Điều 2. Tổ chức thực hiện
1. Giao Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Nông tổ chức triển khai thực hiện Nghị quyết này và định kỳ hàng năm báo cáo Hội đồng nhân dân tỉnh về kết quả thực hiện.
2. Giao Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân, Tổ đại biểu và đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh giám sát việc thực hiện Nghị quyết này.
Nghị quyết này đã được Hội đồng nhân dân tỉnh Khóa III, Kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 21 tháng 7 năm 2017 và có hiệu lực từ ngày 07 tháng 8 năm 2017./.
Nơi nhận: - UBTV Q uốc hội; Chính phủ; - Ban Chỉ đạo Tây nguyên; - Bộ Nông nghiệp và PTNT; - Ban Công tác đại bi ể u; - Cục Kiểm tra VB Q PPL - Bộ Tư pháp; - Thường trực T ỉ nh ủy, HĐND tỉnh; - UBND tỉnh, UBMTTQ VN t ỉ nh; - Đoàn ĐB Q H t ỉ nh; - Các Ban HĐND tỉnh; - Các đại biểu HĐND tỉnh; - Các Ban đảng của Tỉnh ủy, Trường Chính trị tỉnh ; - VP: Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh; - Các sở, ban, ngành, đoàn thể t ỉ nh; - HĐND , UBND các huyện và thị xã; - Báo Đắk Nông, Đài PT-TH, Công báo tỉnh; - Cổng TTĐT tỉnh, Trung tâm lưu trữ tỉnh; - Lưu: VT, TH, TT-DN, HC-TC-QT, HSKH (hòa). | CHỦ TỊCH Lê Diễn
BIỂU THỐNG KÊ
DIỆN TÍCH ĐẤT LÂM NGHIỆP THEO ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH VÀ THEO QUY HOẠCH 3 LOẠI RỪNG TỈNH ĐẮK NÔNG (Kèm theo Nghị quyết số 06/2017/NQ-HĐND ngày 26 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Nông)
ĐVT: Ha
| Huyện/Thị xã | Xã/Phường/Thị trấn | Tiểu khu | Diện tích QHLN | Phòng h ộ | | | Đặc dụng | Sản xuất |
||||||||||
| | | | | Cộng | RXY | XY | | |
| I. Đắk G l ong | | | 102.351,25 | 16.943,18 | 4.397,05 | 12.546,13 | 23.784,76 | 61.623,31 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1686 | 63,54 | | | | | 63 , 54 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1697 | 480 , 79 | | | | | 480 , 79 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1703 | 2,82 | | | | | 2,82 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1704 | 350,35 | 222 , 95 | | 222,95 | | 127,4 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1712 | 1.089,63 | 1.089 , 63 | 107,54 | 982 , 09 | | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1716 | 853,86 | 620,15 | | 620,15 | | 233,71 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1717 | 823,32 | 729 , 26 | 125 , 96 | 603 , 3 | | 94 , 06 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1727 | 369,45 | | | | | 369 , 45 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1728 | 694 , 21 | | | | | 694 , 21 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1731 | 13,24 | | | | | 13,24 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1733 | 842 , 88 | 325 , 57 | | 325 , 57 | | 517 , 31 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1734 | 817 , 75 | 817 , 75 | 187,5 | 630 , 25 | | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1735 | 481,89 | | | | | 481 , 89 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1743 | 199 | | | | | 199 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Ha | 1750 | 246,01 | | | | | 246 , 01 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1751 | 984 , 28 | | | | | 984 , 28 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1753 | 1.295 , 57 | | | | | 1.295,57 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1754 | 836,06 | | | | | 836 , 06 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1760 | 986 , 54 | | | | | 986 , 54 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1761 | 904,06 | | | | | 904 , 06 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1766 | 792 , 14 | | | | | 792 , 14 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1769 | 527,03 | | | | | 527 , 03 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1775 | 1.031 , 93 | | | | | 1.031 , 93 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1778 | 1.056 , 78 | | | | | 1.056,78 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Plao | 1779 | 845,68 | | | | | 845 , 68 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1692 | 144 , 03 | | | | | 144,03 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1694 | 468 , 5 | | | | | 468 , 5 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 17 0a 1 | 1.062 , 36 | | | | | 1.062 , 36 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1711 | 797 , 31 | | | | | 797 , 31 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1713 | 455 , 64 | | | | | 455 , 64 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1718 | 651 , 65 | | | | | 651 , 65 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1719 | 72 , 14 | | | | | 72 , 14 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1720 | 1.231 , 28 | | | | | 1.231 , 28 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1721 | 1 . 200 , 74 | 1.200 , 23 | | 1.200 , 23 | | 0 , 51 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1729 | 389 , 65 | | | | | 389 , 65 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1730 | 727 , 17 | | | | | 727 , 17 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1736 | 356 , 81 | | | | | 356 , 81 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1737 | 651 , 07 | | | | | 651 , 07 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1738 | 1.111 , 40 | 713 , 57 | 713 , 57 | | | 397 , 83 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1739 | 946 , 88 | | | | | 946 , 88 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1747 | 1.189 , 85 | | | | | 1.189 , 85 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1748 | 944 , 51 | | | | | 944 , 51 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1749 | 1.138 , 39 | 1.138 , 39 | 728 , 49 | 409 , 9 | | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1752 | 1.001 , 71 | 648 , 13 | 273 , 86 | 374 , 27 | | 353 , 58 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1758 | 946 , 65 | 946 , 65 | 946 , 65 | | | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1759 | 913 , 91 | | | | | 913 , 91 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k R'Măng | 1768 | 829 , 13 | 234 , 12 | 234 , 12 | | | 595 , 01 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1757 | 974 , 88 | | | | 974 , 88 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1767 | 877 , 89 | | | | 877 , 89 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1772 | 1.052 , 55 | | | | 1.031 , 03 | 21 , 52 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1773 | 925 , 9 | | | | 925 , 9 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1774 | 513 , 11 | | | | | 513 , 11 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1780 | 904 , 13 | | | | | 904 , 13 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1781 | 956,23 | | | | 956 , 23 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1782 | 212 , 01 | | | | | 212,01 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1787 | 1.037 , 41 | | | | 1.036 , 57 | 0 , 84 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1788 | 614,24 | | | | | 614 , 24 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1789 | 675,21 | 542 , 79 | 427,71 | 115 , 08 | | 132,42 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1792 | 831 , 36 | | | | 831,36 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1793 | 795,93 | | | | 795 , 93 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1794 | 368,76 | | | | 279,62 | 89,14 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1795 | 984,02 | | | | 919 , 48 | 64 , 54 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1800 | 301 , 24 | | | | | 301 , 24 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1801 | 980,9 | | | | 974,91 | 5 , 99 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1802 | 1.040 , 41 | | | | 136 , 05 | 904 , 36 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1803 | 612,78 | | | | 612 , 78 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1804 | 915,9 | | | | 915,9 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1805 | 615,51 | | | | 570 , 38 | 45 , 13 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1806 | 781 , 84 | | | | 602 , 35 | 179 , 49 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1807 | 1.001,53 | | | | 1.001 , 53 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1808 | 980 , 25 | | | | 979 , 51 | 0,74 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1809 | 1.040 , 83 | | | | 969 , 06 | 71,77 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1810 | 793 , 77 | | | | 793 , 77 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1811 | 1.180 , 26 | | | | 1.180,26 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1812 | 1.105,32 | | | | 1 . 105,32 | |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1813 | 1.304 , 04 | | | | 1 . 211 , 93 | 92 , 11 |
| Đắk G l ong | Xã Đ ắ k Som | 1814 | 1 . 114 , 04 | | | | 1.114 , 04 | |
| Đắk G l ong | Xã Quảng Hoà | 1637 | 907 , 02 | | | | | 907 , 02 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng Hoà | 1650 | 188 , 45 | | | | | 188 , 45 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng Hoà | 1651 | 1.084 , 17 | | | | | 1.084 , 17 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng Hoà | 1652 | 1 , 04 | | | | | 1,04 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Hoà | 1660 | 1.236 , 45 | | | | | 1.236 , 45 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Hoà | 1673 | 1.035 , 22 | | | | | 1.035 , 22 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1769 | 187 , 7 | | | | | 187,7 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1770 | 778 , 83 | | | | | 778,83 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1783 | 24 , 02 | | | | | 24 , 02 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1784 | 273 , 2 | 113 , 62 | 113 , 62 | | | 159 , 58 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Kh ê | 1786 | 88 , 84 | | | | | 88 , 84 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1790 | 525 , 42 | 352 , 5 | 226 , 78 | 125 , 72 | | 172,92 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1791 | 542 , 63 | | | | | 542,63 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng Khê | 1796 | 102,68 | | | | | 102,68 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1797 | 771,66 | 192,26 | 192,26 | | | 579,4 |
| Đắk G l ong | Xã Qu ả ng Khê | 1798 | 114,27 | 78,13 | 78,13 | | | 36,14 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng Khê | 1799 | 591,56 | 40,86 | 40,86 | | | 550,71 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1609 | 1.072,73 | | | | 1.072,73 | |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1610 | 1.000,77 | 582,3 | | 582,3 | | 418,47 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1611 | 770,88 | | | | | 770,88 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1612 | 1.086,95 | 1.086,95 | | 1.086,95 | | |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1618 | 856,99 | | | | 856,99 | |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1619 | 837,12 | | | | | 837,12 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1620 | 901,25 | | | | | 901,25 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1621 | 928,24 | 928,24 | | 928,24 | | |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1626 | 465,99 | 358,79 | | 358,79 | | 107,2 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1627 | 1.060,65 | | | | | 1.060,65 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1628 | 1.060,37 | | | | 1.058,36 | 2 ,01 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1629 | 861 , 45 | 861,45 | | 861 , 45 | | |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1630 | 716,28 | | | | | 716,28 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1631 | 855,92 | | | | | 855,92 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1632 | 805,5 | | | | | 805,5 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1633 | 1.221,81 | 137,11 | | 137,11 | | 1.084,70 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1637 | 170,59 | | | | | 170,59 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1643 | 927,28 | 117,12 | | 117,12 | | 810,16 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1644 | 881,21 | | | | | 881,21 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1645 | 633,81 | | | | | 633,81 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1646 | 34,19 | | | | | 34 , 19 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1647 | 27,02 | | | | | 27,02 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1648 | 276 , 82 | | | | | 276,82 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1649 | 1.077,64 | | | | | 1.077,64 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1650 | 902,38 | | | | | 902,38 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1657 | 853,47 | 511,08 | | 511,08 | | 342,39 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1658 | 582,53 | | | | | 582,53 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1659 | 65,95 | | | | | 65,95 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1661 | 913 | | | | | 913 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1667 | 895,27 | | | | | 895,27 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1668 | 1.401,23 | | | | | 1.401,23 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1669 | 27,01 | | | | | 27,01 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1670 | 532,2 | | | | | 532,2 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1671 | 986,65 | | | | | 986,65 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1674 | 914,31 | | | | | 914,31 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1675 | 95,69 | | | | | 95 , 69 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1679 | 410 , 08 | | | | | 410 , 08 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1680 | 1.384,43 | | | | | 1.384 , 43 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1681 | 687,46 | | | | | 687,46 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1685 | 377,51 | 368,82 | | 368,82 | | 8,69 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1692 | 422,64 | | | | | 422,64 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1693 | 924,05 | 924,05 | | 924,05 | | |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1694 | 547,48 | | | | | 547,48 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1695 | 947,48 | | | | | 947,48 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1696 | 1.123,26 | | | | | 1.123,26 |
| Đắk G l ong | Xã Quảng S ơ n | 1700 | 1.060,71 | 1.060,71 | | 1.060,71 | | |
| II. Đắk Mil | | | 20.558,05 | 2.489,35 | 0,00 | 2.489,35 | 0,00 | 18.068,70 |
| Đắk Mil | Thị trấn Đ ắ k Mil | 1078 | 1,44 | | | | | 1,44 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Gằn | 1049 | 1,79 | | | | | 1,79 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k G ằ n | 1054 | 1 , 99 | | | | | 1,99 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1027 | 782,98 | 537,91 | | 537,91 | | 245,07 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1028 | 1.172 , 68 | | | | | 1.172,68 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1029 | 806,19 | | | | | 806,19 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1030 | 979,28 | 355,02 | | 355,02 | | 624,26 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1031 | 907,13 | | | | | 907,13 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1032 | 751,86 | | | | | 751,86 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1033 | 1.015,88 | | | | | 1.015,88 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1034 | 856,16 | | | | | 856,16 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1035 | 849,23 | | | | | 849,23 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1036 | 809,65 | | | | | 809,65 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1039 | 887,18 | | | | | 887,18 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1040 | 884,08 | | | | | 884,08 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1041 | 1.122,02 | | | | | 1.122 , 02 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1043 | 953,88 | 752,84 | | 752,84 | | 201,04 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1044 | 1.085,53 | | | | | 1.085,53 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1047 | 1.185,99 | 17,94 | | 17,94 | | 1.168,05 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1050 | 1.484,19 | | | | | 1.484,19 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1058 | 349,98 | | | | | 349,98 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1059 | 1.135,54 | | | | | 1.135,54 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1060 | 795,57 | 793,73 | | 793,73 | | 1,84 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1061 | 1.008,49 | | | | | 1.008,49 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1066 | 503,34 | | | | | 503 , 34 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1071 | 40,31 | 31,91 | | 31,91 | | 8,4 |
| Đắk Mil | Xã Đ ắ k Lao | 1072 | 98,46 | | | | | 98,46 |
| Đắk Mil | Xã Đắk R’La | 1037 | 46,27 | | | | | 46,27 |
| Đắk Mil | Xã Đức Mạnh | 1067 | 35,49 | | | | | 35,49 |
| Đắk Mil | Xã Thuận An | 1083 | 268 | | | | | 2,68 |
| Đắk Mil | Xã Thuận An | 1090 | 2,79 | | | | | 2,79 |
| III. Đắk R’L ấ p | | | 13.779,69 | 12.824,13 | 7.458,75 | 5.365,38 | - | 955,56 |
| Đắk R'Lap | Thị trấn Kiến Đức | 1546 | 13,67 | | | | | 13,67 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đ ắ k Sin | 1600 | 841,25 | 796,41 | 374,35 | 422,06 | | 44,84 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đ ắ k Sin | 1601 | 780,41 | 768 , 38 | 674,77 | 93,61 | | 12,03 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đ ắ k Sin | 1603 | 578,91 | 578,91 | 334,27 | 244,64 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đ ắ k Sin | 1604 | 660,6 | 660,6 | 456,4 | 204,2 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đăk Wer | 1543 | 0,9 | 0,9 | | 0,9 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đ ắ k Wer | 1549 | 5,27 | 5,27 | | 5,27 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đạo Nghĩa | 1588 | 137,12 | 0,19 | 0,19 | | | 136,93 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đạo Nghĩa | 1591 | 7,77 | | | | | 7,77 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đạo Nghĩa | 1594 | 975,06 | 964,18 | 964,18 | | | 10 , 88 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Đạo Nghĩa | 1599 | 1 . 231,12 | 1.199,10 | 589,12 | 609,98 | | 32,02 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Hưng Bình | 1595 | 2,51 | | | | | 2,51 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Hưng Bình | 1597 | 2,7 | | | | | 2,7 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Hưng Bình | 1602 | 1.198,10 | 1.198,10 | 479,87 | 718,23 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Hưng Bình | 1605 | 1.014,45 | 1.014,45 | 263,38 | 751,07 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Hưng Bình | 1606 | 996,1 | 996,1 | 690,55 | 305,55 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Hưng Bình | 1607 | 1.357,30 | 1.357,30 | 817,01 | 540,29 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Hưng Bình | 1608 | 1.153,00 | 1.153,00 | 1.056,19 | 96,81 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Kiến Thành | 1550 | 5,1 | | | | | 5,1 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Kiến Thành | 1553 | 80,43 | | | | | 80,43 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Nghĩa Th ắ ng | 1571 | 3,3 | | | | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Nhân Đạo | 1577 | 430,35 | | | | | 430,35 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Nhân Đạo | 1586 | 936,24 | 845,25 | | 845,25 | | 90,99 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Nhân Đạo | 1587 | 1.271,77 | 1.261,15 | 758,47 | 502,68 | | 10,62 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Nhân Cơ | 1555 | 24,84 | 24,84 | | 24,84 | | |
| Đắk R’L ấ p | Xã Nhân Cơ | 1562 | 17,79 | | | | | 17,79 |
| Đắk R’L ấ p | Xã Nhân Cơ | 1570 | 53,63 | | | | | 53,63 |
| IV. Đắk Song | | | 25 . 777,74 | 2.914,01 | 10,83 | 2.903,18 | 3.577,66 | 19.286,07 |
| Đắk Song | Thị trấn Đức An | 1614 | 3,9 | | | | | 3,9 |
| Đắk Song | Thị trấn Đức An | 1615 | 3,54 | | | | | 3,54 |
| Đắk Song | Thị trấn Đức An | 1624 | 0 , 65 | | | | | 0,65 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1097 | 90,63 | | | | | 90,63 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1098 | 468,11 | | | | | 468,11 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1102 | 7,08 | | | | | 7,08 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1103 | 4,73 | | | | | 4 ,7 3 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1107 | 837,09 | | | | | 837,09 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1112 | 737,68 | | | | | 737,68 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1123 | 851,62 | | | | 851,62 | |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1131 | 825,75 | | | | | 825,75 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1132 | 1.285,75 | | | | 277,34 | 1.008,41 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Hòa | 1133 | 1 . 046,23 | | | | 1.046 , 23 | |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Môi | 1094 | 24,92 | | | | | 24,92 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Môi | 1097 | 122,68 | | | | | 122,68 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Môi | 1098 | 401,68 | | | | | 401,68 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Môi | 1104 | 1.006,93 | | | | | 1.006 , 93 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Môi | 1110 | 821,78 | | | | 821,78 | |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Môi | 1111 | 877,71 | | | | | 877,71 |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k Môi | 1117 | 580,69 | | | | 580,69 | |
| Đắk Song | Xã Đ ắ k N'Dung | 1614 | 23,8 | | | | | 23,8 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1614 | 7,41 | | | | | 7,41 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1615 | 122,57 | 105,74 | | 105,74 | | 16,83 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1616 | 1.235 , 96 | | | | | 1.235,96 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1617 | 1 . 291 , 08 | | | | | 1.291,08 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1622 | 21,98 | 0,38 | | 0,38 | | 21,6 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1624 | 198,61 | 63,62 | | 63,62 | | 134,99 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1625 | 943,65 | | | | | 943,65 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1635 | 940,9 | | | | | 940,9 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1636 | 805,64 | 646,81 | | 646,81 | | 158,83 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1641 | 30,29 | 30 , 29 | | 30 , 29 | | |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1642 | 1.137,11 | | | | | 1.137,11 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1653 | 336,54 | | | | | 336,54 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1655 | 31,98 | 31,98 | 3,01 | 28,97 | | |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1656 | 1.083,31 | | | | | 1 . 083 , 31 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1664 | 54,88 | 7,82 | 7,82 | | | 47,06 |
| Đắk Song | Xã Nâm N'Jang | 1666 | 1.286,96 | | | | | 1.286,96 |
| Đắk Song | Xã Nam Bình | 1106 | 1,5 | | | | | 1,5 |
| Đắk Song | Xã Nam Bình | 1119 | 264,84 | | | | | 264,84 |
| Đắk Song | Xã Nam Bình | 1122 | 757,19 | | | | | 757,19 |
| Đắk Song | Xã Nam Bình | 1130 | 418,28 | | | | | 418 , 28 |
| Đắk Song | Xã Thuận Hà | 1116 | 150 , 84 | 148,28 | | 148,28 | | 2,56 |
| Đắk Song | Xã Thuận Hà | 1124 | 324,82 | 136,69 | | 136,69 | | 188,13 |
| Đắk Song | Xã Thuận Hà | 1128 | 2,93 | | | | | 2,93 |
| Đắk Song | Xã Thuận Hạnh | 1099 | 453,1 | 453,1 | | 453,1 | | |
| Đắk Song | Xã Thuận Hạnh | 1101 | 7 | | | | | 7 |
| Đắk Song | Xã Thuận Hạnh | 1108 | 354,2 | 354,2 | | 354,2 | | |
| Đắk Song | Xã Thuận Hạnh | 1116 | 114,97 | 114,97 | | 114,97 | | |
| Đắk Song | X ã Trường Xuân | 1665 | 3,8 | 2,84 | | 2,84 | | 0,96 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1676 | 172,94 | | | | | 172,94 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1677 | 29 , 18 | | | | | 29,18 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1678 | 318,57 | | | | | 318,57 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1682 | 12,32 | 1,24 | | 1,24 | | 11,08 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1683 | 52 , 28 | 7,01 | | 7,01 | | 45,27 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1687 | 695,56 | 682,74 | | 682,74 | | 12,82 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1689 | 494,85 | | | | | 494,85 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1698 | 529,79 | | | | | 529,79 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1699 | 31,39 | 30,93 | | 30,93 | | 0,46 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1706 | 599 , 41 | | | | | 599,41 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1707 | 182,72 | 15,21 | | 15,21 | | 167,51 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1708 | 74,75 | 17,35 | | 17,35 | | 57,4 |
| Đắk Song | Xã Trường Xuân | 1709 | 178,69 | 62,81 | | 62,81 | | 115,88 |
| V . Cư Jút | | | 37.081,84 | 1.431,97 | - | 1.431,97 | 2.980,95 | 32.668,92 |
| Cư Jút | Thị tr ấ n Ea T'Ling | 886 | 2,38 | | | | | 2,38 |
| Cư Jút | Xã Đăk DRông | 867 | 3,12 | | | | | 3,12 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 827 | 652,44 | | | | 652,44 | |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 828 | 644,11 | | | | 644,11 | |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 829 | 1.347,59 | | | | 1.120 , 01 | 227,58 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 830 | 1.056 , 00 | | | | 164,18 | 891,82 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 831 | 1.257,95 | | | | 2,57 | 1.255,38 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 832 | 1.718,73 | | | | | 1.718,73 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 833 | 1.238,16 | | | | | 1.238,16 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 835 | 1.278,08 | | | | | 1.278,08 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 836 | 1.125,26 | 572,96 | | 572,96 | 397,64 | 154,66 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 837 | 1.556,38 | | | | | 1.556,38 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 838 | 910 , 08 | | | | | 910,08 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 839 | 122,33 | | | | | 122,33 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 842 | 1.420,45 | | | | | 1.420,45 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 843 | 1.241,75 | | | | | 1.241,75 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 844 | 1.120,06 | | | | | 1.120,06 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 845 | 1.061,31 | | | | | 1.061,31 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 847 | 1.268 , 30 | | | | | 1.268,30 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 848 | 908,1 | | | | | 908,1 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 849 | 1.130,60 | | | | | 1.130,60 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 850 | 1.283,23 | 859,01 | | 859,01 | | 424,22 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 851 | 1.224,99 | | | | | 1.224,99 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 854 | 442,01 | | | | | 442,01 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 855 | 1.433,78 | | | | | 1.433,78 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 856 | 1.537,52 | | | | | 1.537,52 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 860 | 1.327,61 | | | | | 1.327,61 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 861 | 1.485,07 | | | | | 1.485,07 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 862 | 1.472,34 | | | | | 1 . 472,34 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 863 | 1.176,55 | | | | | 1.176 , 55 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 871 | 1.224,05 | | | | | 1.224,05 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 874 | 1.386 , 38 | | | | | 1.386,38 |
| Cư Jút | Xã Đ ắ k Wil | 875 | 1.314,28 | | | | | 1.314,28 |
| Cư Jút | Xã Ea Pô | 826 | 67,49 | | | | | 67,49 |
| Cư Jút | Xã Ea Pô | 839 | 182 , 04 | | | | | 182,04 |
| Cư Jút | Xã Ea Pô | 840 | 413,32 | | | | | 413,32 |
| Cư Jút | Xã Tâm Thắng | 887 | 48 | | | | | 48 |
| VI. Krông Nô | | | 32.050,59 | 9.391,99 | 940,15 | 8.451,84 | 10.675,08 | 11.983,52 |
| Krông Nô | Thị trấn Đắk Mâm | 1258 | 8,46 | | | | | 8,46 |
| Krông Nô | Thị trấn Đ ắ k Mâm | 1261 | 8,04 | | | | | 8,04 |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Drô | 1264 | 12,68 | | | | | 12,68 |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Drô | 1265 | 243,05 | 46,9 | | 46,9 | | 196,15 |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Drô | 1270 | 23,33 | | | | | 23,33 |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Nang | 1308 | 22 , 22 | | | | | 22,22 |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Nang | 1312 | 342 , 06 | | | | | 342,06 |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Nang | 1322 | 554,92 | 423,93 | | 423,93 | | 130,99 |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Nang | 1326 | 503,78 | | | | | 503,78 |
| Krông Nô | Xã Đắk Sôr | 1244 | 869,45 | | | | 869,45 | |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Sôr | 1246 | 68 | | | | 68 | |
| Krông Nô | Xã Đ ắ k Sôr | 1247 | 29,3 | | | | 29,3 | |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1298 | 739,32 | 170,71 | | 170,71 | | 568,61 |
| Krông Nô | Xã Đ ứ c Xuyên | 1299 | 327,04 | 166 , 29 | | 166,29 | | 160,75 |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1307 | 763,87 | 420,4 | 102,34 | 318,06 | | 343,47 |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1313 | 818,43 | 252,32 | | 252,32 | | 566,11 |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1314 | 737,45 | | | | 737,45 | |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1321 | 1.129,59 | | | | 1.129,59 | |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1323 | 1.015,84 | 1.015,84 | | 1.015,84 | | |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1329 | 1.265 , 87 | 1.265,87 | | 1.265,87 | | |
| Krông Nô | Xã Đức Xuyên | 1330 | 1.526,48 | | | | 1.526,48 | |
| Krông Nô | Xã Buôn Choah | 1248 | 1.513,53 | 1.480,74 | | 1.480,74 | | 32,79 |
| Krông Nô | Xã Buôn Choah | 1255 | 16,82 | | | | | 16,82 |
| Krông Nô | Xã Buôn Choah | 1260 | 1.620 , 86 | 1.588,55 | | 1.588,55 | | 32,31 |
| Krông Nô | Xã Nâm N’Đir | 1271 | 17,77 | | | | | 17,77 |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1286 | 466,1 | | | | | 466,1 |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1289 | 200,03 | | | | | 200,03 |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1297 | 875,79 | | | | | 875,79 |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1303 | 984,66 | | | | 984,66 | |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1309 | 224,78 | | | | 224,78 | |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1315 | 1.096,66 | | | | 1 . 096,66 | |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1316 | 955,08 | | | | 955,08 | |
| Krông Nô | Xã Nâm N'Đir | 1331 | 1.244,86 | | | | 1.244,86 | |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1277 | 7,67 | | | | | 7,67 |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1283 | 29,56 | | | | | 29,56 |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1285 | 0,88 | | | | | 0,88 |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1290 | 454,49 | | | | | 454,49 |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1293 | 1.041,04 | | | | | 1.041,04 |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1294 | 959,39 | 542,82 | 223,89 | 318,93 | | 416,57 |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1297 | 188,33 | | | | | 188 , 33 |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1302 | 1.105 , 87 | 1.105,87 | 613,92 | 491,95 | | |
| Krông Nô | Xã Nâm Nung | 1309 | 1.136,96 | | | | 1.136,96 | |
| Krông Nô | Xã Nam Đà | 1246 | 692,4 | | | | 671,32 | 21,08 |
| Krông Nô | Xã Nam Đà | 1251 | 940,23 | 911,75 | | 911,75 | 0,49 | 27,99 |
| Krông Nô | Xã Nam Đà | 1254 | 149 , 26 | | | | | 149 , 26 |
| Krông Nô | Xã Nam Xuân | 1250 | 10,66 | | | | | 10,66 |
| Krông Nô | Xã Nam Xuân | 1252 | 4,72 | | | | | 4,72 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1311 | 348,53 | | | | | 348,53 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1317 | 375,31 | | | | | 375,31 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1324 | 150 | | | | | 150 |
| Krông Nô | Xã Qu ả ng Phú | 1325 | 3,46 | | | | | 3,46 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1328 | 6,43 | | | | | 6,43 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1332 | 1.272,49 | | | | | 1.272,49 |
| Krông Nô | Xã Quảng Ph ú | 1333 | 751,62 | | | | | 751,62 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1334 | 436,01 | | | | | 436,01 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1335 | 746,34 | | | | | 746,34 |
| Krông Nô | Xã Quảng Phú | 1336 | 603,83 | | | | | 603,83 |
| Krông Nô | Xã Tân Thành | 1263 | 35,25 | | | | | 35,25 |
| Krông Nô | Xã Tân Thành | 1269 | 46 , 92 | | | | | 46,92 |
| Krông Nô | Xã Tân Thành | 1275 | 325,93 | | | | | 325,93 |
| Krông Nô | Xã Tân Thành | 1284 | 0,89 | | | | | 0,89 |
| VII. Tuy Đức | | | 61.064,55 | 13.005,11 | - | 13.005,11 | - | 48.059,44 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Búk So | 1457 | 403,35 | 342,33 | | 342,33 | | 61,02 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k Búk So | 1460 | 2,49 | 2,37 | | 2,37 | | 0,12 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k Búk So | 1461 | 5,74 | 0,93 | | 0,93 | | 4,81 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Búk So | 1462 | 1,27 | | | | | 1,27 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k Búk So | 1468 | 63,79 | 32,1 | | 32,1 | | 31,69 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k Búk So | 1471 | 72,24 | 24,26 | | 24,26 | | 47,98 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k Búk So | 1472 | 11,73 | | | | | 11,73 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Búk So | 1473 | 27,99 | 5,5 | | 5,5 | | 22,49 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k B ú k So | 1480 | 59,51 | | | | | 59,51 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k Ngo | 1501 | 1.019,76 | | | | | 1.019,76 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Ngo | 1507 | 1.000 , 38 | | | | | 1.000 , 38 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k Ngo | 1512 | 1 . 027,20 | | | | | 1.027,20 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Ngo | 1521 | 474,99 | | | | | 474,99 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Ngo | 1524 | 832,32 | | | | | 832,32 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Ngo | 1525 | 1.482,53 | | | | | 1.482,53 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Ngo | 1537 | 312,3 | | | | | 312,3 |
| Tuy Đức | Xã Đắk Ngo | 1538 | 622,71 | | | | | 622,71 |
| Tuy Đức | Xã Đắk RTíh | 1491 | 53,38 | | | | | 53,38 |
| Tuy Đức | Xã Đ ắ k RTíh | 1492 | 14,63 | | | | | 14,63 |
| Tuy Đức | Xã Đắk RTíh | 1493 | 481,02 | | | | | 481,02 |
| Tuy Đức | Xã Đắk RTíh | 1494 | 58,95 | | | | | 58,95 |
| Tuy Đức | Xã Đắk RTíh | 1499 | 98,74 | | | | | 98 , 74 |
| Tuy Đức | Xã Đắk RTíh | 1502 | 87,62 | | | | | 87 , 62 |
| Tuy Đức | Xà Đắk RTíh | 1503 | 157,51 | | | | | 157,51 |
| Tuy Đức | Xã Đăk RTíh | 1508 | 5,58 | | | | | 5,58 |
| Tuy Đức | Xã Đăk RTíh | 1519 | 463 , 61 | | | | | 463,61 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tâm | 1468 | 24,27 | | | | | 24,27 |
| Tuy Đức | Xã Qu ả ng Tâm | 1471 | 92,14 | | | | | 92,14 |
| Tuy Đức | Xã Qu ả ng Tâm | 1479 | 1.093,10 | | | | | 1.093,10 |
| Tuy Đức | Xã Qu ả ng Tâm | 1489 | 535 , 59 | | | | | 535,59 |
| Tuy Đức | Xã Qu ả ng Tâm | 1490 | 432,37 | 2,36 | | 2,36 | | 430,01 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tâm | 1491 | 126,53 | | | | | 126,53 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tâm | 1495 | 1.221,46 | | | | | 1.221,46 |
| Tuy Đức | Xã Qu ả ng Tâm | 1499 | 738,54 | | | | | 738,54 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tâm | 1508 | 1,45 | | | | | 1,45 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tân | 1517 | 2,62 | | | | | 2,62 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tân | 1527 | 2,87 | | | | | 2,87 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tân | 1532 | 162,18 | | | | | 162,18 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Tân | 1539 | 4,83 | | | | | 4 , 83 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1439 | 825,69 | 825,43 | | 825,43 | | 0 , 26 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1440 | 1.190,08 | 1.190,08 | | 1.190,08 | | |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1441 | 1.011,95 | 1.011,95 | | 1.011,95 | | |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1442 | 859,34 | 859,34 | | 859,34 | | |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1443 | 872,79 | 323,63 | | 323 , 63 | | 549,16 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1444 | 1.298,11 | 1.298,11 | | 1.298,11 | | |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1445 | 35,89 | 15,94 | | 15 , 94 | | 19,95 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1446 | 1.123,02 | 1.123,02 | | 1.123,02 | | |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1447 | 1.104,69 | 844,79 | | 844,79 | | 259,9 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1448 | 31,63 | 30 , 89 | | 30,89 | | 0,74 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1449 | 259,25 | 174,33 | | 174,33 | | 84,92 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1450 | 523,3 | 520,1 | | 520,1 | | 3,2 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1451 | 97,34 | | | | | 97,34 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1452 | 44,63 | 6,9 | | 6,9 | | 37,73 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1453 | 1.347,49 | 1.347,49 | | 1.347,49 | | |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1454 | 792,59 | 792,28 | | 792,28 | | 0,31 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1455 | 896,69 | 894,19 | | 894,19 | | 2,5 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1456 | 259,91 | 16,73 | | 16,73 | | 243,18 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1458 | 957,52 | | | | | 957,52 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1459 | 298,89 | 4,16 | | 4,16 | | 294,73 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1463 | 868,37 | | | | | 868,37 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1464 | 1.316,07 | 1.315,90 | | 1.315,90 | | 0,17 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1465 | 758,09 | | | | | 758,09 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1466 | 988,85 | | | | | 988,85 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1467 | 108,84 | | | | | 108,84 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1469 | 1.174,79 | | | | | 1.174,79 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1470 | 874,3 | | | | | 874,3 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1474 | 807,93 | | | | | 807,93 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1475 | 1.017,45 | | | | | 1.017,45 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1476 | 988,12 | | | | | 988,12 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1477 | 796,63 | | | | | 796,63 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1478 | 727,11 | | | | | 727,11 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1481 | 723,08 | | | | | 723,08 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1482 | 1.406,44 | | | | | 1.406,44 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1483 | 872,89 | | | | | 872 , 89 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1484 | 827,57 | | | | | 827,57 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1485 | 999,12 | | | | | 999,12 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1486 | 823,89 | | | | | 823,89 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1487 | 1.183,22 | | | | | 1 . 183 , 22 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1488 | 724,22 | | | | | 724,22 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1496 | 755,27 | | | | | 755,27 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1497 | 864,26 | | | | | 864,26 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1498 | 1.000,87 | | | | | 1.000 , 87 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1500 | 1.256,15 | | | | | 1 . 256,15 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1504 | 1.094,21 | | | | | 1.094 , 21 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1505 | 961,1 | | | | | 961,1 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1506 | 994,18 | | | | | 994,18 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1510 | 1.230 , 70 | | | | | 1.230,70 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1511 | 1.146,38 | | | | | 1.146,38 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1520 | 1.058,83 | | | | | 1.058,83 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1522 | 1.024,01 | | | | | 1.024,01 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1523 | 593,38 | | | | | 593,38 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1528 | 1.225,91 | | | | | 1.225,91 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1529 | 855,69 | | | | | 855,69 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1534 | 593,42 | | | | | 593,42 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1535 | 9,35 | | | | | 9,35 |
| Tuy Đức | Xã Quảng Trực | 1536 | 1.303,77 | | | | | 1.303,77 |
| VIII. TX. Gia Nghĩa | | | 3.775,77 | 3.141,46 | 0,00 | 3.141,46 | 0,00 | 634,31 |
| TX. Gia Nghĩa | Phường Nghĩa Phú | 1740 | 10,44 | 10,44 | | 10,44 | | |
| TX. Gia Nghĩa | Phường Nghĩa Phú | 1741 | 1,28 | 1,28 | | 1,28 | | |
| TX. Gia Nghĩa | Phường Nghĩa Tân | 1756 | 28,95 | 18,59 | | 18,59 | | 10,36 |
| TX. Gia Nghĩa | Phường Ngh ĩ a Tân | 1763 | 7,13 | | | | | 7,13 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk R'Moan | 1724 | 4,79 | 4,79 | | 4,79 | | |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk R'Moan | 1725 | 56 , 99 | 40,89 | | 40,89 | | 16,1 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk R'Moan | 1741 | 22,38 | 22 , 38 | | 22 , 38 | | |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk R'Moan | 1742 | 40,24 | 40 , 24 | | 40 , 24 | | |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk Nia | 1746 | 37,04 | | | | | 37 , 04 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk Nia | 1755 | 4 , 18 | | | | | 4 , 18 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đ ắ k Nia | 1764 | 18 , 06 | | | | | 18 , 06 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk Nia | 1771 | 1 , 09 | | | | | 1 , 09 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk Nia | 1776 | 158 , 52 | | | | | 158 , 52 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk Nia | 1777 | 114,17 | | | | | 114 , 17 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Đắk Nia | 1785 | 110 , 07 | | | | | 110 , 07 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Quảng Thành | 1684 | 411,34 | 399 , 38 | | 399,38 | | 11,96 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Quảng Thành | 1691 | 1.172 , 67 | 1.129 , 40 | | 1.129 , 40 | | 43 , 27 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Quảng Thành | 1702 | 255 , 87 | 240 , 26 | | 240 , 26 | | 15 , 61 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Quảng Thành | 1705 | 1.233 , 81 | 1.233 , 81 | | 1.233,81 | | |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Quảng Thành | 1710 | 32,63 | | | | | 32 , 63 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Quảng Thành | 1714 | 50 , 5 | | | | | 50 , 5 |
| TX. Gia Nghĩa | Xã Quảng Thành | 1726 | 3 , 62 | | | | | 3,62 |
| T Ổ NG CỘNG | | | 296.439,48 | 62.141,20 | 12.806,78 | 49.334,42 | 41.018,45 | 193.279,83 |