 | 2 | Nội | 37_2.201 | Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đ ầ u t ù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole) | Nối thông động- tĩnh mạch | 2,151,000 |
| 140 | 2 | Nội | 37_2.202 | Lấy s ỏ i niệu quản qua nội soi | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | 1,894,000 |
| 141 | 2 | Nội | 37_2.205 | Lọc huyết tương (Plasmapheresis) | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 142 | 2 | Nội | 37_2.208 | Lọc huyết t ương s ử dụng 2 qu ả lọc (quả lọc kép) | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 143 | 2 | N ộ i | 37_12.207 | Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 144 | 2 | Nội | 37_2.204 | Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) | Lọc m à ng bụng chu kỳ (CAPD) | 1,469,000 |
| 145 | 2 | Nội | 37_2.206 | Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy | Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (th ẩ m phân phúc mạc) | 1,917,000 |
| 146 | 2 | Nội | 37_2.209 | Lọc máu b ằ ng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF- Online) (Hoặc: Th ẩ m tách siêu lọc máu (HDF-Online)) | Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON - LINE) | 2,538,000 |
| 147 | 2 | Nội | 37_2.109 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ | Điện t â m đồ g ắ ng sức | 223,000 |
| 148 | 2 | N ộ i | 37_2.58 | Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | 198,000 |
| 149 | 2 | Nội | 37_2.221 | Nội soi bàng quang | Nội soi bàng quang không sinh thiết | 1,420,000 |
| 150 | 2 | Nội | 37_2.2 1 2 | Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang kh ô ng sinh thiết) | Nội soi bàng quang không sinh thiết | 1,420,000 |
| 151 | 2 | Nội | 37_1.215 | Nội soi bàng quang đ ể sinh thiết bàng quang đa điểm | Nội soi bàng quang có sinh thiết | 1,552,000 |
| 152 | 2 | Nội | 37_2.216 | Nội soi bàng quang g ắ p dị vật bàng quang | Nội soi bàng quang và g ắ p dị vật hoặc l ấ y máu cục | 1,838,000 |
| 153 | 2 | Nội | 37_2.222 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, s ỏ i | Nội soi bàng quang vá g ắ p dị vật hoặc lấy máu cục | 1,838,000 |
| 154 | 2 | Nội | 37_2.218 | Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục | Nội soi bàng quang và g ắ p dị vật hoặc lấy máu cục | 1,838,000 |
| 155 | 2 | Nội | 37_2.214 | Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể | Bơm rửa niệu quản sau tán s ỏ i (ngoài cơ thể) | 1,360,000 |
| 156 | 2 | Nội | 37_2.295 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | Cắ t polyp ống tiêu hóa (thực quản/ dạ d ầ y/ đại tr àng/ trực tràng) | 1,999,000 |
| 157 | 2 | Nội | 37_2.267 | Nội soi can thiệp - cắt g ắ p bã thức ăn dạ dày | Nội soi dạ dày can thiệp | 3,357,000 |
| 158 | 2 | Nội | 37_2.272 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết. | 1,309,000 |
| 159 | 2 | Nội | 37_2.266 | Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng | Nong thực quản qua nội soi | 3,413,000 |
| 160 | 2 | Nội | 37_2.271 | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | Nội soi dạ dày can thiệp | 3,357,000 |
| 161 | 2 | Nội | 37_2.306 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết | 1,168,000 |
| 162 | 2 | Nội | 37_2.307 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | Nội soi đai trực tràng ống mềm có sinh thiết | 1,281,000 |
| 163 | 2 | Nội | 37_2.294 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | Nội soi đ ại trực tràng ống mềm không sinh thiết | 1,168,000 |
| 164 | 2 | Nội | 37_ 2 .262 | Nội soi đại trực tràng toàn b ộ ống mềm có sinh thiết | Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết | 1,281,000 |
| 165 | 2 | Nội | 37_2.259 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Nội soi đại trực tr àng ống mềm không sinh thiết | 1,168,000 |
| 166 | 2 | Nội | 37_2.217 | Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR | Soi bàng quang + chụp th ậ n ngược dòng | 1,558,000 |
| 167 | 2 | Nội | 37_2.292 | Nội soi hậu m ô n ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su | Soi trực tràng + tiêm/ thắt trĩ | 270,000 |
| 168 | 2 | Nội | 37_2.273 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ | Soi trực tràng + tiêm/ thắt tr ĩ | 270,000 |
| 169 | 2 | Nội | 37_2.367 | Nội soi khớp gối điều trị b ào khớp | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 170 | 2 | Nội | 37_2.369 | Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) | Soi khớp có sinh thiết | 1,393,000 |
| 171 | 2 | Nội | 37_2.52 | Nội soi lồng ngực | Nội soi lồng ngực | 1,915,000 |
| 172 | 2 | Nội | 37_2.39 | Nội soi màng phổi, g â y dính b ằ ng thuốc/ hóa chất | Nội soi màng phổi, g â y dính b ằ ng thuốc/ hóa chất | 6,567,000 |
| 173 | 2 | Nội | 37_2.38 | Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi | Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi | 7,462,000 |
| 174 | 2 | Nội | 37_2.288 | Nội soi ổ bụng | Nội soi ổ bụng | 1,750,000 |
| 175 | 2 | Nội | 37_2.289 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | Nội soi ổ bụng c ó sinh thiết | 1,915,000 |
| 176 | 2 | Nội | 37_2.48 | Nội soi phế quản ch ả i phế quản chẩn đoán | Nội soi phế quản ống mềm gây t ê có sinh thiết | 2,109,000 |
| 177 | 2 | Nội | 37_2.36 | Nội soi phế quản dưới gây mê | Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết | 2 , 842,000 |
| 178 | 2 | Nội | 37_2.36a | Nội soi phế quản dưới gây mê | Nội soi phế quản dưới gây mê kh ô ng sinh thiết | 2,497,000 |
| 179 | 2 | Nội | 37_2.36b | Nội soi phế qu ả n dưới g â y mê | Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản | 4,567,000 |
| 180 | 2 | Nội | 37_2.50 | Nội soi phế quản l ấ y dị vật (ống cứng, ống mềm) | Nội soi phế quản dưới gây m ê lấy dị vật phế quản | 4,567,000 |
| 181 | 2 | Nội | 37_2.5 | Nội soi phế quản lấy dị vật ( ố ng cứng, ống mềm) | Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật | 3,767,000 |
| 182 | 2 | Nội | 37_2.45a | Nội soi phế quản ống mềm | Nội soi phế quản ống mềm gây t ê | 1,687,000 |
| 183 | 2 | Nội | 37_2.45b | Nội soi phế quản ống mềm | Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết | 2,109,000 |
| 184 | 2 | Nội | 37_2.45c | Nội soi phế quản ống mềm | Nội soi phế quản ống mềm gây tê lấy dị vật | 3,767,000 |
| 185 | 2 | Nội | 37_2.45 d | Nội soi phế quản ống mềm | Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nh â n ngộ độc cấp | 1,820,000 |
| 186 | 2 | Nội | 37_2.43a | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm m ạ c phế quản | Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết | 2,842,000 |
| 187 | 2 | Nội | 37_2.43b | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản | Nội soi phế quản ống mềm gây tế có sinh thiết | 2,109,000 |
| 188 | 2 | Nội | 37_2.40 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản | Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết | 2,109,000 |
| 189 | 2 | Nội | 37_2.49a | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc | Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết | 2,497,000 |
| 190 | 2 | Nội | 37_2.49b | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc | Nội soi phế quản ống mềm gây tê | 1,687,000 |
| 191 | 2 | Nội | 37_2.220 | Nội soi tán s ỏ i niệu quản (búa kh í nén, siêu âm, laser). | Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang) | 2,279,000 |
| 192 | 2 | Nội | 37_2.253 | Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết | 274,000 |
| 193 | 2 | Nội | 37_2.304 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết. | 1,309,000 |
| 194 | 2 | Nội | 37_2.305 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết | 274,000 |
| 195 | 2 | Nội | 37_2.256 | Nội soi trực tràng ống mềm | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 214,000 |
| 196 | 2 | Nội | 37_2.257 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | Nội soi trực tr à ng ống mềm không sinh thiết | 214,000 |
| 197 | 2 | Nội | 37_2.309 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Nội soi trực tràng có sinh thiết | 1,158,000 |
| 198 | 2 | Nội | 37_2.308 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 214,000 |
| 199 | 2 | Nội | 37_2.293 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | Nội soi trực tràng có sinh thiết | 1,158,000 |
| 200 | 2 | Nội | 37_2.223 | Nối thông động- tĩnh mạch | Nối thông động- tĩnh mạch | 2,151,000 |
| 201 | 2 | Nội | 37 _2.22 4 | Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch | Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch | 2,381,000 |
| 202 | 2 | Nội | 37_2.22 5 | N ố i thông động- tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo | Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo | 2,398,000 |
| 203 | 2 | Nội | 37_2.105 | N o ng hẹp eo động mạch chủ | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 204 | 2 | Nội | 37_2.108 | Nong hẹp eo động mạch chủ + đ ặt stent | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | 11,126,000 |
| 205 | 2 | Nội | 37_2.103 | Nong hẹp van 2 l á b ằ ng bóng lnoue | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 206 | 2 | Nội | 37_2.211 | Nong niệu đạo và đặt sonde đ ái | Nong niệu đ ạo và đặt thông đái | 270,000 |
| 207 | 2 | Nội | 37_2.102 | Nong và đặt stent các động mạch khác | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 208 | 2 | Nội | 37_2.101 | Nong và đặt stent động mạch vành | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 209 | 2 | Nội | 37_2.104 | Nong van động mạch chủ | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 210 | 2 | Nội | 37_2.106 | Nong van động mạch phổi | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 211 | 2 | Nội | 37_2.233 | Rửa bàng quang | Rửa bàng quang | 221,000 |
| 212 | 2 | Nội | 37_2.232 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang | 221,000 |
| 213 | 2 | Nội | 37_2.313 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày | 130,000 |
| 214 | 2 | Nội | 37_2.61 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Rút ố ng dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 206,000 |
| 215 | 2 | Nội | 37_2.227 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 206,000 |
| 216 | 2 | Nội | 37_2.228 | Rút sonde dẫn lưu t ụ dịch - máu quanh thận | Rút ố ng dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 206,000 |
| 217 | 2 | Nội | 37_2.229 | R ú t sonde jj qua đường nội soi bàng quang | N ội soi bàng quang và g ắ p dị vật hoặc lấy máu cục | 1,838,000 |
| 218 | 2 | Nội | 37_2.230 | Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang | Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục | 1,838,000 |
| 219 | 2 | Nội | 37_2.322 | Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | Chọc th á o dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 202,000 |
| 220 | 2 | Nội | 37_2.325 | Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan | Siêu âm can thiệp điều trị áp xe/ u/ nang trong ổ bụng | 1,467,000 |
| 221 | 2 | Nội | 37_2.334 | Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng | Siêu âm can thiệp điều trị áp xe/ u/ nang tro ng ổ bụng | 1,467,000 |
| 222 | 2 | Nội | 37_2.333 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu | 202,000 |
| 223 | 2 | Nội | 37_2.317 | Siêu âm can thiệp - Đ ặ t ống thông dẫn lưu ổ áp xe | Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | 3,205,000 |
| 224 | 2 | Nội | 37_2.326 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan | Siêu âm can thiệp - Đặt ống th ô ng dẫn lưu ổ áp xe | 3,205,000 |
| 225 | 2 | Nội | 37_2.112 | Siêu âm Doppler mạch máu | Siêu âm Doppler m à u tim/mạch máu | 251,000 |
| 226 | 2 | Nội | 37_2.316 | Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch c ử a hoặc mạch máu ổ bụng | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 227 | 2 | Nội | 37_2.315 | Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 228 | 2 | Nội | 37_2.113 | Siêu âm Doppler tim | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 229 | 2 | Nội | 37_2.373 | Siêu âm khớp (một vị tr í) | Siêu âm | 64,000 |
| 230 | 2 | Nội | 37_2.63 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm | 64,000 |
| 231 | 2 | Nội | 37_2.3 1 4 | Siêu âm ổ bụng | Siêu âm | 64,000 |
| 232 | 2 | Nội | 37_2.374 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Siêu âm | 64,000 |
| 233 | 2 | Nội | 37_2.119 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 234 | 2 | Nội | 37_2. 11 4 | Siêu âm tim gắng sức (th ả m chạy, thuốc) | Siêu âm tim gắng sức | 1,500,000 |
| 235 | 2 | Nội | 37_2.117 | Siêu âm tim qua thực quản | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản | 1,751,000 |
| 236 | 2 | Nội | 37_2.64 | Sinh thiết màng phổi mù | Sinh thiết màng phổi | 1,319,000 |
| 237 | 2 | Nội | 37_2.236 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Sinh thiết gan/ thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,963,000 |
| 238 | 2 | Nội | 37_ 2 .237 | Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Sinh thiết gan/ thận dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,963,000 |
| 239 | 2 | Nội | 37_2.66 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính | 2,991,000 |
| 240 | 2 | Nội | 37_2.156 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | Soi đáy mắt/ Soi góc tiền phòng | 65,000 |
| 241 | 2 | Nội | 37_2.16 | Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ | Điện não đồ | 88,000 |
| 242 | 2 | Nội | 37_2.159 | Test ch ẩ n đoán nhược cơ bằng điện sinh lý | Điện cơ (EMG) | 153,000 |
| 243 | 2 | Nội | 37_2.336 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Hồng cầu trong phân test nhanh | 81,000 |
| 244 | 2 | Nội | 37_2.123 | Thăm dò điện sinh lý tim | Thăm dò điện sinh lý tro ng buồng tim | 3,023,000 |
| 245 | 2 | Nội | 37_2.67 | Thay canuyn m ở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 285,000 |
| 246 | 2 | Nội | 37_2.239 | Thay huyết tương trong lupus ban đ ỏ rãi rác | Lọc tách huyết tương (01 l ầ n) | 2,674,000 |
| 247 | 2 | Nội | 37_2.240 | Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú | Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú | 1,412,000 |
| 248 | 2 | Nội | 37_2.122 | Thay van động mạch chủ qua da | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim b ẩ m sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 249 | 2 | Nội | 37_2.125 | Thông tim chẩn đoán | Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA | 7,503,000 |
| 250 | 2 | Nội | 37_2.126 | Thông tim và chụp buồng tim cản quang | Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA | 7,503,000 |
| 251 | 2 | Nội | 37_2.338 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu m ô n | 98,000 |
| 252 | 2 | Nội | 37_2.339 | Thụt tháo phân | Thụt tháo ph â n/ Đặt sonde hậu môn | 98,000 |
| 253 | 2 | Nội | 37_2.407 | Tiêm cân gan chân | Tiêm khớp | 107,000 |
| 254 | 2 | Nội | 37_2.397 | Tiêm điểm bám gân lồi c ầ u trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | Tiêm khớp | 107,000 |
| 255 | 2 | Nội | 37_2.404 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai | Tiêm khớp | 107 , 000 |
| 256 | 2 | Nội | 37_2.429 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 257 | 2 | Nội | 37_2.396 | Tiêm điể m bám g â n m ỏ m tr âm quay (m ỏ m trâm tr ụ ) | Tiêm khớp | 107,000 |
| 258 | 2 | Nội | 37_2.405 | Tiêm điểm bám g â n m ỏ m trâ m quay (tr â m trụ) | Tiêm khớp | 107,000 |
| 259 | 2 | Nội | 37_2.398 | Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối | Tiêm khớp | 107,000 |
| 260 | 2 | Nội | 37_2.401 | Tiêm g â n g ấ p ngón tay | Tiêm khớp | 107,000 |
| 261 | 2 | Nội | 37_2.426 | Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Ti ê m khớp dưới hư ớ ng dẫn của siêu â m | 153,000 |
| 262 | 2 | Nội | 37_2.406 | Tiêm gân gót | Tiêm khớp | 107,000 |
| 263 | 2 | Nội | 37_2.402 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | Tiêm khớp | 107,000 |
| 264 | 2 | Nội | 37_2.427 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của si ê u âm | 153,000 |
| 265 | 2 | Nội | 37_2.403 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) | Tiêm khớp | 107,000 |
| 266 | 2 | Nội | 37_2.428 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, g â n bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 267 | 2 | Nội | 37_2.399 | Tiêm hội chứng DeQuervain | Tiêm khớp | 107,000 |
| 268 | 2 | Nội | 37_ 2 .424 | Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 269 | 2 | Nội | 37_2.400 | Tiêm hội chứng đường h ầ m cổ tay | Tiêm khớp | 107,000 |
| 270 | 2 | Nội | 37_2.425 | Tiêm hội chứng đường hẩm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 271 | 2 | Nội | 37_2.384 | Tiêm khớp bàn ngón chân | Tiêm khớp | 107,000 |
| 272 | 2 | Nội | 37_2.414 | Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 273 | 2 | Nội | 37_2.386 | Tiêm khớp bán ngón tay | Tiêm khớp | 107,000 |
| 274 | 2 | Nội | 37_2.416 | Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 275 | 2 | Nội | 37_2.383 | Tiêm khớp cổ chân | Tiêm khớp | 107,000 |
| 276 | 2 | Nội | 37_2.413 | Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 277 | 2 | Nội | 37_2.385 | Tiêm khớp cổ tay | Tiêm khớp | 107,000 |
| 278 | 2 | Nội | 37_2.415 | Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 279 | 2 | Nội | 37_2.395 | Tiêm khớp cùng chậu | Tiêm khớp | 107,000 |
| 280 | 2 | Nội | 37_2.392 | Tiêm khớp đòn- cùng vai | Ti ê m khớp | 107,000 |
| 281 | 2 | Nội | 37_2.422 | Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hư ớ ng d ẫ n của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 282 | 2 | Nội | 37_2.387 | Tiêm khớp đốt ngón tay | Tiêm khớp | 107,000 |
| 283 | 2 | Nội | 37_2.417 | Ti ê m khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 284 | 2 | Nội | 37_2.381 | Tiêm khớp gối | Tiêm khớp | 107,000 |
| 285 | 2 | Nội | 37_2.411 | Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 286 | 2 | Nội | 37_2.382 | Tiêm khớp háng | Tiêm khớp | 107,000 |
| 287 | 2 | Nội | 37_2.412 | Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hư ớ ng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 288 | 2 | Nội | 37_2.388 | Tiêm khớp khuỷu tay | Tiêm khớp | 107,000 |
| 289 | 2 | Nội | 37_2.418 | Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Ti ê m khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 290 | 2 | Nội | 37_2.391 | Tiêm khớp ức - sườn | Tiêm khớp | 107,000 |
| 291 | 2 | Nội | 37_ 2 .421 | Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 292 | 2 | Nội | 37_2.390 | Tiêm khớp ức đòn | Tiêm khớp | 107,000 |
| 293 | 2 | Nội | 37_ 2 .420 | Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 294 | 2 | Nội | 37_2.389 | Tiêm khớp vai | Tiêm khớp | 107,000 |
| 295 | 2 | Nội | 37_2.419 | Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm | 153,000 |
| 296 | 2 | Nội | 37_2.68 | Vận động trị liệu hô hấp | Vật lý trị liệu hô hấp | 41,000 |
| 297 | 2 | Nội | 37_2.166 | Xoa b ó p phòng chống loét tro ng các bệnh thần kinh (một ng à y) | Xoa bóp to à n thân | 108,000 |
| 298 | 4 | Lao | 37_4.34 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 299 | 4 | Lao | 37_4.37 | Ph ẫ u thuật ch ỉ nh hình cắt b ỏ sẹo x ấ u do lao các khớp ngoại biên | Cắt sẹo khâu k í n | 4 , 437,000 |
| 300 | 4 | Lao | 37_4.35 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt b ỏ sẹo xấu do lao hạch cổ | Cắt sẹo khâu kín 2 | 4,437,000 |
| 301 | 4 | Lao | 37_4.36 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt b ỏ sẹo x ấ u do lao thành ngực | Cắt sẹo khâu kín | 4,437,000 |
| 302 | 4 | Lao | 37_4.2 | Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân | Phẫu thuật ghép xương | 5,951,000 |
| 303 | 4 | Lao | 37_4.3 | Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương v à nẹp v í t phía trước | Phẫu thuật n ẹ p vít cột sống cổ | 6,633,000 |
| 304 | 4 | Lao | 37_4.5 | Ph ẫ u thuật đặt lại khớp háng tư th ế x ấ u do lao | Phẫu thuật tạo hình khớp háng | 4,413,000 |
| 305 | 4 | Lao | 37_4.24 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ - bàn chân | Phẫu thuật gỡ d í nh khớp/ làm sạch khớp | 3,893,000 |
| 306 | 4 | Lao | 37_4.16 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay | Phẫu thuật gỡ d í nh khớp/ làm sạch khớp | 3,893,000 |
| 307 | 4 | Lao | 37_4.20 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu | Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp | 3,893,000 |
| 308 | 4 | Lao | 37_4.23 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối | Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm s ạ ch khớp | 3,893,000 |
| 309 | 4 | Lao | 37_4.22 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng | Phẫu thuật gỡ d í nh khớp / làm sạch khớp | 3,893,000 |
| 310 | 4 | Lao | 37_4.15 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu | Phẫu thuật g ỡ d í nh kh ớ p/ làm sạch kh ớ p | 3,893,000 |
| 311 | 4 | Lao | 37_4 . 13 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn | Phẫu thuật gỡ dính khớp / làm sạch khớp | 3,893,000 |
| 312 | 4 | Lao | 37_4.14 | Ph ẫ u thuật nạo viêm lao khớp vai | Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp | 3,893,000 |
| 313 | 4 | Lao | 37_4.38 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | Phẫu thuật c ắ t lọc nạo vi ê m phần mềm/ s ử a m ỏ m cụt ngón tay, chân/ c ắ t cụt ngón tay, chân (t í nh 1 ngón) | 4,003,000 |
| 314 | 4 | Lao | 37_4.27 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón ch â n | Phẫu thuật c ắ t lọc nạo viêm ph ầ n mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, ch â n (t í nh 1 ngón) | 4,003,000 |
| 315 | 4 | Lao | 37_4.26 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương c ẳ ng chân | Phẫu thuật c ắ t lọc nạo viêm p hầ n m ề m/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tí nh 1 n gón) | 4,003,000 |
| 316 | 4 | Lao | 37_4.18 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương c ẳ ng tay | Phẫu thuật cắt l ọ c nạo viêm phần m ề m/ sửa mỏm cụt ngón tay, ch â n/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 317 | 4 | Lao | 37_4.17 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 318 | 4 | Lao | 37_4.21 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 319 | 4 | Lao | 37_4.19 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn- ngón tay | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm c ụ t ng ó n tay, chân/ c ắ t cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 320 | 4 | Lao | 37_4.25 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi | Phẫu thuật c ắ t lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, ch â n/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 321 | 4 | Lao | 37_4.6 | Ph ẫ u thuật thay khớp háng do lao | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần | 4,988,000 |
| 322 | 4 | Lao | 37_4.6b | Phẫu thuật thay khớp háng do lao | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp h á ng | 6,566,000 |
| 323 | 5 | Da Liễu | 37_5.11 | Điều trị bớt sùi bằng Laser C O 2 | Điều tr ị một số bệnh da bằng Laser CO 2, Plasma, đốt điện, ni tơ l ỏ ng | 1,191,000 |
| 324 | 5 | Da Liễu | 37_5.9 | Điều trị dày sừng ánh n ắ ng bằng Laser CO2 | Điều tr ị một số bệnh da bằng Laser CO 2, Plasma, đốt điện, ni tơ l ỏ ng | 1,191,000 |
| 325 | 5 | Da Liễu | 37_5.8 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 | Điều tr ị một số bệnh da bằng Laser CO 2, Plasma, đốt điện, ni tơ l ỏ ng | 1,191,000 |
| 326 | 5 | Da Liễu | 37_5.5 | Điều trị hạt cơm b ằ ng Laser CO2 | Điều tr ị một số bệnh da bằng Laser CO 2, Plasma, đốt điện, ni tơ l ỏ ng | 1,191,000 |
| 327 | 5 | Da Li ễ u | 37 _ 5.10 | Điều trị s ầ n cục b ằ ng Laser CO2 | Điều tr ị một số bệnh da bằng Laser CO 2, Plasma, đốt điện, ni tơ l ỏ ng | 1,191,000 |
| 328 | 5 | Da Liễu | 37_5.24 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương t ổ n | Điều trị một số bệnh da b ằ ng tiêm tại chỗ, chấm thuốc | 306,000 |
| 329 | 5 | Da Liễu | 37_5.4 | Điều trị sùi m à o gà bằng Laser CO2 | Điều trị s ù i mào gà bằng Laser CO2, c ắ t bỏ thương t ổ n | 1,528,000 |
| 330 | 5 | Da Liễu | 37_5.7 | Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 | Điều trị một số bệnh da b ằ ng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | 1,191,000 |
| 331 | 5 | Da Liễu | 37_5.6 | Điều trị u ống tuyến m ồ hôi bằng Laser CO2 | Điều trị một số bệnh da b ằ ng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng | 1,191,000 |
| 332 | 7 | Nội tiết | 37_7.20 | C ắt 1 thùy tuy ế n giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 333 | 7 | Nội tiết | 37_7.52 | C ắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Ph ẫ u thuật loại 1 mổ m ở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 334 | 7 | Nội tiết | 37_7.24 | Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng | Phẫu thuật loại 1 m ổ mở tuyến nội tiết không dùng dao si ê u âm | 5,447,000 |
| 335 | 7 | Nội tiết | 37_7.56 | Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng b ằ ng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 m ổ m ở tuyến nội tiết có dùng dao siêu â m | 8,200,000 |
| 336 | 7 | Nội tiết | 37_7.25 | Cắ t 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng v à c ắ t bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng | Phẫu thuật loại 1 m ổ m ở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 337 | 7 | Nội tiết | 37_7.57 | C ắ t 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 m ổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 338 | 7 | Nội tiết | 37_7.27 | C ắ t 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp kh ổn g lồ | Phẫu thuật loại 1 mổ m ở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 339 | 7 | Nội tiết | 37_7.8 | C ắ t 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 4,559,000 |
| 340 | 7 | Nội tiết | 37_7.40 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nh â n b ằ ng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 2 mổ m ở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 5,851,000 |
| 341 | 7 | Nội tiết | 37_7.13 | C ắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 4,559,000 |
| 342 | 7 | Nội tiết | 37_7.45 | C ắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 2 mổ m ở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 5,851,000 |
| 343 | 7 | Nội tiết | 37_7.18 | Cắ t 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | Phẫu thuật loại 2 m ổ m ở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 4,559,000 |
| 344 | 7 | Nội tiết | 37_7.28 | Cắt 1 thùy tuyến giáp v à c ắ t b á n phần thùy còn lại trong bướu giáp kh ổ ng lồ | Phẫu thuật loại 1 m ổ m ở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 345 | 7 | Nội tiết | 37_7.60 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 346 | 7 | Nội tiết | 37_7.10 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn l ạ i tro ng bướu giáp nh â n | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 347 | 7 | Nội tiết | 37_7.42 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và l ấ y nhân thùy còn lại trong bướu giáp nh â n bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 348 | 7 | Nội tiết | 37_7.7 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 3,942,000 |
| 349 | 7 | Nội tiết | 37_7.39 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 5,677,000 |
| 350 | 7 | Nội tiết | 37_7.9 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 4,559,000 |
| 351 | 7 | Nội tiết | 37_7.41 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp vá lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 5,851,000 |
| 352 | 7 | Nội tiết | 37_7.11 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 353 | 7 | Nội tiết | 37_7.6 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đ ơ n thuần không có nhân | Phẫu thuật loại 1 mổ m ở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 354 | 7 | Nội tiết | 37_7.38 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đ ơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 355 | 7 | Nội tiết | 37_7.34 | Cắt b ỏ tuyến thượng thận 1 b ê n | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao si ê u âm | 5,447,000 |
| 356 | 7 | Nội tiết | 37_7.65 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 357 | 7 | Nộ i tiết | 37_7.35 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 b ê n | Phẫu thuật đặc bi ệ t mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 6,897,000 |
| 358 | 7 | Nội tiết | 37_7.66 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm | Phẫu thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm | 9,515,000 |
| 359 | 7 | Nội tiết | 37_7.15 | Cắt g ầ n toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5 , 447,000 |
| 360 | 7 | Nội tiết | 37_7.47 | Cắt g ầ n toàn bộ tuyến giáp trong Basedow b ằ ng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 361 | 7 | Nội tiết | 37_7.21 | Cắt toàn bộ tuyến giáp k è m n ạ o vét hạch 1 b ê n trong ung thư tuyến giáp | Phẫu thuật đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 6,897,000 |
| 362 | 7 | Nội tiết | 37_7.53 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Ph ẫ u thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm | 9,515,000 |
| 363 | 7 | Nội tiết | 37_7.22 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp | Phẫu thuật đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 6,897,000 |
| 364 | 7 | Nội tiết | 37_7.54 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm n ạ o vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Phẫu thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm | 9,515,000 |
| 365 | 7 | Nội tiết | 37_7.17 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao si ê u âm | 5,447,000 |
| 366 | 7 | Nội tiết | 37_7.49 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 367 | 7 | Nội tiết | 37_7.12 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 368 | 7 | Nội tiết | 37_7.44 | Cắ t toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 369 | 7 | Nội tiết | 37_7.14 | Cắ t toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | P hẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 370 | 7 | Nội tiết | 37_7.46 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm | Ph ẫ u thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 371 | 7 | Nội tiết | 37_7.29 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ | Phẫu thuật đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 6,897,000 |
| 372 | 7 | Nội tiết | 37_7.61 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp kh ổ ng lồ bằng dao siêu âm | Phẫu thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở c ó dùng dao siêu âm | 9,515,000 |
| 373 | 7 | Nội tiết | 37_7.26 | C ắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng | Phẫu thuật đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 6,897,000 |
| 374 | 7 | Nội tiết | 37_7.58 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp th ò ng bằng dao siêu âm | Phẫu thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm | 9,515,000 |
| 375 | 7 | Nội tiết | 37_7.19 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | Phẫu thu ậ t loại 1 mổ mở tuyến nội tiết khôn g dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 376 | 7 | Nội tiết | 37_7.51 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 377 | 7 | Nội tiết | 37_7.31 | Cắ t tuyến c ậ n giáp trong cường tuyến c ậ n giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến c ậ n giáp | Phẫu thuật loại 1 m ổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 378 | 7 | Nội tiết | 37_ 7 .62 | Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến c ậ n giáp nguyên phát do quá s ả n tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp b ằ ng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 379 | 7 | Nội tiết | 37_7.32 | Cắt tuyến c ậ n giáp trong quá s ả n thứ phát sau suy thận m ã n t í nh | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 380 | 7 | Nội tiết | 37_7.63 | Cắ t tuyến c ậ n giáp tro ng quá s ả n thứ phát sau suy thận m ã n t í nh bằng dao siêu âm | Phẫu thu ậ t loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 381 | 7 | Nội tiết | 37_7.33 | Cắt tuyến ức trong qu á s ả n hoặc u tuy ế n ức | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 382 | 7 | Nội tiết | 37_7.64 | Cắ t tuyến ức trong quá s ả n hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu â m | 8,200,000 |
| 383 | 7 | Nội tiết | 37_7.36 | Cắt u tuyến thượng thận 1 bên | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng da o siêu âm | 5,447,000 |
| 384 | 7 | Nội tiết | 37_7.67 | Cắ t u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 385 | 7 | Nội tiết | 37_7.37 | Cắt u tuy ế n thượng thận 2 bên | Phẫu thuật đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 6,897 , 000 |
| 386 | 7 | Nội tiết | 37_7.68 | Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 8,200,000 |
| 387 | 7 | Nội tiết | 37_7.242 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | 193,000 |
| 388 | 7 | Nội tiết | 37_7.243 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng d ẫ n của siêu âm | 254,000 |
| 389 | 7 | Nội tiết | 37_ 7 .244 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Chọc hút tế bào tuyến giáp | 127,000 |
| 390 | 7 | Nội tiết | 37_7.245 | Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm | 173,000 |
| 391 | 7 | Nội tiết | 37_7.3 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | 1,089,000 |
| 392 | 7 | Nội tiết | 37_7.233 | Gọt chai ch â n (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | 290,000 |
| 393 | 7 | Nội tiết | 37_7.23 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 394 | 7 | Nội tiết | 37_7.55 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 395 | 7 | Nội tiết | 37_7.30 | Phẫu thuật c ầ m máu lại sau mổ tuyến giáp | Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 4,559,000 |
| 396 | 7 | Nội tiết | 37_7.225 | Thay băng tr ên người bệnh đái tháo đường | Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính | 276,000 |
| 397 | 8 | YHCT | 37_8.5 | Điện châm | Điện châm | 95,000 |
| 398 | 8 | YHCT | 37_8.293 | Điện châm điều trị b í đái cơ năng | Điện châm | 95,000 |
| 399 | 8 | YHCT | 37_ 8 .282 | Điện châm điều trị cảm mạo | Điện châm | 95,000 |
| 400 | 8 | YHCT | 37_8.288 | Điện châm điều trị chậm phát triển tr í tuệ ở trẻ bại não | Điện châm | 95,000 |
| 401 | 8 | YHCT | 37_8.302 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Điện châm | 95,000 |
| 402 | 8 | YHCT | 37_8.321 | Điện châm điều trị chứng ti c cơ mặt | Điện châm | 95,000 |
| 403 | 8 | YHCT | 37_8.290 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Điện châm | 95,000 |
| 404 | 8 | YHCT | 37_8.313 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Điện châm | 95,000 |
| 405 | 8 | YHCT | 37_ 8.303 | Điện châm điều trị đau hố mắt | Điện châm | 95,000 |
| 406 | 8 | YHCT | 37_8.312 | Điện châm điều trị đ au răng | Điện châm | 95,000 |
| 407 | 8 | YHCT | 37_8.318 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Điện châm | 95,000 |
| 408 | 8 | YHCT | 37_8.319 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Điện châm | 95,000 |
| 409 | 8 | YHCT | 37_8 . 315 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Điện châm | 95,000 |
| 410 | 8 | YHCT | 37_8.286 | Điện ch â m điều trị hỗ trợ bệnh tự kỷ tr ẻ em | Điện châm | 95,000 |
| 411 | 8 | YHCT | 37_8.298 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Điện châm | 95,000 |
| 412 | 8 | YHCT | 37_8.281 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Điện châm | 95,000 |
| 413 | 8 | YHCT | 37_8 . 278 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đ ì nh | Điện ch â m | 95,000 |
| 414 | 8 | YHCT | 37_8.295 | Điện châm điều trị hội chứng tiền m ã n kinh | Điện châm | 95,000 |
| 415 | 8 | YHCT | 37_ 8 .279 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Điện châm | 95,000 |
| 416 | 8 | YHCT | 37_ 8 .299 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Điện ch â m | 95,000 |
| 417 | 8 | YHCT | 37_8.306 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Điện châm | 95,000 |
| 418 | 8 | YHCT | 37_8.301 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Điện châm | 95,000 |
| 419 | 8 | YHCT | 37_8 316 | Đ iện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Điện châm | 95,000 |
| 420 | 8 | YHCT | 37_8.320 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Điện châm | 95,000 |
| 421 | 8 | YHCT | 37_8.287 | Điện ch â m điều trị liệt tay d o t ổ n thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Điện châm | 95,000 |
| 422 | 8 | YHCT | 37_ 8 .296 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Điện châm | 95,000 |
| 423 | 8 | YHCT | 37_8.285 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Điện châm | 95,000 |
| 424 | 8 | YHCT | 37_ 8 .289 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Điện châm | 95,000 |
| 425 | 8 | YHCT | 37_8.300 | Điện châm điều trị rối loạn c ả m giác đầu chi | Điện châm | 95,000 |
| 426 | 8 | YHCT | 37_8.307 | Điện châm điều trị rối loạn c ả m giác nông | Điện châm | 95,000 |
| 427 | 8 | YHCT | 37_8.297 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Điện châm | 95,000 |
| 428 | 8 | YHCT | 37_8.317 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Điện châm | 95,000 |
| 429 | 8 | YHCT | 37_8.311 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Điện châm | 95,000 |
| 430 | 8 | YHCT | 37_8.292 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Điện châm | 95,000 |
| 431 | 8 | YHCT | 37_ 8 .294 | Điện châm điều trị sa tử cung | Điện châm | 95,000 |
| 432 | 8 | YHCT | 37_8.280 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Điện châm | 95,000 |
| 433 | 8 | YHCT | 37_8.284 | Điện ch â m điều trị trĩ | Điện châm | 95,000 |
| 434 | 8 | YHCT | 37_8.314 | Điện châm điều trị ù tai | Điện châm | 95,000 |
| 435 | 8 | YHCT | 37_8.283 | Điện ch â m điều trị viêm amidan | Điện châm | 95,000 |
| 436 | 8 | YHCT | 37_8.291 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Điện châm | 95,000 |
| 437 | 8 | YHCT | 37_8.304 | Điện ch â m điều trị viêm kết mạc | Điện châm | 95,000 |
| 438 | 8 | YHCT | 37_8.310 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Điện châm | 95,000 |
| 439 | 8 | YHCT | 37_8.305 | Điện ch â m điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Điện châm | 95,000 |
| 440 | 8 | YHCT | 37_8.309 | Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | Điện châm | 95,000 |
| 441 | 8 | YHCT | 37_8 . 308 | Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | Điện châm | 95,000 |
| 442 | 8 | YHCT | 37_8.481 | Giác hơi điều trị các ch ứ ng đau | Giác hơi | 44,000 |
| 443 | 8 | YHCT | 37_ 8 .482 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Giác hơi | 44,000 |
| 444 | 8 | YHCT | 37_8.479 | Giác hơi điều tr ị ngoại c ả m phong hàn | Giác hơi | 44,000 |
| 445 | 8 | YHCT | 37_8 . 480 | Giác hơi điều trị ngoại c ả m phong nhiệt | Giác hơi | 44,000 |
| 446 | 8 | YHCT | 37_8.13 | Kéo n ắ n cột sống cổ | Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp | 66,000 |
| 447 | 8 | YHCT | 37_8.14 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | Kéo n ắ n, kéo d ã n cột sống, các khớp | 66,000 |
| 448 | 8 | YHCT | 37_8.11 | Laser châm | Laser châm | 98,000 |
| 449 | 8 | YHCT | 37_8.28 | Luyện tập dưỡng sinh | Tập dưỡng sinh | 31,000 |
| 450 | 8 | YHCT | 37_8.22 | Sắc thuốc thang | Sắc thuốc thang (1 thang) | 22,000 |
| 451 | 8 | YHCT | 37_8.6 | Thủy châm | Thủy ch â m | 79,000 |
| 452 | 8 | Y H CT | 37_8.338 | Thủy châm điều tr ị bại liệt trẻ em | Thủy ch â m | 79,000 |
| 453 | 8 | YHCT | 37_8 . 341 | Thủy ch â m điều trị bệnh tự k ỷ ở trẻ em | Thủy ch â m | 79,000 |
| 454 | 8 | YHCT | 37_ 8 .336 | Thủy châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứ ng | Thủy ch â m | 79,000 |
| 455 | 8 | YHCT | 37_8.329 | Thủy châm điều trị béo ph ì | Thủy ch â m | 79,000 |
| 456 | 8 | YHCT | 37_8 . 388 | Thủy châm điều trị bí đái cơ năng | Thủy ch â m | 79,000 |
| 457 | 8 | YHCT | 37_8.327 | Thủy châm điều trị c ả m mạo, cúm | Thủy ch â m | 79,000 |
| 458 | 8 | YHCT | 37_ 8 .343 | Thủy châm điều trị ch ậ m phát triển tr í tu ệ ở trẻ bại não | Thủy ch â m | 79,000 |
| 459 | 8 | YHCT | 37_ 8. 345 | Th ủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Thủy ch â m | 79,000 |
| 460 | 8 | YHCT | 37_8.350 | Thủy châm điều trị đái dầm | Thủy ch â m | 79,000 |
| 461 | 8 | YHCT | 37_ 8 .323 | Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đ ầu | Thủy ch â m | 79,000 |
| 462 | 8 | YHCT | 37_8.357 | Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Thủy ch â m | 79,000 |
| 463 | 8 | YHCT | 37_8.359 | Th ủy châm điều trị đau dây V | Thủy ch â m | 79,000 |
| 464 | 8 | YHCT | 37_8.376 | Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Thủy ch â m | 79,000 |
| 465 | 8 | YHCT | 37_8.380 | Thủy châm điều trị đau hố mắt | Thủy ch â m | 79,000 |
| 466 | 8 | YHCT | 37_8.360 | Th ủy châm điều trị đau liệt tứ chi do ch ấ n thương cột sống | Thủy ch â m | 79,000 |
| 467 | 8 | YHCT | 37_8.378 | Th ủy châm điều trị đau lưng | Thủy ch â m | 79,000 |
| 468 | 8 | YHCT | 37_8.373 | Thủy châm điều trị đau răng | Thủy ch â m | 79,000 |
| 469 | 8 | YHCT | 37_8.352 | Thủy châm điều trị đau vai gáy | Thủy ch â m | 79,000 |
| 470 | 8 | YHCT | 37_8.385 | Thủy châm điều trị di tinh | Thủy ch â m | 79,000 |
| 471 | 8 | YHCT | 37_8.383 | Thủy châm điều trị gi ả m thị lực | Thủy ch â m | 79,000 |
| 472 | 8 | YHCT | 37_8.339 | Thủy châm điều trị gi ả m th í nh l ự c | Thủy ch â m | 79,000 |
| 473 | 8 | YHCT | 37_8.353 | Thủy châm điều trị hen phế quản | Thủy ch â m | 79,000 |
| 474 | 8 | YHCT | 37_8.331 | Thủy châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Thủy ch â m | 79,000 |
| 475 | 8 | YHCT | 37_8.362 | Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Thủy ch â m | 79,000 |
| 476 | 8 | YHCT | 37_8.325 | Thủy châm điều trị hội chứng st r ess | Thủy ch â m | 79,000 |
| 477 | 8 | YHCT | 37_8.322 | Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng-hông | Thủy ch â m | 79,000 |
| 478 | 8 | YHCT | 37_8.351 | Thủy châm điều trị hội chứng ti ề n đ ì nh | Thủy ch â m | 79,000 |
| 479 | 8 | YHCT | 37_8.347 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Thủy ch â m | 79,000 |
| 480 | 8 | YHCT | 37_ 8 .354 | Thủy châm điều trị huyết áp thấp | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 481 | 8 | YHCT | 37_8.363 | Thủy châm điều trị khàn tiếng | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 482 | 8 | YHCT | 37_8.382 | Thủy châm điều t rị lác cơ năng | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 483 | 8 | YHCT | 37_ 8 .365 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 484 | 8 | YHCT | 37_ 8 .356 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 485 | 8 | YHCT | 37_8.342 | Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 486 | 8 | YHCT | 37_15.386 | Thủy châm điều trị liệt dương | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 487 | 8 | YHCT | 37_8.366 | Thủy châm điều trị liệt h ạ i chi dưới | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 488 | 8 | YHCT | 37_ 8 .330 | Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 489 | 8 | YHCT | 37_8.340 | Thủy châm điều trị liệt trẻ em | Th ủy ch â m | 79.000 |
| 490 | 8 | YHCT | 37_ 8 .361 | Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 491 | 8 | YHCT | 37_8.324 | Thủy châm điều trị mất ngủ | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 492 | 8 | YHCT | 37_ 8 .335 | Thủy châm điều trị m à y đay | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 493 | 8 | YHCT | 37_8.326 | Thủy châm điều trị nấc | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 494 | 8 | YHCT | 37_8.344 | Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở tr ẻ bại não | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 495 | 8 | YHCT | 37_8.364 | Thủy châm điều trị rối loạn c ả m giác đ ầ u chi | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 496 | 8 | YHCT | 37_ 8 .349 | Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 497 | 8 | YHCT | 37_8.372 | Thủy ch â m điều trị rối loạn tiêu hóa | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 498 | 8 | YHCT | 37_8.387 | Thủy châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 499 | 8 | YHCT | 37_8.332 | Thủy châm điều trị sa dạ d à y | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 500 | 8 | YHCT | 37_ 8 .346 | Thủy châm điều trị sa tử cung | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 501 | 8 | YHCT | 37_8.367 | Thủy châm điều trị sụp mi | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 502 | 8 | YHCT | 37_ 8 .379 | Thủy châm điều trị sụp mi | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 503 | 8 | YHCT | 37_8.337 | Thủy châm điều trị tâm căn suy nhược | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 504 | 8 | YHCT | 37_8.374 | Thủy châm điều trị táo bón kéo d à i | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 505 | 8 | YHCT | 37_ 8 .358 | Thủy châm điều trị thất vận ngôn | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 506 | 8 | YHCT | 37_ 8 .355 | Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn t í nh | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 507 | 8 | YHCT | 37_ 8 .348 | Thủy châm điều trị thống kinh | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 508 | 8 | YHCT | 37_8.333 | Thủy châm điều trị trĩ | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 509 | 8 | YHCT | 37_8.328 | Thủy châm điều trị viêm amydan | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 510 | 8 | YHCT | 37_8.384 | Thủy châm điều trị viêm bàng quang | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 511 | 8 | YHCT | 37_8.371 | Thủy châm điều trị viêm mũi xoang | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 512 | 8 | YHCT | 37_8.377 | Thủy châm điều trị vi ê m quanh khớp vai | Th ủy ch â m | 79,000 |
| 513 | 8 | YHCT | 37_ 8 .381 | Thủy châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Thủy châm | 79,000 |
| 514 | 8 | YHCT | 37_ 8 .334 | Thủy châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | Thủy châm | 79,000 |
| 515 | 8 | YHCT | 37_8.368 | Thủy châm hỗ trợ điều trị nghiện ma tú y | Thủy châm | 79,000 |
| 516 | 8 | YHCT | 37_8.370 | Thủy châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | Thủy châm | 79,000 |
| 517 | 8 | YHCT | 37_8.369 | Thủy châm hỗ trợ điều trị nghiện thu ố c lá | Thủy châm | 79,000 |
| 518 | 8 | YHCT | 37_8.375 | Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Thủy châm | 79,000 |
| 519 | 8 | YHCT | 37_ 8 .399 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở tr ẻ em | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 520 | 8 | YHCT | 37_8.444 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị béo ph ì | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 521 | 8 | YHCT | 37_8.442 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 522 | 8 | YHCT | 37_8.393 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị ch ậ m phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 523 | 8 | YHCT | 37_8.398 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 524 | 8 | YHCT | 37_8.433 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị chứng ti c cơ mặt | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 525 | 8 | YHCT | 37_8.400 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Xoa bóp b ấ m huyệt | 78,000 |
| 526 | 8 | YHCT | 37_8.397 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 527 | 8 | YHCT | 37_8.396 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 528 | 8 | YHCT | 37_8.449 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 529 | 8 | YHCT | 37_8.437 | Xoa b ó p bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Xoa b ó p bấm huyệt | 78,000 |
| 530 | 8 | YHCT | 37_8.408 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị đau đ ầ u, đau nửa đầu | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 53 1 | 8 | YHCT | 37_8.429 | Xoa b ó p bấm huyệt điều trị đ au do thoái hóa khớp | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 532 | 8 | YHCT | 37_8.430 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 533 | 8 | YHCT | 37_8.425 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 534 | 8 | VHCT | 37_8.448 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Xoa bóp b ấ m huyệt | 78,000 |
| 535 | 8 | YHCT | 37_8.447 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 536 | 8 | YHCT | 37_8.40 1 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 537 | 8 | YHCT | 37_8.418 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm th ị lực | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 538 | 8 | YHCT | 37_8.420 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị gi ả m thính lực | Xoa b ó p bấm huyệt | 78,000 |
| 539 | 8 | YHCT | 37_8.422 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị hen phế quản | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 540 | 8 | YHCT | 37_8.426 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày - t á tr àng | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 541 | 8 | YHCT | 37_8.407 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 542 | 8 | YHCT | 37_8.450 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 543 | 8 | YHCT | 37_8.410 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội ch ứ ng s tr ess | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 544 | 8 | YHCT | 37_8.391 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng - hông | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 545 | 8 | YHCT | 37_8.4 1 9 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 546 | 8 | YHCT | 37_ 8 .438 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 547 | 8 | YHCT | 37_ 8 .432 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai g á y | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 548 | 8 | YHCT | 37_8.424 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị huyết áp thấp | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 549 | 8 | YHCT | 37_8.4 1 7 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 550 | 8 | YHCT | 37_ 8 .389 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 55 1 | 8 | YHCT | 37_ 8 .414 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt d â y thần kinh số VII ngoại biên | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 552 | 8 | YHCT | 37_8.402 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 553 | 8 | YHCT | 37 _ 8.392 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 554 | 8 | YHCT | 37_ 8 .390 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt n ử a người do tai biến mạch máu não | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 555 | 8 | YHCT | 37_ 8 .446 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 556 | 8 | YHCT | 37_8.409 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ng ủ | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 557 | 8 | YHCT | 37_ 8 .434 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn c ả m giác đầu chi | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 558 | 8 | YHCT | 37_8.441 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn c ả m giác n ô ng | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 559 | 8 | YHCT | 37_ 8 .445 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 560 | 8 | YHCT | 37_8.436 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 561 | 8 | YHCT | 37_8.443 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn th ầ n kinh thực v ậ t | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 562 | 8 | YHCT | 37_ 8 .440 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 563 | 8 | YHCT | 37_ 8 .415 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị sụp mi | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 564 | 8 | YHCT | 37_ 8 .435 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 565 | 8 | YHCT | 37_ 8 .406 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 566 | 8 | YHCT | 37_8.439 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 567 | 8 | YHCT | 37_ 8 .411 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần ho à n não mạn tính | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 568 | 8 | YHCT | 37_ 8 .413 | Xoa bóp b ấ m huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 569 | 8 | YHCT | 37_ 8 .412 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 570 | 8 | YHCT | 37_ 8 .428 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 571 | 8 | YHCT | 37_8.421 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 572 | 8 | YHCT | 37_ 8 .431 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 573 | 8 | YHCT | 37_8.416 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh th ị giác sau giai đoạn cấp | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 574 | 8 | YHCT | 37_ 8 .405 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện ma tuý | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 575 | 8 | YHCT | 37_ 8 .403 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện rượu | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 576 | 8 | YHCT | 37_8.404 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 577 | 8 | YHCT | 37_8 . 423 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 578 | 8 | YHCT | 37_8.394 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở tr ẻ bại não | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 579 | 8 | YHCT | 37_8.395 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở tr ẻ bại não | Xoa bóp bấm huyệt | 78,000 |
| 580 | 8 | YHCT | 37_8.427 | Xoa b ó p bấm huyệt điều trị nấc | Xoa bóp b ấ m huyệt | 78,000 |
| 581 | 8 | YHCT | 37_8.20 | Xông hơi thuốc | Xông hơi thuốc | 54,000 |
| 582 | 8 | YHCT | 37_8.21 | Xông khói thuốc | X ô ng khói thuốc | 48,000 |
| 583 | 9 | GMHS | 37_9.28 | Đặt catheter tĩnh mạch c ả nh ngoài | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng | 1,574,000 |
| 584 | 9 | GMHS | 37_9.123 | Kh í dung đường thở ở bệnh nhân nặng | Kh í dung | 28,000 |
| 585 | 9 | GMHS | 37_9.130 | Lọc máu liên tục | Lọc máu liên tục (01 lần) | 3,337,000 |
| 586 | 9 | GMHS | 37_9.132 | Lọc máu thay huyết tương | Lọc tách huyết tương (01 lần) | 2,674,000 |
| 587 | 9 | GMHS | 37_9.151 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | 251,000 |
| 588 | 10 | Ngoại | 37_10.1017 | Bó bột ống tro ng gãy xương bánh ch è | Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có ch ỉ định mổ | 163,000 |
| 589 | 10 | Ngoại | 37_10 . 705 | Bóc phúc m ạ c bên phải | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 590 | 10 | Ngoại | 37_10.704 | Bóc phúc mạc bên tr á i | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 591 | 10 | Ngoại | 37_10.702 | Bóc phúc mạc douglas | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 592 | 10 | Ngoại | 37_10.707 | Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 593 | 10 | Ngoại | 37_10.706 | Bóc phúc mạc phủ tạng | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 594 | 10 | Ngoại | 37_10.376 | Bóc u ti ề n liệt tuyến qua đường bàng quang | Phẫu thuật bóc u xơ tiề n liệt tuyến | 6,260,000 |
| 595 | 10 | Ngoại | 37_10.375 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến | 6,260,000 |
| 596 | 10 | Ngoại | 37_10.538 | Bóc u xơ, cơ..trực tràng đ ườn g bụng | Phẫu thuật u tro ng ổ bụng | 5,992,000 |
| 597 | 10 | Ngoại | 37_10.1086 | Bơm c i ment qua đ ường ngoài cu ố ng vào thân đốt sống | Phẫu thuật t ạ o hình thân đốt sống b ằ ng phương pháp bơm xi măng | 6,796,000 |
| 598 | 10 | Ngoại | 37_10.1036 | Buộc v ò ng cố định C1-C2 lối sau | Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ | 6,633,000 |
| 599 | 10 | Ngoại | 37_10.598 | Các phẫu thuật cắt gan khác | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 600 | 10 | Ngoại | 37_10.658 | Các phẫu thuật cắt t ụy khác | Phẫu thuật cắt thân tụy/ cắt đ uôi tụy | 5,779,000 |
| 601 | 10 | Ngoại | 37_10.639 | Các phẫu thuật đường mật khác | Phẫu thuật điều trị bệnh lý gan/ m ậ t khác | 6,025,000 |
| 602 | 10 | Ngoại | 37_10.510 | Các ph ẫ u thuật ruột thừa khác | Phẫu thuật cắt ru ột thừa | 3,667,000 |
| 603 | 10 | Ngoại | 37_10.608 | C ầ m máu nhu m ô gan | Phẫu thuật kh â u v ế t thương gan/ chèn gạc cầm máu | 6,632,000 |
| 604 | 10 | Ngoại | 37_10.369 | Cấ p cứu n ố i niệu đ ạo do v ỡ xương chậu | Phẫu thuật điều trị các bệnh lý/ chấn thương niệu đạo khác | 5 , 395 , 000 |
| 605 | 10 | Ngoại | 37_10.358 | Cắt bàng quang to à n bộ, nạo vét hạch và chuy ể n lưu dòng nước tiểu b ằ ng ru ột | Phẫu thuật cắt bàng quang | 6,672,000 |
| 606 | 10 | Ngoại | 37_10.347 | C ắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | Phẫu thuật c ắ t bàng quang | 6,672,000 |
| 607 | 10 | Ngoại | 37_10.645 | C ắt bỏ nang tụy | Phẫu thuật cắt thân tụy/ cắt đuôi tụy | 5,779,000 |
| 608 | 10 | Ngoại | 37_10.406 | Cắt bỏ tinh hoàn | Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩ n, tinh hoàn lạc chỗ/ cắt bỏ tinh hoàn | 3,430,000 |
| 609 | 10 | Ngoại | 37_10.386 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Phẫu thuật h ạ tinh hoàn ẩ n, tinh hoàn lạc chỗ/ c ắt bỏ tinh hoàn | 3,430,000 |
| 610 | 10 | Ngoại | 37_1 0 .497 | C ắt bỏ u mạc nối lớn | P hẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 611 | 10 | Ngoại | 37_10.477 | Cắt bỏng Vater v à tạo hình ố ng m ậ t ch ủ , ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng | Phẫu thuật cắt kh ố i tá tụy | 12,825,000 |
| 612 | 10 | Ngoại | 37_10.349 | Cắt cổ bàng quang | Phẫu thuật cắt bàng quang | 6,672,000 |
| 613 | 10 | Ngoại | 37_10.532 | C ắt cụt trực tràng đư ờn g b ụ ng, t ầ ng sinh môn | Phẫu thuật cắt tr ự c tr à ng đường b ụ ng, tầng sinh môn | 8,486,000 |
| 614 | 10 | Ngoại | 37_10.518 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái n ố i ngay | Phẫu thuật c ắ t đại tràng/ phẫu thuật ki ể u Harman | 5,762,000 |
| 615 | 10 | Ngoại | 37_10.520 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đ ầ u dưới, đưa đầu trê n ra ngo à i ki ể u Hartmann | Phẫu thuật c ắ t đại tr à ng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 616 | 10 | Ngoại | 37_10.519 | Cắt đại tràng ph ả i hoặc đại tràng trái, đ ưa 2 đ ầ u ruột ra ngoài | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật ki ể u Harman | 5,762,000 |
| 617 | 10 | Ngoại | 37_10.481 | Cắt dây ch ằ ng, gỡ d í nh ruột | Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ d í nh ruột | 3,616,000 |
| 618 | 10 | Ngoại | 37_10.455 | Cắt đoạn dạ dày | Phẫu thuật cắt dạ dày | 8,761,000 |
| 619 | 10 | Ngoại | 37_10.456 | Cắt đ oạn dạ dày v à mạc nối lớn | Phẫu thuật cắt dạ dày | 8,761,000 |
| 620 | 10 | Ngoại | 37_10.514 | Cắt đoạn đại tràng n ố i ngay | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật ki ể u Harman | 5,762,000 |
| 621 | 10 | Ngoại | 37_10.516 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đ ầ u dưới, đưa đ ầ u trên ra ngoài ổ bụng ki ể u Hartmann | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762 , 000 |
| 622 | 10 | Ngoại | 37_10.515 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đ ầ u đại tràng ra ngo à i | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 623 | 10 | Ngoại | 37_10.488 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đ ầ u ruột ra ngoài | Phẫu thuật cắt ruột non | 5,945,000 |
| 624 | 10 | Ngoại | 37_10.487 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | Phẫu thuật cắt ruột non | 5,945,000 |
| 625 | 10 | Ngoại | 37_10.489 | Cắt đoạn ruột non, n ố i tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | Phẫu thuật cắt ruột non | 5,945,000 |
| 626 | 10 | Ngoại | 37_10.429 | Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đ ầ u ra ngo à i | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 627 | 10 | Ngoại | 37_10.527 | Cắt đoạn trực tràng nối ngay | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 628 | 10 | Ngoại | 37_10.531 | C ắ t đoạn trực tràng, cơ th ắ t trong b ả o tồn cơ thắt ngo à i đường tầng sinh môn | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 629 | 10 | Ngoại | 37_10.528 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đ ầ u dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 630 | 10 | Ngoại | 37_10.530 | Cắt đoạn trực tràng, miệng n ố i đại tràng - ống hậu môn | Phẫu thuật cắt đại tràng / phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 631 | 10 | Ngoại | 37_10.529 | Cắt đoạn trực tràng, miệng n ố i đại trực tràng thấp | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 632 | 10 | Ngoại | 37_10.655 | Cắt đuôi tụy bảo tồn l á ch | Ph ẫ u thuật cắt thân tụy/ cắt đuôi tụy | 5,779,000 |
| 633 | 10 | Ngoại | 37_10.597 | Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao ( CUSA, dao siêu âm, sóng cao t ầ n...) | Phẫu thuật cắt gan m ở có sử dụng thiết bị kỹ thuật cao | 8,123,000 |
| 634 | 10 | Ngoại | 37_10.596 | Cắt gan hình chêm, nố i gan ruột | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 635 | 10 | Ngoại | 37_10.594 | Cắt gan lớn | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 636 | 10 | Ngoại | 37_10.593 | Cắt gan nh ỏ | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 637 | 10 | Ngoại | 37_10.576 | Cắt gan ph ả i | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 638 | 10 | Ngoại | 37_10.590b | Cắt gan phải mở rộng | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 639 | 10 | Ngoại | 37_10.578 | Cắt gan phản thùy sau | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 640 | 10 | Ngoại | 37_10.579 | Cắt gan phân thùy trước | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 641 | 10 | Ngoại | 37_10.577 | Cắt gan trái | Phẫu thu ậ t cắt gan | 9,758,000 |
| 642 | 10 | Ngoại | 37_10.591 | Cắt gan tr á i mở rộng | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 643 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.592 | Cắt gan trung tâm | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 644 | 10 | Ngoại | 37_10.581 | C ắt hạ phân thùy 1 | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 645 | 10 | Ngoại | 37_10.582 | Cắt hạ phân th ù y 2 | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 646 | 10 | Ngoại | 37_10.583 | Cắt hạ ph â n thùy 3 | Phẫu thuật cắt gan | 9,758.000 |
| 647 | 10 | Ngoại | 37_10.585 | Cắt hạ phân thùy 5 | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 648 | 10 | Ngoại | 37_10.586 | Cắt h ạ phân thùy 6 | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 649 | 10 | Ngoại | 37_10.587 | Cắt h ạ ph â n thùy 7 | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 650 | 10 | Ngoại | 37_10.588 | Cắt hạ phân thùy 8 | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 651 | 10 | Ngoại | 37_10.648 | Cắt khối tá tụy | Phẫu thuật cắt khối tá tuy | 12,825,000 |
| 652 | 10 | Ngoại | 37_10.649 | C ắt khối tá tụy b ả o tồn môn v ị | Phẫu thuật cắt kh ố i tá tụy | 12,825,000 |
| 653 | 10 | Ngoại | 37_10.675 | Cắt lách bán phần | Phẫu thuật cắt lách | 5,764,000 |
| 654 | 10 | Ngoại | 37_10.674 | Cắt l á ch bệnh lý | Phẫu thuật cắt lách | 5,764,000 |
| 655 | 10 | Ngoại | 37_10.673 | Cắ t lách do ch ấ n thương | Phẫu thuật cắt lách | 5,764,000 |
| 656 | 10 | Ngoại | 37_10.458 | Cắt lại dạ d ày | Phẫu thuật cắt dạ dày | 8 , 761,000 |
| 657 | 10 | Ngoại | 37_10.607 | Cắt lọc nhu mô gan | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 658 | 10 | Ngoại | 37_10.496 | Cắt mạc n ố i lớn | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 659 | 10 | Ngoại | 37_10.517 | Cắ t manh tràng và đoạn cu ố i hồi tràng | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật ki ể u Harman | 5,762,000 |
| 660 | 10 | Ngoại | 37_10.304 | Cắt một n ử a thận (cắt thận b á n phần) | Phẫu thuật cắt thận | 5,488,000 |
| 661 | 10 | Ngoại | 37_10.1041 | Cắ t một phần b ả n s ố ng trong hẹp ống sống cổ | Phẫu thuật gi ả i ép thần kinh/ khoan th ă m d ò sọ | 5,794,000 |
| 662 | 10 | Ngoại | 37_10.657 | Cắt một phần t ụy | Phẫu thuật cắt thân tụy/ cắt đuôi tụy | 5,779,000 |
| 663 | 10 | Ngoại | 37_10.490 | Cắt nhiều đoạn ruột non | Phẫu thuật cắt ruột non | 5,945,000 |
| 664 | 10 | Ngoại | 37_10. 5 95 | Cắt nhiều hạ phân thùy | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 665 | 10 | Ngoại | 37_10.368 | Cắt nối niệu đ ạ o sau | Phẫu thuật điều trị các bệnh lý/ chấn thương niệu đạo khác | 5,395,000 |
| 666 | 10 | Ngoại | 37_10.367 | Cắt nối niệu đạo trước | Phẫu thuật điều trị các bệnh lý/ chấn thương niệu đ ạo khác | 5,395,000 |
| 667 | 10 | Ngoại | 37_10.430 | Cắt nối thực quản | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 668 | 10 | Ngoại | 37_10.506 | Cắt ruột thừa đơn thu ầ n | Phẫu thuật cắt ruột thừa | 3,667,000 |
| 669 | 10 | Ngoại | 37_10.508 | Cắt ruột thừa, dẫn l ư u ổ apxe | Phẫu thuật cắt ruột thừa | 3,667,000 |
| 670 | 10 | Ngoại | 37_10.507 | Cắt ruột th ừ a, lau rửa ổ bụng | Phẫu thuật cắt ru ột thừa | 3,667.000 |
| 671 | 10 | Ngoại | 37_10.303 | Cắt thận đơn thuần | Phẫu thuật cắt thận | 5,488,000 |
| 672 | 10 | Ngoại | 37_10.301 | Cắt thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | Phẫu thuật cắt thận | 5,488,000 |
| 673 | 10 | Ngoại | 37_10.437 | Cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản b ằ ng đoạn đ ạ i tràng hoặc ru ột non | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 674 | 10 | Ngoại | 37_10.438 | Cắt thực quản, hạ họng, thanh qu ả n | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 675 | 10 | Ngoại | 37_10.433 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 676 | 10 | Ngoại | 37_10.432 | Cắt thực quản, t ạ o hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 677 | 10 | Ngoại | 37_10.431 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản b ằ ng d ạ dày không mở ngực | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 678 | 10 | Ngoại | 37_10.436 | Cắt thực quản, t ạ o hình thực quản b ằ ng đại tràng đường bụng, ngực | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 679 | 10 | Ngoại | 37_10.435 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản b ằ ng đại tràng đường bụng, ngực, cổ | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 680 | 10 | Ngoại | 37_10.434 | Cắt thực quản, t ạ o hình thực quản b ằ ng đại tràng không mở ngực | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 681 | 10 | Ngoại | 37_10.439 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ru ột ( ru ột non, đại tràng vi phẫu) | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 682 | 10 | Ngoại | 37_10. 5 80b | Cắt thùy gan tr á i | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 683 | 10 | Ngoại | 37_10.337 | Cắt toàn bộ bàng quang k è m t ạ o hình bàng quang kiểu Studder, Camey | Phẫu thuật cắt bàng quang | 6,672,000 |
| 684 | 10 | Ngoại | 37_10.457 | Cắt toàn bộ dạ dày | Phẫu thuật cắt dạ dày | 8,761,000 |
| 685 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.521 | Cắt toàn bộ đại tràng, n ố i ngay ruột non - trực tràng | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 686 | 10 | Ngoại | 37_10.523 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân t ạ o | Phẫu thuật cắt đ ạ i tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 687 | 10 | Ngoại | 37_10.522 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ố ng hậu môn | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 688 | 10 | Ngoại | 37_10.503 | Cắt toàn bộ ru ột non | Phẫu thuật cắt ruột non | 5,945,000 |
| 689 | 10 | Ngoại | 37_10.302 | Cắt toàn bộ thận và niệu qu ả n | Phẫu thuật cắt thận | 5,488,000 |
| 690 | 10 | Ngoại | 37_10.621 | Cắt túi mật | Phẫu thuật cắt túi mật | 5,823,000 |
| 691 | 10 | Ngoại | 37_10.425 | Cắt túi thừa thực quản cổ | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 692 | 10 | Ngoại | 37_10.426 | Cắt túi thừa thực quản ngực | Phẫu thuật cắt thực quản | 8,781,000 |
| 693 | 10 | Ngoại | 37_10.653 | Cắt tụy trung tâm | Phẫu thuật cắt th â n tụy/ cắt đuôi tụy | 5.779.000 |
| 694 | 10 | Ngoại | 37_10.498 | Cắt u mạc treo ru ột | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 695 | 10 | Ngoại | 37_10.360 | Cắt u ống niệu r ố n và một phần bàng quang | Phẫu thuật cắt u bàng quang | 6,763,000 |
| 696 | 10 | Ngoại | 37_10.321 | Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) | Phẫu thuật cắt u thượng thận/ cắt nang thận | 7,548,000 |
| 697 | 10 | Ngoại | 37_10.609 | Chèn gạc nhu m ô gan c ầ m máu | Phẫu thu ậ t khâu vết thương gan/ chèn gạc c ầ m máu | 6,632,000 |
| 698 | 10 | Ngoại | 37_10.857 | Chỉnh hình bệnh co r ú t nhị đ ầu và cơ cánh tay trước | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân c ơ / xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 699 | 10 | Ngoại | 37_10.57 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (th ủ thuật) | Chọc dò tủy sống | 123,000 |
| 700 | 10 | Ngoại | 37_10.893 | Chuyển vạt da cân - cơ cuống mạch liền | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 701 | 10 | Ngoại | 37_10.1067 | C ố định cột sống bằng buộc luồn ch ỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương ph á p Luqué) | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6 , 749,000 |
| 702 | 10 | Ngoại | 37_10.1052 | C ố định cột sống ngực b ằ ng hệ thống móc | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6,749,000 |
| 703 | 10 | Ngoại | 37_10.1075 | C ố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đ ường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6,749,000 |
| 704 | 10 | Ngoại | 37_10.1074 | Cố định CS và h à n khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF) | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6,749,000 |
| 705 | 10 | Ngoại | 37_10.164 | C ố định gãy xương sườn bằng băng d í nh to b ả n | Cố định gãy xương sườn | 61,000 |
| 706 | 10 | Ngoại | 37_10.874 | Cụt chấn thương cổ và b à n chân | Phẫu thuật cắt lọc nạo vi ê m phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 707 | 10 | Ngoại | 37_10.616 | D ẫ n lưu áp xe gan | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng | 3,953,000 |
| 708 | 10 | Ngoại | 37_10.509 | D ẫ n lưu á p xe ruột thừa | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng | 3,953 , 000 |
| 709 | 10 | Ngoại | 37_10.617 | D ẫ n lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe tro ng ổ b ụ ng | 3,953,000 |
| 710 | 10 | Ngoại | 37_10.641 | D ẫ n lưu nang tụy | Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối tắt)/ dẫn lưu ngo à i | 3,785,000 |
| 711 | 10 | Ngoại | 37_10.335 | Đặt ố ng thông JJ tro ng hẹp niệu quản | Đặt sonde JJ niệu quản | 1,877,000 |
| 712 | 10 | Ngoại | 37_10.484 | Đẩy b ã thức ă n xuống đ ạ i tràng | Phẫu thuật kh â u lỗ th ủ ng tiêu hóa/ lấy d ị v ậ t ố ng tiêu hóa/ đẩy b ả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 713 | 10 | Ngoại | 37_10.561 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn tr ong (vị tr í 3 giờ và 9 giờ) | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ hậu môn/ điều trị áp xe rò h ậ u môn | 3,668,000 |
| 714 | 10 | Ngoại | 37_10.540 | Đóng r ò trực tràng - âm đạo | Phẫu thuật khâu lỗ th ủ ng tiêu hóa/ lấy d ị v ậ t ống tiêu hóa/ đ ẩ y bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 715 | 10 | Ngoại | 37_10.541 | Đóng rò trực tràng - bàng quang | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy d ị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ă n xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 716 | 10 | Ngoại | 37_10.905 | G ã y thân xương c á nh tay phẫu thuật phương pháp META I ZEUM | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 717 | 10 | Ngoại | 37_10.1076 | Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng | Phẫu thuật ghép xương | 5,951,000 |
| 718 | 10 | Ngoại | 37_10.1077 | Gi ả i phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng | Phẫu thuật gi ả i ép thần kinh/ khoan thăm dò s ọ | 5,794,000 |
| 719 | 10 | Ngoại | 37_10.394 | Hạ t i nh ho à n ẩ n, tinh hoàn l ạ c ch ỗ | Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ/ Cắt bỏ tinh hoàn | 3,430,000 |
| 720 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.1038 | Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ l ố i sau | Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ | 6,633,000 |
| 721 | 10 | Ngoại | 37_10.465 | Khâu c ầ m máu ổ loét dạ dày | Phẫu thuật kh â u lỗ thủng tiêu hóa/ l ấ y d ị vật ống tiêu hóa/ đẩ y b ả thức ă n xuống đ ại tr à ng | 4,764,000 |
| 722 | 10 | Ngoại | 37_10.463 | Kh â u lỗ thủng d ạ dày tá tràng | Phẫu thuật kh â u lỗ thủng tiêu hóa/ l ấ y dị v ậ t ống tiêu hóa/ đ ẩ y b ả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 723 | 10 | Ngoại | 37_10.512 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy d ị v ậ t ống tiêu hóa/ đ ẩ y bả thức ăn xu ố ng đ ại tràng | 4,764,000 |
| 724 | 10 | Ngoại | 37_10.480 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu v ế t thương ruột non | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 725 | 10 | Ngoại | 37_10.534 | Kh â u l ỗ thủng, vết thương trực tràng | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu h óa/ đẩy bả thức ă n xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 726 | 10 | Ngoại | 37_10.842 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Phẫu thuật nối gâ n/ kéo dài gân (t í nh 1 gân) | 4,090,000 |
| 727 | 10 | Ngoại | 37_10.840 | Khâu t ổ n thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Phâu thuật n ố i gân/ kéo d à i gân (t í nh 1 gân) | 4,090,000 |
| 728 | 10 | Ngoại | 37_10.839 | Khâu t ổ n thươn g gân gấp vùng I, III, IV, V | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (t í nh 1 gân) | 4,090,000 |
| 729 | 10 | Ngoại | 37_10.640 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | Phẫu thuật cắt th â n tụy/ cắt đuôi tụy | 5,779,000 |
| 730 | 10 | Ngoại | 37_ 1 0.524 | Làm hậu môn nh â n t ạ o | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng / mở th ô ng dạ dày/ mở thông h ổ ng tràng/ l à m hậu môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 731 | 10 | Ngoại | 37_10.525 | L à m hậu môn nhân tạo | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng/ mở th ô ng dạ dày/ mở thông hổng tràng/ làm hậu môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 732 | 10 | Ngoại | 37_10.1063 | L ấ y b ỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6,749,000 |
| 733 | 10 | Ngoại | 37_10.606 | L ấ y b ỏ u gan | Phẫu thuật cắt gan | 9,758,000 |
| 734 | 10 | Ngoại | 37_10.420 | Lấy dị vật thực quản đường cổ | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu hóa/ đ ẩ y bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 735 | 10 | Ngoại | 37_10.421 | Lấy d ị vật thực quản đường ngực | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ l ấy dị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ăn xuống đ ạ i tràng | 4,764,000 |
| 736 | 10 | Ngoại | 37_10.526 | Lấy dị vật trực tràng | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 737 | 10 | Ngoại | 37_10.615 | L ấ y hạch cuống gan | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 738 | 10 | Ngoại | 37_10.703 | L ấ y mạc nối l ớ n và m ạ c nố i nhỏ | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 739 | 10 | Ngoại | 37_10.646 | L ấ y nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) | Phẫu thuật cắt thân tụy/ cắt đ uôi tụy | 5,779,000 |
| 740 | 10 | Ngoại | 37_10.3 5 5 | Lấy sỏi bàng quang | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5 , 334,000 |
| 741 | 10 | Ngoại | 37_10.310 | Lấy sỏi b ể thận ngoài xoang | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5,334,000 |
| 742 | 10 | Ngoại | 37_10.307 | Lấy sỏi mở b ể thận trong xoang | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5,334,000 |
| 743 | 10 | Ngoại | 37_10.308 | L ấ y sỏi mở b ể thận, đài thận c ó dẫn lưu thận | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5,334,000 |
| 744 | 10 | Ngoại | 37_10.327 | L ấ y sỏi niệu quản đo ạ n sát bàng quang | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5,334,000 |
| 745 | 10 | Ngoại | 37_10.325 | Lấy sỏi niệu quản đ ơn thuần | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5,334.000 |
| 746 | 10 | Ngoại | 37_10.326 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5,334,000 |
| 747 | 10 | Ngoại | 37_10.306 | Lấy sỏi san hô thận | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 5,334,000 |
| 748 | 10 | Ngoại | 37_10.669 | L ấ y tổ chức tụy ho ạ i tử, dẫn lưu | Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối t ắt)/ dẫn lưu ngoài | 3,785,000 |
| 749 | 10 | Ngoại | 37_10.427 | Lấy u cơ, xơ... thực qu ả n đường ng ự c | Phẫu thuật cắt các u lành thực quản | 6,828,000 |
| 750 | 10 | Ngoại | 37_10.712 | L ấ y u phúc mạc | Phẫu thuật u trong ổ bụng | 5,992,000 |
| 751 | 10 | Ngoại | 37_10.713 | Lấy u sau phúc mạc | Ph ẫ u thuật cắt u phúc mạc/ u sau phúc m ạ c | 7 , 082,000 |
| 752 | 10 | Ngoại | 37_10.971 | Lấy u xương (ghép xi măng) | Phẫu thuật lấy b ỏ u xương | 4,990,000 |
| 753 | 10 | Ngoại | 37_10.451 | Mở bụng thăm dò | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng/ mở thông dạ dày/ mở thông h ổ ng tràng/ làm hậu môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 754 | 10 | Ngoại | 37_10.701 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng/ mở thông dạ dày/ mở thông hổng tràng/ làm hậu môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 755 | 10 | Ngoại | 37_10.452 | Mở b ụ ng thăm dò, sinh thiết | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng/ mở thông dạ dày/ mở thông hổng tràng/ làm hậu môn nhân tạo | 3,652 , 000 |
| 756 | 10 | Ngoại | 37_10. 1101 | Mở cung sau và c ắt bỏ mỏm khớp dưới | Ph ẫ u thu ậ t g iải ép thần kinh/ khoan th ă m d ò s ọ | 5,794,000 |
| 757 | 10 | Ngoại | 37_10.638 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | Phẫu thuật dẫn lưu trong ( nố i tắt)/ dẫn lưu ngo à i | 3,785 , 000 |
| 758 | 10 | Ngoại | 37_10.630 | Mở miệng nối m ậ t ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối m ậ t ruột | Phẫu thuật lấy sỏi ống mật phức tạp | 8,311,000 |
| 759 | 10 | Ngoại | 37_10.414 | Mở ngực th ă m dò | Phẫu thuật thăm dò ngoài m à ng tim/ th ă m dò lồng ngực | 4,474,000 |
| 760 | 10 | Ngoại | 37_10.289 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | Phẫu thuật thăm dò ngo à i màng tim/ th ă m dò lồng ngực | 4,474,000 |
| 761 | 10 | Ngoại | 37_10.415 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim/ thăm dò lồng ngực | 4,474,000 |
| 762 | 10 | Ngoại | 37_10.623 | Mở ố ng mật ch ủ lấy sỏi đ ường mật, dẫn lưu đường m ậ t | Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ | 5,795,000 |
| 763 | 10 | Ngoại | 37_10.622 | Mở ố ng mật ch ủ lấy sỏi đường mật, không d ẫ n lưu đường m ậ t | Phẫu thuật l ấ y sỏi ống m ậ t ch ủ | 5,795,000 |
| 764 | 10 | Ngoại | 37_10.1102 | Mở rộng lỗ liên hợp đ ể giải phóng chèn ép rễ | Ph ẫ u thu ậ t gi ả i ép thần kinh/ khoan thăm d ò s ọ | 5,794,000 |
| 765 | 10 | Ngoại | 37_10.485 | Mở ruột non l ấ y dị vật (b ả thức ă n, giun, m ả nh kim loại,...) | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 766 | 10 | Ngoại | 37_10.416 | Mở thông dạ dày | Phẫu thuật th ă m dò ổ bụng/ mở thông dạ dày/ Mở thông h ổ ng tràng/ làm hậu môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 767 | 10 | Ngoại | 37_10.479 | Mở thông h ổ ng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng/ m ở thông dạ dày/ m ở th ô ng h ổ ng tràng/ làm h ậ u môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 768 | 10 | Ngoại | 37_10.1030a | Nắm, cố định trật khớp hàm | N ắ n trậ t khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền) | 452,000 |
| 769 | 10 | Ngoại | 37_10.1030b | Nắm, cố định trật khớp hàm | N ắ n trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột tự cán) | 247,000 |
| 770 | 10 | Ngoại | 37_10.1001a | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp c ổ t ay | N ắ n tr ật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp h à m (bột liền) | 452,000 |
| 771 | 10 | Ngoại | 37_10.1001b | N ắ n, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột tự cán) | 247,000 |
| 772 | 10 | Ngoại | 37_10.987a | N ắ n, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền) | 376,000 |
| 773 | 10 | Ngoại | 37_10.987b | N ắ n, bó bột chỉnh hình chân ch ữ 0 | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán) | 279,000 |
| 774 | 10 | Ngoại | 37_10.988a | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền) | 376,000 |
| 775 | 10 | Ngoại | 37_10.988b | Nắ n, bó bột chỉnh hình chân chữ X | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán) | 279,000 |
| 776 | 10 | Ngoại | 37_10.994a | Nắn, bó bột cột sống | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền) | 1,540,000 |
| 777 | 10 | Ngoại | 37_10.994b | Nắn, bó bột cột sống | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột t ự cán) | 389,000 |
| 778 | 10 | Ngoại | 37_10.1021a | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương c ẳ ng chân | N ắ n, bó bột xương c ẳ ng chân (bột liền) | 376,000 |
| 779 | 10 | Ngoại | 37_10.1021b | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán) | 279,000 |
| 780 | 10 | Ngoại | 37_10.1006a | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 781 | 10 | Ngoại | 37_10.1006b | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 782 | 10 | Ngoại | 37_10.999a | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 783 | 10 | Ngoại | 37_10.999b | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 784 | 10 | Ngoại | 37_10.990a | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | Nắn, bó bột xương đ ùi/ chậu/ cột sống (bột liền) | 1,540,000 |
| 785 | 10 | Ngoại | 37_10.990b | Nắn, bó bột g ã y 1/3 dưới xương đùi | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột tự cán) | 389,000 |
| 786 | 10 | Ngoại | 37_10.1020a | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Nắn, bó bột xương c ẳ ng chân (bột liền) | 376,000 |
| 787 | 10 | Ngoại | 37_10.1020b | Nắn, bó bột g ã y 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán) | 279,000 |
| 788 | 10 | Ngoại | 37_10.1005a | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 789 | 10 | Ngoại | 37_10.1005b | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 790 | 10 | Ngoại | 37_10.998a | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 791 | 10 | Ngoại | 37_10.998b | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 792 | 10 | Ngoại | 37_10.1019a | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền) | 376,000 |
| 793 | 10 | Ngoại | 37_10.1019b | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán) | 279,000 |
| 794 | 10 | Ngoại | 37_10.1004a | Nắn, bó bột g ã y 1/3 trên hai xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 795 | 10 | Ngoại | 37_10.1004b | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 796 | 10 | Ngoại | 37_10.997a | N ắ n, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | N ắ n, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 797 | 10 | Ngoại | 37_10.997b | N ắ n, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 798 | 10 | Ngoại | 37_10.989a | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền) | 1,540,000 |
| 799 | 10 | Ngoại | 37_10.989 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột tự cán) | 389,000 |
| 800 | 10 | Ngoại | 37_10.1002a | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 801 | 10 | Ngoại | 37_10.1002b | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 802 | 10 | Ngoại | 37_10.1014a | N ắ n, bó bột gãy Cổ xương đùi | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền) | 1,540,000 |
| 803 | 10 | Ngoại | 37_10.1014b | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột tự cán) | 389,000 |
| 804 | 10 | Ngoại | 37_10.986a | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền) | 1,540,000 |
| 805 | 10 | Ngoại | 37_10.986b | Nắn, bó bột g ã y cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột tự cán) | 389,000 |
| 806 | 10 | Ngoại | 37_10.1016a | Nắn, bó bột g ã y l ồ i c ầ u xương đùi | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền) | 1,540,000 |
| 807 | 10 | Ngoại | 37_10.1016b | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột tự cán) | 389,000 |
| 808 | 10 | Ngoại | 37_1 0 .1007a | Nắn, bó bột g ã y một xương cẳng tay | N ắ n, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền) | 376,000 |
| 809 | 10 | Ngoại | 37_10.1007b | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán) | 238,000 |
| 810 | 10 | Ngoại | 37_10.1003a | Nắn, bó bột gãy trê n lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) | 376,000 |
| 811 | 10 | Ngoại | 37_10.1003b | Nắn, bó bột g ã y trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) | 279,000 |
| 812 | 10 | Ngoại | 37_10.1028a | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền) | 267,000 |
| 813 | 10 | Ngoại | 37_10.1028b | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Nắn, bó bột bàn chân/ b à n tay (bột tự cán) | 180,000 |
| 814 | 10 | Ngoại | 37_10.1009a | Nắn, bó bột g ã y xương bàn, ngón tay | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền) | 267,000 |
| 815 | 10 | Ngoại | 37_10.1009b | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột tự cán) | 180,000 |
| 816 | 10 | Ngoại | 37_10.1013a | Nắn, bó bột gãy xương chậu | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền) | 1,540,000 |
| 817 | 10 | Ngoại | 37_10.1013b | Nắn, bó bột g ã y xương chậu | Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột tự cán) | 389,000 |
| 818 | 10 | Ngoại | 37_10.1022a | Nắn, bó bột gãy xương chày | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền) | 267,000 |
| 819 | 10 | Ngoại | 37_10.1022b | Nắn, bó bột gãy xương chày | Nắn, bó bột b à n chân/ bàn tay (bột tự cán) | 180,000 |
| 820 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.1023 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Nắn, bó g ã y xương gót | 163,000 |
| 821 | 10 | Ngoại | 37_10.1024a | Nắn, bó bột gãy xương ngón ch â n | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền) | 267,000 |
| 822 | 10 | Ngoại | 37_10.1024b | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột tự cán) | 180,000 |
| 823 | 10 | Ngoại | 37_10.1031a | Nắn, bó bột trật khớp c ổ chân | Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền) | 295,000 |
| 824 | 10 | Ngoại | 37_10.1031b | Nắn, bó bột trật khớp cổ ch â n | Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột tự cán) | 180,000 |
| 825 | 10 | Ngoại | 37_10.1025a | Nắn, bó bột trật khớp cùng đ ò n | Nắn trật khớp vai (bột liền) | 364,000 |
| 826 | 10 | Ngoại | 37_10.1025b | Nắn, bó bột trật khớp cùng đ ò n | Nắn trật khớp vai (bột tự cán) | 186,000 |
| 827 | 10 | Ngoại | 37_10.1018a | Nắn, bó bột trật khớp gối | Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền) | 295,000 |
| 828 | 10 | Ngoại | 37_10.1018b | Nắn, bó bột trật khớp gối | Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột tự cán) | 180,000 |
| 829 | 10 | Ngoại | 37_10.1010a | Nắn, bó bột trậ t khớp h á ng | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền) | 1,644,000 |
| 830 | 10 | Ngoại | 37_10.1010b | Nắn, bó bột trật khớp háng | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán) | 360,000 |
| 831 | 10 | Ngoại | 37_10.991a | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền) | 1,644,000 |
| 832 | 10 | Ngoại | 37_10.991b | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | Nắn, bó bột trật khớp h á ng bẩm sinh (bột tự cán) | 360,000 |
| 833 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.995a | Nắn, bó bột trật khớp vai | Nắn trật khớp vai (bột liền) | 364,000 |
| 834 | 10 | Ngoại | 37_ 10.995b | Nắn, bó bột trật khớp vai | Nắn trật khớp vai (bột tự cán) | 186,000 |
| 835 | 10 | Ngoại | 37_10.1029a | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền) | 452,000 |
| 836 | 10 | Ngoại | 37_10.1029b | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột tự cán) | 247,000 |
| 837 | 10 | Ngoại | 37_10.1011a | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền) | 295,000 |
| 838 | 10 | Ngoại | 37_10.1011b | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột tự cán) | 180,000 |
| 839 | 10 | Ngoại | 37_10.1015a | Nắn, cố định trật khớp háng không ch ỉ định phẫu thuật | Nắn trật khớp háng (bột liền) | 1,568,000 |
| 840 | 10 | Ngoại | 37_10.1015b | Nắn, cố định trật khớp háng kh ô ng ch ỉ định phẫu thuật | Nắn trật khớp háng (bột tự cán) | 313,000 |
| 841 | 10 | Ngoại | 37_10.445 | Nạo vét hạch cổ | Nạo vét hạch cổ chọn lọc | 5,998,000 |
| 842 | 10 | Ngoại | 37_10.459 | Nạo vét hạch D 1 | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 843 | 10 | Ngoại | 37_10.460 | Nạo vét hạch D2 | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 844 | 10 | Ngoại | 37_10.461 | Nạo vét hạch D3 | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 845 | 10 | Ngoại | 37_10.462 | Nạo vét h ạ ch D4 | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 846 | 10 | Ngoại | 37_10.444 | Nạo vét hạch trung thất | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 847 | 10 | Ngoại | 37_10.660 | N ố i diện cắt đ ầ u tụy và th â n tụy với ruột non trên quai Y | Phẫu thuật cắt th â n tụy/ cắt đuôi tụy | 5,779,000 |
| 848 | 10 | Ngoại | 37_10.632 | N ố i mật ruột bên - b ê n | Phẫu thuật nối mật ru ột | 5,680,000 |
| 849 | 10 | Ngoại | 37_10.633 | N ố i mật ruột tận - b ê n | Phẫu thuật nối mật ru ột | 5,680,000 |
| 850 | 10 | Ngoại | 37_10.643 | Nối nang tụy với dạ dày | Phẫu thuật dẫn lưu trong (n ố i t ắ t)/ dẫn lưu ngoài | 3,785,000 |
| 851 | 10 | Ngoại | 37_10.644 | Nối nang tụy với hỗng tràng | Phẫu thuật dẫn lưu trong (nồi t ắ t)/ dẫn lưu ngoài | 3,785,000 |
| 852 | 10 | Ngoại | 37_10.642 | Nối nang tụy với t á tràng | Phẫu thuật dẫn lưu trong (nối t ắ t)/ dẫn lưu ngoài | 3,785,000 |
| 853 | 10 | Ngoại | 37_10.634 | N ố i ngã ba đ ường m ậ t hoặc ống gan ph ả i hoặc ống gan trái với h ỗ ng tràng | Phẫu thuật n ố i mật ru ột | 5,680,000 |
| 854 | 10 | Ngoại | 37_10.494 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | Phẫu thuật cắt n ố i ruột | 5,559,000 |
| 855 | 10 | Ngoại | 37_10.495 | Nối tắt ruột non - ruột non | Phẫu thuật cắt nối ruột | 5,559,000 |
| 856 | 10 | Ngoại | 37_10.405 | Nong niệu đạo | Nong niệu đạo và đặt th ô ng đái | 270,000 |
| 857 | 10 | Ngoại | 37_10.30 | Phẫu thuật áp xe não b ằ ng đường qua xương đ á | Phẫu thuật áp xe não | 8,329,000 |
| 858 | 10 | Ngoại | 37_10.257 | Phẫu thuật bắc cầu các động mạch vùng cổ - nền cổ (c ả nh - dưới đòn, cảnh - cảnh) | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng / c ả nh/ thận) | 16,986,000 |
| 859 | 10 | Ngoại | 37_10.181 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch phổi phổi trong bệnh tim bẩm sinh có hẹp đ ường ra thất ph ả i | Phẫu thuật tim loại Blalock | 16,858,000 |
| 860 | 10 | Ngoại | 37_10.213 | Phẫu thuật b ắ c cầu động mạch chủ - động mạch vành có dùng máy tim phổi nhân tạo | Phẫu thuật b ắ c cầu mạch vành | 21,011,000 |
| 861 | 10 | Ngoại | 37_10.248 | Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ l ê n - động mạch lớn xuất phát từ quai động mạch chủ | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng/ c ả nh/ thận) | 16,986,000 |
| 862 | 10 | Ngoại | 37_10.1092 | Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6,749,000 |
| 863 | 10 | Ngoại | 37_10.859 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, ch â n/ cắt cụt ngón tay, chân (t í nh 1 ngón) | 4,003,000 |
| 864 | 10 | Ngoại | 37_10.205 | Phẫu thuật bệnh tim bẩm sinh có dùng máy tim phổi nhân tạo | Phẫu thuật tim, m á ch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài c ơ th ể | 19,242,000 |
| 865 | 10 | Ngoại | 37_10.240 | Phẫu thuật bệnh tim m ắ c phải có dùng máy tim phổi nhân tạo | Phẫu thuật tim, mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngo à i c ơ thể | 19,242,000 |
| 866 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.281 | Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, d ầ y dí nh màng phổi | Ph ẫ u thuật điều trị bệnh lý l ồ ng ngực khác | 8,202,000 |
| 867 | 10 | Ngoại | 37_10.166 | Phẫu thuật c ấ p cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân t ạ o | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng/ c ả nh/ thận) | 16,986,000 |
| 868 | 10 | Ngoại | 37_10.290 | Phẫu thuật cắt - khâu kén kh í phổi | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 869 | 10 | Ngoại | 37_10.547 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt k ẽ hậu m ô n/ điều trị á p xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 870 | 10 | Ngoại | 37_10.863 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 871 | 10 | Ngoại | 37_10.942 | Phẫu thuật cắt cụt chi | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 872 | 10 | Ngoại | 37_10.1109 | Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống | Ph ẫ u thuật gi ả i ép thần kinh/ khoan t hă m d ò s ọ | 5,794,000 |
| 873 | 10 | Ngoại | 37_10.236 | Phẫu thuật cắt màng tim điều trị viêm màng ngoài tim co thắt | Phẫu thuật cắt màng tim rộng | 16,858,000 |
| 874 | 10 | Ngoại | 37_10.273 | Phẫu thuật cắt một bên ph ổ i bệnh lý | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 875 | 10 | Ngoại | 37_10.272 | Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 876 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.274 | Phẫu thuật cắt phổi do ung thư k è m nạo vét hạch | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 877 | 10 | Ngoại | 37_10.549 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferg u son) | Phẫu thuật cắt tr ĩ / điều trị nứt kẽ hậu môn/ đi ề u tr ị áp xe r ò hậu môn | 3,668,000 |
| 878 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.550 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ hậu môn/ điều trị áp xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 879 | 10 | Ngoại | 37_10.235 | Phẫu thuật cắt túi phồng thất trái | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 880 | 10 | Ngoại | 37_10.352 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Phẫu thuật cắt u bàng quang | 6,763,000 |
| 881 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.264 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường k í nh ≥ 10 cm) | Phẫu thuật u m á u các vị trí | 4,168,000 |
| 882 | 10 | Ngoại | 37_10.265 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Phẫu thuật u m áu các vị tr í | 4,168,000 |
| 883 | 10 | Ngoại | 37_10.275 | Phẫu thuật cắt u trung thất | Phẫu thuật cắt u trung thất | 12,244,000 |
| 884 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.285 | Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 885 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.286 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ng ự c khác | 8,202,000 |
| 886 | 10 | Ngoại | 37_10.555 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn gi ả n | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ h ậ u m ô n/ điều trị áp xe rò h ậu môn | 3,668,000 |
| 887 | 10 | Ngoại | 37_10.937 | Phẫu thuật ch ỉ nh bàn chân kh è o | Phẫu thuật ch ỉ nh bàn chân kh è o | 3,824,000 |
| 888 | 10 | Ngoại | 37_10.1057 | Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau | Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (t í nh cho 1 lần phẫu thuật) | 10,588,000 |
| 889 | 10 | Ngoại | 37_10.892 | Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân kh oèo t heo phương pháp PONESETI | Phẫu thuật ch ỉ nh bàn chân kh è o | 3,824,000 |
| 890 | 10 | Ngoại | 37_10.926 | Phẫu thuật ch ỉ nh sửa sau gãy x ươn g Cal l ệch xương | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 891 | 10 | Ngoại | 37_10.1056 | Phẫu thuật c hỉ nh vẹo cột sống qua đường sau | Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (t í nh cho 1 lần phẫu thuật) | 10,588,000 |
| 892 | 10 | Ngoại | 37_10.25 | Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đ ạ i não | Phẫu thuật áp xe não | 8,329,000 |
| 893 | 10 | Ngoại | 37_10.26 | Phẫu thuật chọc hút áp xe não, ti ể u n ã o | Phẫu thuật áp xe não | 8,329,000 |
| 894 | 10 | Ngoại | 37_10.853 | Phẫu thuật chuy ể n ngón tay | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 895 | 10 | Ngoại | 37_10.813 | Phẫu thuật chuy ể n vạt che ph ủ phần mềm cuống mạch liền | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 896 | 10 | Ngoại | 37_10.1033 | Phẫu thuật cố đị nh C1-C2 điều trị mất vững C 1-C2 | Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ | 6,633,000 |
| 897 | 10 | Ngoại | 37_10.1034 | Phẫu thuật cố định ch ẩ m c ổ , ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy ch â n cung, gây mõm nha, vỡ C1 ...) | Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ | 6,633,000 |
| 898 | 10 | Ngoại | 37_10.1068 | Phẫu thuật cố định cột sống b ằ ng vít qua cuống | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6,749,000 |
| 899 | 10 | Ngoại | 37_10.1070 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) | Phẫu thuật nẹp vít cột sống th ắ t l ư ng | 6,749,000 |
| 900 | 10 | Ngoại | 37_10.1069 | Phẫu thuật c ố đ ị nh cột sống sử dụng vít l oã ng xương | Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng | 6,749,000 |
| 901 | 10 | Ngoại | 37_10.60 | Phẫu thuật dẫn lưu dịch não t ủ y thắt lưng-ổ bụng | Phẫu thuật d ẫ n lưu n ã o thất - màng bụng | 5,416,000 |
| 902 | 10 | Ngoại | 37_10.11 | Phẫu thuật dẫn lưu máu t ụ trong não thất | Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngo à i màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 903 | 10 | Ngoại | 37_10.6 1 | Phẫu thuật dẫn lưu nang dư ớ i nh ệ n nội sọ-ổ bụng | Phẫu thuật d ẫ n lưu não thất - màng bụng | 5,416,000 |
| 904 | 10 | Ngoại | 37_10.16 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong ch ấ n thương sọ não (CTSN) | Phẫu thuật d ẫ n lưu não thất - m à ng bụng | 5,416,000 |
| 905 | 10 | Ngoại | 37_10.152 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi | 2,780,000 |
| 906 | 10 | Ngoại | 37_10.287 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phải | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 907 | 10 | Ngoại | 37_10.808 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan v ậ n động | Phẫu thuật v ế t thương phần mềm phức tạp | 5,876,000 |
| 908 | 10 | Ngoại | 37_10.1113 | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng b ụ ng | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng đ ể lọc màng bụng | 8,951,000 |
| 909 | 10 | Ngoại | 37_10.948 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 910 | 10 | Ngoại | 37_10.949 | Phẫu thuật đặ t lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng ch ỉ thép) | Phẫu thuật đặt lại khớp g ă m kim cố định | 5,265,000 |
| 911 | 10 | Ngoại | 37_10.556 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ h ậ u môn/ điều trị áp xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 912 | 10 | Ngoại | 37_10.492 | Phẫu thuật điều trị á p xe tồn d ư , dẫn lưu ổ bụng | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng | 3,953,000 |
| 913 | 10 | Ngoại | 37_10 . 178 | Phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nh ỏ | Phẫu thuật cắt ống động mạch | 15,270,000 |
| 914 | 10 | Ngoại | 37_10.843 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ x ơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 915 | 10 | Ngoại | 37_10.293 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mù màng phổi | Phẫu thuật điều trị b ệ nh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 916 | 10 | Ngoại | 37_10.885 | Phẫu thuật điều trị đ ứt g â n Achille | Phẫu thuật nối g â n/ kéo dài gân (t í nh 1 g â n ) | 4,090,000 |
| 917 | 10 | Ngoại | 37_10.884 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân ) | 4,090,000 |
| 918 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.883 | Phẫu thuật điều trị gân bánh ch è | Ph ẫ u thuật nối g â n/ kéo d à i gân (tính 1 gân ) | 4,090,000 |
| 919 | 10 | Ngoại | 37_10.193 | Phẫu thuật điều trị hẹp đ ường ra thất ph ả i đơn thu ầ n (hẹp phễu thất phải, van động mạch phổi...) | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 920 | 10 | Ngoại | 37_10.202 | Phẫu thuật điều trị hẹp eo động m ạ ch chủ ở trẻ nh ỏ | Phẫu thuật tạo hình eo động mạch | 16,858,000 |
| 921 | 10 | Ngoại | 37_10.254 | Phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng/ c ả nh/ thận) | 16,986,000 |
| 922 | 10 | Ngoại | 37_10.283 | Phẫu thuật điề u trị lỗ dò ph ế quản | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 923 | 10 | Ngoại | 37_10.163 | Phẫu thuật điều trị màng sườn di động | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 924 | 10 | Ngoại | 37_10.291 | Phẫu thuật điều trị máu đ ô ng màng phổi | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 925 | 10 | Ngoại | 37_10.255 | Phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng/ c ả nh/ th ậ n) | 16,986,000 |
| 926 | 10 | Ngoại | 37_10.559 | Phẫu thuật điều trị r ò hậu môn cắt cơ thắt trên chi ch ờ | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ hậu môn/ điều trị áp xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 927 | 10 | Ngoại | 37_10.557 | Phẫu thuật điều trị r ò h ậ u môn đơn giản | Phẫu thuật cắt t rĩ/ điều trị nứt kẽ hậu môn/ điều trị áp xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 928 | 10 | Ngoại | 37_10.5 5 8 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn ph ứ c t ạ p | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ hậu môn/ điề u trị áp xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 929 | 10 | Ngoại | 37_10 . 543 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo | Phẫu thuật kh â u l ỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ố ng tiêu hóa/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 930 | 10 | Ngoại | 37_10.542 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu quản | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 931 | 10 | Ngoại | 37_10.544 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - t ầ ng sinh môn | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ă n xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 932 | 10 | Ngoại | 37_10.545 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hóa/ lấy dị vật ống tiêu hóa/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng | 4,764,000 |
| 933 | 10 | Ngoại | 37_10.282 | Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao | Tạo hình kh í -phế quản | 14,655,000 |
| 934 | 10 | Ngoại | 37_10.684 | Phẫu thuật điều trị thoát v ị bẹn 2 bên | Phẫu thuật thoát vị b ẹ n/ thoát vị đùi/ thoát vị thành b ụ ng | 4,468,000 |
| 935 | 10 | Ngoại | 37_10.679 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn b ằ ng phương pháp Bassini | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ tho á t vị đùi/ thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 936 | 10 | Ngoại | 37_10.681 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ tho á t v ị đùi / thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 937 | 10 | Ngoại | 37_10.682 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ thoát vị đùi/ thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 938 | 10 | Ngoại | 37_10.680 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn b ằ ng phương pháp Shouldice | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ thoát vị đùi/ thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 939 | 10 | Ngoại | 37_10.683 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ thoát vị đùi/ thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 940 | 10 | Ngoại | 37_10.6 8 5 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ thoát vị đùi/ thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 941 | 10 | Ngoại | 37_10.687 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ thoát vị đùi/ thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 942 | 10 | Ngoại | 37_10.686 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | Phẫu thuật thoát vị bẹn/ thoát vị đùi/ thoát vị thành bụng | 4,468,000 |
| 943 | 10 | Ngoại | 37_10.256 | Phẫu thuật điều trị th ô ng động - tĩnh mạch c ả nh | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng/ c ả nh/ thận) | 16,986,000 |
| 944 | 10 | Ngoại | 37_10.266 | Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi | Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa) | 3,850,000 |
| 945 | 10 | Ngoại | 37_10.881 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (t í nh 1 g â n) | 4,090,000 |
| 946 | 10 | Ngoại | 37_10.911 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Phẫu thu ậ t đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 947 | 10 | Ngoại | 37_10.174 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch ch ủ ngực/ bụng/ c ả nh/ thận) | 16,986,000 |
| 948 | 10 | Ngoại | 37_10.157 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ | Tạo hình kh í -phế quản | 14,655,000 |
| 949 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.168 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch c ả nh | Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng/ cảnh/ thận) | 16,986,000 |
| 950 | 10 | Ngoại | 37_10.153 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thu ầ n | Phẫu thuật phục hồi th à nh ngực (do ch ấ n thương/ vết thương) | 8,390,000 |
| 951 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.154 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có ch ỉ đ ị nh mở ngực c ấ p cứu | Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương/ vết thương) | 8,390,000 |
| 952 | 10 | Ngoại | 37_10. 55 | Phẫu thuật điều trị vết thương tim | Phẫu thuật tim kín khác | 16,317,000 |
| 953 | 10 | Ngoại | 37_10.237 | Phẫu thuật điều trị vi ê m m ủ màng tim | Phẫu thuật cắt m à ng tim rộng | 16,858,000 |
| 954 | 10 | Ngoại | 37_10.165 | Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ | Phẫu thuật các mạch máu lớn (độn g mạch chủ ngực/ bụng/ c ả nh/ thận) | 16,986,000 |
| 955 | 10 | Ngoại | 37_10.158 | Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do ch ấ n thương ng ự c | Tạo hình kh í -phế quản | 14,655,000 |
| 956 | 10 | Ngo ạ i | 37_10. 1 56 | Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | Phẫu thuật tim k í n khác | 16,317,000 |
| 957 | 10 | Ngoại | 37_10.939 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ ch â n | 3,183,000 |
| 958 | 10 | Ngoại | 37_10.958 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | Phẫu thuật làm cứng khớp | 4,872,000 |
| 959 | 10 | Ngoại | 37_10.42 | Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị m à ng tủy , bằng đ ường vào phía sau | Phẫu thuật thoát vị não, m à ng n ã o | 6,740,000 |
| 960 | 10 | Ngoại | 37_10.43 | Phẫu thuật đ óng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tủy - màng tủy , bằng đường vào ph í a sau | Phẫu thuật thoát vị n ã o, màng não | 6,740,000 |
| 961 | 10 | Ngoại | 37_10.47 | Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống | Phẫu thuật thoát vị não, m à ng não | 6,740,000 |
| 962 | 10 | Ngoại | 37_10.65 | Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở t ầ ng trước nền sọ qua đường m ở nắp sọ | Phẫu thuật thoát vị n ã o, màng não | 6 , 740,000 |
| 963 | 10 | Ngoại | 37_10.71 | Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy sau mổ các thương t ổ n nền sọ | Phẫu thuật thoát vị não, màng não | 6,740,000 |
| 964 | 10 | Ngoại | 37_10.70 | Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá | Phẫu thuật thoát vị não, m à ng não | 6,740,000 |
| 965 | 10 | Ngoại | 37_10.69 | Phẫu thuật đóng đường dò dịch n ã o tủy tầng giữa nền sọ qua m ở n ắ p sọ | Phẫu thuật thoát vị não, m à ng não | 6,740,000 |
| 966 | 10 | Ngoại | 37_10.184 | Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 967 | 10 | Ngoại | 37_10.882 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (t í nh 1 g â n) | 4,090 , 000 |
| 968 | 10 | Ngoại | 37_10.819 | Phẫu thuật g ã y xương đốt b à n ngón tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng n ẹ p v í t | 4,988,000 |
| 969 | 10 | Ngoại | 37_10.830 | Phẫu thuật gãy xương thuy ề n bằng Vis Herbert | Phẫu thuật kết hợp xương b ằ ng nẹp vít | 4,988,000 |
| 970 | 10 | Ngoại | 37_10 . 933 | Phẫu thuật ghép chi | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 971 | 10 | Ngoại | 37_10.969 | Phẫu thuật ghép xương nhân t ạ o | Phẫu thuật ghép xương | 5,951,000 |
| 972 | 10 | Ngoại | 37_10.1039 | Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | Phẫu thuật ghép xương | 5,951,000 |
| 973 | 10 | Ngoại | 37_10.968 | Phẫu thuật ghép xương tự thân | Phẫu thuật g h ép xương | 5,951,000 |
| 974 | 10 | Ngoại | 37_10.1100 | Phẫu thuật gi ả i ép cắt bỏ dây chằng vàng | Ph ẫ u thuật gi ả i ép thần kinh/ khoan th ă m d ò s ọ | 5,794,000 |
| 975 | 10 | Ngoại | 37_10.1048 | Phẫu thuật gi ả i ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước | Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ | 5,794,000 |
| 976 | 10 | Ngoại | 37_10.149 | Phẫu thuật gi ả i phóng chèn ép TK ngoại biên | Phẫu thuật giải á p th ầ n kinh | 3,330,000 |
| 977 | 10 | Ngoại | 37_10.951 | Ph ẫ u thuật gỡ dính khớp gối | Phẫu thuật g ỡ d í nh khớp/ làm sạch khớp | 3,893,000 |
| 978 | 10 | Ngoại | 37_10.270 | Phẫu thuật Hybrid điều trị b ệ nh mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) | Phẫu thuật áp xe n ã o | 8,329,000 |
| 979 | 10 | Ngoại | 37_10.93 5 | Phẫu thuật kéo dài chi | Phẫu thuật k é o dài chi | 5,938,000 |
| 980 | 10 | Ngoại | 37_10.717 | Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai | Phẫu thuật kết hợp xương b ằ ng nẹp vít | 4,988,000 |
| 981 | 10 | Ngoại | 37_10.906 | Phẫu thuật kết hợp xương b ằ ng K. Wire điều trị g ã y trên lồi cầu xương cánh tay | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim c ố định | 5,265,000 |
| 982 | 10 | Ngoại | 37_10.869 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc v à bàn chân giữa | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5 , 265,000 |
| 983 | 10 | Ngoại | 37_10.915 | Phẫu thuật kết hợp xương g ã y 2 xương cẳng tay | Phẫu thuật kết hợp xương b ằ ng nẹp v í t | 4,988,000 |
| 984 | 10 | Ngoại | 37_10.904 | Phẫu thuật kết hợp xương g ã y bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 985 | 10 | Ngoại | 37_10.921 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đ ầ u dưới xương chày | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 986 | 10 | Ngoại | 37_10.919 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy b ong sụn tiếp vùng khớp gối | Phẫu thuật k ế t hợp xương b ằ ng nẹp v í t | 4,988,000 |
| 987 | 10 | Ngoại | 37_10.923 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | Phẫu thuật kết h ợ p xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 988 | 10 | Ngoại | 37_10.865 | Phẫu thuật kết hợp xương g ã y cổ chân | Phẫu thuật kết h ợ p xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 989 | 10 | Ngoại | 37_10.914 | Phẫu thuật kết hợp xương g ã y đài quay (G ã y cổ xương quay) | Phẫu thuật kết h ợ p xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 990 | 10 | Ngoại | 37_10.918 | Phẫu thuật kết hợp xương g ã y đầ u dư ớ i xương đùi | Phẫu thuật kết h ợ p xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 991 | 10 | Ngoại | 37_10.909 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi c ầ u ngoài xương cánh tay | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 992 | 10 | Ngoại | 37_10.913 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Phẫu thuật kết h ợ p xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 993 | 10 | Ngoại | 37_10.912 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức t ạ p v ùng khuỷu | Phẫu thuật kết h ợ p xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 994 | 10 | Ngoại | 37_10.866 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | Phẫu thuật kết h ợ p xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 995 | 10 | Ngoại | 37_10.910 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng r ọ c xương cánh tay | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố đ ị nh | 5,265,000 |
| 996 | 10 | Ngoại | 37_10.924 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đ ầ u xương | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 997 | 10 | Ngoại | 37_10.920 | Phẫu thuật kết hợp xương g ã y thâ n xương cẳng chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 998 | 10 | Ngoại | 37_10.917 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 999 | 10 | Ngoại | 37_10.873 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 1000 | 10 | Ngoại | 37_10.908 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy tr ê n lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1001 | 10 | Ngoại | 37_10.925 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1002 | 10 | Ngoại | 37_10.870 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1003 | 10 | Ngoại | 37_10.868 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1004 | 10 | Ngoại | 37_10.867 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương s ê n và trật khớp | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1005 | 10 | Ngoại | 37_10.871 | Phẫu thuật kết hợp xương tr ậ t khớp cổ chân | Phẫu thuật đặt lại khớp g ă m kim cố định | 5,265,000 |
| 1006 | 10 | Ngoại | 37_10.872 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Phẫu thuật đ ặ t lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 1007 | 10 | Ngoại | 37_10.932 | Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình t ă ng sáng | Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng | 6,566,000 |
| 1008 | 10 | Ngoại | 37_10.554 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt k ẽ hậu môn/ điều trị áp xe r ò hậu môn | 3,668,000 |
| 1009 | 10 | Ngoại | 37_10.159 | Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 1010 | 10 | Ngoại | 37_10.783 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988 , 000 |
| 1011 | 10 | Ngoại | 37_10.759 | Phẫu thuật KHX g ã y bán phần chỏm xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4 , 988,000 |
| 1012 | 10 | Ngoại | 37_10.772 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | Phẫu thuật đặt lại khớp g ă m kim cố định | 5,265,000 |
| 1013 | 10 | Ngoại | 37_10.753 | Phẫu thuật KHX g ã y c á nh chậu | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1014 | 10 | Ngoại | 37_10.745 | Phẫu thuật KHX gãy ch ỏ m đ ố t bàn và ngón tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1015 | 10 | Ngoại | 37_10.723 | Phẫu thuật KHX g ã y cổ gi ả i phẫu và ph ẫ u thuật xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1016 | 10 | Ngoại | 37_10.762 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuy ể n xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1017 | 10 | Ngoại | 37_10.718 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1018 | 10 | Ngoại | 37_10.761 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1019 | 10 | Ngoại | 37_10.737 | Phẫu thuật KHX g ã y đ ài quay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1020 | 10 | Ngoại | 37_10.738 | Phẫu thuật KHX gãy đ ài quay phức tạp | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1021 | 10 | Ngoại | 37_10.782 | Phẫu thuật KHX g ã y đ ầ u dưới xương chày (Pilon) | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1022 | 10 | Ngoại | 37_10.743 | Phẫu thuật KHX gãy đ ầ u dưới xương quay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1023 | 10 | Ngoại | 37_10.820 | Phẫu thuật KHX gãy đ ầ u dưới xương quay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1024 | 10 | Ngoại | 37_10.777 | Ph ẫ u thuật KHX g ãy hai mâm chày | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1025 | 10 | Ngoại | 37_10.793 | Phẫu thuật KHX gãy h ở đ ộ I hai xương cẳng chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1026 | 10 | Ngoại | 37_10.801 | Phẫu thuật KHX g ã y h ở đ ộ I thân xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1027 | 10 | Ngoại | 37_10.794 | Phẫu thuật KHX g ã y hở độ II hai xương cẳng chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1028 | 10 | Ngoại | 37_10.802 | Phẫu thuật KHX gãy h ở đ ộ II thân xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1029 | 10 | Ngoại | 37_10.796 | Phẫu thuật KHX g ã y h ở đ ộ II trên và liên lồi c ầ u xương đùi | Phẫu thuật đặt lại khớp g ă m kim cố định | 5,265,000 |
| 1030 | 10 | Ngoại | 37_10.795 | Phẫu thuật KHX gãy h ở độ III hai xương cẳng chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1031 | 10 | Ngoại | 37_10.803 | Phẫu thuật KHX g ã y hở độ III thân xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1032 | 10 | Ngoại | 37_10.797 | Phẫu thuật KHX gãy h ở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5 , 265,000 |
| 1033 | 10 | Ngoại | 37_10.798 | Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1034 | 10 | Ngoại | 37_10.799 | Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1035 | 10 | Ngoại | 37_10.800 | Phẫu thuật KHX g ã y hở III th â n hai xương cẳng tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1036 | 10 | Ngoại | 37_10 . 804 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | Phẫu thuật đặt lại khớp g ă m kim cố định | 5,265,000 |
| 1037 | 10 | Ngoại | 37_10.771 | Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đầu dưới xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1038 | 10 | Ngoại | 37_10.756 | Phẫu thuật KHX gãy khung ch ậ u - trật khớp mu | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1039 | 10 | Ngoại | 37_10.731 | Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1040 | 10 | Ngoại | 37_10.763 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1041 | 10 | Ngoại | 37_10.733 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1042 | 10 | Ngoại | 37_10.767 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngo à i xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1043 | 10 | Ngoại | 37_10.768 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1044 | 10 | Ngoại | 37_10.747 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương b à n và ngón tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1045 | 10 | Ngoại | 37_10 . 817 | Phẫu thuật KHX g ã y lồi cầu xương khớp ngón tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1046 | 10 | Ngoại | 37_10.778 | Phẫu thuật KHX g ã y mâm ch à y + thân xương chày | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1047 | 10 | Ngoại | 37_10.776 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngo à i | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1048 | 10 | Ngoại | 37_10.775 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1049 | 10 | Ngoại | 37_10.786 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1050 | 10 | Ngoại | 37_10.785 | Phẫu thuật KHX g ã y mắt cá ngoài | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1051 | 10 | Ngoại | 37_10.784 | Phẫu thuật KHX gãy m ắ t cá trong | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1052 | 10 | Ngoại | 37_10.734 | Phẫu thuật KHX g ã y mỏm khuỷu | Phẫu thuật đ ặ t lại khớp găm kim c ố định | 5,265,000 |
| 1053 | 10 | Ngoại | 37_10.735 | Phẫu thuật KHX gãy m ỏ m khuỷu phức tạp | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 1054 | 10 | Ngoại | 37_10.736 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1055 | 10 | Ngoại | 37_10.792 | Phẫu thuật KHX gãy n è n đốt b à n ngón 5 (bàn ch â n) | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1056 | 10 | Ngoại | 37_10.821 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đ ầu dưới xương quay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1057 | 10 | Ngoại | 37_10.816 | Phẫu thuật KHX gãy n ộ i khớp xương khớp ngón tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4 , 988,000 |
| 1058 | 10 | Ngoại | 37_10.757 | Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1059 | 10 | Ngoại | 37_10.758 | Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1060 | 10 | Ngoại | 37_10.760 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1061 | 10 | Ngoại | 37_10.741 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4 , 988,000 |
| 1062 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.732 | Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1063 | 10 | Ngoại | 37_10.780 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1064 | 10 | Ngoại | 37_10.739 | Phẫu thuật KHX g ã y thân 2 xương c ẳ ng tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1065 | 10 | Ngoại | 37_10.746 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt b à n và ngón tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1066 | 10 | Ngoại | 37_10.725 | Phẫu thuật KHX g ã y thân xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1067 | 10 | Ngoại | 37_10.726 | Phẫu thuật KHX gãy th â n xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1068 | 10 | Ngoại | 37_10.729 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1069 | 10 | Ngoại | 37_10.779 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1070 | 10 | Ngoại | 37_10.765 | Phẫu thuật KHX g ã y thân xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1071 | 10 | Ngoại | 37_10.770 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1072 | 10 | Ngoại | 37_10.724 | Phẫu thuật KHX g ã y trật cổ xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1073 | 10 | Ngoại | 37_10.764 | Phẫu thuật KHX gãy trật c ổ xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1074 | 10 | Ngoại | 37_10.791 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 1075 | 10 | Ngoại | 37_10.744 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 1076 | 10 | Ngoại | 37_10.789 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988 , 000 |
| 1077 | 10 | Ngoại | 37_10.787 | Phẫu thuật KHX g ã y trật xương s ê n | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1078 | 10 | Ngoại | 37_10.730 | Phẫu thuật KHX gãy tr ê n lồi cầu xương cánh tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1079 | 10 | Ngoại | 37_10.766 | Phẫu thuật KHX gãy tr ê n lồi cầu xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1080 | 10 | Ngoại | 37_10.769 | Phẫu thuật KHX g ã y trên và liên lồi cầu xương đùi | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1081 | 10 | Ngoại | 37_10.773 | Phẫu thuật KHX g ã y xương b á nh chè phức tạp | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 5,265,000 |
| 1082 | 10 | Ngoại | 37_10.719 | Phẫu thuật KHX gãy xương đ ò n | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1083 | 10 | Ngoại | 37_10.815 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt b à n ngón tay | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1084 | 10 | Ngoại | 37_10.788 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1085 | 10 | Ngoại | 37_10.781 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1086 | 10 | Ngoại | 37_10.740 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1087 | 10 | Ngoại | 37_10.721 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương đ òn | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1088 | 10 | Ngoại | 37_10.755 | Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) | Phẫu thuật đặt lại khớp g ă m kim cố định | 5,265,000 |
| 1089 | 10 | Ngoại | 37_10.754 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1090 | 10 | Ngoại | 37_10.720 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1091 | 10 | Ngoại | 37_10.790 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | Phẫu thuật đặt lại khớp g ă m kim cố định | 5,265,000 |
| 1092 | 10 | Ngoại | 37_10.722 | Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1093 | 10 | Ngoại | 37_10.849 | Phẫu thuật làm cứng khớp b à n, ngón tay | Phẫu thuật làm cứng khớp | 4,872,000 |
| 1094 | 10 | Ngoại | 37_10.846 | Phâu thuật làm cứng khớp cổ tay | Phẫu thuật làm cứng khớp | 4,872,000 |
| 1095 | 10 | Ngoại | 37_10.950 | Phẫu thuật l à m cứng khớp g ố i | Phẫu thuật làm cứng khớp | 4,872,000 |
| 1096 | 10 | Ngoại | 37_10.845 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | Phẫu thuật làm cứng khớp | 4,872,000 |
| 1097 | 10 | Ngoại | 37_10.854 | Phẫu thuật làm đ ố i chiếu ngón 1 (thiểu dư ỡ ng ô mô cái) | Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt v ậ n động | 4,020,000 |
| 1098 | 10 | Ngoại | 37_10.862 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa m ỏ m c ụ t ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, ch â n (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 1099 | 10 | Ngoại | 37_10.956 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Phẫu thuật gỡ dính kh ớ p/ làm s ạ ch khớp | 3,893,000 |
| 1100 | 10 | Ngoại | 37_10.938 | Phẫu thuật làm vận động khớp gối | Phẫu thuật làm vận động khớp g ố i | 4,326,000 |
| 1101 | 10 | Ngoại | 37_10.28 | Phẫu thuật lấy bao áp xe n ã o, ti ể u não , b ằ ng đường mở nắp sọ | Phẫu thuật áp xe não | 8,329,000 |
| 1102 | 10 | Ngoại | 37_ 10.64 | Phẫu thuật lấy b ỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất) | Phẫu thuật d ẫ n lưu não th ấ t - m à ng b ụ ng | 5,416,000 |
| 1103 | 10 | Ngoại | 37_10.967 | Phẫu thuật lấy b ỏ u xương | Phẫu thuật lấy b ỏ u xương | 4,990,000 |
| 1104 | 10 | Ngoại | 37_10.292 | Phẫu thuật lấy dị vật ph ổ i - m à ng phổi | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 1105 | 10 | Ngoại | 37_10.160 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 8,202,000 |
| 1106 | 10 | Ngoại | 37_10.1091 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng | 6,400,000 |
| 1107 | 10 | Ngoại | 37_10.8 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính | Phẫu thuật l ấ y máu tụ trong sọ/ ngoài m à ng cứng/ dưới m à ng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1108 | 10 | Ngoại | 37_10.10 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn t í nh hai bên | Phẫu thuật lấy máu t ụ tr ong sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1109 | 10 | Ngoại | 37_10.9 | Phẫu thuật lấy m á u t ụ dưới m à ng cứng mạn t í nh một bên | Phẫu thuật lấy m á u tụ trong s ọ / ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1110 | 10 | Ngoại | 37_10.6 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều ti ể u não (hố sau) | Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngo à i màng cứng/ dưới màng cứng / trong não | 6,411,000 |
| 1111 | 10 | Ngoại | 37_10.7 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị tr í trên lều và/hoặc dư ới lều ti ể u não | Phẫu thuật lấy m á u tụ trong sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1112 | 10 | Ngoại | 37_10.5 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên l ề u ti ể u não | Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngoài m à ng cứng/ dưới màng cứng/ trong n ã o | 6,411,000 |
| 1113 | 10 | Ngoại | 37_10.23 | Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN | Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1114 | 10 | Ngoại | 37_10.12 | Phẫu thuật lấy m á u t ụ trong não th ấ t | Phẫu thuật lấy máu tụ tro ng sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1115 | 10 | Ngoại | 37_10.1080 | Phẫu thuật lấy thoát vị đ ĩ a đệm cột sống th ắ t lưng đa t ầ ng | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng | 6,400,000 |
| 1116 | 10 | Ngoại | 37_10.1081 | Phẫu thuật lấy thoát v ị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định li ê n gai sau (DIAM, Silicon, Cof l ex, Gelfix ...) | Phẫu thuật cố định cột sống bằng D I AM, SILICON, nẹp chữ U, Aparius | 8,718,000 |
| 1117 | 10 | Ngoại | 37_10.1079 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu | Phẫu thuật thoát vị đĩa đ ệm cột sống thắt lưng | 6,400,000 |
| 1118 | 10 | Ngoại | 37_10.551 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ v ò ng | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị n ứ t k ẽ hậu môn/ điều trị áp xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 1119 | 10 | Ngoại | 37_10.548 | Phẫu thuật lấy tr ĩ tắc mạch | Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt k ẽ hậu môn/ điều trị á p xe rò hậu môn | 3,668,000 |
| 1120 | 10 | Ngoại | 37_10.552 | Phẫu thuật Longo | Phẫu thuật điều trị trị kỹ thuật cao (phương pháp Longo) | 3,314,000 |
| 1121 | 10 | Ngoại | 37_10.553 | Ph ẫ u thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo) | 3,314,000 |
| 1122 | 10 | Ngoại | 37_10.1097 | Phẫu thuật máu tụ dưới m à ng cứng tủy sống | Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1123 | 10 | Ngoại | 37_10.1096 | Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống | Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não | 6,411,000 |
| 1124 | 10 | Ngoại | 37_10.1053 | Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực | Phẫu thuật gi ả i ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ | 5,794,000 |
| 1125 | 10 | Ngoại | 37_10.54 | Phẫu thuật mở cung sau đố t s ố ng đơn thuần kết hợp với tạo hình màng c ứ ng t ủ y | Phẫu thuật giải é p thần kinh/ khoan thăm dò sọ | 5,794,000 |
| 1126 | 10 | Ngoại | 37_10.963 | Phẫu thuật n ố i g â n duỗi/ kéo d à i gân ( 1 gân) | Phẫu thuật n ố i g â n/ kéo dài g â n (tính 1 g â n) | 4,090,000 |
| 1127 | 10 | Ngoại | 37_10 . 964 | Phẫu thuật n ố i gân g ấ p/ kéo dài gân (1 g â n) | Phẫu thuật n ố i g â n/ kéo dài g â n (t í nh 1 g â n) | 4,090,000 |
| 1128 | 10 | Ngoại | 37_10.966 | Phẫu thuật n ố i thần kinh (1 d â y) | Phẫu thuật n ố i dây thần kinh (tính 1 d â y) | 4,059,000 |
| 1129 | 10 | Ngoại | 37_10.346 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | Phẫu thuật đóng dò bàng quang | 5,699,000 |
| 1130 | 10 | Ngoại | 37_10.984 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên | 3,745,000 |
| 1131 | 10 | Ngoại | 37_10.364 | Phẫu thuật sa niệu đạo nữ | Phẫu thuật điều trị các bệnh lý/ ch ấ n thương niệu đạo khác | 5,395,000 |
| 1132 | 10 | Ngoại | 37_10.922 | Phẫu thuật s ử a chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1133 | 10 | Ngoại | 37_10.953 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ s ử a mỏm c ụ t ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 1134 | 10 | Ngoại | 37_10.192 | Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh nhĩ 3 buồng | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1135 | 10 | Ngoại | 37_10. 1 89 | Phẫu thuật sửa toàn bộ bệnh thất ph ả i hai đường ra | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1136 | 10 | Ngoại | 37_10.187 | Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh s à n nhĩ - th ấ t b á n phần | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1137 | 10 | Ngoại | 37_10.188 | Phẫu thuật sửa toàn bộ kênh s à n nh ĩ - thất toàn bộ | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1138 | 10 | Ngoại | 37_10. 1 86 | Phẫu thuật sửa to à n b ộ tứ ch ứ ng Fallot | Phẫu thuật tim các loại (t i m bẩm sinh / sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1139 | 10 | Ngoại | 37_10.191 | Phẫu thuật sửa toàn bộ vỡ phình xoang Valsalva | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1140 | 10 | Ngoại | 37_10.941 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp v is , Champon, Kim K.Wire) | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 1141 | 10 | Ngoại | 37_10. 1 96 | Phẫu thuật sửa van ba lá điều trị bệnh Ebstein | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1142 | 10 | Ngoại | 37_10.216 | Phẫu thuật tách hẹp van hai l á tim kín lần đầu | Phẫu thuật tim kin khác | 16,317,000 |
| 1143 | 10 | Ngoại | 37_10.936 | Phẫu thuật tạo h ì nh bằng các vạt da có cuống mạch liền | Phẫu thuật t ạ o hình bằng các v ạ t da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 1144 | 10 | Ngoại | 37_10.928 | Phẫu thuật tạo h ì nh điều trị cứng g ố i sau chấn thương | Phẫu thuật điều trị xơ cứng g â n cơ/ xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 1145 | 10 | Ngoại | 37_10.851 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, ch â n (tính 1 ngón) | 4,003,000 |
| 1 146 | 10 | Ngoại | 37_10.225 | Phẫu thuật tạo h ì nh ho ặ c thay van ba lá đơn thuần | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1147 | 10 | Ngoại | 37_10.223 | Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ | P h ẫ u thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1148 | 10 | Ngoại | 37_10.218 | Phẫu thuật tạo hình van hai lá bị hẹp do thấp | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1149 | 10 | Ngoại | 37_10.219 | Phẫu thuật tạo hình van hai lá ở bệnh van hai lá không do thấp | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1150 | 10 | Ngoại | 37_10.260 | Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | Phẫu thuật tạo thông động tĩnh mạch AVF | 9 , 149 , 000 |
| 1151 | 10 | Ngoại | 37_10.943 | Phẫu thuật tháo khớp chi | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1152 | 10 | Ngoại | 37_10.230 | Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ lên | Phẫu thuật thay động mạch chủ | 21,692,000 |
| 1153 | 10 | Ngoại | 37_10.244 | Phẫu thuật thay đoạn động mạch chủ ngực | Phẫu thuật thay động mạch chủ | 21,692 , 000 |
| 1154 | 10 | Ngoại | 37_10.224 | Phẫu thuật thay hoặc tạo hình van hai l á kết hợp thay hoặc tạo hình van động mạch chủ | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sữa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1155 | 10 | Ngoại | 37_10.927 | Phẫu thuật thay khớp gối bán phần | Phẫu thuật thay khớp gối bán phần | 5,991,000 |
| 1156 | 10 | Ngoại | 37_10.930a | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần | Phẫu thuật tạo hình khớp háng | 4,413,000 |
| 1157 | 10 | Ngoại | 37_10.930b | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần | 4,988,000 |
| 1158 | 10 | Ngoại | 37_10.714 | Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo | Phẫu thuật thay khớp vai | 8,546,000 |
| 1159 | 10 | Ngoại | 37_10.227 | Phẫu thuật thay lại 1 van tim | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1160 | 10 | Ngoại | 37_10.228 | Phẫu thuật thay lại 2 van tim | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1161 | 10 | Ngoại | 37_10.929 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | 6 , 566,000 |
| 1162 | 10 | Ngoại | 37_10.197 | Phẫu thuật thay van ba lá điều trị bệnh Ebstein | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1163 | 10 | Ngoại | 37_10.22 1 | Phẫu thuật thay van động mạch chủ | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1164 | 10 | Ngoại | 37_10.222 | Phẫu thuật thay van động mạch chủ và động mạch chủ lên | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1165 | 10 | Ngoại | 37_10.220 | Phẫu thuật thay van hai lá | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/ thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1166 | 10 | Ngoại | 37_10.78 | Phẫu thuật tho á t vị não m à ng não nền s ọ | Phẫu thuật thoát vị n ã o, màng não | 6,740,000 |
| 1167 | 10 | Ngoại | 37_10.77 | Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ | Phẫu thuật thoát vị não, màng não | 6,740,000 |
| 1168 | 10 | Ngoại | 37_10.79 | Phẫu thuật thoát vị t ủy -màng tủy | Phẫu thuật thoát vị n ã o, màng n ã o | 6,740,000 |
| 1169 | 10 | Ngoại | 37_10.807 | Phẫu thuật thương t í ch phần mềm các c ơ quan vận động | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5,876,000 |
| 1170 | 10 | Ngoại | 37_10.877 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1171 | 10 | Ngoại | 37_10.875 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1172 | 10 | Ngoại | 37_10.880 | Phẫu thuật tổn thương gân c ơ chày sau | Phẫu thuật nối gân/ kéo d à i gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1173 | 10 | Ngoại | 37_10.878 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Phẫu thuật nối g ân/ kéo dài gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1174 | 10 | Ngoại | 37_10.749 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân) | 4,090 , 000 |
| 1175 | 10 | Ngoại | 37_10.876 | Phẫu thuật tổn thương g â n duỗi dải ngón I | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1176 | 10 | Ngoại | 37_10.751 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài g â n (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1177 | 10 | Ngoại | 37_10.750 | Phẫu thuật tổn thương g â n gấp của cổ tay và cẳng tay | Phẫu thuật nối g â n/ kéo d à i gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1178 | 10 | Ngoại | 37_10.879 | Phẫu thuật tổn thương g â n g ấ p dài ngón I | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1179 | 10 | Ngoại | 37_10.752 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II ) | Phẫu thuật n ố i g â n/ kéo d à i gân (tính 1 gân) | 4,090,000 |
| 1180 | 10 | Ngoại | 37_10.916 | Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương | Phẫu thuật tạo hình khớp háng | 4,413,000 |
| 1181 | 10 | Ngoại | 37_10.33 | Phẫu thuật tụ m ủ dưới màng cứng | Phẫu thuật áp xe não | 8,329 , 000 |
| 1182 | 10 | Ngoại | 37_10.34 | Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng | Phẫu thuật áp xe não | 8,329,000 |
| 1183 | 10 | Ngoại | 37_10.124 | Phẫu thuật u da đ ầ u thâm nhiễm xương- màng cứng sọ | Phẫu thuật u xương sọ | 6,343,000 |
| 1184 | 10 | Ngoại | 37_10.99 | Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới ch ẩ m-sau xoang sigma | Phẫu thuật tai trong/ u d â y thần kinh VII/ u dây thần kinh VIII | 7,579,000 |
| 1185 | 10 | Ngoại | 37_10.98 | Phẫu thuật u g ó c cầu tiểu n ã o và/hoặc lỗ tai trong b ằ ng đường sau m ê nhĩ-trước xoang sigma | Phẫu thuật tai trong/ u d â y thần kinh VII/ u dây thần kinh VIII | 7,579,000 |
| 1186 | 10 | Ngoại | 37_10.972 | Phẫu thuật U máu | Phẫu thuật u máu các vị tr í | 4,168,000 |
| 1187 | 10 | Ngoại | 37_10.148 | Phẫu thuật u th ầ n kinh ngoại biên | Phẫu thuật gi ả i áp thần kinh | 3,330,000 |
| 1188 | 10 | Ngoại | 37_10.122 | Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ | Phẫu thuật u xương sọ | 6,343,000 |
| 1189 | 10 | Ngoại | 37_10.962 | Phẫu thuật vá da diện tích > 1 0cm2 | Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥ 10 cm2 | 5,484,000 |
| 1190 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.961 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 | Phẫu thuật vá da nh ỏ diện tích < 10 cm2 | 3,930,000 |
| 1191 | 10 | Ngoại | 37_10.22 | Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy nền sọ sau CTSN | Phẫu thuật tạo hình màng não | 7,083,000 |
| 1192 | 10 | Ngoại | 37_10.21 | Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN | Phẫu thuật t ạ o hình màng não | 7,083,000 |
| 1193 | 10 | Ngoại | 37_10.17 | Phẫu thuật vá khuyết sọ sau ch ấ n thương sọ não | Phẫu thuật ghép khuyết sọ | 5,841,000 |
| 1194 | 10 | Ngoại | 37_10.1099 | Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng | Phẫu thuật t ạ o hình màng não | 7,083,000 |
| 1195 | 10 | Ngoại | 37_10.185 | Phẫu thuật vá thông liên th ấ t | Phẫu thuật tim các loại (tim bẩm sinh/ sửa van tim/thay van tim...) | 19,861,000 |
| 1196 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.810 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương g â n duỗi | Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân ) | 4,090,000 |
| 1197 | 10 | Ngoại | 37_10.954 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn g iả n/rách da đầu | Phẫu thuật vết thương phần mềm/ rách da đầu | 3,748,000 |
| 1198 | 10 | Ngoại | 37_10.955 | Phẫu thuật vết thương ph ầ n mềm phức tạp | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5,876,000 |
| 1199 | 10 | Ngoại | 37_10.811 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương g â n gấp | Phẫu thuật n ố i gân/ kéo dài gân (t í nh 1 g â n) | 4,090,000 |
| 1200 | 10 | Ngoại | 37_10.812 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, th ầ n kinh trụ, thần kinh quay | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5,876,000 |
| 1201 | 10 | Ngoại | 37_10.3 | Phẫu thuật vết th ươn g sọ não (có r á ch màng n ã o) | Phẫu thuật vết thương sọ não h ở | 6,761,000 |
| 1202 | 10 | Ngoại | 37_10.940 | Phẫu thuật vi ph ẫ u n ố i mạch ch i | Phẫu thuật vi phẫu n ố i mạch chi | 7,918,000 |
| 1203 | 10 | Ngoại | 37_10.29 | Phẫu thuật viêm xương sọ | Phẫu thuật điều trị viêm xương sọ/ h à m mặt | 6,711,000 |
| 1204 | 10 | Ngoại | 37_10.1035 | Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gây mỏm nha | Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ | 6,633,000 |
| 1205 | 10 | Ngoại | 37_10.2 | Phẫu thuật v ỡ lún xương sọ h ở | Phẫu thuật vết thương sọ não h ở | 6,761,000 |
| 1206 | 10 | Ngoại | 37_10.902 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đò n chũm | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 1207 | 10 | Ngoại | 37_10.944 | Phẫu thuật xơ cứng đơn gi ả n | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 1208 | 10 | Ngoại | 37_10.901 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đ ầ u cánh tay | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 1209 | 10 | Ngoại | 37_10.900 | Phẫu thuật x ơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 1210 | 10 | Ngoại | 37_10.945 | Phẫu thuật x ơ cứng phức tạp | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 1211 | 10 | Ngoại | 37_10.903 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp | 4,781,000 |
| 1212 | 10 | Ngoại | 37_10.407 | Phẫu thuật xo ắ n, vỡ tinh hoàn | Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ/ Cắt bỏ tinh hoàn | 3,430,000 |
| 1213 | 10 | Ngoại | 37_10.4 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | Phẫu thuật vết thương sọ n ã o h ở | 6,761,000 |
| 1214 | 10 | Ngoại | 37_10.13 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi tr á n | Phẫu thuật vết thương sọ não hở | 6,761,000 |
| 1215 | 10 | Ngoại | 37_10 . 14 | Phẫu thuật x ử l ý vết thương xoang tĩnh mạch sọ | Phẫu thuật vết thương sọ não h ở | 6,761,000 |
| 1216 | 10 | Ngoại | 37_10.934 | Rút đinh/th á o phương tiện kết hợp xương | Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương | 2,771,000 |
| 1217 | 10 | Ngoại | 37_10.841 | Tái tạo phục h ồ i tổn thương gân gấp 2 th ì | Phẫu thuật nối gân/ kéo d à i gân (t í nh 1 g â n) | 4,090,000 |
| 1218 | 10 | Ngoại | 37_10.311 | Tán sỏi ngoài cơ thể | Tán sỏi n g oài cơ th ể bằng sóng xung (thủy điện lực) | 3,554,000 |
| 1219 | 10 | Ngo ạ i | 37_10.384 | Tạo hình dương vật do lệch lạc phái t í nh do gien | Phẫu thuật tạo hình dương v ậ t | 5,494,000 |
| 1220 | 10 | Ngoại | 37_10.449 | Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường c ổ | Phẫu thuật tạo hình thực quản | 9,086,000 |
| 1221 | 10 | Ngoại | 37_10.1084 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng | Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống b ằ ng phương pháp bơm xi măng | 6,796,000 |
| 1222 | 10 | Ngoại | 37_10.1085 | Tạo hình th â n đốt sống b ằ ng bơm cement sinh học có lồng titan | Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi m ă ng | 6,796,000 |
| 1223 | 10 | Ngoại | 37_10.440 | Tạo hình th ực qu ả n bằng dạ dày không cắt thực quản | Phẫu thuật tạo hình thực quản | 9,086,000 |
| 1224 | 10 | Ngoại | 37_10 . 441 | Tạo hình thực quản b ằ ng đại tràng không cắt thực quản | Phẫu thuật tạo hình thực quản | 9,086,000 |
| 1225 | 10 | Ngoại | 37_10.861 | Thương tích bàn tay phức tạp | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5,876,000 |
| 1226 | 10 | Ngoại | 37_10.897 | Trật khớp háng bẩm sinh | Phẫu thuật tạo hình khớp háng | 4,413,000 |
| 1227 | 11 | B ỏ ng | 37_11.22 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến b ỏ ng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Cắ t b ỏ hoại t ử tiếp tuyến b ỏ ng sâu dưới 5% diện tích c ơ th ể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ th ể ở trẻ em | 3,311,000 |
| 1228 | 11 | B ỏ ng | 37_11.19 | C ắt bỏ hoại tử tiếp tuyến b ỏ ng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắ t b ỏ hoại t ử tiếp tuyến b ỏ ng sâu dưới 5% diện tích c ơ th ể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ th ể ở trẻ em | 3 , 311,000 |
| 1229 | 11 | B ỏ ng | 37_11.17 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến b ỏ ng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 5,030,000 |
| 1230 | 11 | B ỏ ng | 37_11.20 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,397,000 |
| 1231 | 11 | B ỏ ng | 37_11.21 | Cắt b ỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Cắt b ỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu t ừ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,958,000 |
| 1232 | 11 | B ỏ ng | 37_11.18a | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắt b ỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,397,000 |
| 1233 | 11 | B ỏ ng | 37_11.28 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp b ỏ ng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Cắt b ỏ hoại tử toàn lớp b ỏ ng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,345,000 |
| 1234 | 11 | B ỏ ng | 37_11.25 | Cắt b ỏ hoại tử toàn lớp b ỏ ng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng s â u dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,345,000 |
| 1235 | 11 | B ỏ ng | 37_11.26 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn, tr ê n 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,417,000 |
| 1236 | 11 | B ỏ ng | 37_11.23 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu tr ê n 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 4,957,000 |
| 1237 | 11 | B ỏ ng | 37_11.27 | Cắt b ỏ hoại tử to à n lớp bỏng s â u t ừ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,047,000 |
| 1238 | 11 | B ỏ ng | 37_11.24 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu t ừ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắt b ỏ hoại tử toàn lớp b ỏ ng sâu t ừ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,417,000 |
| 1239 | 11 | B ỏ ng | 37_11.72 | Cắt cụt c ấ p c ứ u chi th ể b ỏ ng không c ò n khả năng b ả o tồn điều trị b ỏ ng sâu | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1240 | 11 | B ỏ ng | 37_11.66 | Cắt hoại tử to à n lớp - khâu kín ≥ 1% diện tích cơ th ể ở trẻ em | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu k í n ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 5,250,000 |
| 1241 | 11 | B ỏ ng | 37_11.64 | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu k í n ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu k í n ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 1% diện tí ch cơ th ể ở trẻ em | 5,250,000 |
| 1242 | 11 | B ỏ ng | 37_11.67 | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu k í n dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu k í n dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ th ể ở trẻ em | 4,467,000 |
| 1243 | 11 | B ỏ ng | 37_11.65 | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu k í n dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,467,000 |
| 1244 | 11 | B ỏ ng | 37_11.105 | Cắt sẹo ghép d a dày toàn l ớ p kiểu wolf-krause | Phẫu thuật ghép d a dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị b ỏ ng sâu, điều trị sẹo | 5,471,000 |
| 1245 | 11 | B ỏ ng | 37_11.104 | Cắt sẹo ghép da m ả nh trung b ì nh | Cắt sẹo ghép da m ả nh trung bì nh | 4,806,000 |
| 1246 | 11 | B ỏ ng | 37_11.103 | Cắt sẹo khâu kín | Cắt sẹo khâu kín | 4,437,000 |
| 1247 | 11 | B ỏ ng | 37_11.88 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng | 1,574,000 |
| 1248 | 11 | B ỏ ng | 37_11.55 | Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể | Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép) | 3,700,000 |
| 1249 | 11 | B ỏ ng | 37_11.56 | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể ( chưa g ồ m m ả nh da ghép) | 2,812,000 |
| 1250 | 11 | B ỏ ng | 37_11.34 | Ghép da tự thân m ả nh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở tr ẻ em | Ghép da tự th â n mảnh l ớ n dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,965,000 |
| 1251 | 11 | B ỏ ng | 37_11.31 | Ghép da tự th â n mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở tr ẻ em | 3,965,000 |
| 1252 | 11 | B ỏ ng | 37_11.29 | Ghép da tự thân m ả nh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 5,496,000 |
| 1253 | 11 | B ỏ ng | 37_11.32 | Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Ghép da tự thân mảnh l ớ n từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 5,218,000 |
| 1254 | 11 | B ỏ ng | 37_11.33 | Ghép da tự th â n mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,720,000 |
| 1255 | 11 | B ỏ ng | 37_11.30 | Ghép da tự thân mảnh lớn t ừ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Gh é p da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 5,218,000 |
| 1256 | 11 | B ỏ ng | 37_11.35 | Ghép da tự thân m ắ t lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 1257 | 11 | B ỏ ng | 37_11.37 | Ghép da t ự th â n m ắ t lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 1258 | 11 | B ỏ ng | 37 _1 1.36 | Ghép da tự thân m ắ t lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da t ự thân m ắ t lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 1259 | 11 | B ỏ ng | 37_11.38 | Ghép da t ự thân m ắ t lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 1260 | 11 | B ỏ ng | 37_11.47 | Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da tự th â n phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) | 8,043,000 |
| 1261 | 11 | B ỏ ng | 37_11.49 | Ghép da tự thân phối hợp ki ể u hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Gh é p da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) | 8,043,000 |
| 1262 | 11 | B ỏ ng | 37_11.48 | Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da t ự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) | 8 , 043,000 |
| 1263 | 11 | B ỏ ng | 37_11.5b | Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Ghép da tự thân ph ố i hợp kiểu hai lớp (sandwich) | 8,043,000 |
| 1264 | 11 | B ỏ ng | 37_11.39 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 5,586,000 |
| 1265 | 11 | B ỏ ng | 37_11.41 | Gh é p da t ự th â n tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích c ơ th ể ở trẻ em | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 5,082 , 000 |
| 1266 | 11 | B ỏ ng | 37_11.40 | Ghép da t ự thân tem thư (post st am graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 5,082,000 |
| 1267 | 11 | B ỏ ng | 37_11.42 | G h ép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ th ể ở trẻ em | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,484,000 |
| 1268 | 11 | B ỏ ng | 37_11.53 | Ghép da t ự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người l ớ n | Ghép da tự thân xen k ẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 8,711,000 |
| 1269 | 11 | B ỏ ng | 37_11.51 | Ghép da t ự th â n xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích c ơ th ể ở người lớn | Ghép da tự thân xen kẽ (molem- j ackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 8,711,000 |
| 1270 | 11 | Bỏng | 37_11.52 | Ghép da t ự thân xen kẽ (molem- jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Ghép da tự thân xen kẽ (molem- jackson) ở trẻ em, dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 6,872,000 |
| 1271 | 11 | Bỏng | 37_11.54 | Ghép da tự thân xen k ẽ (molem- jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Ghép da tự thân xen kẽ (molem- jackson) ở trẻ em, dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 6,872,000 |
| 1272 | 11 | Bỏng | 37_11.106 | Kỹ thuật đặt t ú i gi ã n da điều trị sẹo bỏng | Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị s ẹ o | 5,069,000 |
| 1273 | 11 | Bỏng | 37_11.18b | Kỹ thuật sử dụng băng chun b ă ng ép trong điều trị vết loét do gi ã n tĩnh mạch chi dưới | Thủ thuật loại I (Bỏng) | 1,439,000 |
| 1274 | 11 | Bỏng | 37_11.111 | Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết b ỏ ng và di chứng | 4,780,000 |
| 1275 | 11 | Bỏng | 37_11.109 | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch l iền điều trị sẹo bỏng | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, s ẹ o | 6,051,000 |
| 1276 | 11 | Bỏng | 37_11.115 | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng | 4,780,000 |
| 1277 | 11 | Bỏng | 37_11.112 | Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng | 4,780,000 |
| 1278 | 11 | Bỏng | 37_11.73 | L ấ y b ỏ sụn viêm hoại tử trong b ỏ ng vành tai | Lấy b ỏ sụn viêm hoại tử trong b ỏ ng vành tai | 3,816,000 |
| 1279 | 11 | Bỏng | 37_11.71 | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong b ỏ ng vành tai | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai | 3,816,000 |
| 1280 | 11 | Bỏng | 37_11.87 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương b ỏ ng | Mở khí quản | 1,647,000 |
| 1281 | 11 | Bỏng | 37_11.107 | Phẫu thuật cắt sẹo , lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | Kỹ thuật gi ã n da (expander) điều trị s ẹ o | 5,069,000 |
| 1282 | 11 | Bỏng | 37_11.69 | Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị b ỏ ng sâu | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết b ỏ ng và d i chứng | 4 , 780,000 |
| 1283 | 11 | Bỏng | 37_11.68 | Phẫu thuật chuyển vạt da t ạ i chỗ đ i ều trị bỏng sâu | Kỹ thuật tạo vạt da t ạ i chỗ điều trị vết thương, vết bỏng v à di chứng | 4,780,000 |
| 1284 | 11 | Bỏng | 37_11.62 | Phẫu thuật ghép d a dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu | Phẫu thuật ghép d a dày t ự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị s ẹ o | 5,471,000 |
| 1285 | 11 | Bỏng | 37_11.60 | Phẫu thuật ghép d a dày t ự thân ki ểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn đi ề u tr ị b ỏ ng sâu | Phẫu thuật ghép d a dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị b ỏ ng sâu, điều trị sẹo | 5,471,000 |
| 1286 | 11 | Bỏng | 37_11.63 | Phẫu thuật ghép d a dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều t r ị bỏng sâu | Phẫu thuật ghép d a dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo | 5,471,000 |
| 1287 | 11 | Bỏng | 37_11.61 | Phẫu thuật ghép d a dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng s â u | Phẫu thuật ghép d a dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo | 5,471,000 |
| 1288 | 11 | Bỏng | 37_11.75 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy b ỏ xương chết tro ng điều trị bỏng sâu | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu | 4,849,000 |
| 1289 | 11 | Bỏng | 37_11.77 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương ch ế t tro ng điều trị bỏng sâu | Phẫu thuật khoan đ ục xương, lấy bỏ xương chết tro ng điều trị bỏng sâu | 4,849,000 |
| 1290 | 11 | B ỏ ng | 37_11.76 | Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương ch ế t trong điều trị b ỏ ng s â u | 4,849,000 |
| 1291 | 11 | B ỏ ng | 37_11.113 | Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng | Kỹ thuật tạo v ạ t da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng | 4,780,000 |
| 1292 | 11 | B ỏ ng | 37_11.74 | Tháo khớp chi th ể b ỏ ng không còn khả năng b ả o tồn điều trị bỏng sâu | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1293 | 11 | B ỏ ng | 37_11.5a | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở n g ười lớn | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể | 278,000 |
| 1294 | 11 | B ỏ ng | 37_11.10 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ e m. | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể | 278,000 |
| 1295 | 11 | B ỏ ng | 37_11.1 | Thay b ă ng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể | 2,334,000 |
| 1296 | 11 | B ỏ ng | 37_11 . 6 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | Thay băng c ắ t lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể | 2,334,000 |
| 1297 | 11 | B ỏ ng | 37_11.4 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Thay b ă ng cắt lọc vết bỏng diện tích t ừ 10% đến 19% diện tích cơ thể | 1,289,000 |
| 1298 | 11 | B ỏ ng | 37_11.9 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% đến 19% diện tích cơ thể | 1,289,000 |
| 1299 | 11 | B ỏ ng | 37_11.3 | Thay băng điều trị vết bỏng t ừ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | Thay b ă ng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể | 1,435,000 |
| 1300 | 11 | B ỏ ng | 37_ 1 1.8 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em | Thay băng c ắ t lọc vết bỏng diện tích từ 20% đến 39% diện tích cơ thể | 1,435,000 |
| 1301 | 11 | B ỏ ng | 37_11.7 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% đến 60% diện tích cơ thể | 1,787,000 |
| 1302 | 11 | B ỏ ng | 37_11.2 | Thay băng điều trị vết b ỏ ng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Thay b ă ng cắt lọc v ế t bỏng diện tích t ừ 40% đến 60% diện tích cơ thể | 1,787,000 |
| 1303 | 11 | B ỏ ng | 37_11.116 | Thay băng điều trị vết thương mạn t í nh | Thay bang cắt lọc vết thương mạn t í nh | 276,000 |
| 1304 | 12 | UB | 37_12.309 | Bóc nang tuyến Bartholin | Bóc nang tuyến Bartholin | 2,260,000 |
| 1305 | 12 | UB | 37_12.302 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn â m đạo | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di c ă n â m đạo | 3,812 , 000 |
| 1306 | 12 | UB | 37_12.183 | Cắt 2 thùy phổi 2 bên lồng ngực tro ng một ph ẫ u thuật | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1307 | 12 | UB | 37_12.304 | Cắt âm hộ ung thư, vét h ạ ch bẹn hai bên | Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên | 4,925,000 |
| 1308 | 12 | UB | 37_12.200 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống D 1 hoặc D2 | Phẫu thuật cắt bán phần d ạ dày | 6,221,000 |
| 1309 | 12 | UB | 37_12.305 | Cắt bỏ â m hộ đơn thuần | Cắt bỏ âm h ộ đơn thuần | 3,916,000 |
| 1310 | 12 | UB | 37_12.240 | Cắt bỏ khối u tá t ụ y | Phẫu thuật cắt khối tá tụy | 12,825,000 |
| 1311 | 12 | UB | 37_12.72 | Cắt b ỏ nang xương h à m từ 2-5 cm | Cắt nang xương h à m từ 2-5cm | 4,066,000 |
| 1312 | 12 | UB | 37_12.197 | Cắt b ỏ thực quản có hay không kèm c á c tạng khác, tạo hình ngay | Phẫu thuật tạo hình thực quản | 9,086,000 |
| 1313 | 12 | UB | 37_12.198 | Cắt bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản b ằ ng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Aki y ama) | Phẫu thuật tạo hình thực quản | 9,086,000 |
| 1314 | 12 | UB | 37_12.148 | Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ | Phẫu thuật c ắt bỏ ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ | 7,198,000 |
| 1315 | 12 | UB | 37_12.276 | Cắt buồng trứng, hai b ê n phần ph ụ trong điều trị ung thư vú | Phẫu thuật mở bụng cắt u bu ồ ng tr ứ ng hoặc cắt phần phụ | 4,098 , 000 |
| 1316 | 12 | UB | 37_12.258 | Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc | Phẫu thuật cắt u phúc mạc/ u sau phúc mạc | 7,082,000 |
| 1317 | 12 | UB | 37_12.3 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Cắt u da đ ầ u l à nh, đường kính từ 5 cm trở lên | 2,096,000 |
| 1318 | 12 | UB | 37_12.2 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Cắt u da đ ầu lành, đường kính dư ớ i 5 cm | 1,619,000 |
| 1319 | 12 | UB | 37_12.7 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | Cắt u da đ ầ u lành, đường kính từ 5 cm trở lên | 2,096 , 000 |
| 1320 | 12 | UB | 37_12.6 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | 1,619 , 000 |
| 1321 | 12 | U B | 37_12.16 | Cắt các u ác tuy ế n dưới hàm | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm | 6,007,000 |
| 1322 | 12 | UB | 37_12.14 | Cắt các u ác tuyến mang tai | Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có ho ặ c không bảo tồn d â y VII | 6,007,000 |
| 1323 | 12 | UB | 37_12.10 | cắt các u l à nh vùng cổ | Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây m ê nội khí quản) | 3,721,000 |
| 1324 | 12 | UB | 37_12.12 | Cắt các u nang giáp móng | Cắt u nang giáp móng | 3,219,000 |
| 1325 | 12 | UB | 37_12.326 | Cắt chi và vét hạch do ung thư | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1326 | 12 | UB | 37_12.290 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đ ã mổ cắt tử cung bán phần (đường b ụ ng, đường âm đạo) | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đ ã mổ cắt tử cung bán phần đường â m đạo kết hợp nội soi | 7,023,000 |
| 1327 | 12 | UB | 37_12.335 | Cắt cụt cẳng chân do ung thư | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1328 | 12 | UB | 37_12.328 | C ắ t cụt cánh tay do ung thư | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1329 | 12 | UB | 37_12.336 | Cắt cụt đùi do ung thư | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1330 | 12 | UB | 37_12.199 | Cắt dạ dày do ung thư | Phẫu thuật cắt dạ dày | 8,761,000 |
| 1331 | 12 | UB | 37_12.239 | Cắt đuôi t ụ y vá cắt lách | Phẫu thuật cắt th â n tụy/ cắt đuôi tụy | 5,779,000 |
| 1332 | 12 | UB | 37_12.242 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | Phẫu thuật cắt lách | 5,764,000 |
| 1333 | 12 | UB | 37_12.206 | Cắt lại đại tràng do ung thư | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 5,762,000 |
| 1334 | 12 | UB | 37_12.181 | Cắt một bên phổi do ung thư | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1335 | 12 | UB | 37_12.179 | Cắt một thùy kèm cắt một phân thùy điển h ì nh do ung thư | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1336 | 12 | UB | 37_12.182 | Cắt một th ùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1337 | 12 | UB | 37_12.64 | Cắt nang vùng sàn miệng | Cắt bỏ nang s à n miệng | 3,893,000 |
| 1338 | 12 | UB | 37_12.187 | Cắt phổi không điển hình do ung thư | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1339 | 12 | UB | 37_12.186 | Cắt phổi và màng phổi | Phẫu thuật cắt ph ổ i | 10,343,000 |
| 1340 | 12 | UB | 37_12.278 | Cắt polyp cổ tử cung | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | 2,986,000 |
| 1341 | 12 | UB | 37_12.161a | Cắt polyp ố ng tai | Cắt polyp ống tai gây mê | 3,067,000 |
| 1342 | 12 | UB | 37_12.161b | Cắt polyp ố ng tai | Cắt polyp ống tai g â y t ê | 1,515,000 |
| 1343 | 12 | UB | 37_ 1 2.241 | Cắt thân và đuôi tụy | Phẫu thuật c ắt thân tụy/ cắt đuôi tụy | 5,779,000 |
| 1344 | 12 | UB | 37_12.257 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | Phẫu thuật cắt thận | 5,488,000 |
| 1345 | 12 | UB | 37_12. 130 | Cắt thanh qu ả n bán phần | Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP | 6,475,000 |
| 1346 | 12 | UB | 37_12 . 185 | Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một màng thành ngực | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1347 | 12 | UB | 37_12 . 184 | Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1348 | 12 | UB | 37_12.180 | Cắt thùy phổi, phần phổi còn lại | Phẫu thuật cắt phổi | 10,343,000 |
| 1349 | 12 | UB | 37_12.202 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình b ằ ng đoạn ruột non | Phẫu thuật cắt dạ d à y | 8,761,000 |
| 1350 | 12 | UB | 37_12.201 | Cắt to à n b ộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống | Phẫu thuật cắt dạ dày | 8,761,000 |
| 1351 | 12 | UB | 37_12.260 | Cắt toàn bộ thận v à niệu qu ả n | Phẫu thuật cắt thận | 5,488 , 000 |
| 1352 | 12 | UB | 37_12.291 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung | 5,097,000 |
| 1353 | 12 | UB | 37_12.299 | Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc n ố i lớn điều trị ung thư buồng tr ứng | Phẫu thuật m ở bụng c ắ t u buồng trứng hoặc c ắ t ph ầ n phụ | 4,098,000 |
| 1354 | 12 | UB | 37_12.82 | Cắt toàn bộ tuyến mang tai b ả o t ồ n dây thần kinh VII | Phẫu thuật c ắ t tuyến mang tai có hoặc không b ả o tồn dây VII | 6,007,000 |
| 1355 | 12 | UB | 37_12.214 | Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa | Cắt t ừ 3 tạng trở l ê n trong điều trị ung thư tiêu hóa | 10,789,000 |
| 1356 | 12 | UB | 37_12.292a | Cắt tử cung hoàn to à n + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu | 7,581,000 |
| 1357 | 12 | UB | 37_12.292b | Cắt tử cung hoàn toàn + 2 ph ầ n ph ụ + vét hạch chậu 2 bên | Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt t ử cung hoàn toàn + 2 ph ầ n phụ + mạc nối lớn | 9,786,000 |
| 1358 | 12 | UB | 37_12.147 | C ắ t u amidan | Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma/laser/điện | 5,069,000 |
| 1359 | 12 | UB | 37_12.243 | Cắt u bàng quang đường trên | Phẫu thuật cắt u bàng quang | 6,763,000 |
| 1360 | 12 | UB | 37_ 12.45 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Cắt u nhỏ lành t í nh phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản) | 3 , 721,000 |
| 1361 | 12 | UB | 37_12.81 | Cắt u d â y thần kinh số VIII | Phẫu thuật tai trong/ u dây thần kinh VII/ u d â y thần kinh VIII | 7,579,000 |
| 1362 | 12 | UB | 37_12.107 | Cắt u kết mạc không vá | Cắt u kết mạc không vá | 1,700,000 |
| 1363 | 12 | UB | 37_12.195 | Cắt u lành thực quản | Phẫu thuật cắt các u lành thực quản | 6,828,000 |
| 1364 | 12 | UB | 37_12.55 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt | 4,213,000 |
| 1365 | 12 | UB | 37_12.28 1 | Cắt u nang buồng trứng | Phẫu thuật mở b ụ ng cắt u buồng trứng hoặc c ắ t phần phụ | 4,098,000 |
| 1366 | 12 | UB | 37_12.283 | Cắt u nang buồng trứng và phần ph ụ | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 4,098,000 |
| 1367 | 12 | UB | 37_12.280 | Cắt u nang buồng trứng xo ắ n | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc c ắ t phần phụ | 4,098,000 |
| 1368 | 12 | UB | 37_12.96 | Cắt u nội nh ã n | Phẫu thuật u h ố mắt | 6,929,000 |
| 1369 | 12 | UB | 37_12 . 216 | Cắt u sau phúc mạc | Phẫu thuật cắt u phúc mạc/ u sau phúc mạc | 7,082,000 |
| 1370 | 12 | UB | 37_12.306 | Cắt u thành âm đạo | Cắt u thành âm đạo | 3,092,000 |
| 1371 | 12 | UB | 37_12.295 | Cắt u ti ể u khung th u ộc tử cung, buồng trứng to, d í nh, cắm sâu trong tiểu khung | Cắt u tiểu khung th u ộc tử cung, buồng tr ứ ng to, d í nh, c ắ m sâu trong ti ể u khung | 7,542,000 |
| 1372 | 12 | UB | 37_12.210 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | 8,486,000 |
| 1373 | 12 | UB | 37_12.188 | Cắt u trung thất | Phẫu thuật cắt u trung th ấ t | 12,244,000 |
| 1374 | 12 | UB | 37_12.189 | Cắt u trung thất v ừ a và nh ỏ lệch 1 bên lồng ngực | Phẫu thuật cắt u trung thất | 12,244,000 |
| 1375 | 12 | UB | 37_12.89 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | Phẫu thuật cắt tuy ế n mang tai có hoặc không b ả o tồn dây VII | 6,007,000 |
| 1376 | 12 | UB | 37_12.267 | Cắt u vú lành t í nh | Phẫu thuật cắt một ph ầ n tuyến vú, cắt u vú lành tính | 4,004,000 |
| 1377 | 12 | UB | 37_12. 1 67 | Cắt u xương sườn 1 xương | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | 4,990,000 |
| 1378 | 12 | UB | 37_12.32 5 | Cắt u xương, sụn | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | 4,990,000 |
| 1379 | 12 | UB | 37_12.300 | Cắt ung thư- buồng trứng lan rộng | Phẫu thuật cắt ung thư- buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | 7,563 , 000 |
| 1380 | 12 | UB | 37_12.63 | Cắt ung thư da vùng h à m mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ | Cắt ung thư vùng hàm mặt c ó nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt t ừ xa/ tại chỗ | 9,179,000 |
| 1381 | 12 | UB | 37_12.259 | Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống | Phẫu thuật cắt thận | 5,488,000 |
| 1382 | 12 | UB | 37_12.274 | Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay | Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt kh ối u vú ác tính + vét hạch nách | 6,038,000 |
| 1383 | 12 | UB | 37_12.271 | Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên | Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú á c tính + vét hạch nách | 6,038,000 |
| 1384 | 12 | UB | 37_12.361 | Điều trị bệnh Basedow bằng I 131 | Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp b ằ ng I 131 | 1,643,000 |
| 1385 | 12 | UB | 37_12.362 | Điều trị bướu cổ đơn thuần b ằ ng I 131 | Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp b ằ ng I 131 | 1,643,000 |
| 1386 | 12 | UB | 37_12.360 | Điều trị bướu nhân đ ộc tuyến giáp b ằ ng I 131 | Điều trị Basedow/ bướu tuyến giáp đơn thuần/ nhân độc tuyến giáp bằng I 131 | 1,643,000 |
| 1387 | 12 | UB | 37_12.377 | Điều trị đích tro ng ung thư | Th ủ thuật đặc biệt (Ung bướu) | 1,792,000 |
| 1388 | 12 | UB | 37_12.363 | Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng I 131 | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I 131 | 1,815,000 |
| 1389 | 12 | UB | 37_12.378 | Đổ khuôn ch ì trong xạ trị | Đổ khuôn ch ì tro ng xạ trị | 2,036,000 |
| 1390 | 12 | UB | 37_12.230 | Đốt nhiệt cao t ầ n điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội soi | Đốt sóng cao tần/ vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của siêu âm | 2,194,000 |
| 1391 | 12 | UB | 37_12.372 | Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi | Gây dính màng phổi b ằ ng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | 218,000 |
| 1392 | 12 | UB | 37_12.234 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | Phẫu thuật khâu vết thương gan/ chèn gạc c ầ m máu | 6,632,000 |
| 1393 | 12 | UB | 37_12.164 | Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm | Kh í dung | 28,000 |
| 1394 | 12 | UB | 37_12.215 | Làm hậu môn nhân tạo | Phẫu thuật th ă m dò ổ bụng/ mở th ô ng dạ dày/ m ở thông hổng tràng/ l à m h ậ u môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 1395 | 12 | UB | 37_12.380 | Làm mặt nạ cố định đầu | Làm mặt nạ c ố định đầu | 2,049,000 |
| 1396 | 12 | UB | 37_12.156 | L ấ y hạch c ổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bả o tồn 2 bên | Nạo vét hạch cổ chọn lọc | 5,998,000 |
| 1397 | 12 | UB | 37_12.268 | M ổ bóc nhân xơ vú | Bóc nhân xơ vú | 1,927,000 |
| 1398 | 12 | UB | 37_12.303 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | 4,612,000 |
| 1399 | 12 | UB | 37_12.166 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | Phẫu thuật thăm dò ngoài màng tim/ thăm dò lồng ngực | 4,474,000 |
| 1400 | 12 | UB | 37_12.203 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng/ mở thông dạ dày/ mở thông h ổ ng tràng/ làm hậu môn nhân tạo | 3,652,000 |
| 1401 | 12 | UB | 37_12.236 | N ố i m ậ t-H ổ ng tràng do ung thư | Phẫu thuật n ố i mật ruột | 5,680,000 |
| 1402 | 12 | UB | 37_12.273 | Phẫu thuật bảo tồn, vét h ạ ch n á ch trong ung thư- tuyến vú | C ắ t v ú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 6,038,000 |
| 1403 | 12 | UB | 37_12.272 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú c ả i biên (Patey) do ung thư vú | Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 6,038,000 |
| 1404 | 12 | UB | 37_12.270 | Phẫu thuật cắt kh ố i u vú ác tính + vét hạch nách | Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 6,038,000 |
| 1405 | 12 | UB | 37_12.269 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Phẫu thuật cắt một ph ầ n tuyến vú, cắt u vú lành tính | 4,004,000 |
| 1406 | 12 | UB | 37_12.289 | Phẫu thuật cắt polip buồng t ử cung | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | 4,852,000 |
| 1407 | 12 | UB | 37_1 2.284 | Phẫu thuật mở bụng c ắ t u buồng trứng hoặc c ắ t phần phụ | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 4,098,000 |
| 1408 | 12 | UB | 37_12.323 | Phẫu thuật ph ì đại tuyến vú nam | Phẫu thuật cắt m ộ t phần tuyến vú, cắt u vú lành tính | 4,004,000 |
| 1409 | 12 | UB | 37_12.301 | Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng | Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng | 5,365,000 |
| 1410 | 12 | UB | 37_12.293 | Phẫu thuật Wertheim- Meig đ i ều tr ị ung thư cổ tử cung | Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận g ố c + vét hạch) | 7,634 , 000 |
| 1411 | 12 | UB | 37_12.277 | Sinh thiết hạch g á c c ử a trong ung thư vú | Sinh thiết hạch gác (c ử a) trong ung thư vú | 3,302,000 |
| 1412 | 12 | UB | 37_12.165 | Súc rửa vòm họng trong xạ trị | Rửa tai, rửa mũi, xông họng | 36,000 |
| 1413 | 12 | UB | 37_12.196 | Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính) | Phẫu thuật tạo hình thực quản | 9,086,000 |
| 1414 | 12 | UB | 37_12.327 | Tháo khớp cổ tay do ung thư | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1415 | 12 | UB | 37_12.329 | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | Phẫu thuật cắt cụt chi | 5,024,000 |
| 1416 | 12 | UB | 37_12.60 | Tiêm xơ chữa u m á u trong xương hàm | Tiêm xơ điều trị u máu ph ầ n mềm và xương vùng hàm mặt | 1,797,000 |
| 1417 | 12 | UB | 37_12.61 | Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sán miệng dưới hàm, cạnh cổ... | Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt | 1 , 797,000 |
| 1418 | 12 | UB | 37_12.59 | Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng h à m mặt | Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt | 1,797,000 |
| 1419 | 12 | UB | 37_12.58 | Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt | Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng h à m mặt | 1,797,000 |
| 1420 | 12 | UB | 37_12.367 | Truyền hóa chất động mạch | Truyền hóa ch ấ t động mạch (1 ngày) | 1,225,000 |
| 1421 | 12 | UB | 37_12.368 | Truyền hóa chất tĩnh mạch | Truyền hóa chất tĩnh mạch | 178,000 |
| 1422 | 12 | UB | 37_12.93 | Vét hạch cổ bảo tồn | N ạ o vét hạch cổ ch ọ n lọc | 5,998,000 |
| 1423 | 13 | PS | 37_13.152 | Bóc nang tuyến Bartholin | Bóc nang tuyến Bartholin | 2,260,000 |
| 1424 | 13 | PS | 37_13.114 | Bóc nhân ung thư nguyên b à o nuôi di căn âm đ ạ o | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | 3,812,000 |
| 1425 | 13 | PS | 37_13.175 | Bóc nh â n xơ vú | Bóc nhân xơ vú | 1,927,000 |
| 1426 | 13 | PS | 37_13.176 | Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai b ê n | Cắt âm hộ + vét hạch b ẹ n hai bên | 4,925,000 |
| 1427 | 13 | PS | 37_13.177 | Cắt b ỏ â m hộ đơn thuần | Cắt b ỏ âm hộ đơn thuần | 3,916,000 |
| 1428 | 13 | PS | 37_13.53 | Cắt ch ỉ khâu vòng cổ tử cung | Cắt ch ỉ khâu vòng cổ tử cung | 133,000 |
| 1429 | 13 | PS | 37_13.118 | Cắt cổ tử cung tr ê n bệnh nhân đ ã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đ ã mổ cắt tử cung bán phần | 5,365,000 |
| 1430 | 13 | PS | 37_13.119 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nh â n đ ã m ổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi | Cắt cổ tử cung trên bệnh nh â n đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đ ạ o kết hợp nội soi | 7,023,000 |
| 1431 | 13 | PS | 37_13.117 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đ ã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt t ử cung bán phần | 5,365,000 |
| 1432 | 13 | PS | 37_13.141 | Cắt cụt cổ tử cung | Khoét ch ó p hoặc cắt cụt cổ tử cung | 3,872,000 |
| 1433 | 13 | PS | 37_13. 1 47 | Cắt u th à nh âm đạo | Cắt u thành â m đạo | 3,092,000 |
| 1434 | 13 | PS | 37_13.61 | C ắ t u tiểu khung th u ộc tử cung, buồng trứng to, d í nh, c ắ m sâu trong tiểu khung | Cắt u tiểu khung th u ộc tử cung, buồng trứng to, d í nh, cắm sâu trong ti ể u khung | 7,542,000 |
| 1435 | 13 | PS | 37_13.174 | Cắt u vú lành tính | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính | 4,004,000 |
| 1436 | 13 | PS | 37_13.168 | Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách | Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 6,038,000 |
| 1437 | 13 | PS | 37_13.155 | Cắt, đ ốt sùi mào gà âm hộ; âm đ ạ o; tầng sinh môn | Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2, c ắt bỏ thương tổn | 1,528,000 |
| 1438 | 13 | PS | 37_13.54 | Chích áp xe t ầ ng sinh môn | Chích áp xe tầng sinh môn | 1,736,000 |
| 1439 | 13 | PS | 37_13.15 1 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Chích áp xe tuyến Bartholin | 1,738,000 |
| 1440 | 13 | PS | 37_13.163 | Chích áp xe vú | Chích apxe tuyến vú | 245,000 |
| 1441 | 13 | PS | 37_13.162 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng tr ong ung thư buồng trứng | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | 1,764,000 |
| 1442 | 13 | PS | 37_13.160 | Chọc dò túi cùng Douglas | Chọc dò túi cùng Douglas | 1,145,000 |
| 1443 | 13 | PS | 37_13.137 | Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng | Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi | 159,000 |
| 1444 | 13 | PS | 37_13.84 | Chọc nang bu ồ ng tr ứ ng đường â m đ ạo dưới siêu âm | Chọc nang buồng trứng đường âm đ ạo dưới siêu âm | 3,316,000 |
| 1445 | 13 | PS | 37_13.46 | Chọc ối điều trị đa ối | Chọc ối | 1,621,000 |
| 1446 | 13 | PS | 37_13.47 | Chọc ối làm xét nghiệm tế bào | Chọc ối | 1,621,000 |
| 1447 | 13 | PS | 37_13.159 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | D ẫ n lưu cùng đồ Douglas | 1,756,000 |
| 1448 | 13 | PS | 37_13.100 | Đ ặ t mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu | Đặt m ả nh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu | 7,592,000 |
| 1449 | 13 | PS | 37_13.51a | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Hồng ngoại | 55,000 |
| 1450 | 13 | PS | 37_13.5 1 b | Điều trị t ắ c tia sữa bằng sóng ng ắ n, hồng ngoại | Sóng ngắn | 55,000 |
| 1451 | 13 | PS | 37_13.145 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đố t điện, đ ốt nhiệt, đ ốt laser, áp lạnh... | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser | 176,000 |
| 1452 | 13 | PS | 37_13 . 146 | Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn | Điều trị viêm dính tiểu khung bằng h ồ ng ngoại, sóng ngắn | 303,000 |
| 1453 | 13 | PS | 37_13.33 | Đỡ đ ẻ thường ngôi ch ỏ m | Đỡ đ ẻ thường ng ô i ch ỏ m | 1,614,000 |
| 1454 | 13 | PS | 37_13 . 26 | Đỡ đ ẻ từ sinh đôi tr ở l ê n | Đỡ đ ẻ từ sinh đôi tr ở lên | 2,119,000 |
| 1455 | 13 | PS | 37_13.120 | Đóng rò trực tràng - â m đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục | 5,370,000 |
| 1456 | 13 | PS | 37_13.157 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết | 228,000 |
| 1457 | 13 | PS | 37_13.30 | Kh â u phục hồi rách cổ tử cung, âm đ ạ o | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 2,592,000 |
| 1458 | 13 | PS | 37_13.149 | Khâu r á ch cùng đồ âm đạo | Khâu rách c ù ng đồ âm đ ạo | 2,919,000 |
| 1459 | 13 | PS | 37_13.18 | Khâu tử cung do nạo thủng | Khâu tử cung do n ạ o thủng | 3,912,000 |
| 1460 | 13 | PS | 37_13.52 | Khâu vòng cổ tử cung | Khâu vòng cổ tử cung | 1,454,000 |
| 1461 | 13 | PS | 37_13.140 | Khoét chóp cổ tử cung | Khoét chóp hoặc cắt cụt cổ tử cung | 3,872,000 |
| 1462 | 13 | PS | 37_13.136 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật s ả n phụ khoa | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | 3,740,000 |
| 1463 | 13 | PS | 37_13.40 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh m ô n nhiễm khuẩn | Làm thuốc vết khâu t ầ ng sinh m ô n nhiễm khuẩn | 102,000 |
| 1464 | 13 | PS | 37_13.148 | Lấy dị vật âm đạo | Lấy dị vật âm đạo | 1,460,000 |
| 1465 | 13 | PS | 37_13.222 | Lấy dụng cụ t ử cung trong ổ bụng qua đư ờ ng rạch nh ỏ | L ấ y dụng cụ tử cung, triệt s ả n nữ qua đường rạch nh ỏ | 3,975,000 |
| 1466 | 13 | PS | 37_13.32 | Lấy khối máu tụ âm đạo, t ầ ng sinh môn | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 3,307,000 |
| 1467 | 13 | PS | 37_13.113 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi b ả o t ồ n tử cung | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi b ả o tồn tử cung | 4,612,000 |
| 1468 | 13 | PS | 37_13.158 | Nạo hút thai trứng | Nạo hút thai trứng | 1,661,000 |
| 1469 | 13 | PS | 37_13.49 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau dè | 1,218,000 |
| 1470 | 13 | PS | 37_13.130 | Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung | Nội soi buồng tử cung can thiệp | 5,766,000 |
| 1471 | 13 | PS | 37_13.129 | Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung | Nội soi buồng tử cung can thiệp | 5,766,000 |
| 1472 | 13 | PS | 37_13. 1 28 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | Nội soi bu ồ ng tử cung can thiệp | 5,766,000 |
| 1473 | 13 | PS | 37_13.127 | Nội so i buồng tử cung chẩn đoán | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | 3,996,000 |
| 1474 | 13 | PS | 37_13.156 | Nong buồng tử cung đặt dụng c ụ chống d í nh | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống d í nh | 1,484,000 |
| 1475 | 13 | PS | 37_13.48 | Nong cổ tử cung do b ế s ả n dịch | Nong cổ tử cung do bế s ả n dịch | 1,146,000 |
| 1476 | 13 | PS | 37_13.42 | Nút mạch cầm máu trong sản khoa | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 11,183,000 |
| 1477 | 13 | PS | 37_13.229 | Phá thai b ằ ng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tu ầ n đến hết 13 tuần | 1,163,000 |
| 1478 | 13 | PS | 37_13.241 | Ph á thai đến h ế t 7 tu ầ n bằng phương pháp hút chân không | Phá thai đến h ế t 7 tu ầ n b ằ ng phương pháp hút chân không | 1,250,000 |
| 1479 | 13 | PS | 37_13.13 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do v ỡ tử cung | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | 6,234,000 |
| 1480 | 13 | PS | 37_13.115 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở t ầ ng sinh môn , thành bụng | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | 3,791,000 |
| 1481 | 13 | PS | 37_13.110 | Phẫu thuật cắt âm v ậ t ph ì đại | Phẫu thuật cắt âm vật ph ì đại | 3,724,000 |
| 1482 | 13 | PS | 37_13.169 | Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú á c t í nh + vét h ạ ch nách | 6,038,000 |
| 1483 | 13 | PS | 37_13.17 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Phẫu thuật cắt lọc v ế t m ổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | 5,990,000 |
| 1484 | 13 | PS | 37_13.172 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú, cắt u vú l à nh t í nh | 4,004,000 |
| 1485 | 13 | PS | 37_13.123 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường â m đạo) | 4,852,000 |
| 1486 | 13 | PS | 37_13.143 | Phẫu thuật c ắ t polip cổ tử cung | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | 2,986,000 |
| 1487 | 13 | PS | 37_13.111 | Phẫu thuật cắt t i nh hoàn lạc chỗ | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | 3,851,000 |
| 1488 | 13 | PS | 37_13.67 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | 4,936,000 |
| 1489 | 13 | PS | 37_13.66 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi | Phẫu thuật cắt tử cung đườ ng âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi | 7,420,000 |
| 1490 | 13 | PS | 37_13.9 | Phẫu thuật cắt tử cung t ì nh trạ ng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm v ỡ tạng tr ong tiểu khung, v ỡ tử cung phức t ạ p | Phẫu thuật cắt tử cung t ì nh trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm v ỡ tạng trong ti ể u khung, vỡ tử cung phức tạp | 11,404,000 |
| 1491 | 13 | PS | 37_13.10 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | Phẫu thuật cắt tử cung và th ắ t động mạch hạ vi do ch ả y máu thứ phát sau phẫu thuật s ả n khoa | 9,020,000 |
| 1492 | 13 | PS | 37_13.59 | Phẫu thuật c ắ t ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc n ố i lớn | Phẫu thuật cắt ung thư- buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối l ớ n | 7,563,000 |
| 1493 | 13 | PS | 37_13.109 | Phẫu thuật cắt vách n gă n â m đ ạo, m ở thông âm đạo | Phẫu thuật c ắ t vách ngăn âm đạo, mở th ô ng âm đạo | 3,771,000 |
| 1494 | 13 | PS | 37_13.116 | Phẫu thuật ch ấ n thương t ầ ng sinh môn | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | 4,907,000 |
| 1495 | 13 | PS | 37_13.92 | Phẫu thuật ch ử a ngoài tử cung không c ó choáng | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 4,098,000 |
| 1496 | 13 | PS | 37_13.93 | Phẫu thuật ch ử a ngoài tử cung thể huyết tụ th à nh nang | Phẫu thuật ch ử a ngoài tử cung th ể huyết tụ th à nh nang | 4,971,000 |
| 1497 | 13 | PS | 37_13.91 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung v ỡ có choáng | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 4,924,000 |
| 1498 | 13 | PS | 37_13.101 | Phẫu thuật Crossen | Phẫu thuật Crossen | 5,254,000 |
| 1499 | 13 | PS | 37_13.75 | Phẫu thuật khối viêm d í nh tiểu khung | Phẫu thuật khối viêm d ín h ti ể u khung | 4,533,000 |
| 1500 | 13 | PS | 37_13.104 | Phẫu thuật Labhart | Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart | 3,913,000 |
| 1501 | 13 | PS | 37_13.112 | Phẫu thuật làm lại t ầ ng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Phẫu thuật làm lại t ầ ng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | 3,983,000 |
| 1502 | 13 | PS | 37_13.8 | Phẫu thuật l ấ y thai có kèm các kỹ thuật c ầ m máu (thắt động mạch tử cung, mũi k hâu B- lynch...) | Phẫu thuật lấy thai c ó kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch...) | 5,502,000 |
| 1503 | 13 | PS | 37_13.5 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý s ả n khoa (rau tiền đạo, rau bong non, ti ề n s ả n giật, sản giật...) | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa | 5,593,000 |
| 1504 | 13 | PS | 37_13.7 | Phẫu thuật lấy thai l ầ n đầu | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 3,394,000 |
| 1505 | 13 | PS | 37_13.2 | Phẫu thuật lấy thai l ầ n hai tr ở lên | Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở l ê n | 4,027,000 |
| 1506 | 13 | PS | 37_13.6 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan n ặ ng, HIV- AIDS, H5N1, tiêu ch ả y cấp...) | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV- AIDS, H5N1) | 7,386,000 |
| 1507 | 13 | PS | 37 _ 13.3 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng c ũ phức tạp | 5,301,000 |
| 1508 | 13 | PS | 37_13.4 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh m ắ c bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa | 5,593,000 |
| 1509 | 13 | PS | 37_13.1 | Phẫu thuật lấy thai và c ắ t tử cung tro ng rau cài răng lược | Phẫu thuật lấy thai và c ắt tử cung trong rau c à i ră n g lược | 9,620,000 |
| 1510 | 13 | PS | 37_13.103 | Phẫu thuật Lefort | Phẫu thuật Lefort hoặc Labhart | 3,913,000 |
| 1511 | 13 | PS | 37_13.102 | Phẫu thuật Manchester | Phẫu thuật Manchester | 4,873,000 |
| 1512 | 13 | PS | 37_13.71 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 4,571,000 |
| 1513 | 13 | PS | 37_13.86 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Phẫu thuật m ở bụng cắt góc tử cung | 4,673,000 |
| 1514 | 13 | PS | 37_13.70 | Phẫu thuật m ở bụng cắt tử cung bán phần | Phẫu thuật mở bụng cắt t ử cung | 5,097,000 |
| 1515 | 13 | PS | 37_13.68 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | Phẫu thuật m ở bụng cắt tử cung | 5,097,000 |
| 1516 | 13 | PS | 37_13.69 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toán cả khối | Phẫu thuật m ở bụng cắt tử cung | 5,097,000 |
| 1517 | 13 | PS | 37_13.56 | Phẫu thuật m ở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu | Phẫu thuật m ở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu | 7,581,000 |
| 1518 | 13 | PS | 37_13.72 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 4,098,000 |
| 1519 | 13 | PS | 37_13.95 | Phẫu thuật m ở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi tr ứ ng | Phẫu thuật m ở bụng tạo hình vòi trứn g, nối lại vòi trứng | 6,103,000 |
| 1520 | 13 | PS | 37_13.132 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử tr í bệnh lý phụ khoa | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử tr í bệnh lý phụ khoa | 3,912,000 |
| 1521 | 13 | PS | 37_13.74 | Phẫu thuật m ở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ m ủ vòi trứng | Phẫu thuật mở bụng xử tr í viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 5,572,000 |
| 1522 | 13 | PS | 37_13.65 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 7,673,000 |
| 1523 | 13 | PS | 37_13.121 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm m ạ c | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách d í nh; cắt vách ngăn, lấy dị vật | 7,032,000 |
| 1524 | 13 | PS | 37_13.122 | Phẫu thuật nội soi buồng t ử cung cắt Polip buồng tử cung | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip, tách d í nh, cắt vách ng ă n; lấy dị vật | 7,032,000 |
| 1525 | 13 | PS | 37_13.125 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung c ắ t vách ng ă n tử cung | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật | 7,032,000 |
| 1526 | 13 | PS | 37_13.126 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy d ị vật buồng tử cung | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung c ắ t nhân xơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn, lấy d ị vật | 7,032,000 |
| 1527 | 13 | PS | 37_13.124 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính bu ồ ng tử cung | Phẫu thu ậ t nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ ; polip; tách dính; cắt vách ng ăn ; lấy d ị vật | 7,032 , 000 |
| 1528 | 13 | PS | 37_13.76 | Phẫu thuật nội soi cắt ph ầ n phụ | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 1529 | 13 | PS | 37_13.64 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung | 7,441,000 |
| 1530 | 13 | PS | 37_13.63 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung | 7,441,000 |
| 1531 | 13 | PS | 37_13.55 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn v à vét hạch chậu | 9,625,000 |
| 1532 | 13 | PS | 37_13.83 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứn g và phần phụ | Phẫu thuật nội soi c ắ t phần phụ | 6,472,000 |
| 1533 | 13 | PS | 37_13.82 | Phẫu thuật n ội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 1534 | 13 | PS | 37_13.80 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xo ắ n | Phẫu thuật nội soi cắt ph ầ n phụ | 6,472,000 |
| 1535 | 13 | PS | 37_13.81 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 1536 | 13 | PS | 37_13.79 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai | Phẫu thuật nội soi c ắ t ph ầ n phụ | 6,472,000 |
| 1537 | 13 | PS | 37_13.58 | Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kè m cắt tử cung ho à n to à n + 2 phần phụ + mạc nối lớn | Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | 9,786,000 |
| 1538 | 13 | PS | 37_13.97 | Phẫu thuật n ộ i soi điều trị v ô sinh ( soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) | Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) | 7,566,000 |
| 1539 | 13 | PS | 37_13.133 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng t ử cung | Phẫu thuật nội soi kh â u lỗ thủng tử cung | 6,492,000 |
| 1540 | 13 | PS | 37_13.221 | Phẫu thu ậ t nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng | Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng | 6,993,000 |
| 1541 | 13 | PS | 37_13.89 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngo à i tử cung | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cun g | 6,396,000 |
| 1542 | 13 | PS | 37_13.131 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý ph ụ khoa | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các b ệ nh lý phụ khoa | 6,347,000 |
| 1543 | 13 | PS | 37_13.99 | Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ | Phẫu thuật nội soi sa sinh d ục nữ | 11,166,000 |
| 1544 | 13 | PS | 37_13.90 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa v ỡ | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 1545 | 13 | PS | 37_13.87 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ th à nh nang | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 1546 | 13 | PS | 37_13.88 | Phẫu thuật nội soi thai ngo à i t ử cung v ỡ | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 1547 | 13 | PS | 37_13.78 | Phẫu thuật nội soi tr eo buồng trứng | Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng | 7,013,000 |
| 1548 | 13 | PS | 37_13.223 | Phẫu thuật nội soi tr iệt sản nữ | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | 6,091,000 |
| 1549 | 13 | PS | 37_13.57 | Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung | Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung | 8,153,000 |
| 1550 | 13 | PS | 37_13.73 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ m ủ vòi trứng | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 8,076,000 |
| 1551 | 13 | PS | 37_13.60 | Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng | Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng | 5,365,000 |
| 1552 | 13 | PS | 37_13.11 | Phẫu thuật th ắ t động mạch hạ v ị trong cấp cứu sản phụ khoa | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | 6,308,000 |
| 1553 | 13 | PS | 37_13.12 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu s ả n phụ khoa | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu s ả n ph ụ khoa | 4,565,000 |
| 1554 | 13 | PS | 37_13.134 | Phẫu thuật TOT điều trị són ti ể u | Phẫu thuật điều trị són tiểu (TOT, TVT) | 15,044,000 |
| 1555 | 13 | PS | 37_13.98 | Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục | Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục | 5,379,000 |
| 1556 | 13 | PS | 37_13.105 | Phẫu thuật treo tử cung | Phẫu thuật treo tử cung | 4,000,000 |
| 1557 | 13 | PS | 37_13.135 | Phẫu thuật TVT điều trị s ó n ti ể u | Phẫu thuật điều trị s ó n ti ể u (TOT, TVT) | 15,044,000 |
| 1558 | 13 | PS | 37_13.62 | Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) | Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung t ậ n gốc + vét hạch) | 7,634,000 |
| 1559 | 13 | PS | 37_13.154 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Sinh thiết cổ tử cung, âm h ộ , âm đạo | 1,262,000 |
| 1560 | 13 | PS | 37_13.43 | Sinh thiết gai rau | Sinh thiết gai rau | 2,144,000 |
| 1561 | 13 | PS | 37_13.173 | Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú | Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú | 3,302,000 |
| 1562 | 13 | PS | 37_13.166 | Soi c ổ tử cung | Soi cổ tử cung | 76,000 |
| 1563 | 13 | PS | 37_13.142 | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | Thủ thuật LEEP (cắt c ổ tử cung b ằ ng vòng nhiệt điện) | 2,078,000 |
| 1564 | 13 | PS | 37_13.144 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | Xo ắ n hoặc cắt bỏ polype â m hộ, âm đạo, cổ tử cung | 1,263,000 |
| 1565 | 13 | PS | 37_13.138 | Tiêm hóa chất tại chỗ đ i ề u tr ị ch ử a ở cổ tử cung | Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung | 278,000 |
| 1566 | 13 | PS | 37_13.139 | Tiêm nhân Chorio | Tiêm nhân Chorio | 267,000 |
| 1567 | 13 | PS | 37_13.153 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Chích rạch màng tr inh do ứ máu kinh | 1,704,000 |
| 1568 | 13 | PS | 37_13.224 | Triệt s ả n nữ qua đường rạch nh ỏ | Lấy dụng cụ tử cung, triệt sản nữ qua đường rạch nh ỏ | 3,975,000 |
| 1569 | 13 | PS | 37_ 13.96 | Vi phẫu thuật tạo hình vòi tr ứng, n ố i lại vòi trứng | Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng | 8,220,000 |
| 1570 | 14 | Mắt | 37_14.206 | Bơm r ử a lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | 48,000 |
| 1571 | 14 | Mắt | 37_14.197a | Bơm thông lệ đạo | Thông lệ đạo hai m ắ t | 111,000 |
| 1572 | 14 | Mắt | 37_14.197b | Bơm thông lệ đạo | Thông lệ đạo một mắt | 74,000 |
| 1573 | 14 | Mắt | 37_14.180 | Cắt b è c ủ ng giác mạc (Trabeculectomy) | Phẫu thuật cắt b è | 2,063,000 |
| 1574 | 14 | Mắt | 37_14.147 | Cắt b è sử dụng thuốc chống chuy ể n hóa hoặc chất antiVEGF | Cắt b è áp MMC hoặc áp 5FU | 2,172,000 |
| 1575 | 14 | Mắt | 37_14.184 | Cắt b ỏ nh ã n cầu có hoặc không cắt thị thần kinh d à i | Khoét bỏ nh ã n c ầ u | 1,647,000 |
| 1576 | 14 | Mắt | 37_14. 1 64 | Cắt b ỏ túi lệ | Cắt bỏ túi lệ | 1,762,000 |
| 1577 | 14 | Mắt | 37_14.203 | Cắt ch ỉ khâu da mi đơn gi ả n | Cắt chỉ | 42,000 |
| 1578 | 14 | Mắt | 37_14. 1 92 | Cắt ch ỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ | 42 , 000 |
| 1579 | 14 | Mắt | 37_14.204 | Cắt ch ỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ | 42,000 |
| 1580 | 14 | M ắ t | 37_14. 111 | Cắt ch ỉ sau phẫu thuật lác | Cắt chỉ | 42,000 |
| 1581 | 14 | Mắt | 37_14.116 | Cắt ch ỉ sau ph ẫ u thuật lác, sụp mi | Cắt chỉ | 42,000 |
| 1582 | 14 | Mắt | 37_14.112 | Cắt ch ỉ sau phẫu thuật sụp mi | Cắt chỉ | 42,000 |
| 1583 | 14 | Mắt | 37 _1 4.148 | Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Phẫu thuật cắt bè | 2,063,000 |
| 1584 | 14 | Mắt | 37_14.50 | Cắt màng xuất tiết diện đồng t ử , c ắ t m à ng đồng tử | Phẫu thuật cắt màng đồng tử | 1,867,000 |
| 1585 | 14 | M ắ t | 37_14.43 | Cắt th ể thủy tinh, dịch kinh có hoặc không c ố định IO L | Phẫu thuật cắt th ủ y tinh thể | 2,172,000 |
| 1586 | 14 | M ắ t | 37_14.83 | Cắt u da mi không ghép | Phẫu thuật u mi kh ô ng vá da | 1,630,000 |
| 1587 | 14 | Mắt | 37_14.96 | Cắt u h ố c mắt c ó hoặc không mở xương h ố c mắt | Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt | 2,218,000 |
| 1588 | 14 | Mắt | 37_14.88 | Cắt u kết mạc có hoặc kh ô ng u giác mạc không ghép | Cắt u bì kết giác mạc có hoặc không ghép kết mạc | 2,120,000 |
| 1589 | 14 | Mắt | 37_14.89 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, m à ng ối hoặc giác m ạ c | C ắ t u b ì kết giác mạc có hoặc kh ô ng ghép kết mạc | 2,120,000 |
| 1590 | 14 | Mắt | 37_14 . 84 | Cắt u mi c ả bề dày không ghép | Phẫu thuật u mi không vá da | 1,630,000 |
| 1591 | 14 | Mắt | 37_14.207 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | Chích chắp/ lẹo | 95,000 |
| 1592 | 14 | Mắt | 37_14.98 | Chích mủ hố c mắt | Chích m ủ hốc mắt | 1,331,000 |
| 1593 | 14 | Mắt | 37_14.244 | Chụp đáy m ắ t không huỳnh quang | Chụp Angiography m ắ t | 251,000 |
| 1594 | 14 | M ắ t | 37_14.238 | Chụp khu trú dị vật nội nh ã n | Chụp Xquang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 62,000 |
| 1595 | 14 | Mắt | 37_14.238a | Chụp khu trú dị vật nội nh ã n | Chụp Xquang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế) | 69,000 |
| 1596 | 14 | Mắt | 37_14.238b | Chụp khu trú dị vật nội nh ã n | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 1597 | 14 | M ắt | 37_14.238 c | Chụp khu trú dị vật nội nh ã n | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 1598 | 14 | Mắt | 37_14.239a | Chụp lỗ thị giác | Chụp Xquang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 62,000 |
| 1599 | 14 | Mắt | 37_14.239b | Chụp lỗ thị giác | Chụp Xquang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế) | 69,000 |
| 1600 | 14 | Mắt | 37_14.239c | Chụp lỗ thị giác | Chụp X-quang số hóa 1 phim | 87,000 |
| 1601 | 14 | M ắ t | 37_14.239d | Chụp lỗ thị giác | Chụp X-quang số hóa 2 phim | 116,000 |
| 1602 | 14 | Mắt | 37_14.78 | Cố đị nh bao Tenon tạo c ù ng đồ d ướ i | Phẫu thuật tạo cù ng đồ l ắ p mắt gi ả | 2,057,000 |
| 1603 | 14 | Mắt | 37_14.77 | Cố định màng xương tạo c ù ng đồ | Phẫu thuật tạo c ù ng đồ l ắ p mắt gi ả | 2,057,000 |
| 1604 | 14 | Mắt | 37_14.151 | Đặt ống Silicon ti ề n phòng điều trị glôcôm | Phẫu thuật đặt ố ng Silicon tiền phòng | 2,517,000 |
| 1605 | 14 | Mắt | 37_14.153 | Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm | Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng | 2,517,000 |
| 1606 | 14 | M ắ t | 37_14.199 | Điện di điều trị | Điện di điều trị (1 l ầ n) | 28,000 |
| 1607 | 14 | Mắt | 37_14.182 | Điện đông thể mi | Điện đông th ể mi | 1,343,000 |
| 1608 | 14 | Mắt | 37_14.28 | Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi | Quang đông thể mi điều trị Glôcôm | 1,154,000 |
| 1609 | 14 | Mắt | 37_14.264 | Đo biên độ điều tiết | Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 m ắ t; Đo thị giác tương ph ả n | 75,000 |
| 1610 | 14 | Mắt | 37_14.275 | Đo công suất thể th ủ y tinh nhân tạo bằng siêu âm | Đo t í nh công suất thủy tinh th ể nh â n tạo | 71,000 |
| 1611 | 14 | Mắt | 37_14.267 | Đo độ dày giác mạc | Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội m ô giác mạc; Chụp b ả n đồ giác mạc | 156,000 |
| 1612 | 14 | Mắt | 37_14.262 | Đo độ lác | Đo độ lác; Xác định s ơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt; Đo thị giác tương phản | 75,000 |
| 1613 | 14 | Mắt | 37_14.276 | Đo độ lồi | Đo đường kính giác mạc; đ o độ lồi | 65,000 |
| 1614 | 14 | Mắt | 37_14.268 | Đo đường kính giác mạc | Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi | 65,000 |
| 1615 | 14 | Mắt | 37_14.259 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Đo Javal | 47,000 |
| 1616 | 14 | Mắt | 37_14.257 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đ ồ ng t ử - Skiascope) | Soi bóng đồng t ử | 41,000 |
| 1617 | 14 | Mắt | 37_14.258 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 18,000 |
| 1618 | 14 | Mắt | 37_14.255 | Đo nh ãn áp (Maclakov, Go l dmann, Schiotz ) | Đo nh ã n áp | 35,000 |
| 1619 | 14 | Mắt | 37_14.256 | Đo s ắ c giác | Sắ c giác | 77,000 |
| 1620 | 14 | Mắt | 37_14.265 | Đo thị giác 2 mắt | Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 m ắ t; Đo thị giác tương phản | 75,000 |
| 1621 | 14 | Mắt | 37_14.224 | Đo thị giác tương phản | Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 mắt, Đo thị giác tương ph ả n | 75,000 |
| 1622 | 14 | Mắt | 37_14.254 | Đo thị trường chu biên | Đo thị trường, ám điểm | 40,000 |
| 1623 | 14 | Mắt | 37_14.253 | Đo thị trường trung t â m, thị trường ám điểm | Đo thị trường, ám điểm | 40,000 |
| 1624 | 14 | Mắt | 37_14.205 | Đốt lông xiêu, nhổ lông x iêu | Đốt l ô ng xiêu | 60,000 |
| 1625 | 14 | Mắt | 37_14.173 | Ghép da dị loại | Phẫu thuật vá da nh ỏ diện tích < 10 cm2 | 3,930,000 |
| 1626 | 14 | Mắt | 37_14.129 | Ghép da hay vạt da điều trị h ở mi do sẹo | Phẫu thuật vá da nh ỏ diện tích < 10 cm2 | 3,930,000 |
| 1627 | 14 | Mắt | 37_14.69 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | Ghép màng ối điều trị d í nh mi cầu/ loét giác mạc l â u liền/ thủng giác mạc | 2,191,000 |
| 1628 | 14 | Mắt | 37_14.68 | Gọt giác mạc đơn thuần | Gọt giác mạc | 1,682,000 |
| 1629 | 14 | Mắt | 37_14.168 | Khâu c ò mi, tháo cò | Khâu cò mi | 1,275,000 |
| 1630 | 14 | Mắt | 37_14.177a | Khâu c ủ ng mạc | Khâu c ủ ng mạc đơn thu ầ n | 1,758,000 |
| 1631 | 14 | Mắt | 37_14.177b | Khâu củng mạc | Khâu c ủ ng mạc phức tạp | 2,057,000 |
| 1632 | 14 | Mắt | 37_14.171 | Khâu da mi đơn giản | Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê | 1,728,000 |
| 1633 | 14 | Mắt | 37_14.176a | Khâu giác mạc | Khâu giác mạc đơn thuần | 1,700,000 |
| 1634 | 14 | Mắt | 37_14.176b | Khâu giác mạc | Kháu giác mạc phức tạp | 2,057,000 |
| 1635 | 14 | Mắt | 37_14.201 | Kh â u kết mạc | Khâu da m i , kết mạc mi b ị rách - gây tê | 1,728,000 |
| 1636 | 14 | Mắt | 37_14.179 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | Khâu giác mạc đơn thuần | 1,700,000 |
| 1637 | 14 | Mắt | 37_14 . 175 | Khâu phủ kết mạc | Ph ủ kết mạc | 1,544,000 |
| 1638 | 14 | Mắt | 37_14.172 | Khâu phục hồi bờ mi | Khâu phục hồi b ờ mi | 1,580,000 |
| 1639 | 14 | Mắt | 37_14.202 | Lấy calci kết mạc | Lấy sạn vôi kết mạc | 46,000 |
| 1640 | 14 | Mắt | 37_14.71 | Lấy dị vật hốc m ắt | Lấy dị vật h ố c mắt | 1,810,000 |
| 1641 | 14 | Mắt | 37_14.200 | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc nông một mắt | 79,000 |
| 1642 | 14 | Mắt | 37_14.73 | Lấy dị vật tiền phòng | Lấy dị vật ti ề n phòng | 2,057,000 |
| 1643 | 14 | Mắt | 37_14.72 | Lấy di v ậ t tro ng c ủ ng mạc | Lấy dị vật hốc mắt | 1,810,000 |
| 1644 | 14 | Mắt | 37_14.198 | Lấy máu làm huyết thanh | Lấy huyết thanh đóng ống | 64,000 |
| 1645 | 14 | Mắt | 37_14.42 | Lấy thể thủy tinh sa, lệch tr ong bao phối hợp cắt dịch kinh có hoặc kh ô ng c ố định IOL | Phẫu thuật cắt th ủ y tinh th ể | 2,172,000 |
| 1646 | 14 | Mắt | 37_14.51 | Mở bao sau bằng ph ẫ u thuật | Phẫu thuật cắt bao sau | 1,475,000 |
| 1647 | 14 | Mắt | 37_14.150 | Mở bè có hoặc không cắt bè | Phẫu thu ậ t cắt bè | 2,063,000 |
| 1648 | 14 | Mắt | 37_14.191 | Mổ quặm bẩm sinh | Mổ quặm 1 mi - gây tê | 1,544,000 |
| 1649 | 14 | Mắt | 37_14.185 | Múc nội nh ã n | Múc nội nh ã n (có độn hoăc không độn) | 1,431,000 |
| 1650 | 14 | Mắt | 37_14.210 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Nặn tuyến bờ mi | 46,000 |
| 1651 | 14 | Mắt | 37_14.102 | Nâng sàn hốc mắt | Nâng s à n h ố c mắt | 3,930,000 |
| 1652 | 14 | Mắt | 37_14.97 | Nạo vét tổ chức hốc m ắ t | Phẫu thuật u tổ chức hốc mắt | 2,218,000 |
| 1653 | 14 | Mắt | 37_14.252 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Nghiệm pháp phát hiện Gl ô côm | 120,000 |
| 1654 | 14 | Mắt | 37_14.61 | Nối th ô ng lệ mũi có hoặc kh ô ng đ ặ t ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Nối thông lệ m ũ i 1 m ắ t | 1,992,000 |
| 1655 | 14 | Mắt | 37_14.62 | Nối thông lệ mũi nội soi | Nối thông lệ mũi 1 mắt | 1,992,000 |
| 1656 | 14 | Mắt | 37_14.145 | Phẫu thuật cắt m ố ng m ắ t chu biên | Phẫu thuật cắt m ố ng mắt chu biên | 1,413,000 |
| 1657 | 14 | Mắt | 37_14.231 | Phẫu thuật chuy ể n g â n điều trị mắ t hở mi (2 mắt) | Phẫu thuật chuy ể n gân điều trị hở mi | 3,185,000 |
| 1658 | 14 | Mắt | 37_14.49 | Phẫu thuật cố đị nh IOL thì hai + c ắ t dịch k í nh | Cắt dịch kính đơn thuần/ l ấ y dị vật nội nh ã n | 2,218,000 |
| 1659 | 14 | Mắt | 37_14.46 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân t ạ o (IOL) th ì 2 (kh ô ng cắt dịch kí nh) | Phẫu thuật đặt IOL (1 m ắ t) | 3,080 , 000 |
| 1660 | 14 | Mắt | 37_14.132 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | Phẫu thuật vá da điều trị lật mi | 1,999,000 |
| 1661 | 14 | Mắt | 37_14.135 | Phẫu thuật Epicanthus | Phẫu thuật Epicanthus (1 m ắ t) | 1,762,000 |
| 1662 | 14 | Mắt | 37_14.119 | Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi tr ê n điều trị sụp mi | Phẫu thuật sụp mi ( 1 m ắ t) | 2,293,000 |
| 1663 | 14 | Mắt | 37_14.10 | Phẫu thuật gl ô côm ác tính trê n mắt độc nh ấ t, gần m ù | Phẫu thuật cắt dịch k í nh và điều trị bong v õ ng mạc (01 m ắ t) | 4,102,000 |
| 1664 | 14 | Mắt | 37_14.137 | Phẫu thuật hẹp khe mi | Phẫu thuật hẹp khe mi | 1,522,000 |
| 1665 | 14 | Mắt | 37_14.108 | Phẫu thuật lác phức tạp (di thực c ơ , phẫu thuật cơ chéo, Faden...) | Phẫu thuật lác có Faden (1 mắt) | 1,695,000 |
| 1666 | 14 | Mắt | 37_14.109a | Phẫu thuật lác thông thư ờ ng | Phẫu thuật lác (1 mắt) | 1,647,000 |
| 1667 | 14 | Mắt | 37_14.109b | Phẫu thuật lác thông thường | Phẫu thuật lác (2 mắt) | 2,160,000 |
| 1668 | 14 | Mắt | 37_14.44 | Phẫu thuật lấy th ể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | Phẫu thuật thủy tinh thể ngoài bao (1 mắt) | 2,678,000 |
| 1669 | 14 | Mắt | 37_14.136 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | Phẫu thuật hẹp khe mi | 1,522,000 |
| 1670 | 14 | Mắt | 37_14.65a | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ố i...) có hoặc không áp thuốc ch ố ng chuyển hóa | Phẫu thuật cắt mộng ghép m à ng ối, kết mạc - g â y mê | 2,466,000 |
| 1671 | 14 | Mắt | 37_14.65b | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc ch ố ng chuyển hóa | Phẫu thuật cắt mộng ghép m à ng ối, kết mạc - gây tê | 1,890,000 |
| 1672 | 14 | Mắt | 37_14.65 c | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc ch ố ng chuy ể n hóa | Phẫu thuật mộng ghép kết mạc tự thân | 1,762,000 |
| 1673 | 14 | Mắt | 37_14.66a | Phẫu thuật mộng c ó ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | Phẫu thuật cắt mộng ghép m à ng ối, kết mạc - g â y mê | 2,466,000 |
| 1674 | 14 | Mắt | 37_14.66b | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, m à ng ối...) c ó hoặc không sử dụng keo dán sinh học | Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối, kết m ạ c - gây t ê | 1,890,000 |
| 1675 | 14 | Mắt | 37_14.66c | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | Phẫu thuật mộng gh é p kết mạc tự thâ n | 1,762,000 |
| 1676 | 14 | Mắt | 37_14.165 | Phẫu thuật mộng đ ơn thu ầ n | Phẫu thuật mộng đơn thuần một m ắ t - gây tê | 1,797,000 |
| 1677 | 14 | Mắt | 37_14.187a | Phẫu thuật quặm | Mổ quặm 1 mi - gây mê | 2,205,000 |
| 1678 | 14 | Mắt | 37_ 14.187b | Phẫu thuật quặm | Mổ qu ặ m 1 mi - gây t ê | 1,544,000 |
| 1679 | 14 | Mắt | 37_14.1 8 7 c | Phẫu thuật quặm | Mổ quặm 2 mi - gây mê | 2,397,000 |
| 1680 | 14 | Mắt | 37_14.187d | Phẫu thuật qu ặ m | Mổ quặm 2 mi - gây tê | 1,768,000 |
| 1681 | 14 | Mắt | 37_14.187e | Phẫu thuật quặm | Mổ quặm 3 mi - g â y t ê | 2,011,000 |
| 1682 | 14 | Mắt | 37_14.187f | Phẫu thuật quặm | Mổ quặm 3 mi - gây mê | 2,635,000 |
| 1683 | 14 | Mắt | 37_14.187g | Phẫu thuật quặm | Mổ quặm 4 mi - gây mê | 2,845,000 |
| 1684 | 14 | Mắt | 37_14.187h | Phẫu thuật quặm | Mổ quặm 4 mi - gây tê | 2,190,000 |
| 1685 | 14 | Mắt | 37_14.118 | Phẫu thuật rút ng ắ n cơ n â ng mi trên điều trị sụp mi | Phẫu thuật sụp mi (1 mắt) | 2,293,000 |
| 1686 | 14 | Mắt | 37_14.5 | Phẫu thuật tán nhuyễn th ể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL | Phẫu thuật đ ục thủy tinh thể b ằ ng phương pháp Phaco (0 1 mắt) | 3,845,000 |
| 1687 | 14 | Mắt | 37_14.235 | Phẫu thuật tạo cùng đồ đ ể lắp m ắ t gi ả | Phẫu thuật tạo cùng đồ l ắ p mắt gi ả | 2,057,000 |
| 1688 | 14 | Mắt | 37_14.126a | Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi | Phẫu thuật tạo m í (1 mắt) | 1,762,000 |
| 1689 | 14 | Mắt | 37_14.126b | Phẫu thuật tạo hình hạ th ấ p hay nâng n ế p mi | Phẫu thuật tạo m í (2 mắt) | 2,040,000 |
| 1690 | 14 | Mắt | 37_14.125a | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | Phẫu thuật tạo m í (1 mắt) | 1,762,000 |
| 1691 | 14 | Mắt | 37_14.125b | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | Phẫu thuật tạo m í (2 mắt) | 2,040,000 |
| 1692 | 14 | Mắt | 37_14.120 | Phẫu thuật treo mi - cơ trán (b ằ ng Silicon, c â n cơ đùi...) điều trị sụp mi | Phẫu thuật sụp m í (1 mắt) | 2,293,000 |
| 1693 | 14 | Mắt | 37_14.215 | Rạch áp xe mi | Chích rạch nhọt, Apxe nh ỏ dẫn lưu | 207,000 |
| 1694 | 14 | Mắt | 37_14.216 | Rạch áp xe túi lệ | Chích rạch nhọt, Apxe nh ỏ dẫn lưu | 207,000 |
| 1695 | 14 | Mắt | 37_14.163 | R ử a chất nhân tiền phòng | Mở ti ề n phòng rửa máu/ m ủ | 1,647,000 |
| 1696 | 14 | Mắt | 37_14.211 | Rửa c ù ng đồ | Rửa cùng đồ 1 m ắ t | 53,000 |
| 1697 | 14 | Mắt | 37_14.162 | Rửa tiền phòng (máu , xuất tiết, m ủ , hóa chất...) | Mở tiền phòng rửa máu/ mủ | 1,647,000 |
| 1698 | 14 | Mắt | 37_14.249 | Siêu âm bán phần trước | Siêu âm bán phần trước (UBM) | 232,000 |
| 1699 | 14 | Mắt | 37_14.240 | Siêu âm mắt (siêu âm thường qu i ) | Siêu âm chẩn đoán (1 mắt) | 72,000 |
| 1700 | 14 | Mắt | 37_14.81 | Sinh thi ế t tổ chức hốc mắt | Sinh thiết u, tế bào học, dịch tổ chức | 1 , 010,000 |
| 1701 | 14 | Mắt | 37_14.82 | S i nh thiết tổ chức kết mạc | Sinh thiết u, tế bào học, dịch tổ chức | 1,010,000 |
| 1702 | 14 | Mắt | 37_14.80 | Sinh thiết t ổ chức mi | Sinh thiết u, tế bào học, dịch tổ chức | 1,010,000 |
| 1703 | 14 | Mắt | 37_14.218 | Soi đáy m ắ t trực tiếp | Soi đáy mắ t/ Soi góc tiền phòng | 65,000 |
| 1704 | 14 | Mắt | 37_14.221 | Soi góc tiền phòng | Soi đáy mắt/ Soi góc tiền ph ò ng | 65,000 |
| 1705 | 14 | Mắt | 37_14.70 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | Tách dính mi c ầ u ghép kết mạc | 3,239,000 |
| 1706 | 14 | Mắt | 37_14.79 | Tái tạo lệ qu ả n kết hợp khâu mi | Phẫu thuật tái tạo lệ qu ả n kết hợp kh â u mi | 2,517,000 |
| 1707 | 14 | Mắt | 37_14.107 | Tạo hình đường lệ có hoặc không đi ể m lệ | Phẫu thuật tá i tạo l ệ qu ả n kết hợp khâu mi | 2,517,000 |
| 1708 | 14 | Mắt | 37_14.161 | Tập nhược thị | Điều trị Laser hồng ngoại; Tập nhược th ị | 39,000 |
| 1709 | 14 | Mắt | 37_14.2 5 0 | Test th ử c ả m giác giác mạc | Test thử cảm giác giác mạc | 50,000 |
| 1710 | 14 | Mắt | 37_14.178 | Thăm dò, khâu vết thương c ủ ng mạc | Khâu củng mạc phức tạp | 2,057,000 |
| 1711 | 14 | Mắt | 37_14.194 | Tiêm cạnh nh ã n cầu | Tiêm hậu nh ã n cầu một m ắ t | 59,000 |
| 1712 | 14 | Mắt | 37_14.193 | Tiêm dưới kết mạc | Tiêm dưới kết mạc một mắt | 59,000 |
| 1713 | 14 | Mắt | 37_14.195 | Tiêm hậu nh ã n cầu | Tiêm hậu nh ã n c ầ u một mắt | 59,000 |
| 1714 | 14 | Mắt | 37_14.159 | Tiêm nhu mô giác mạc | Quang đông thể mi điều trị Glôcôm | 59,000 |
| 1715 | 14 | Mắt | 37_14.158 | Tiêm nội nh ã n (Kháng sinh, antiVEGF, corticoid...) | Tiêm hậu nh ã n cầu một mắt | 59,000 |
| 1716 | 14 | Mắt | 37_14.124 | Vá da tạo hình mi | Phẫu thuật vá da điều trị lật mi | 1,999,000 |
| 1717 | 14 | Mắt | 37_14.76 | Vá da, ni ê m mạc tạo c ù ng đ ồ có hoặc kh ô ng tách dính mi c ầ u | Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả | 2,057,000 |
| 1718 | 14 | Mắt | 37_14.3 | Vá vỡ xương hốc mắt (th à nh dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn) | Vá sàn hốc mắt | 4,386,000 |
| 1719 | 14 | Mắt | 37_14.263 | Xác định sơ đồ song thị | Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 m ắ t; Đo th ị giác tương phản | 75,000 |
| 1720 | 14 | Mắt | 37_14.174 | X ử lý vết thương ph ầ n mềm, tổn thương nông vùng mắt | Khâu vết thương phần mềm, tổn thương vùng m ắ t | 1,849,000 |
| 1721 | 15 | TMH | 37_15.132 | B ẻ cuốn mũi | B ẻ cuốn mũi | 146,000 |
| 1722 | 15 | TMH | 37_15.52 | Bơm hơi vòi nhĩ | Thông vòi nhĩ nội soi | 136,000 |
| 1723 | 15 | TMH | 37_15.218 | Bơm thuốc thanh quản | Làm thuốc thanh quản/tai | 31,000 |
| 1724 | 15 | TMH | 37_15.1 | Cấy điện cực ốc tai (C ấ y ốc tai đ iện t ử ) | Phẫu thuật thay th ế xương b à n đạp | 6,681,000 |
| 1725 | 15 | TMH | 37_15.207a | Chích áp xe quanh Ami d an | Chích rạch apxe Amiđan (g â y t ê ) | 295,000 |
| 1726 | 15 | TMH | 37_ 15. 207b | Chích áp xe quanh Ami d an | Tr ích rạch apxe Amiđan (gây mê) | 1,658,000 |
| 1727 | 15 | TMH | 37_15.223a | Chích áp xe thành sau họng g â y t ê /g â y m ê | Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê) | 295,000 |
| 1728 | 15 | TMH | 37_ 1 5.223b | Chích áp xe thành sau họng gây tê/g â y m ê | Tr ích rạch apxe thành sau họng (gây m ê ) | 1,658,000 |
| 1729 | 15 | TMH | 37_15.50 | Chích rạch màng nhĩ | Tr ích m à ng nhĩ | 75,000 |
| 1730 | 15 | TMH | 37_15.31 | Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con | Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con | 7,309,000 |
| 1731 | 15 | TMH | 37_15.56 | Chọc hút dịch vành tai | Chọc hút dịch vành tai | 63,000 |
| 1732 | 15 | TMH | 37_15.219 | Đặt nội khí quản | Đặt nội khí quản | 1,476,000 |
| 1733 | 15 | TMH | 37_15.222 | Kh í dung mũi họng | Kh í dung | 28,000 |
| 1734 | 15 | TMH | 37_15.58 | Làm thuốc tai | Làm thuốc thanh quản/tai | 31,000 |
| 1735 | 15 | TMH | 37_15.213 | Lấy dị vật hạ họng | Lấy dị vật họng | 54,000 |
| 1736 | 15 | TMH | 37_15.212 | Lấy dị vật họng miệng | Lấy dị vật họng | 54,000 |
| 1737 | 15 | TMH | 37_ 1 5.54a | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây t ê ) | Lấy dị vật tai ngoài dưới k í nh hiển vi (gây m ê ) | 1,422,000 |
| 1738 | 15 | TMH | 37_15.54b | Lấy dị vật tai (gây mê/ g â y t ê ) | Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) | 180,000 |
| 1739 | 15 | TMH | 37_15.59 | Lấy nút biểu b ì ống tai ngoài | Lấy nút biểu bì ống ta i | 77,000 |
| 1740 | 15 | TMH | 37_15.27 | Mở sào b à o | Mở sào b à o - thượng nhĩ | 4,96 1 ,000 |
| 1741 | 15 | TMH | 37_15.28 | Mở sào bào - thượng nhĩ | Mở sào bào - thượng nhĩ | 4,961,000 |
| 1742 | 15 | TMH | 37_15.29 | Mở sào bào thượng nhĩ - vá nh ĩ | Mở sào b à o - thượng nhĩ | 4 , 961 , 000 |
| 1743 | 15 | TMH | 37_15.134a | N â ng xương ch í nh mũi sau chấn thương | Nâng xương ch í nh mũi sau chấn thương gây mê | 3,851,000 |
| 1744 | 15 | TMH | 37_15.134b | Nâng xương ch í nh mũi sau ch ấ n thương | Nâng xương ch í nh mũi sau chấn thương g â y t ê | 2,285,000 |
| 1745 | 15 | TMH | 37_15.280 | Nạo vét hạch cổ chọn lọc | Nạo vét hạch cổ chọn lọc | 5,998,000 |
| 1746 | 15 | TMH | 37_15.279 | Nạo vét hạch cổ tiệt căn | Phẫu thuật nạo vét hạch | 5,011,000 |
| 1747 | 15 | TMH | 37_15.141 | Nhét bấc mũi trước | Nhét meche/bấc mũi | 131,000 |
| 1748 | 15 | TMH | 37_15.133 | Nội soi b ẻ cuốn mũi dưới | B ẻ cu ố n mũi | 146,000 |
| 1749 | 15 | TMH | 37_15. 1 29 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây m ê | Nội soi chọc thông xoang trán/ xoang bướm (gây tê) | 313,000 |
| 1750 | 15 | TMH | 37_15.252a | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/g â y mê | Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản | 4,567,000 |
| 1751 | 15 | TMH | 37_15.252b | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Nội soi ph ế quản ống cứng lấy dị vật gây tê | 1,483,000 |
| 1752 | 15 | TMH | 37_15.234a | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống cứng | 1,623,000 |
| 1753 | 15 | TMH | 37_15.234b | Nội soi thực quản ống cứng l ấ y dị vật gây tê/gây mê | Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống cứng | 249,000 |
| 1754 | 15 | TMH | 37_ 1 5.235a | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật g â y t ê /gây mê | Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm | 1,646,000 |
| 1755 | 15 | TMH | 37_15.235b | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê | Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm | 1,189,000 |
| 1756 | 15 | TMH | 37_15.277 | Phẫu thuật cắt bán ph ầ n thanh quản tr ên nhẫn kiểu CHEP | Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nh ẫ n ki ể u CHEP | 6,475,000 |
| 1757 | 15 | TMH | 37_15.40 | Phẫu thuật cắt bỏ u cuộn c ả nh | C ắ t u cuộn c ả nh | 9,235,000 |
| 1758 | 15 | TMH | 37_15.103 | Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi | Phẫu thu ật cắt Concha Bullosa cu ố n mũi | 5,137,000 |
| 1759 | 15 | TMH | 37_15.273 | Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh qu ả n toàn phần | Cắt thanh quản có tái tạo phát â m | 8,407,000 |
| 1760 | 15 | TMH | 37_ 1 5.271 | Phẫu thuật c ắ t h ạ họng bán phần | Phẫu thuật cắt bán phần thanh qu ả n trên nhẫn ki ể u CHEP | 6,475,000 |
| 1761 | 15 | TMH | 37_15.275 | Phẫu thuật cắt thanh quản bán ph ầ n đứng | Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP | 6,475,000 |
| 1762 | 15 | TMH | 37_15.276 | Phẫu thuật cắt thanh quản bán ph ầ n ngang trên thanh môn | Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn ki ể u CHEP | 6,475,000 |
| 1763 | 15 | TMH | 37_15.274 | Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần | Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP | 6,475,000 |
| 1764 | 15 | TMH | 37_15.284 | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm | 6,007,000 |
| 1765 | 15 | TMH | 37_15.283 | Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không b ả o tồn dây VII | Phẫu thuật cắt tuyến mang tai c ó hoặc không b ả o tồn dây VII | 6,007,000 |
| 1766 | 15 | TMH | 37_15.9 | Phẫu thuật cắt u d â y thần kinh VII | Phẫu thuật tai trong/ u dây thần kinh VII / u dây thần kinh VIII | 7,579,000 |
| 1767 | 15 | TMH | 37_15.12 | Phẫu thuật c ắ t u dây thần kinh V III | Phẫu thuật tai trong/ u d â y thần kinh VII / u d â y thần kinh VIII | 7,579,000 |
| 1768 | 15 | TMH | 37_15.122 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | Phẫu thuật chấn thương khối mũi s à ng | 9,611,000 |
| 1769 | 15 | TMH | 37_15.118 | Phẫu thuật ch ấ n thương xoang sà n g - hàm | Phẫu thuật chấn thương xoang s à ng - hàm | 6,827,000 |
| 1770 | 15 | TMH | 37_15.37 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I, II , III , IV | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | 6,681,000 |
| 1771 | 15 | TMH | 37_15.15 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe n ã o do tai | Phẫu thuật áp xe não do tai | 7,518,000 |
| 1772 | 15 | TMH | 37_15.14 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất | Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng | 5,416,000 |
| 1773 | 15 | TMH | 37_15.6 | Phẫu thuật điều trị r ò mê nhĩ | Phẫu thuật tai trong/ u dây thần kinh VII/ u dây th ầ n kinh VIII | 7,579,000 |
| 1774 | 15 | TMH | 37_15.11 | Phẫu thuật giảm áp dây VII | Phẫu thuật gi ả m á p dây VII | 8,653,000 |
| 1775 | 15 | TMH | 37_15.124 | Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt | Phẫu thuật kết hợp xương trong ch ấ n thương sọ mặt | 6,827,000 |
| 1776 | 15 | TMH | 37_1 5 .4 | Phẫu thuật khoét mê nhĩ | Phẫu thuật tai trong/ u dây thần kinh VII/ u dây thần kinh VIII | 7,579,000 |
| 1777 | 15 | TMH | 37_15.290 | Phẫu thuật mở c ạ nh cổ dẫn lưu áp xe | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | 4,135,000 |
| 1778 | 15 | TMH | 37_15.90 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | Phẫu thuật mở cạnh m ũ i | 6,351,000 |
| 1779 | 15 | TMH | 37_15.174 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Mở khí quản | 1,647,000 |
| 1780 | 15 | TMH | 37_15.292 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | Phẫu thuật nang rò giáp lư ỡ i | 5,998,000 |
| 1781 | 15 | TMH | 37_15.155 | Phẫu thuật nạo V.A nội soi | Phẫu thuật n ạ o V.A nội soi | 3,968,000 |
| 1782 | 15 | TMH | 37_15.154 | Phẫu thuật n ạ o VA gây mê nội khí quản | Nạo VA gây mê | 1,718,000 |
| 1783 | 15 | TMH | 37_15.73 | Phẫu thuật nội soi bít lấp r ò d ị ch não tủy ở mũi | Phẫu thuật nội soi lấy u/điều trị rò dịch não tủy, thoát vị nền sọ | 8,850,000 |
| 1784 | 15 | TMH | 37_15.97 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Phẫu thuật nội soi c ầ m máu m ũ i 1 bên, 2 bên | 3,895,000 |
| 1785 | 15 | TMH | 37_15.172 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | 6,625,000 |
| 1786 | 15 | TMH | 37_15.168 | Phẫu thuật nội soi cắt u l à nh tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,...) (gây tê/gây mê) | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papilloma, kén hơi thanh quản...) | 5,448,000 |
| 1787 | 15 | TMH | 37_15.91 | Phẫu thuật nội soi cắt u m ũ i xoang | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ kh ố i u v ù ng mũi xoang | 10,937,000 |
| 1788 | 15 | TMH | 37_15.159 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lư ỡ i thanh n hiệt | Phẫu thuật nội soi cắt u hạ họng / h ố lư ỡ i thanh nhiệt | 4,135,000 |
| 1789 | 15 | TMH | 37_15.93 | Phẫu thuật nội soi cắt u x ơ mạch vòm mũi họng | Phẫu thuật nội soi cắt b ỏ u xơ mạch vòm mũi họng | 10,408,000 |
| 1790 | 15 | TMH | 37_15 . 106 | Phẫu thuật nội soi ch ỉ nh h ì nh cu ố n m ũi dưới | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | 5,137,000 |
| 1791 | 15 | TMH | 37_15 . 113 | Phẫu thuật nội soi ch ỉ nh h ì nh v á ch ngăn mũi | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 4,349,000 |
| 1792 | 15 | TMH | 37_15.49 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông kh í màng nhĩ 1 b ê n, 2 bên | 4,257,000 |
| 1793 | 15 | TMH | 37_15.70 | Phẫu thuật nội soi giảm á p ổ mắt | Phẫu thuật nội soi gi ả m áp ổ mắt | 6,978,000 |
| 1794 | 15 | TMH | 37_15.84 | Phẫu thuật nội soi m ở các xoang sàng, hàm, tr á n, bướm | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | 9,611,000 |
| 1795 | 15 | TMH | 37_15.85 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/ c ắt bỏ u nh à y xoang | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/ cắt bỏ u nh à y xoang | 6,351,000 |
| 1796 | 15 | TMH | 37_15.157 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) | Nội soi nạo VA gây mê s ử d ụ ng Hummer | 2,610,000 |
| 1797 | 15 | TMH | 37_15.166 | Ph ẫ u thuật nội soi vi ph ẫ u thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt x ơ /u hạt dây thanh (gây tê/ g â y mê) | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polype/ hạt xơ/ u hạt dây thanh | 4,133,000 |
| 1798 | 15 | TMH | 37_15.10 | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây VII | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII | 9,462,000 |
| 1799 | 15 | TMH | 37_15.296 | Phẫu thuật rò xoang lê | Phẫu thuật rò xoang lê | 5,998,000 |
| 1800 | 15 | TMH | 37_15.16 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | 6,688,000 |
| 1801 | 15 | TMH | 37_15.17 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch b ê n | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | 6,688,000 |
| 1802 | 15 | TMH | 37_15.30 | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | 6,681,000 |
| 1803 | 15 | TMH | 37_15.32 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân | Phẫu thuật tạo hình th á p mũi bằng vật liệu ghép tự thân. | 8,842,000 |
| 1804 | 15 | TMH | 37_15.19 | Ph ẫ u thuật thay thế xương bàn đạp | Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp | 6,681,000 |
| 1805 | 15 | TMH | 37_15.21 | Phẫu thuật tiệt c ă n xương ch ũm | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | 6,688,000 |
| 1806 | 15 | TMH | 37_15.23 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm c ải biên | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | 6,688,000 |
| 1807 | 15 | TMH | 37_15 . 25 | Phẫu thuật tiệt căn xương ch ũ m c ả i biên - chỉnh hình tai giữa | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | 6,688,000 |
| 1808 | 15 | TMH | 37_15.116 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm | Phẫu thuật chấn thương xoang s à ng - hàm | 6,827,000 |
| 1809 | 15 | TMH | 37_15.152 | Phẫu thuật x ử tr í chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) | Phẫu thuật xử trí ch ả y máu sau cắt Amygda l e (gây mê) | 3,968,000 |
| 1810 | 15 | TMH | 37_15.139 | Phương pháp Proetz | Hút xoang dưới áp lực | 69,000 |
| 1811 | 15 | TMH | 37_15.220 | Thay canuyn | Thay canuyn mở khí quản | 285,000 |
| 1812 | 15 | TMH | 37_15.34 | Vá nhĩ đ ơn thuần | Vá nhĩ đơn thu ầ n | 4,961,000 |
| 1813 | 16 | RHM | 37_16.214 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi tr ùm | 182,000 |
| 1814 | 16 | RHM | 37_16.220 | Cấy lại răng bị bật kh ỏ i ổ răng | Cắ m và c ố định lại một răng b ậ t khỏi huyệt ổ răng | 1,423,000 |
| 1815 | 16 | RHM | 37_16.298 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Cố định tạm thời gãy xương hàm (buộc ch ỉ thép, băng cố định) | 1,232,000 |
| 1816 | 16 | RHM | 37_16.287 | Điều trị gãy xương hàm dưới b ằ ng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới | 3,762 , 000 |
| 1817 | 16 | RHM | 37_16.286 | Điều trị gãy xương hàm dưới b ằ ng cung cố định 2 hàm | Phẫu thuật điều trị g ã y xương hàm dưới | 3,762,000 |
| 1818 | 16 | RHM | 37_16.288 | Điều trị g ã y xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm | Phẫu thuật điều trị gãy xương h à m dưới | 3,762,000 |
| 1819 | 16 | RHM | 37_16.235 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Hàn răng sữa sâu ngà | 112,000 |
| 1820 | 16 | RHM | 37_16.236 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glass I onomer Cement | Hàn răng sữa sâu ngà | 112,000 |
| 1821 | 16 | RHM | 37_16.230 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm t ủy có hồi phục | 1,201,000 |
| 1822 | 16 | RHM | 37_16.69 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Răng sâu ngà | 277,000 |
| 1823 | 16 | RHM | 37_16.68 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Răng s â u ngà | 277,000 |
| 1824 | 16 | RHM | 37_16.70 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi b ằ ng Glasslonom e r Cement | Răng sâu ngà | 277,000 |
| 1825 | 16 | RHM | 37_16.67 | Điều trị s â u ngà răng phục h ồ i b ằ ng Glasslonomer Cement (GIC) k ế t hợp Compo site | Răng sâu ngà | 277,000 |
| 1826 | 16 | RHM | 37_16.61 | Điều trị tủy lại | Điều trị tủy lại | 1,920,000 |
| 1827 | 16 | RHM | 37_16.232 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa một ch â n | 308,000 |
| 1828 | 16 | RHM | 37_16.232b | Điều trị t ủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa nhiều chân | 432,000 |
| 1829 | 16 | RHM | 37_16.50 | Điều trị tủy răng và hàn k í n hệ thống ống tủy b ằ ng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng số | 1,458,000 |
| 1830 | 16 | RHM | 37_16.50b | Điều trị tủy răng và hàn k í n hệ thống ống t ủ y bằng Gutta percha nguội | Đi ề u trị tủy răng số 6, 7 hàm dưới | 1,722,000 |
| 1831 | 16 | RHM | 37_16.50c | Điều trị t ủ y răng và hàn kín hệ thống ống t ủ y bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng số 1, 2, 3 | 478,000 |
| 1832 | 16 | RHM | 37_16.50d | Điều trị t ủ y răng và hàn k í n hệ thống ố ng tủy bằng Gutta percha nguội | Điều tr ị tủy răng số 6, 7 hàm tr ên | 1,872,000 |
| 1833 | 16 | RHM | 37_16.52 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ố ng tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng tr â m xoay cầm tay | Điều trị tủy răng số 4, 5 | 1,458,000 |
| 1834 | 16 | RHM | 37_16 . 52b | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha ngu ộ i có sử dụng tr â m xoay cầm tay | Điều trị t ủy răng số 6, 7 hàm dưới | 1,722,000 |
| 1835 | 16 | RHM | 37_16.52c | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng số 1, 2, 3 | 478,000 |
| 1836 | 16 | RHM | 37_16.52d | Điều trị tủy r ă ng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng số 6, 7 h à m trên | 1,872,000 |
| 1837 | 16 | RHM | 37_16.54 | Điều trị tủy răng vá hàn kín hệ thống ố ng tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | Điều trị tủy răng số 4, 5 | 1,458,000 |
| 1838 | 16 | RHM | 37_16.54b | Điều trị tủy r ă ng và hàn kín hệ thống ố ng t ủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm dưới | 1,722,000 |
| 1839 | 16 | RHM | 37_16.54 c | Điều trị tủy răng v à hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng tr â m xoay máy | Điều trị tủy răng số 1, 2, 3 | 478,000 |
| 1840 | 16 | RHM | 37_16.54d | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ th ố ng ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy | Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm trê n | 1,872,000 |
| 1841 | 16 | RHM | 37_16.51 | Điều trị tủy r ă ng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | Điều trị tủy răng s ố 4,5 | 1,458,000 |
| 1842 | 16 | RHM | 37_16.51d | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm dưới | 1,722,000 |
| 1843 | 16 | RHM | 37_16.51b | Điều trị tủy răng vá hàn kín hệ thống ống tủy b ằ ng Gutta percha nóng chảy | Điều trị tủy răng số 1, 2, 3 | 478,000 |
| 1844 | 16 | RHM | 37_16.51c | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng ch ả y | Điều trị tủy răng s ố 6, 7 hàm trên | 1,872,000 |
| 1845 | 16 | RHM | 37_16.53 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng s ố 4, 5 | 1,458,000 |
| 1846 | 16 | RHM | 37_16.53b | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm dưới | 1,722,000 |
| 1847 | 16 | RHM | 37_16.53c | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha n ó ng ch ả y có sử dụng trâm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng số 1, 2, 3 | 478,000 |
| 1848 | 16 | RHM | 37_16.53d | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm trên | 1,872,000 |
| 1849 | 16 | RHM | 37_16.55 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ố ng tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | Điều trị tủy răng số 4, 5 | 1,458,000 |
| 1850 | 16 | RHM | 37_16.55b | Điều trị tủy răng v à hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng tr â m xoay máy | Đi ề u tr ị tủy răng số 6, 7 h à m dưới | 1,722,000 |
| 1851 | 16 | RHM | 37_16.55c | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng tr â m xoay máy | Điều trị tủy răng số 1, 2, 3 | 478,000 |
| 1852 | 16 | RHM | 37_16.55d | Điều trị tủy răng vá hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm trên | 1,872,000 |
| 1853 | 16 | RHM | 37_16.335 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Nắn trật khớp thái dương hàm | 123,000 |
| 1854 | 16 | RHM | 37_16.337 | Nắn sai khớp thái dương hàm đ ến muộn có gây tê | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn | 2,671,000 |
| 1855 | 16 | RHM | 37_16.336 | Nắn sai khớp th á i dương hàm dưới g â y mê | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn | 2,671,000 |
| 1856 | 16 | RHM | 37_16 . 319 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai b ả o tồn thần kinh VII | Phẫu thuật cắt tuy ế n mang tai bảo tồn dây thần kinh VII có sử dụng máy dò th ầ n kinh | 5,342,000 |
| 1857 | 16 | RHM | 37_16.216 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê) | 325,000 |
| 1858 | 16 | RHM | 37_16.218 | Phẫu thuật cắt phanh m á | Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê) | 325,000 |
| 1859 | 16 | RHM | 37_16.217 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Cắt, tạo hình phanh m ô i, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê) | 325,000 |
| 1860 | 16 | RHM | 37_16.263 | Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm | Phẫu thuật cắt xương hàm trên/h à m dưới, điều trị lệch khớp c ắ n và kết hợp xương b ằ ng nẹp vít | 4,756,000 |
| 1861 | 16 | RHM | 37_16.291 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | Phẫu thuật đa ch ấ n thương vùng hàm mặt | 5,326,000 |
| 1862 | 16 | RHM | 37_16.265 | Phẫu thuật điều trị d í nh khớp thái dương hàm 1 b ê n b ằ ng ghép vật liệu thay thế | Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan | 4,978 , 000 |
| 1863 | 16 | RHM | 37_16.264 | Phẫu thuật điều trị d í nh khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân | Ph ẫ u thuật dính khớp thái dương hàm 1 bên và tái tạo b ằ ng s ụ n, xương t ự thân | 4,978,000 |
| 1864 | 16 | RHM | 37_16.266 | Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân | Phẫu thuật dính khớp th á i dương hàm 2 bên và tái tạo bằng sụn, xương tự thân | 5,170,000 |
| 1865 | 16 | RHM | 37_16.267 | Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 b ê n bằng vật liệu thay thế | Phẫu thuật dính khớp thái dương hàm 2 bên và tái tạo bằng khớp đúc titan | 5,227,000 |
| 1866 | 16 | RHM | 37_16.247 | Phẫu thuật điều trị g ã y Lefort I b ằ ng ch ỉ thép | Phẫu thuật điều trị gãy xương h à m tr ê n | 4,222,000 |
| 1867 | 16 | RHM | 37_16.248 | Phẫu thuật điều trị g ã y Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1868 | 16 | RHM | 37_16.249 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng n ẹ p v í t tự tiêu | Phẫu thuật điều trị g ã y xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1869 | 16 | RHM | 37_ 16.250 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng ch ỉ thép | Phẫu thuật điều trị g ãy xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1870 | 16 | RHM | 37_16.251 | Phẫu thuật điều trị g ã y Lefort II b ằ ng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị g ã y xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1871 | 16 | RHM | 37_16.252 | Phẫu thuật điều trị g ã y Lefort II b ằ ng nẹp v í t tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1872 | 16 | RHM | 37_16.253 | Phẫu thuật điều trị g ã y Lefort III b ằ ng ch ỉ thép | Phẫu thuật điều trị g ã y xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1873 | 16 | RHM | 37_16.254 | Phẫu thuật điều trị g ã y Lefort III b ằ ng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1874 | 16 | RHM | 37_16.255 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III b ằ ng nẹp vít tự ti ê u | Phẫu thuật điều trị g ã y xương hàm trên | 4,222,000 |
| 1875 | 16 | RHM | 37_16.242 | Phẫu thuật điều trị g ã y lồi cầu xương hàm dưới bằng ch ỉ thép | Phẫu thuật đi ề u tr ị g ã y lồi c ầ u | 3,877,000 |
| 1876 | 16 | RHM | 37_16.246 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới b ằ ng ghép xương, sụn tự thân | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu | 3,877,000 |
| 1877 | 16 | RHM | 37_16.243 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều tr ị gãy lồi c ầ u | 3,877,000 |
| 1878 | 16 | RHM | 37_16.244 | Phẫu thuật điều trị g ã y lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị g ã y l ồ i cầu | 3,877,000 |
| 1879 | 16 | RHM | 37_16.277 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung ti ế p b ằ ng chỉ thép | Phẫu thuật điều trị gãy gò m á cung tiếp 2 bên | 4,107,000 |
| 1880 | 16 | RHM | 37_16.278 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị g ã y gò má cung tiếp 2 bên | 4,107,000 |
| 1881 | 16 | RHM | 37_16 . 279 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy gò má cung tiếp 2 bên | 4 , 107,000 |
| 1882 | 16 | RHM | 37_16.268 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới | 3,762,000 |
| 1883 | 16 | RHM | 37_16.269 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới | 3,762,000 |
| 1884 | 16 | RHM | 37_16.270 | Phẫu thuật điều trị g ã y xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới | 3,762,000 |
| 1885 | 16 | RHM | 37_16.342 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | Phẫu thuật tạo hình môi hai bên | 3,638,000 |
| 1886 | 16 | RHM | 37_ 1 6.341 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | Phẫu thuật tạo hình môi một bên | 3,523,000 |
| 1887 | 16 | RHM | 37_16.345 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng | 3,523,000 |
| 1888 | 16 | RHM | 37_ 1 6.346 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng | 3,523,000 |
| 1889 | 16 | RHM | 37_16.314 | Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim túc th ì sau cắt đoạn xương hàm dưới | Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới do bệnh lý và tái tạo bằng nẹp vít (1 bên) | 3,523,000 |
| 1890 | 16 | RHM | 37_16.306 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | L ấ y sỏi ống Wharton | 1,988,000 |
| 1891 | 16 | RHM | 37_16.197 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 380,000 |
| 1892 | 16 | RHM | 37_16.333 | Phẫu thu ật rạch dẫn lưu viêm t ấy lan tỏa vùng hàm mặt | Phẫu thuật điều trị viêm nhiễm tỏa lan, áp xe vùng hàm mặt | 3,179,000 |
| 1893 | 16 | RHM | 37_16.3 1 8 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết h ổ ng lớn vùng hàm m ặ t b ằ ng vạt da cơ | Phẫu thuật khuy ế t hổng lớn vùng hàm m ặt bằng vạt da c ơ | 5,323,000 |
| 1894 | 16 | RHM | 37_16.72 | Phục hồi cổ r ă ng bằng Composite | Hàn composite cổ răng | 1,210,000 |
| 1895 | 16 | RHM | 37_16.75 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | Hàn composite cổ răng | 1.210.000 |
| 1896 | 16 | RHM | 37_16.71 | Phục hồi cổ răng bằng Glasslonomer Cement | Hàn composite c ổ răng | 1,210,000 |
| 1897 | 16 | RHM | 37_16.139 | Sửa hàm giả gãy | Sửa hàm | 215,000 |
| 1898 | 16 | RHM | 37_16.226 | Trám bít hố rãnh bằng Glasslonomer Cement | Trám b í t hố r ã nh | 237 , 000 |
| 1899 | 16 | RHM | 37_16.225 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Trám bít h ố r ã nh | 237,000 |
| 1900 | 16 | RHM | 37_16.223 | Tr á m bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Trám bít h ố rãnh | 237,000 |
| 1901 | 16 | RHM | 37_16.224 | Trám bít hố r ã nh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố r ã nh | 237,000 |
| 1902 | 16 | RHM | 37_16.222 | Trám bít hố r ã nh với Glasslonomer Cement quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh | 237,000 |
| 1903 | 17 | PHCN | 37_17.7 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Điện xung | 54,000 |
| 1904 | 17 | PHCN | 37_17.5 | Điều trị b ằ ng dòng điện một chi ề u đ ề u | Điện ph â n | 58,000 |
| 1905 | 17 | PHCN | 37_17.10 | Điều trị bằng dòng giao thoa | Giao thoa | 40,000 |
| 1906 | 17 | PHCN | 37_ 17.26 | Điều trị bằng máy kéo gi ã n cột sống | Bàn kéo | 58,000 |
| 1907 | 17 | PHCN | 37_17.8 | Điều trị bằng siêu âm | Siêu âm điều trị | 59,000 |
| 1908 | 17 | PHCN | 37_17.1 | Điều trị bằng sóng ng ắ n | Sóng ng ắ n | 55,000 |
| 1909 | 17 | PHCN | 37_17.11 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Hồng ngoại | 55,000 |
| 1910 | 17 | PHCN | 37_17.14 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | Tử ngoại | 52,000 |
| 1911 | 17 | PHCN | 37_17.15 | Điều trị bằng tia t ử ngoại toàn thân | T ử ngoại | 52,000 |
| 1912 | 17 | PHCN | 37_17.13 | Đo liều sinh học trong điều trị tia t ử ngoại | T ử ngoại | 52,000 |
| 1913 | 17 | PHCN | 37_17.135 | Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) | KỸ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) | 1,215,000 |
| 1914 | 17 | PHCN | 37_17.136 | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền) | 267,000 |
| 1915 | 17 | PHCN | 37_17.136b | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti | Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột tự cán) | 180,000 |
| 1916 | 17 | PHCN | 37_17.78 | Kỹ thuật kéo nắn tr ị liệu | Kéo n ắ n, kéo d ã n cột sống, các khớp | 66,000 |
| 1917 | 17 | PHCN | 37_17.147 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1918 | 17 | PHCN | 37_17.148 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) | Kỹ thuật t ậ p luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1919 | 17 | PHCN | 37_17.146 | Kỹ thuật sử dụng chân gi ả dưới g ố i | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1920 | 17 | PHCN | 37_17. 1 44 | Kỹ thuật s ử dụng ch â n giả tháo khớp háng | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1921 | 17 | PHCN | 37_17.145 | Kỹ thuật sử dụng chân gi ả trên gối | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1922 | 17 | PHCN | 37_17.1 5 3 | Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân F O | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1923 | 17 | PHCN | 37_17. 1 52 | Kỹ thuật s ử dụng nẹp cổ bàn ch â n AFO | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1924 | 17 | PHCN | 37_17. 1 49 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1925 | 17 | PHCN | 37_17.143 | Kỹ thuật s ử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1926 | 17 | PHCN | 37_17.151 | Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bà n chân KAFO | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1927 | 17 | PHCN | 37_17. 1 50 | Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1928 | 17 | PHCN | 37_17.142 | Kỹ thuật sử dụng tay gi ả dưới khuỷu | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1929 | 17 | PHCN | 37_17.141 | Kỹ thuật sử dụng tay gi ả trên khuỷu | Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình | 59,000 |
| 1930 | 17 | PHCN | 37_17.34 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Tập vận động toàn thân 44 | 59,000 |
| 1931 | 17 | PHCN | 37_17.134 | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương t ủ y sống | 234,000 |
| 1932 | 17 | PHCN | 37_17.92 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khi ể n xe lăn | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1933 | 17 | PHCN | 37_17.33 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Tập vận động đoạn chi | 59,000 |
| 1934 | 17 | PHCN | 37_17.133 | Kỹ thuật thông tiểu ng ắ t qu ã ng trong phục hồi chức năng tủy sống | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | 169,000 |
| 1935 | 17 | PHCN | 37_17.86 | Kỹ thuật xoa bóp to à n thân | Xoa bóp to à n thân | 108,000 |
| 1936 | 17 | PHCN | 37_17.85 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Xoa bóp cục bộ bằng tay | 76,000 |
| 1937 | 17 | PHCN | 37_17.73 | Tập các kiểu thở | Vật lý trị liệu hô h ấ p | 41,000 |
| 1938 | 17 | PHCN | 37_17.109 | Tập cho người thất ngôn | Tập sửa lỗi phát âm | 122,000 |
| 1939 | 17 | PHCN | 37_17.48 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | T ậ p vận động với các dụng cụ tr ợ giúp | 39,000 |
| 1940 | 17 | PHCN | 37_17.46 | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1941 | 17 | PHCN | 37_17.45 | Tập đi với bàn xương c á | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1942 | 17 | PHCN | 37_17.50 | Tập đi với chân gi ả dưới gối | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1943 | 17 | PHCN | 37_17.49 | Tập đi với chân giả trên g ố i | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1944 | 17 | PHCN | 37_17.44 | Tập đi với gậy | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1945 | 17 | PHCN | 37_17.42 | Tập đi với khung tập đi | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1946 | 17 | PHCN | 37_17.51 | T ậ p đi với khung treo | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1947 | 17 | PHCN | 37_17.43 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1948 | 17 | PHCN | 37_17.41 | Tập đi với thanh song song | Tập v ậ n động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1949 | 17 | PHCN | 37_17.90 | Tập điều hợp vận động | T ậ p vận động to à n thân | 59,000 |
| 1950 | 17 | PHCN | 37_17.39 | Tập đứng thăng b ằ ng tĩnh v à động | Tập vận động toàn thân | 59,000 |
| 1951 | 17 | PHCN | 37_17. 1 08 | Tập giao tiếp (ngôn ng ữ ký hiệu, hình ảnh...) | Tập giao tiếp (ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh...) | 68,000 |
| 1952 | 17 | PHCN | 37_17.75 | Tập ho có trợ giúp | Vật lý trị liệu hô h ấ p | 41,000 |
| 1953 | 17 | PHCN | 37_17.47 | Tập lên, xuống cầu thang | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1954 | 17 | PHCN | 37_17.91 | Tập m ạ nh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor) | 1,178,000 |
| 1955 | 17 | PHCN | 37_17.37 | Tập ngồi th ă ng bằng tĩnh và động | Tập vận động toàn th â n | 59,000 |
| 1956 | 17 | PHCN | 37_17.104 | Tập nuốt | Tập nuốt (có sử dụng máy) | 183,000 |
| 1957 | 17 | PHCN | 37_17.104b | Tập nuốt | Tập nuốt (không sử dụng máy) | 148,000 |
| 1958 | 17 | PHCN | 37_17.111 | Tập sửa lỗi phát âm | Tập s ử a lỗi phát âm | 122,000 |
| 1959 | 17 | PHCN | 37_17.62 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ b ả n thể chức năng | Tập vận động toàn thân | 59,000 |
| 1960 | 17 | PHCN | 37_17.68 | Tập th ă ng b ằ ng với bàn bập bênh | Tập vận động với các d ụ ng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1961 | 17 | PHCN | 37_17.102 | Tập tri giác và nhận thức | Tập do liệt th ầ n kinh trung ương | 52,000 |
| 1962 | 17 | PHCN | 37_17.59 | Tập trong bồn bóng nh ỏ | Tập vận động với các dụng cụ tr ợ giúp | 39,000 |
| 1963 | 17 | PHCN | 37_17.56 | Tập vận động có kháng trở | Tập vận động toàn thân | 59,000 |
| 1964 | 17 | PHCN | 37_17.53 | Tập vận động c ó trợ giúp | Tập vận động toàn thân | 59,000 |
| 1965 | 17 | PHCN | 37_17.52 | Tập vận động thụ động | Tập vận động toàn thân | 59,000 |
| 1966 | 17 | PHCN | 37_17.58 | Tập v ậ n động trên bóng | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1967 | 17 | PHCN | 37_17.72 | Tập với bàn nghiêng | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1968 | 17 | PHCN | 37_17.67 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1969 | 17 | PHCN | 37_17.66 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1970 | 17 | PHCN | 37_17.70 | Tập với ghế tập mạnh cơ T ứ đầu đùi | Tập luyện với ghế tập cơ b ố n đầu đùi | 19,000 |
| 1971 | 17 | PHCN | 37_17.64 | Tập với giàn treo các chi | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1972 | 17 | PHCN | 37_17.69 | Tập với máy tập thăng bằng | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1973 | 17 | PHCN | 37_17.65 | Tập với ròng rọc | Tập với hệ thống ròng rọc | 19,000 |
| 1974 | 17 | PHCN | 37_17.63 | Tập với thang tường | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 39,000 |
| 1975 | 17 | PHCN | 37_17.71 | Tập với xe đạp tập | Tập với xe đạp tập | 19,000 |
| 1976 | 18 | Điện quang | 37_1.223 | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | Can thiệp đường mạch máu cho các tạng dưới DSA | 11,183,000 |
| 1977 | 18 | Điện quang | 37_1.219 | Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA | Chụp động mạch vành hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA | 7,503,000 |
| 1978 | 18 | Điện quang | 37_1.224 | Chụp mạch máu số hóa xoá nền (DSA) | Chụp mạch máu số hóa xoá nền (DSA) | 7,165,000 |
| 1979 | 18 | Điện quang | 37_1.221 | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực v à mạch chi dưới DSA | 11,126,000 |
| 1980 | 18 | Điện quang | 37_1.220 | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | Chụp và can thiệp tim mạch (van tim, tim bẩm sinh, động mạch vành) dưới DSA | 8,538,000 |
| 1981 | 18 | Điện quang | 37_1.222 | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | Chụp, nút dị dạng và can thiệp các bệnh lý mạch thần kinh dưới DSA | 11,816,000 |
| 1982 | 18 | Điện quang | 37_18.670 | Đặt máy tạo nhịp ph á rung | Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung | 2,590,000 |
| 1983 | 18 | Điện quang | 37_18.671 | Thăm dò đ iện sinh lý trong buồng tim | Thăm dò điện sinh lý tro ng buồng tim | 3,023,000 |
| 1984 | 20 | NSCD-CT | 37_20.83 | Đặt ố ng thông niệu qu ả n qua nội soi (sond JJ) | Đặt sonde JJ niệu qu ả n | 1,877,000 |
| 1985 | 20 | NSCD-C T | 37_20.85 | Lấy s ỏ i niệu quản qua nội soi | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | 1,894,000 |
| 1986 | 20 | NSCD-CT | 37_20.48 | Mở thông dạ dày qua nội soi | Mở thông dạ dày qua nội soi | 3,919,000 |
| 1987 | 20 | NSCD-CT | 37_20.89 | Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm r ử a niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể kh i sỏi t ắ c ở niệu quản | Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể) | 1,360,000 |
| 1988 | 20 | NSCD-CT | 37_20.98 | Nội soi buồng tử cung ch ẩ n đoán | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | 3,996,000 |
| 1989 | 20 | NSCD-CT | 37_20.59 | Nội soi cầm máu bằng clip trong ch ả y máu đường tiêu hóa | Nội soi dạ dày can thiệp | 3,357,000 |
| 1990 | 20 | NSCD-CT | 37_20.67 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu ch ả y máu ti ê u hóa cao đ ể chẩn đ oán và điều trị | Nội soi dạ dày can thiệp | 3,357,000 |
| 1991 | 20 | NSCD-C T | 37_20.81 | Nội soi đại tràng sigma | Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết | 1,168,000 |
| 1992 | 20 | NSCD-CT | 37_20.71 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | Soi đại tràng + tiêm/ kẹp c ầ m m á u | 1,463,000 |
| 1993 | 20 | NSCD-CT | 37_20.70 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | Lấy dị vật ống tiêu hóa qua nội soi | 2,768,000 |
| 1994 | 20 | NSCD-CT | 37_20.73 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết | 1,281,000 |
| 1995 | 20 | NSCD-CT | 37_20.53 | Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | Đặt stent thực quản qua nội soi | 2,111,000 |
| 1996 | 20 | NSCD-C T | 37_20.31 | Nội soi kh í - phế quản ống mềm lấy dị vật | Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản | 4,567,000 |
| 1997 | 20 | NSCD-CT | 37_20.31b | Nội soi kh í - phế quản ống mềm lấy dị vật | Nội soi phế quản ống mềm gây t ê lấy dị vật | 3,767,000 |
| 1998 | 20 | NSCD-CT | 37_20.29 | Nội soi kh í - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc | Nội soi phế quản ống mềm gây tê | 1,687,000 |
| 1999 | 20 | NSCD-C T | 37_20.22 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết | Nội soi phế quản dưới g â y mê có sinh thiết | 2,842,000 |
| 2000 | 20 | NSCD-CT | 37_20.22b | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết | Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết | 2,109,000 |
| 2001 | 20 | NSCD-CT | 37_20.55 | Nội soi mật t ụ y ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy s ỏ i đường mật t ụy | Cắt cơ Oddi hoặc dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng | 3,587,000 |
| 2002 | 20 | NSCD-CT | 37_20.54 | Nội soi m ậ t tuy ngược d ò ng để chẩn đoán bệnh lý đường mật t ụ y. | Nội soi mật tụy ngược d ò ng (ERCP) | 3,900,000 |
| 2003 | 20 | NSCD-CT | 37_20.56 | Nội soi m ậ t tụy ngược dòng để đặt Stent đường m ậ t tụy | Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) | 3,900,000 |
| 2004 | 20 | NSCD- CT | 37_20.2 | Nội soi m ở thông não thất | Phẫu thuật nội soi não/ tủy sống | 6,412,000 |
| 2005 | 20 | NSCD- CT | 37_20.8 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | Nội soi sinh thiết vòm mũi họng gây tê | 1,413,000 |
| 2006 | 20 | NSCD- CT | 37_20.63 | Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán | Nội soi ổ bụng | 1,750,000 |
| 2007 | 20 | NSCD-CT | 37_20.66 | Nội soi ổ bụng - sinh thiết | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | 1,915,000 |
| 2008 | 20 | NSCD-CT | 37_20.13 | Nội soi tai mũi họng | Nội soi Tai Mũi Họng | 240,000 |
| 2009 | 20 | NSCD-CT | 37_20.84 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận/ sỏi niệu quản/ s ỏ i bàng quang) | 2,279,000 |
| 2010 | 20 | NSCD-CT | 37_20.10 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán | Soi thanh kh í phế quản bằng ống mềm | 238,000 |
| 2011 | 20 | NSCD-CT | 37_20.80 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết | 274,000 |
| 2012 | 20 | NSCD-CT | 37_120.79 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết. | 1,309,000 |
| 2013 | 20 | NSCD-CT | 37_20.72 | Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ | Soi trực tràng + tiêm/ thắt trĩ | 270,000 |
| 2014 | 20 | NSCD-CT | 37_20.44 | Nong đường mật, Oddi qua nội soi | Nong đường mật qua nội soi tá tràng | 3,379,000 |
| 2015 | 20 | NSCD-CT | 37_20.57 | Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi | Nong thực quản qua nội soi | 3,413,000 |
| 2016 | 20 | NSCD-CT | 37_20.87 | Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục | 1,838,000 |
| 2017 | 21 | TDCN | 37_21.14 | Điện tim thường | Điện tâm đồ | 61,000 |
| 2018 | 21 | TDCN | 37_21.66 | Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán | Đo OAE (1 lần) | 64,000 |
| 2019 | 21 | TDCN | 37_21.44 | Đo áp lực niệu đạo bằng máy | Đo áp lực đồ cắt dọc niệu đạo 54 | 162,000 |
| 2020 | 21 | TDCN | 37_21.48 | Đo áp lực thẩm thấu niệu | Đo áp lực th ẩ m thấu niệu | 40,000 |
| 2021 | 21 | TDCN | 37_21.4 | Đo chỉ số ABI (chỉ số c ổ ch â n/cánh tay) | Đo ch ỉ số AB I (Ch ỉ số cổ chân/cánh tay) | 86,000 |
| 2022 | 21 | TDCN | 37_21.91 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động b ằ ng siêu âm | Đo tính công suất thủy tinh thể nh â n tạo | 71,000 |
| 2023 | 21 | TDCN | 37_21.71 | Đo độ dày giác mạc | Đo độ dày giác mạc; Đếm tế bào nội m ô giác mạc; Chụp b ả n đồ giác mạc | 156,000 |
| 2024 | 21 | TDCN | 37_21.87 | Đo độ lác | Đo độ lác; Xác định s ơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 m ắ t; Đo thị giác tương phản | 75,000 |
| 2025 | 21 | TDCN | 37_21.90 | Đo đường kính giác mạc | Đo đường kính giác mạc; đo độ lồi | 65,000 |
| 2026 | 21 | TDCN | 37_21.85 | Đo khúc xạ giác mạc Java l | Đo Javal | 47,000 |
| 2027 | 21 | TDCN | 37_21.83 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Soi bóng đồng tử | 41,000 |
| 2028 | 21 | TDCN | 37_21.84 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 18,000 |
| 2029 | 21 | TDCN | 37_21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | Đo mật độ xương 2 vị trí | 168,000 |
| 2030 | 21 | TDCN | 37_21.92 | Đo nh ã n áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz...) | Đo nh ã n áp | 35,000 |
| 2031 | 21 | TDCN | 37_21.64 | Đo nhĩ lượng | Đo nhĩ lượng | 36,000 |
| 2032 | 21 | TDCN | 37_21.47 | Đo niệu dòng đ ồ | Niệu dòng đồ | 70,000 |
| 2033 | 21 | TDCN | 37_21.65 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | Đo ph ả n xạ cơ bàn đạp | 36,000 |
| 2034 | 21 | TDCN | 37_21.80 | Đo thị tr ường trung t â m, t ì m ám đi ể m | Đo thị trư ờ ng, ám điểm | 40,000 |
| 2035 | 21 | TDCN | 37_21.60 | Đo th í nh lực đơn âm | Đo th í nh lực đơn âm | 53,000 |
| 2036 | 21 | TDCN | 37_21.32 | Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh c ả m giác | Điện cơ (EMG) | 153,000 |
| 2037 | 21 | TDCN | 37_21.33 | Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động | Điện cơ (EMG) | 153,000 |
| 2038 | 21 | TDCN | 37_21.67 | Ghi đáp ứng th í nh giác thân não (ABR) | Đo ABR (1 lần) | 210,000 |
| 2039 | 21 | TDCN | 37_21.29 | Ghi điện cơ | Điện cơ (EMG) | 153,000 |
| 2040 | 21 | TDCN | 37_21.12 | Ho l ter điện t â m đồ | Holter điện tâm đồ/ huyết áp | 228,000 |
| 2041 | 21 | TDCN | 37_21.7 | Holter huyết áp | Holter điện tâm đồ/ huyết áp | 228,000 |
| 2042 | 21 | TDCN | 37_21.119 | Nghi ệ m pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 m ẫ u cho người bệnh thai nghén | Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén | 190,000 |
| 2043 | 21 | TDCN | 37_21.120 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Nghiệm pháp dung nạp glucose cho người bệnh thai nghén | 190,000 |
| 2044 | 21 | TDCN | 37_21.106 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo | Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nh â n thường | 155,000 |
| 2045 | 21 | TDCN | 37_21.122 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường | 155,000 |
| 2046 | 21 | TDCN | 37_21.8 | Nghiệm pháp gắng sức điện t â m đồ | Điện tâm đồ gắng sức | 223,000 |
| 2047 | 21 | TDCN | 37_21 . 79 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Nghiệm pháp phát hiện Gl ô côm | 120,000 |
| 2048 | 21 | TDCN | 37_21.11 | Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol) | Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol) | 40,000 |
| 2049 | 21 | TDCN | 37_21.18 | Test gi ã n phế quản (broncho modilator test) | Test h ồ i phục phế qu ả n | 198,000 |
| 2050 | 21 | TDCN | 37_21.1 | Thăm dò điện sinh lý tim | Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim | 3,023,000 |
| 2051 | 21 | TDCN | 37_21.2 | Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA) | Chụp động mạch v à nh hoặc thông tim chụp buồng tim dưới DSA | 7,503,000 |
| 2052 | 21 | TDCN | 37_21.88 | Xác định sơ đồ song thị | Đo độ lác; Xác định sơ đồ song thị; Đo biên độ điều tiết; Đo thị giác 2 m ắ t; Đo thị giác tương phản | 75,000 |
| 2053 | 26 | Vi phẫu | 37_26.33 | Chuy ể n vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Phẫu thuật vi phẫu chuy ể n vạt da có cu ố ng mạch | 6,214,000 |
| 2054 | 26 | Vi phẫu | 37_26.4 | Phẫu thuật vi phẫu d ị d ạ ng mạch não | Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch n ã o | 8,26 6, 000 |
| 2055 | 26 | Vi phẫu | 37_26.44 | Phẫu thuật vi ph ẫ u nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay b ị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2056 | 26 | Vi phẫu | 37_26.53 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong n ố i lại 10 ngón tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2057 | 26 | Vi phẫu | 37_26.43 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, th ầ n kinh trong n ố i lại 2 ngón tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2058 | 26 | Vi phẫu | 37_26.42 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2059 | 26 | Vi phẫu | 37_26.41 | Phẫu thuật vi phẫu n ố i các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7 , 481,000 |
| 2060 | 26 | Vi phẫu | 37_26.48 | p hẫu thuật vi phẫu n ố i các mạch máu, thần kinh trong nối lại 5 ngón tay b ị c ắ t rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2061 | 26 | Vi phẫu | 37_26.49 | p hẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, th ầ n k i nh trong nối lại 6 ngón tay b ị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2062 | 26 | Vi phẫu | 37_26.50 | p hẫu thuật vi phẫu nối c á c mạch máu, thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2063 | 26 | Vi phẫu | 37_26.51 | p hẫu thuật vi phẫu n ố i các mạch máu, thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2064 | 26 | Vi phẫu | 37_26.52 | p hẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, th ầ n kinh trong n ố i lại 9 ngón tay bị cắt r ời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2065 | 26 | Vi phẫu | 37_26.45 | Phẫu thuật vi phẫu n ố i c á c mạch máu, thần kinh trong n ố i lại b à n và các ngón tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2066 | 26 | Vi phẫu | 37_26.39 | Phẫu thuật vi phẫu n ố i các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2067 | 26 | Vi phẫu | 37_26.40 | Phẫu thuật vi ph ẫ u nối các mạch máu, thần kinh trong n ố i lại chi dướ i bị cắt rời | Phẫu thuật ghép chi | 7 , 481 , 000 |
| 2068 | 26 | Vi phẫu | 37_26. 5 | Phẫu thuật vi phẫu n ố i ghép thần kinh | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII | 9,462,000 |
| 2069 | 26 | Vi phẫu | 37_26.3 | Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa | Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa | 9,024,000 |
| 2070 | 26 | Vi phẫu | 37_26.1 | Phẫu thuật vi phẫu u não nền s ọ | Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ | 8,056,000 |
| 2071 | 26 | Vi phẫu | 37_26.2 | Phẫu thuật vi phẫu u não thất | Phẫu thuật vi phẫu u não thất | 8,056,000 |
| 2072 | 26 | Vi phẫu | 37_26.32 | Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc n ố i, kết h ợ p với ghép da kinh đi ể n | Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch | 6,214,000 |
| 2073 | 27 | PTNS | 37_27. 11 8 | Cắt thực quản nội soi ngực và bụng | Phẫu thuật c ắ t thực quản qua nội soi ngực và bụng | 7,290,000 |
| 2074 | 27 | PTNS | 37_27.386 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang | 5,874,000 |
| 2075 | 27 | PTNS | 37_27.433 | Cắt u buồng trứng qua nội soi | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 2076 | 27 | PTNS | 37_27.396 | Cắt u ph ì đại lành tính tuyến ti ề n liệt qua nội soi | Phẫu thuật cắt tuyến ti ề n liệt qua nội soi | 5,218,000 |
| 2077 | 27 | PTNS | 37_27.399 | Điều trị u x ơ ti ề n liệt tuyến bằng laser | Điều trị u x ơ tiền liệt tuyến b ằ ng laser | 3,789,000 |
| 2078 | 27 | PTNS | 37_27.385 | Nội soi bàng quang cắt u | Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang | 5,874,000 |
| 2079 | 27 | PTNS | 37_27.391 | Nội soi bàng quang tán sỏi | T á n sỏi qua nội soi (sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang) | 2,279,000 |
| 2080 | 27 | PTNS | 37_27.379 | Nội soi niệu qu ả n 2 bên 1 th ì tán sỏi niệu qu ả n | T á n s ỏ i qua nội soi (sỏi thận/ sỏi niệu qu ả n/ sỏi bàng quang) | 2,279,000 |
| 2081 | 27 | PTNS | 37_27.378 | Nội soi nong niệu quản hẹp | Đặt sonde JJ niệu quản | 1,877,000 |
| 2082 | 27 | PTNS | 37_27.134 | Phẫu thuật Heller kết h ợ p tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng | Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản, dạ dày | 7,424,000 |
| 2083 | 27 | PTNS | 37_27.133 | Phẫu thuật Heller qua nội soi b ụ ng | Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản, dạ dày | 7,424,000 |
| 2084 | 27 | PTNS | 37_27.421 | Phẫu thuật nội soi b ó c u x ơ tử cung | Phẫu thuật nội soi b ó c u x ơ t ử cung | 7 , 673,000 |
| 2085 | 27 | PTNS | 37_27.422 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype | Phẫu thuật n ộ i soi buồng tử cung cắt nhân x ơ , polip; tách dính, cắt vách ngăn; lấy dị vật | 7,032,000 |
| 2086 | 27 | PTNS | 37_27.423 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | Phẫu thu ậ t nội soi bu ồ ng tử cung cắt nh â n x ơ; polip; tách dính; cắt vách ngăn; lấy dị vật | 7,032,000 |
| 2087 | 27 | PTNS | 37_27.42a | Phẫu thuật n ộ i soi cắt 1 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không d ù ng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2088 | 27 | PTNS | 37_27.42b | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2089 | 27 | PTNS | 37_27.43a | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5 , 447,000 |
| 2090 | 27 | PTNS | 37_27.43b | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7 , 294,000 |
| 2091 | 27 | PTNS | 37_27.48 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2092 | 27 | PTNS | 37_27.49a | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2093 | 27 | PTNS | 37_27 . 49b | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp tr ong bướu giáp nh â n độc | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến n ộ i tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2094 | 27 | PTNS | 37_27.155 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458,000 |
| 2095 | 27 | PTNS | 37_27.156 | Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày | Phẫu thuật nội soi cắt d ạ dày | 6,458,000 |
| 2096 | 27 | PTNS | 37_27.44a | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2097 | 27 | PTNS | 37_27.44 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2098 | 27 | PTNS | 37_27.45a | Phẫu thuật nội soi cắt bán ph ầ n 2 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ m ở tuyến nội tiết không d ù ng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2099 | 27 | PTNS | 37_27.45b | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2100 | 27 | PTNS | 37_27.52a | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2101 | 27 | PTNS | 37_27.52b | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 th ù y tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2102 | 27 | PTNS | 37_27.53a | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2103 | 27 | PTNS | 37_27.53b | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao si ê u â m | 7,294,000 |
| 2104 | 27 | PTNS | 37_27 . 159 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dư ớ i dạ d à y + nạo hạch D 1 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458,000 |
| 2105 | 27 | PTNS | 37_127.160 | Phẫu thuật nội soi cắt b á n ph ầ n dưới dạ dày + nạo hạch D 1α | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458,000 |
| 2106 | 27 | PTNS | 37_27.161 | Phẫu thuật nột soi cắt bán ph ầ n dưới dạ dày + nạo h ạ ch D 1β | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458 , 000 |
| 2107 | 27 | PTNS | 37_27.162 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo h ạ ch D2 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458,000 |
| 2108 | 27 | PTNS | 37_127.163 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458,000 |
| 2109 | 27 | PTNS | 37_27.381 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình b à ng quang | 7,242,000 |
| 2110 | 27 | PTNS | 37_27.382 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang | 7,242,000 |
| 2111 | 27 | PTNS | 37_27.387 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang | 7,242,000 |
| 2112 | 27 | PTNS | 37_27.339 | Phẫu thuật nội soi c ắt bỏ thận phụ | Phẫu thuật nội soi cắt thận/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2113 | 27 | PTNS | 37_27.19 | Phẫu thuật nội soi cắt b ỏ u mạch máu vùng đầu cổ | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ | 16,158,000 |
| 2114 | 27 | PTNS | 37_27.17 | Phẫu thuật nội soi c ắt bỏ u xơ mạch v ò m mũi họng | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng | 10,408,000 |
| 2115 | 27 | PTNS | 37_27.347 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nan g thận qua phúc mạc | Phẫu thuật nội soi u thượng thận/ nang thận | 5,438,000 |
| 2116 | 27 | PTNS | 37_27.349 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc m ạ c | Phẫu thuật nội soi u thương thận/ nang thận | 5,438,000 |
| 2117 | 27 | PTNS | 37_27.7 | Phẫu thuật nội soi cắt cu ố n mũi dưới | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | 5,137,000 |
| 2118 | 27 | PTNS | 37_27 .1 54 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không đ iển hình | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458,000 |
| 2119 | 27 | PTNS | 37_27.201 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2120 | 27 | PTNS | 37_27.202 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đại/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2121 | 27 | PTNS | 37_27.197 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2122 | 27 | PTNS | 37_27.198 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đ ạ i/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2123 | 27 | PTNS | 37_27.193 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | Phẫu thuật nội soi cắt n ố i ruột | 5,521,000 |
| 2124 | 27 | PTNS | 37_27.194 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ph ả i + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đại/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2125 | 27 | PTNS | 37_27.196 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ph ả i mở + nạo vét hạch rộng | Phẫu thuật nội soi ung thư đại/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2126 | 27 | PTNS | 37_27.195 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ph ả i m ở rộng | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2127 | 27 | PTNS | 37_27.199 | Phẫu thuật nội soi c ắ t đại tràng tr á i | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2128 | 27 | PTNS | 37_27.200 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đại/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2129 | 27 | PTNS | 37_27.205 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2130 | 27 | PTNS | 37_27.215 | Phẫu thuật nội soi cắt đo ạ n đại trực tràng | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2131 | 27 | PTNS | 37_27.216 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đ ạ i trực tràng + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đạ i/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2132 | 27 | PTNS | 37_27.185 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2133 | 27 | PTNS | 37_27.171 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng | Phẫu thuật n ộ i soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2134 | 27 | PTNS | 37_27.340 | Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa | Phẫu thuật nội soi cắt thận/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2135 | 27 | PTNS | 37_27.258 | Phẫu thuật nội soi cắt gan không đi ể n hình | Phẫu thuật nội soi cắt gan | 6,881,000 |
| 2136 | 27 | PTNS | 37_27.56a | Phẫu thuật nội soi cắt g ầ n toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2137 | 27 | PTNS | 37_27.56b | Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2138 | 27 | PTNS | 37_27.431 | Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 2139 | 27 | PTNS | 37_27.460 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc vi ê m khớp gối | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2140 | 27 | PTNS | 37_27.298 | Phẫu thuật nội soi cắt lách | Phẫu thuật nội soi cắt lách | 5,653,000 |
| 2141 | 27 | PTNS | 37_27.463 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối | Phẫu thuật nội soi khớp gố i / khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2142 | 27 | PTNS | 37_27.192 | Phẫu thuật nội soi cắt manh trà ng | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2143 | 27 | PTNS | 37_27.306 | Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột | Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ b ụ ng | 4,892,000 |
| 2144 | 27 | PTNS | 37_27.348 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc | Phẫu thuật nội soi u thượng thận/ nang thận | 5,438,000 |
| 2145 | 27 | PTNS | 37_27.350 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc | Phẫu thuật nội soi u thượng thận/ nang th ậ n | 5,438,000 |
| 2146 | 27 | PTNS | 37_27.5 1 a | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2147 | 27 | PTNS | 37_27.51b | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2148 | 27 | PTNS | 37_27.50a | Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2149 | 27 | PTNS | 37_27. 5 0b | Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2150 | 27 | PTNS | 37_27.461 | Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm | Phẫu thuật nội soi khớp g ố i/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2151 | 27 | PTNS | 37_27.342 | Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần | Phẫu thuật n ộ i soi cắt thận/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2152 | 27 | PTNS | 37_27.344 | Phẫu thuật nội soi cắt thận đ ơ n giản | Phẫu thuật nội soi cắt thận/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2153 | 27 | PTNS | 37_ 2 7.343 | Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc | Phẫu thuật nội soi cắt thận/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2154 | 27 | PTNS | 37_27.360 | Phẫu thuật nội soi c ắ t thận và niệu quản do u đườn g bài xuất | Phẫu thuật nội soi cắt thận/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2155 | 27 | PTNS | 37_27.164 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày | 6,458,000 |
| 2156 | 27 | PTNS | 37_27.46a | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2157 | 27 | PTNS | 37_27.46b | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội t i ết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2158 | 27 | PTNS | 37_27.59a | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch c ổ 2 bên trong ung thư | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2159 | 27 | PTNS | 37_27.59b | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nao hạch cổ 2 bên trong ung thư | Phẫu thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội so i dùng dao siêu âm | 9,389,000 |
| 2160 | 27 | PTNS | 37_27.60 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch c ổ 1 bên trong ung thư | Phẫu thuật đ ặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm | 9,389,000 |
| 2161 | 27 | PTNS | 37_27.57a | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết kh ô ng dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2162 | 27 | PTNS | 37_27.57b | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. | Phẫu thuật đ ặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm | 9,389,000 |
| 2163 | 27 | PTNS | 37_27.54a | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2164 | 27 | PTNS | 37_27.54b | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật đ ặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm | 9,389,000 |
| 2165 | 27 | PTNS | 37_27.55a | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân đ ộc | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2166 | 27 | PTNS | 37_27.55b | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân đ ộc | Phẫu thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm | 9,389,000 |
| 2167 | 27 | PTNS | 37_27.58a | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. | Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm | 5,447,000 |
| 2168 | 27 | PTNS | 37_27.58b | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến gi á p. | Phẫu thuật đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm | 9,515,000 |
| 2169 | 27 | PTNS | 37_ 2 7.395 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt | Phẫu thuật c ắ t tuyến tiến liệt qua nội soi | 5,218,000 |
| 2170 | 27 | PTNS | 37_27.217 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp | Phẫu thuật nội soi cắt n ố i ruột | 5,521,000 |
| 2171 | 27 | PTNS | 37_27.218 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng th ấ p + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đạ i/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2172 | 27 | PTNS | 37_27.224 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đại/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2173 | 27 | PTNS | 37_27.219 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, n ố i đặt tràng - ống hậu môn | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2174 | 27 | PTNS | 37_27.220 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đại/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2175 | 27 | PTNS | 37_27.222 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và t ầ ng sinh môn + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi ung thư đại/ trực tràng | 4,437,000 |
| 2176 | 27 | PTNS | 37_27.273 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 4,240,000 |
| 2177 | 27 | PTNS | 37_27.272 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 4,240,000 |
| 2178 | 27 | PTNS | 37_27.305 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2179 | 27 | PTNS | 37_27.304 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng | 4,892,000 |
| 2180 | 27 | PTNS | 37_27.327 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | Phẫu thuật nội soi cắt thận / u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2181 | 27 | PTNS | 37 _ 27.341 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận | Phẫu thuật nội soi cắt th ậ n/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2182 | 27 | PTNS | 37_27.346 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính | Phẫu thuật n ộ i soi cắt thận/ u sau phúc mạc | 5,587,000 |
| 2183 | 27 | PTNS | 37_27.345 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính | Phẫu thuật nội soi cắt thận/ u s a u phúc m ạ c | 5,587,000 |
| 2184 | 27 | PTNS | 37_27.10 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 4,349,000 |
| 2185 | 27 | PTNS | 37 _ 27.225 | Phẫu thuật nội soi c ố định trực tràng | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | 5,539,000 |
| 2186 | 27 | PTNS | 37_27.235 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng b ằ ng lưới trong điều trị sa trực tràn g | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | 5,539,000 |
| 2187 | 27 | PTNS | 37_27.234 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | 5,539,000 |
| 2188 | 27 | PTNS | 37_27.190 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa tro ng ổ bụng | Phẫu thuật nội soi c ắt bỏ u mạch máu vùng đầ u cổ | 16,158,000 |
| 2189 | 27 | PTNS | 37_27.479 | Phẫu thuật nội soi điều trị khớp g ố i b ằ ng g â n đ ồ ng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo d â y ch ằ ng bên ch ầ y, bên mác) | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2190 | 27 | PTNS | 37_27.440 | Phẫu thuật nội soi điều trị m ấ t vững khớp vai | Phẫu thuật nội soi khớp g ố i/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2191 | 27 | PTNS | 37_27.439 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2192 | 27 | PTNS | 37_27.447 | Phẫu thuật nội soi điề u trị vi ê m co rút khớp vai | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2193 | 27 | PTNS | 37_27.449 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm kh ớ p vai | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ | 4,413,000 |
| 2194 | 27 | PTNS | 37_27.480a | Phẫu thuật nội soi điều t rị v ỡ xương bánh chè | Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm | 7,294,000 |
| 2195 | 27 | PTNS | 37_27.480b | Phẫu thuật nội soi điều trị v ỡ xương bánh chè | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp h á ng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2196 | 27 | PTNS | 37_27.29 | Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II | Phẫu thuật nội soi não/ tủy sống | 6,412,000 |
| 2197 | 27 | PTNS | 37_27.481 | Phẫu thuật nội soi g ỡ dính khớp g ố i | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2198 | 27 | PTNS | 37_27.177 | Phẫu thuật nội soi g ỡ d í nh ruột | Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột | 3,616,000 |
| 2199 | 27 | PTNS | 37_27.3 | Phẫu thuật nội soi hàm s à ng tr á n bướm | Phẫu thuật nội soi m ở các xoang s à ng, hàm, tr á n, bư ớ m | 9,611,000 |
| 2200 | 27 | PTNS | 37_27.441 | Phẫu thuật nội soi kh â u kho ả ng gian chóp xoay | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2201 | 27 | PTNS | 37_27.462 | Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân | 4,413,000 |
| 2202 | 27 | PTNS | 37_27.142 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | 5,480,000 |
| 2203 | 27 | PTNS | 37_27.168 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + n ố i dạ dày-h ỗ ng tràng | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2204 | 27 | PTNS | 37_27.144 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | Phẫu thuật nộ i soi khâu thủng dạ dày | 5,480,000 |
| 2205 | 27 | PTNS | 37_27.64 | Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên b ả n sống | Phẫu thuật nội soi não/ tủy sống | 6,412,000 |
| 2206 | 27 | PTNS | 37_27.5 | Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước/ sau | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bư ớ m | 9,611,000 |
| 2207 | 27 | PTNS | 37_27.152 | Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - h ỗ ng tràng | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2208 | 27 | PTNS | 37_27.176 | Phẫu thuật nội soi n ố i t ắ t ruột non - ruột non | Phẫu thuật nội soi cắt nối ruột | 5,521,000 |
| 2209 | 27 | PTNS | 37_27.417 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng ch ẩ n đoán trong phụ khoa | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | 6,347,000 |
| 2210 | 27 | PTNS | 37_27.30 | Phẫu thuật nội soi phá thông s à n não thất III | Phẫu thuật nội soi não/ tủy sống | 6,412,000 |
| 2211 | 27 | P TNS | 37_27.36 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất | Phẫu thuật nội soi não/ tủy sống | 6,412,000 |
| 2212 | 27 | PTNS | 37_27.470 | Phẫu thuật nội soi tái t ạ o dây chằng chéo sau | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2213 | 27 | PTNS | 37_27.476 | Phẫu thuật nội soi tái t ạ o dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó | Phẫu thuật nội soi tái tạo d â y ch ằ ng | 5,554,000 |
| 2214 | 27 | PTNS | 37_27.477 | Phẫu thuật nội soi tái tạo d â y ch ằ ng chéo trước bằng g â n achille đ ồ ng loại 2 bó | Phẫu thuật n ộ i soi t á i tạo dây ch ằ ng | 5,554,000 |
| 2215 | 27 | PTNS | 37_27.466 | Phẫu thuật nội soi tái t ạ o dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè t ự thân | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2216 | 27 | PTNS | 37_27.467 | Phẫu thuật nội so i tái t ạ o d â y chằng chéo trước b ằ ng gân chân ngỗng | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2217 | 27 | PTNS | 37_27.468 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây ch ằ ng chéo trước bằng gân tứ đầu | Phẫu thuật nội soi tái tạo d â y ch ằ ng | 5,554,000 |
| 2218 | 27 | PTNS | 37_27.474 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây ch ằ ng chéo trước b ằ ng gân xương bánh chè đồng loại 1 b ó | Phẫu thuật n ộ i soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2219 | 27 | PTNS | 37_27.471 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước b ằ ng kỹ thuật hai bó | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2220 | 27 | PTNS | 37_127.443 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đ ò n | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2221 | 27 | PTNS | 37_27.478 | Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhi ề u dây ch ằ ng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đ ồ ng loại | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2222 | 27 | PTNS | 37_27.469 | Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 5,554,000 |
| 2223 | 27 | PTNS | 37_27.438 | Phẫu thuật nội soi tạo hình m ỏm c ù ng vai | Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ ch â n | 4,413,000 |
| 2224 | 27 | PTNS | 37_27.34 | Phẫu thuật nội soi tuy ế n yên qua đường xương bướm | Phẫu thu ậ t nội soi u tuyến yên | 6,841,000 |
| 2225 | 27 | PTNS | 37_27 . 434 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | 6,472,000 |
| 2226 | 27 | PTNS | 37_27.419 | Phẫu thuật nội soi v iê m ph ầ n phụ | Phẫu thuật nôi soi xử trí viêm phúc m ạ c tiểu khung, viêm ph ầ n phụ, ứ m ủ vòi tr ứng | 8,076,000 |
| 2227 | 27 | PTNS | 37_27.412 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | Phẫu thuật nội soi x ử trí viêm phúc m ạ c tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 8,076,000 |
| 2228 | 27 | PTNS | 37_27.8 1 | Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS) | Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do ch ấ n thương/ vết thương) | 8,390,000 |
| 2229 | 27 | PTNS | 37_27.271 | PTNS tán s ỏ i trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr | Tán sỏi tro ng mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr | 5,345,000 |
| 2230 | 28 | PTTM | 37_28.2 1 8 | Cắt dị dạng bạch mạch đ ầ u mặt cổ | Phẫu thuật c ắ t u bạch mạch lớn vùng hàm mặt | 4,213,000 |
| 2231 | 28 | PTTM | 37_28.217 | Cắt u máu vùng đầu mặt cổ | Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt | 4,213,000 |
| 2232 | 28 | PTTM | 37_28.350 | Chuyển ngón có cu ố ng mạch nuôi | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2233 | 28 | PTTM | 37_128.235 | Ghép mỡ tự thân co l eman | Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn t í nh | 5,117,000 |
| 2234 | 28 | PTTM | 37_28.35 | Khâu phục hồi bờ mi | Khâu phục hồi b ờ mi | 1,580,000 |
| 2235 | 28 | PTTM | 37_28.340 | N ố i gân duỗi | Phẫu thuật n ố i g â n/ kéo dài g â n (t í nh 1 g â n) | 4,090,000 |
| 2236 | 28 | PTTM | 37_28.337 | Nối gân gấp | Phẫu thuật nối gân/ k é o d à i gân (tính 1 gân ) | 4,090,000 |
| 2237 | 28 | PTTM | 37_28.296 | Phẫu thuật c ắt bỏ âm vật | Phẫu thuật cắt â m vật ph ì đại | 3,724,000 |
| 2238 | 28 | PTTM | 37_28.265 | Phẫu thuật c ắt bỏ tuyến vú phụ | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú, cắt u vú là nh t í nh | 4,004,000 |
| 2239 | 28 | PTTM | 37_28.160 | Phẫu thuật cắt b ỏ u da ác tính vành tai | Phẫu thuật ung thư bi ể u mô tế bào đáy/ tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da b ằ ng phẫu thuật tạo hình | 4,904,000 |
| 2240 | 28 | PTTM | 37_28.267 | Phẫu thuật c ắt bỏ u tuyến vú l à nh t í nh philoid | Phẫu thuật c ắ t một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính | 4,004,000 |
| 2241 | 28 | PTTM | 37_28.264 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | Phẫu thuật c ắ t một ph ầ n tuy ế n vú, cắt u vú l à nh t í nh | 4,004,000 |
| 2242 | 28 | PTTM | 37_28.266 | Phẫu thuật cắt b ỏ vú thừa | Phẫu thuật cắt một phần tuyến v ú , cắt u vú lành tính | 4,004,000 |
| 2243 | 28 | PTTM | 37_28.189 | Phẫu thuật cắt ch ỉ nh c ằ m | Phẫu thuật cắt xương hàm trên/hàm dưới, điề u trị lệch khớp c ắ n và kết hợp xương bằng nẹp v í t | 4,756,000 |
| 2244 | 28 | PTTM | 37_28.188 | Phẫu thuật ch ỉ nh sửa gò má - cung tiếp | Phẫu thuật cắt xương hàm trên/hàm dưới, điều trị lệch khớp c ắ n và kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,756,000 |
| 2245 | 28 | PTTM | 37_28.439 | Phẫu thuật ch ỉ nh thon góc hàm | Phẫu thuật cắt xương hàm trên/hàm dưới, điều trị lệch khớp c ắ n và kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,756,000 |
| 2246 | 28 | PTTM | 37_28.21 | Phẫu thuật đặt túi gi ã n da vùng da đ ầu | Kỹ thuật gi ã n da (expander) điều trị sẹo | 5,069,000 |
| 2247 | 28 | PTTM | 37_28.246 | Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da có cu ố ng mạch li ề n điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2248 | 28 | PTTM | 37_128.247 | Phẫu thuật điều trị loét sạ tr ị vùng ngực bằng vạt da c ơ có cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da cố cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2249 | 28 | PTTM | 37_28.248 | Phẫu thuật điều trị loét sạ tr ị vùng ng ự c b ằ ng vạt da mạch xuyên vùng kế c ậ n | Kỹ thuật tạo vạt da có cu ố ng mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2250 | 28 | PTTM | 37_28.259 | Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da | Kỹ thuật gi ã n da (expander) điều trị sẹo | 5,069,000 |
| 2251 | 28 | PTTM | 37_28.258 | Phẫu thuật điề u tr ị sẹo bỏng vú b ằ ng vạt da c ơ có cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2252 | 28 | PTTM | 37_28.262 | Phẫu thuật điều trị ung thư da vú b ằ ng vạt da cơ có cuống mạch nuôi | Kỹ thuật tao vạt da c ó cuống mạch liền điều trị v ế t thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2253 | 28 | PTTM | 37_28.261 | Phẫu thuật điều trị ung thư da vú b ằ ng vạt da tại chỗ | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2254 | 28 | PTTM | 37_28.325 | Phẫu thuật điều trị v ế t thương bàn tay b ằ ng các vạt da l â n cận | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da c ó cu ố ng mạch liền | 4,480,000 |
| 2255 | 28 | PTTM | 37_28.324 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2256 | 28 | PTTM | 37_28.323 | Phẫu thuật điều trị vết th ươn g bàn tay bằng ghép da tự thân | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 2257 | 28 | PTTM | 37_28.330 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các v ạ t da lân cận | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2258 | 28 | PTTM | 37_28.329 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay b ằ ng các vạt da tại chỗ | Phẫu thuật t ạ o hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2259 | 28 | PTTM | 37_28.26 | Phẫu thuật độn khuyết xương so b ằ ng sụn tự thân | Phẫu thuật ghép khuyết sọ | 5,841,000 |
| 2260 | 28 | PTTM | 37_28.27 | Phẫu thuật độn khuyết xương s ọ bằng xương tự thân | Phẫu thuật ghép khuy ế t s ọ | 5,841,000 |
| 2261 | 28 | PTTM | 37_28.335 | Phẫu thuật g ã y đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Ph ẫ u thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | 4,988,000 |
| 2262 | 28 | PTTM | 37_28.316 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết ph ầ n mềm cẳng tay | Ghép da tự thân m ắ t lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 2263 | 28 | PTTM | 37_28 . 315 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuy ế t phần mềm cánh tay | Ghép da tự thân m ắ t lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 2264 | 28 | PTTM | 37_28.66 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2 | 3,930,000 |
| 2265 | 28 | PTTM | 37_28.25 | Phẫu thuật ghép m ỡ trung b ì vùng trán | Kỹ thuật ghép khối m ỡ tự thân điều trị vết thương mạn t í nh | 5,117,000 |
| 2266 | 28 | PTTM | 37_28.30 | Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán | Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính | 5,117,000 |
| 2267 | 28 | PTTM | 37_28.53 | Phẫu thuật hẹp khe mi | Phẫu thuật hẹp khe mi | 1,522,000 |
| 2268 | 28 | PTTM | 37_128.161 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Phẫu thuật vết thương phần mềm/ rách da đầu | 3,748 , 000 |
| 2269 | 28 | PTTM | 37_28.168 | Phẫu thuật khâu vết thương th ấ u má v à ố ng tuyến nước bọt | Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt, cò tổn thương tuyến, mạch, th ầ n kinh. | 4,059,000 |
| 2270 | 28 | PTTM | 37_28.176 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng h à m mặt | Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt, có tổn thương tuyến, mạch, thần kinh. | 4,059,000 |
| 2271 | 28 | PTTM | 37_28.281 | Phẫu thuật loét t ì đè c ù ng cụt bằng ghép da t ự thân | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) | 6,232,000 |
| 2272 | 28 | PTTM | 37_28.282 | Phẫu thuật loét t ì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch | Kỹ thuật t ạ o vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2273 | 28 | PTTM | 37_28.284 | Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển b ằ ng vạt da cơ có cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2274 | 28 | PTTM | 37_28.283 | Phẫu thuật loét t ì đè ụ ngồi b ằ n g vạt da cơ có cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2275 | 28 | PTTM | 37_28.364 | Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu b ằ ng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2276 | 28 | PTTM | 37_28.365 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ l â n cận | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2277 | 28 | PTTM | 37_28.363 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2278 | 28 | PTTM | 37_28.201 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt b ằ ng vạt da l â n cận | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2279 | 28 | PTTM | 37_28.200 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2280 | 28 | PTTM | 37_28.347 | Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2281 | 28 | PTTM | 37_28.348 | Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu | Phẫu thuật ghép chi | 7,481,000 |
| 2282 | 28 | PTTM | 37_28.241 | Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư b ằ ng vạt da cơ c ó cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị v ế t thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2283 | 28 | PTTM | 37_28.126 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở m ô i hai bên | Phẫu thuật tạo hình môi hai b ê n | 3,638,000 |
| 2284 | 28 | PTTM | 37_28.125 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi tr ong sẹo khe hở môi một bên | Phẫu thuật tạo hình môi một bên | 3,523,000 |
| 2285 | 28 | PTTM | 37_28.294 | Phẫu thuật tạo hình bìu b ằ ng vạt da có cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2286 | 28 | PTTM | 37_28.397 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng b à n chân bằng ghép da l â n cận | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2287 | 28 | PTTM | 37_28.393 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạ t da tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da c ó cu ố ng mạch liền | 4,480,000 |
| 2288 | 28 | PTTM | 37_28.396 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân b ằ ng vạt da l â n c ậ n | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da c ó cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2289 | 28 | PTTM | 37_28.392 | Ph ẫ u thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2290 | 28 | PTTM | 37_28.394 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cu ố ng mạch liền | 4,480,000 |
| 2291 | 28 | PTTM | 37_28.390 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2292 | 28 | PTTM | 37_28.395 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2293 | 28 | PTTM | 37_28.391 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2294 | 28 | PTTM | 37_28.320 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay b ằ ng vạt lân cận | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2295 | 28 | PTTM | 37_28.318 | Phẫu thuật tạo hình các khuy ế t ph ầ n mềm ph ứ c t ạ p cẳng tay bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2296 | 28 | PTTM | 37_28.319 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm ph ứ c tạp cánh tay b ằ ng vạt lân c ậ n | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2297 | 28 | PTTM | 37_28.317 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay b ằ ng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 4,480,000 |
| 2298 | 28 | PTTM | 37_28.155 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai b ằ ng vạt tại chỗ | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch li ề n điều tr ị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2299 | 28 | PTTM | 37_28.143 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/4 v à nh tai bằng vạt tại chỗ | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2300 | 28 | PTTM | 37_28.142 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai b ằ ng vạt tại chỗ | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2301 | 28 | PTTM | 37_128.141 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai b ằ ng vạt tại chỗ | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2302 | 28 | PTTM | 37_28.271 | Phẫu thuật T ạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng b ằ ng vạt da lân cận | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2303 | 28 | PTTM | 37_28.273 | Phẫu thuật T ạo hình khuyết phần m ềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da | Kỹ thuật gi ã n da (expander) điều trị sẹo | 5,069,000 |
| 2304 | 28 | PTTM | 37_28.194 | Phẫu thuật tạo hình thi ể u s ả n bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman | Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính | 5,117,000 |
| 2305 | 28 | PTTM | 37_28.196 | Ph ẫ u thuật tạo hình thi ể u s ả n b ẩ m sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman | Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính | 5,117,000 |
| 2306 | 28 | PTTM | 37_28.286 | Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2307 | 28 | PTTM | 37_28.17 | Phẫu thuật tạo vạt d a lân cận che phủ các khuyết da đầu | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2308 | 28 | PTTM | 37_28.39 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi | Kỹ thuật t ạ o vạt da có cu ố ng mạch li ề n điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2309 | 28 | PTTM | 37_28.38 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi | K ỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch li ề n điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2310 | 28 | PTTM | 37_28.42 | Phẫu thuật tạo vạt da tại ch ỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dướ i | Kỹ thuật t ạ o vạt da có cuống mạch liền điề u trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2311 | 28 | PTTM | 37_28.41 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên | Phẫu thuật tạo hình b ằ ng các vạt da có cu ố ng mạch liền | 4,480,000 |
| 2312 | 28 | PTTM | 37_28.23 | Phẫu thuật tạo vạt gi ã n da vùng da đầu | Kỹ thuật gi ã n da (expander) điều trị sẹo | 5,069,000 |
| 2313 | 28 | PTTM | 37_28.162 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng h à m m ặ t không thi ế u hổng tổ chức | Phẫu thuật vết thương phần mềm/ rách da đầu | 3,748,000 |
| 2314 | 28 | PTTM | 37_28.174 | Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hỏa kh í | Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt, có tổn thương tuyến, mạch, thần kinh. | 4,059,000 |
| 2315 | 28 | PTTM | 37_28.352 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên | 3,745,000 |
| 2316 | 28 | PTTM | 37_28.76 | Tái tạo toàn bộ mi và c ù ng đồ bằng vạt có cuống mạch | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2317 | 28 | PTTM | 37_28.16 | T ạ o hình khuyết da đầu b ằ ng vạt da tại chỗ | Kỹ thuật tao vạt da có cuống mạch li ề n điều trị vết thương, sẹo | 6,051,000 |
| 2318 | 28 | PTTM | 37_28.220 | Tiêm xơ dị dạng tĩnh mạch đầu mặt cổ | Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt | 4 , 213,000 |
| 2319 | 28 | PTTM | 37_28 . 33 | Xử lý vết thương phần mềm n ô ng vùng mi mắt | Khâu vết thương phần mềm, tổn thương vùng m ắ t | 1,849,000 |
| 2320 | 19 | YHHN | 371828 | Độ tập trung I -131 tuyến giáp | Độ tập trung 1-131 tuyến giáp | 234,000 |
| 2321 | 19 | YHHN | 371828b | Spect tưới máu cơ tim không gắng sức với Tc-99m MIBI | Sped tưới máu cơ tim không gắng s ứ c với Tc-99m M I B I | 1,474,000 |
| 2322 | 19 | YHHN | 371832 | Spect tưới máu cơ tim gắng sức với Tc-99m MIBI | Sped tưới máu cơ tim gắng sức với Tc-99m MIBI | 1,474,000 |
| 2323 | 19 | YHHN | 371838 | Xạ hình chẩn đoán khối u | Xạ hình chẩn đ oán khối u | 1,316,000 |
| 2324 | 19 | YHHN | 371840 | Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với TC-99m | Xạ hình ch ẩ n đ oán túi thừa Meckel với Tc-99m | 1 , 201,000 |
| 2325 | 19 | YHHN | 371843 | Xạ hình chức năng thận | Xạ hình chức năng thận | 1,259,000 |
| 2326 | 19 | YHHN | 371850 | Xạ h ì nh lưu thông dịch não tủy | Xạ hình lưu thông dịch não tủy | 1,316,000 |
| 2327 | 19 | YHHN | 371854 | Xạ hình thông kh í ph ổ i | Xạ hình thông khí phổi | 1,316,000 |
| 2328 | 19 | YHHN | 371856 | Xạ hình toàn thân với I -131 | Xạ hình toàn th â n với I -131 | 1,316,000 |
| 2329 | 19 | YHHN | 371861 | Xạ hình tuyến c ậ n giáp với Tc-99m MIBI | Xạ hình tuyến cận giáp với Tc-99m MIB I | 1,453,000 |
| 2330 | 19 | YHHN | 371862a | Xạ hình tuyến giáp với I -131 | Xạ hình tuyến giáp với I -131 | 314,000 |
| 2331 | 19 | YHHN | 371862b | Xạ hình tuyến giáp với Tc-99m | Xạ hình tuyến giáp với Tc-99m | 314,000 |
| 2332 | 19 | YHHN | 371863 | Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m | Xạ hình tuyến nước bọt với Tc-99m | 1,201,000 |
| 2333 | 19 | YHHN | 371865 | Xạ hình tuyến vú | Xạ hình tuyến vú | 1,282,000 |
| 2334 | 19 | YHHN | 371866 | Xạ hình xương | Xạ hình xương | 1,282,000 |
| 2335 | 19 | YHHN | 371867 | Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP | Xạ hình xương 3 pha với Tc-99m MDP | 1,316,000 |
| 2336 | 19 | YHHN | 371870 | Điều trị basedow/bướu tuyến giáp đơn thuần/nhân độc tuyến giáp bằng I -131 | Điều trị basedow/bướu tuyến giáp đơn thuần/nhân độc tuyến giáp b ằ ng I -131 | 1,643,000 |
| 2337 | 19 | YHHN | 371871c | Điều trị ung thư tuyến giáp bằ ng I-131 liều 100 mCi | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I -131 li ề u 100 mCi | 1,815,000 |
| 2338 | 19 | YHHN | 371871d | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131 liều 150 mCi | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I -131 liều 150 mCi | 1,815,000 |
| 2339 | 19 | YHHN | 37187 1 e | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131 liều 200 mCi | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I -131 liều 200 mCi | 1,815,000 |
| 2340 | 19 | YHHN | 37187 1 f | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131 liều 250 mCi | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I -131 liều 250 mCi | 1,815,000 |
| 2341 | 19 | YHHN | 371871a | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131 liều 30 mCi | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng I -131 liều 30 mCi | 1,815,000 |
| 2342 | 19 | YHHN | 371871b | Điều trị ung thư tuyến giáp b ằ ng I-131 liều 50 mCi | Điều trị ung thư tuyến giáp b ằ ng I-131 liều 50 mCi | 1,815,000 |
PHỤ LỤC III
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH VÀ GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG ĐIỀU TRỊ THEO YÊU CẦU TẠI KHOA ĐIỀU TRỊ YÊU CẦU VÀ QUỐC TẾ BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG (Kèm theo Nghị quyết số 65/NQ-HĐND ngày 08 tháng 12 năm 2016 của Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng)
| STT | Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Mức giá tối đa theo dự kiến của Bộ Y tế | Giá dịch vụ |
||||||
| 1 | Dịch vụ khám bệnh | Đồng/lần khám | 150,000 | 125,000 |
| 2 | Dịch vụ ngày giường điều trị Phòng đặc biệt | Đồng/ giường/ngày | 1,800,000 | 1,770,000 |