法律人 LawPlayer logo

資料由法律人 LawPlayer整理提供·Pháp luật Việt Nam / LawPlayer, từ vbpl.vn (Bộ Tư pháp)

thong-tu

Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ tổ chức các giải thi đấu thể thao trong nước và quốc tế do Việt Nam đăng cai

Số hiệu
02/2025/TT-BVHTTDL
Ngày ban hành
14 tháng 4, 2025
Số điều
7
Điều Lời mở đầu

BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 02/2025/TT-BVHTTDL | Hà Nội, ngày 14 tháng 4 năm 2025

THÔNG TƯ

QUY ĐỊNH VỀ ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT DỊCH VỤ TỔ CHỨC CÁC GIẢI THI ĐẤU THỂ THAO TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ DO VIỆT NAM ĐĂNG CAI

Căn cứ Luật Thể dục, thể thao ngày 29 tháng 11 năm 2006 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thể dục, thể thao ngày 14 tháng 6 năm 2018;

Căn cứ Nghị định số 32/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2019 của Chính phủ quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên;

Căn cứ Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 21 tháng 6 năm 2021 của Chính phủ quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập;

Căn cứ Nghị định số 43/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Việt Nam;

Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Thông tư quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ tổ chức các giải thi đấu thể thao trong nước và quốc tế do Việt Nam đăng cai.

Điều 1Phạm vi điều chỉnh

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Thông tư này quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ tổ chức các giải thi đấu thể thao trong nước và quốc tế do Việt Nam đăng cai có sử dụng ngân sách nhà nước (sau đây gọi là dịch vụ sự nghiệp công), bao gồm:

1. Giải quốc tế: Giải thi đấu vô địch, giải thi đấu vô địch trẻ từng môn thể thao cấp khu vực, châu lục và thế giới tổ chức tại Việt Nam; giải thi đấu cấp khu vực, châu lục và thế giới tổ chức tại Việt Nam cho người khuyết tật.

2. Giải quốc gia: Giải thi đấu vô địch quốc gia, giải thi đấu vô địch trẻ quốc gia từng môn thể thao; giải thể thao quần chúng cấp quốc gia, hội thi thể thao quần chúng cấp quốc gia.

Điều 2Đối tượng áp dụng

Điều 2. Đối tượng áp dụng

1. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng ngân sách nhà nước để cung cấp dịch vụ sự nghiệp công;

2. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc triển khai dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước;

3. Khuyến khích cơ quan, tổ chức ngoài công lập có triển khai dịch vụ sự nghiệp công không sử dụng ngân sách nhà nước áp dụng định mức kinh tế - kỹ thuật theo quy định tại Thông tư này.

Điều 3Quy định chung về định mức kinh tế - kỹ thuật.

Điều 3. Quy định chung về định mức kinh tế - kỹ thuật.

1. Định mức kinh tế - kỹ thuật quy định tại Thông tư này là mức tối đa, được bảo đảm tính đúng, tính đủ để hoàn thành thực hiện cung cấp dịch vụ sự nghiệp công theo tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng.

2. Định mức kinh tế - kỹ thuật quy định tại Thông tư này là căn cứ để:

a) Xác định mức hao phí các yếu tố về lao động, vật tư, thiết bị sử dụng để hoàn thành một đơn vị sản phẩm hoặc một khối lượng công việc nhất định, trong một điều kiện cụ thể của dịch vụ sự nghiệp công;

b) Xác định đơn giá, giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước phù hợp với Nghị định số 32/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2019 của Chính phủ quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên.

3. Xác định chức danh lao động:

a) Các chức danh lao động trong thành phần hao phí lao động bảng định mức áp dụng theo Thông tư số 07/2022/TT-BVHTTDL ngày 25 tháng 10 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành thể dục, thể thao (sau đây gọi là Thông tư số 07/2022/TT-BVHTTDL);

b) Trường hợp các chức danh lao động trong thành phần hao phí lao động không có trong Thông tư số 07/2022/TT-BVHTTDL thì áp dụng theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang; Nghị định số 117/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP; Nghị định số 111/2022/NĐ-CP ngày 30/12/2022 của Chính phủ về hợp đồng đối với một số loại công việc trong cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập hoặc xem xét quy đổi tương đương theo vị trí việc làm đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Điều 4Nội dung định mức kinh tế - kỹ thuật

Điều 4. Nội dung định mức kinh tế - kỹ thuật

1. Nội dung định mức kinh tế - kỹ thuật bao gồm:

a) Hao phí lao động: Là thời gian lao động trực tiếp và lao động gián tiếp cần thiết của các hạng bậc lao động bình quân để hoàn thành việc thực hiện một dịch vụ. Mức hao phí của lao động trực tiếp là thời gian thực hiện các công đoạn theo hướng dẫn triển khai dịch vụ sự nghiệp công, được tính bằng công, mỗi công tương ứng với thời gian 01 ngày làm việc (8 giờ) của người lao động theo quy định tại Điều 105 của Bộ luật Lao động; 01 buổi hoặc trận làm việc tương ứng 04 giờ (tương đương một phần hai công), bảo đảm làm việc tối đa không được vượt quá 03 buổi hoặc 03 trận đấu/người/ngày; mức hao phí lao động gián tiếp tính theo tỷ lệ 15% của lao động trực tiếp tương ứng.

b) Hao phí thiết bị: Là thời gian sử dụng máy móc, thiết bị để phục vụ cho việc cung cấp dịch vụ sự nghiệp công. Mức hao phí máy móc, thiết bị trong định mức được tính bằng ca sử dụng máy, mỗi ca tương ứng với 1 ngày làm việc (8 giờ) theo quy định tại Điều 105 của Bộ luật Lao động.

c) Hao phí vật tư: Là số lượng các loại vật liệu cụ thể và cần thiết sử dụng trực tiếp để phục vụ cho việc cung cấp dịch vụ sự nghiệp công.

2. Kết cấu của định mức kinh tế - kỹ thuật bao gồm các nội dung sau:

a) Tên định mức.

b) Mô tả thành phần công việc: Là nội dung các công đoạn chính để thực hiện cung cấp dịch vụ sự nghiệp công.

c) Bảng định mức kinh tế - kỹ thuật gồm:

- Hao phí lao động: Chức danh và hạng bậc lao động, đơn vị tính trị số định mức hao phí;

- Hao phí thiết bị: Tên loại máy móc hoặc thiết bị, đơn vị tính mức hao phí, mức hao phí;

- Hao phí vật tư: Tên và quy cách vật liệu, đơn vị tính mức hao phí, mức hao phí;

- Trị số định mức hao phí: Là giá trị tính bằng số của hao phí lao động, máy móc, thiết bị, vật tư.

d) Định mức kinh tế - kỹ thuật được quy định tại Phụ lục kèm theo Thông tư này.

Điều 5Tổ chức thực hiện

Điều 5. Tổ chức thực hiện

1. Căn cứ định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công kèm theo Thông tư này, các bộ, ngành, cơ quan trung ương xem xét, quyết định áp dụng định mức cụ thể phù hợp với điều kiện của đơn vị cung cấp dịch vụ sự nghiệp công thuộc phạm vi quản lý của bộ, ngành, cơ quan trung ương.

2. Các cơ quan, tổ chức sử dụng ngân sách nhà nước để triển khai cung cấp dịch vụ sự nghiệp công nghiên cứu, căn cứ điều kiện thực tế, đề xuất với cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định áp dụng định mức cụ thể.

Điều 6Hiệu lực thi hành

Điều 6. Hiệu lực thi hành

1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 6 năm 2025.

2. Trường hợp các văn bản được viện dẫn tại Thông tư này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì thực hiện theo văn bản mới ban hành.

3. Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh vướng mắc, đề nghị các cơ quan, tổ chức, cá nhân kịp thời phản ánh về Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch (qua Cục Thể dục thể thao Việt Nam) để xem xét, giải quyết./.

Nơi nhận: - Thủ tướng Chính phủ; - Các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Văn phòng Trung ương Đảng; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Văn phòng Quốc hội; - Văn phòng Chính phủ; - Toà án nhân dân tối cao; - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; - Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; - Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; - Cơ quan trung ương của các đoàn thể; - Cục kiểm tra VB và QLXLVPHC - Bộ Tư pháp; - Bộ trưởng, các Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; - Các Cục, Vụ, đơn vị thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; - Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Sở Văn hóa và Thể thao; - Các liên đoàn, hiệp hội thể thao quốc gia; - Công báo; Cổng TTĐT Chính phủ; CSDL quốc gia về pháp luật; - Cổng TTĐT của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; - Lưu: VT, CTDTTVN. V.300. | BỘ TRƯỞNG Nguyễn Văn Hùng

PHỤ LỤC

ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT DỊCH VỤ TỔ CHỨC CÁC GIẢI THI ĐẤU THỂ THAO TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ DO VIỆT NAM ĐĂNG CAI (Kèm theo Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Phần I. Mô tả thành phần công việc

| TT | Nội dung công việc | Người thực hiện |

||||

| 1 | Ban tổ chức: - Xây dựng kế hoạch và triển khai kế hoạch tổ chức giải đấu, trận đấu bao gồm: chuẩn bị và đảm bảo điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị, vật tư; chuẩn bị và triển khai công tác tuyên truyền, lễ tân; chuẩn bị và triển khai công tác hậu cần (ăn, ở, giao thông, phương tiện di chuyển...); chuẩn bị và triển khai công tác khai mạc, bế mạc; chỉ đạo việc chuẩn bị và triển khai công tác y tế; chỉ đạo việc chuẩn bị và triển khai công tác an ninh; chuẩn bị và triển khai công tác chuyên môn (hồ sơ đăng ký, thẻ, lịch tập, lịch thi đấu...); - Giám sát, xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình tổ chức giải đấu, trận đấu; - Tổng kết, đánh giá, khen thưởng, kỷ luật. | Viên chức hạng III hoặc tương đương trở lên |

| 2 | Ban trọng tài: Xây dựng kế hoạch và tổ chức điều hành giải đấu, trận đấu theo đúng Luật và Điều lệ môn thể thao. | Cộng tác viên trở lên |

| 3 | Nhân viên phục vụ chuyên môn: Tháo, lắp, vận hành các trang thiết bị chuyên môn, thiết bị điều hành giải đấu, trận đấu; Hỗ trợ trọng tài, thực hiện các nhiệm vụ theo yêu cầu của Ban trọng tài trong quá trình tổ chức giải đấu, trận đấu (nhặt bóng, lau sàn, dẫn vận động viên vào vị trí thi đấu…). | Cộng tác viên trở lên |

| 4 | Nhân viên phục vụ tổ chức thi đấu: vận hành cơ sở vật chất, điện, nước, vệ sinh, lễ tân, khánh tiết, âm thanh, ánh sáng, phục vụ khai mạc, bế mạc, trao thưởng... | Cộng tác viên trở lên |

| 5 | Tình nguyện viên: Hỗ trợ Ban Tổ chức trong công tác tổ chức giải đấu, trận đấu, là cầu nối thông tin hai chiều giữa Ban Tổ chức đến các đoàn và ngược lại | Cộng tác viên trở lên |

| 6 | Nhân viên an ninh: Xây dựng kế hoạch và triển khai thực hiện công tác bảo đảm an ninh, an toàn trước, trong và sau giải đấu, trận đấu. | Lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở trở lên |

| 7 | Nhân viên y tế: Xây dựng kế hoạch và triển khai thực hiện công tác bảo đảm y tế trước, trong và sau giải đấu, trận đấu. | Viên chức hạng III hoặc tương đương trở lên |

| 8 | Phiên dịch: Phiên dịch cho Ban tổ chức, trọng tài, các đoàn, khách quốc tế. | Cộng tác viên trở lên |

Phần II. Định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ tổ chức giải thi đấu thể thao trong nước và quốc tế do Việt Nam đăng cai được quy định tại các biểu số kèm theo Phụ lục của Thông tư này

| TT | Nội dung/Môn thể thao | Biểu số | Ghi chú |

|||||

| 1 | Bắn cung | Biểu số 1 | |

| 2 | Bắn nỏ, bắn ná | Biểu số 2 | |

| 3 | Bắn súng | Biểu số 3 | |

| 4 | Bi sắt | Biểu số 4 | |

| 5 | Billard-Snooker | Biểu số 5 | |

| 6 | Bóng bàn | Biểu số 6 | |

| 7 | Bóng chày, bóng mềm | Biểu số 7 | |

| 8 | Bóng chuyền trong nhà | Biểu số 8 | |

| 9 | Bóng chuyền bãi biển | Biểu số 9 | |

| 10 | Bóng đá | Biểu số 10 | |

| 11 | Bóng đá bãi biển | Biểu số 11 | |

| 12 | Bóng đá Futsal | Biểu số 12 | |

| 13 | Bóng ném trong nhà | Biểu số 13 | |

| 14 | Bóng ném bãi biển | Biểu số 14 | |

| 15 | Bóng rổ 3x3 | Biểu số 15 | |

| 16 | Bóng rổ 5x5 | Biểu số 16 | |

| 17 | Boxing | Biểu số 17 | |

| 18 | Bowling | Biểu số 18 | |

| 19 | Bơi | Biểu số 19 | |

| 20 | Cầu lông | Biểu số 20 | |

| 21 | Cầu mây | Biểu số 21 | |

| 22 | Canoeing | Biểu số 22 | |

| 23 | Câu cá thể thao | Biểu số 23 | |

| 24 | Cờ tướng | Biểu số 24 | |

| 25 | Cờ vây | Biểu số 25 | |

| 26 | Cờ vua | Biểu số 26 | |

| 27 | Cử tạ | Biểu số 27 | |

| 28 | Dù lượn | Biểu số 28 | |

| 29 | Đá cầu | Biểu số 29 | |

| 30 | Đẩy gậy | Biểu số 30 | |

| 31 | Đấu kiếm | Biểu số 31 | |

| 32 | Điền kinh | Biểu số 32 | |

| 33 | Golf | Biểu số 33 | |

| 34 | Judo | Biểu số 34 | |

| 35 | Jujitsu | Biểu số 35 | |

| 36 | Karate | Biểu số 36 | |

| 37 | Kickboxing | Biểu số 37 | |

| 38 | Kéo co | Biểu số 38 | |

| 39 | Khiêu vũ thể thao | Biểu số 39 | |

| 40 | Kurash | Biểu số 40 | |

| 41 | Lặn | Biểu số 41 | |

| 42 | Lân sư rồng | Biểu số 42 | |

| 43 | Muay | Biểu số 43 | |

| 44 | Nhảy cầu | Biểu số 44 | |

| 45 | Ô tô thể thao | Biểu số 45 | |

| 46 | Rowing | Biểu số 46 | |

| 47 | Pencak Silat | Biểu số 47 | |

| 48 | Quần vợt | Biểu số 48 | |

| 49 | Sailing | Biểu số 49 | |

| 50 | Sambo | Biểu số 50 | |

| 51 | Taekwondo | Biểu số 51 | |

| 52 | Thể dục Aerobic | Biểu số 52 | |

| 53 | Thể dục dụng cụ | Biểu số 53 | |

| 54 | Thể dục nghệ thuật | Biểu số 54 | |

| 55 | Thể hình | Biểu số 55 | |

| 56 | Thuyền truyền thống | Biểu số 56 | |

| 57 | Triathlon (Ba môn phối hợp) | Biểu số 57 | |

| 58 | Trượt băng | Biểu số 58 | |

| 59 | Trượt (ván – patin) | Biểu số 59 | |

| 60 | Vật | Biểu số 60 | |

| 61 | Vật dân tộc | Biểu số 61 | |

| 62 | Vovinam | Biểu số 62 | |

| 63 | Võ cổ truyền | Biểu số 63 | |

| 64 | Xe đạp đường trường | Biểu số 64 | |

| 65 | Xe đạp địa hình | Biểu số 65 | |

| 66 | Wushu | Biểu số 66 | |

| 67 | Hội thi thể thao các dân tộc thiểu số toàn quốc | Biểu số 67 | |

| 68 | Bơi người khuyết tật | Biểu số 68 | |

| 69 | Bóng bàn người khuyết tật | Biểu số 69 | |

| 70 | Cầu lông người khuyết tật | Biểu số 70 | |

| 71 | Cử tạ người khuyết tật | Biểu số 71 | |

| 72 | Cờ vua người khuyết tật | Biểu số 72 | |

| 73 | Điền kinh người khuyết tật | Biểu số 73 | |

| 74 | Judo, Bóng đá khiếm thị; Boccia, Quần vợt xe lăn; Bắn cung người khuyết tật | Biểu số 74 | |

Ghi chú: Đối với định mức về lao động: Số lượng khách quốc tế theo thực tế từng môn và thực hiện theo mức chi theo quy định.

Biểu số 1

MÔN BẮN CUNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 11 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 83 | 10.5 | 50 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 23 | 10.5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 60 | 10.5 | 50 | 10.5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 10.5 | 20 | 10.5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 40 | 10.5 | 30 | 10.5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 10.5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 10.5 | 5 | 10.5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 10.5 | 10 | 10.5 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 10.5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Giá đ ỡ bia | Cái | 50 | 10.5 | 50 | 10.5 | 0.05 |

| 2 | Thư ớc d ây 100m | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 3 | H ệ thống bảng chỉ cự ly | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 4 | Bảng số bệ từ 1-32 | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.08 |

| 5 | Ghi hình chuyên môn | Ca | 6 | 10.5 | 5 | 10.5 | 0.08 |

| 6 | Tivi | Cái | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.08 |

| 7 | Màn hình led | B ộ | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 8 | Bảng điểm điện tử | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.05 |

| 9 | Bảng điểm bắn chung kết | B ộ | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.05 |

| 10 | B ộ ấn điểm trực tiếp | B ộ | 32 | 10.5 | 32 | 10.5 | 0.08 |

| 11 | Kính lúp soi điểm | Cái | 10 | 10.5 | 10 | 10.5 | 0.133 |

| 12 | Ống nh òm | Cái | 5 | 10.5 | 5 | 10.5 | 0.133 |

| 13 | L ều c ác đ ội | Cái | 11 | 10.5 | 20 | 10.5 | 0.133 |

| 14 | L ều chức năng | Cái | 9 | 10.5 | 9 | 10.5 | 0.05 |

| 15 | L ều ăn trưa | Cái | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.05 |

| 16 | Nhà v ệ sinh di động | Cái | 10 | 10.5 | 9 | 10.5 | 0.05 |

| 17 | Ô che n ắng | Cái | 50 | 10.5 | 50 | 10.5 | 0.133 |

| 18 | Hàng rào | Cái | 100 | 10.5 | 100 | 10.5 | 0.05 |

| 19 | Loa đài | B ộ | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.05 |

| 20 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 10.5 | 6 | 10.5 | 0.133 |

| 21 | Ủng | Đôi | 40 | 10.5 | 40 | 10.5 | 0.133 |

| 22 | Thư ớc b é 5m | Cái | 8 | 10.5 | 8 | 10.5 | 0.133 |

| 23 | Ống đựng t ên | Cái | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.133 |

| 24 | H ệ thống wifi | Gói | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.133 |

| 25 | Phần mềm thi đấu | Gói | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.05 |

| 26 | Cân cung | Cái | 2 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.133 |

| 27 | Qu ạt hơi nước | Cái | 20 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.133 |

| 28 | Máy quay Camera | Cái | 10 | 10.5 | 10 | 10.5 | 0.08 |

| 29 | Máy tính xách tay | Cái | 10 | 10.5 | 10 | 10.5 | 0.08 |

| 30 | Máy photocopy | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 31 | Máy in | Cái | 5 | 10.5 | 5 | 10.5 | 0.133 |

| 32 | Bàn gh ế kh ách vip | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 33 | Máy tính c ộng điểm | Cái | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng biên b ản | Quy ển | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 9 | S ố đeo | Cái | 200 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 13 | 0 | 100 | 21 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 240 | 0 | 100 |

| 15 | Bia | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy bia lớn | Cái | 1.000 | 0 | 100 | 1.000 | 0 | 100 |

| 17 | Gi ấy bia nhỏ | Cái | 1.000 | 0 | 100 | 1.000 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy bia nhỡ | Cái | | | | 1.000 | 0 | 100 |

| 19 | Đinh ghim bia (Inox) | Cái | 1.000 | 0 | 100 | 1.000 | 0 | 100 |

| 20 | Đinh ghim dây (Inox) | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 21 | Dây căng sân | Mét | 2.000 | 0 | 100 | 2.000 | 0 | 100 |

| 22 | Bảng lật điểm | Cái | 32 | 0 | 100 | 32 | 0 | 100 |

| 23 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 24 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 83 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy chứng nhận | T ờ | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 26 | Hoa trao thư ởng | Bó | 232 | 0 | 100 | 232 | 0 | 100 |

| 27 | Th ẻ trọng t ài | B ộ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Th ẻ thi đấu | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 29 | Ô c ầm tay | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 30 | Áo mưa | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 31 | Bi ển t ên đoàn | Cái | 30 | 10 | 30 | 30 | 0 | 100 |

| 32 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 33 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Bút ký | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 36 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 38 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 40 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 42 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 44 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 2

MÔN BẮN NỎ, BẮN NÁ

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | | | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | | | 43 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | | | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | | | 43 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | | | 20 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | | | 20 | 12 |

| 5 | Nhân viên Y t ế | | | 4 | 12 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | | | 10 | 12 |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Phông ch ắn bia | Cái | | | 4 | 12 | 0.133 |

| 2 | B ệ bia bắn | Cái | | | 20 | 12 | 0.133 |

| 3 | H ộp bia bắn dự ph òng | Cái | | | 20 | 12 | 0.133 |

| 4 | Máy in | Cái | | | 3 | 12 | 0.133 |

| 5 | Đèn r ọi bia | Cái | | | 10 | 12 | 0.133 |

| 6 | Bóng đèn d ự ph òng | Cái | | | 10 | 12 | 0.133 |

| 7 | C ờ b áo hi ệu bắn | Cái | | | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Tivi | Cái | | | 4 | 12 | 0.08 |

| 9 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | | | 4 | 12 | 0.133 |

| 10 | Máy tính c ộng điểm | Cái | | | 2 | 12 | 0.133 |

| 11 | Máy quay Camera | Cái | | | 2 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy tính xách tay | Cái | | | 3 | 12 | 0.08 |

| 13 | Máy photocopy | Cái | | | 2 | 12 | 0.08 |

| 14 | B ộ bốc thăm | B ộ | | | 2 | 12 | 0.133 |

| 15 | Ổ cắm đa năng 30 m | Cái | | | 10 | 12 | 0.133 |

| 16 | Ô che n ắng | Chi ếc | | | 30 | 12 | 0.133 |

| 17 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | | | 1 | 1 | 0.133 |

| 18 | Bàn | Cái | | | 100 | 12 | 0.133 |

| 19 | Gh ế | Cái | | | 100 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Phông l ớn | Cái | | | | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | | | | 200 | 0 | 100 |

| 6 | Biên b ản | T ờ | | | | 1500 | 0 | 100 |

| 7 | Khay trao thư ởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 8 | Huy chương Vàng | Chi ếc | | | | 200 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương B ạc | Chi ếc | | | | 200 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | | | | 200 | 0 | 100 |

| 11 | C ờ thưởng to àn đoàn | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 12 | C ờ lưu niệm | Cái | | | | 40 | 0 | 100 |

| 13 | C ờ thưởng đồng đội | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 14 | Hoa Khai, b ế mạc | Bó | | | | 60 | 0 | 100 |

| 15 | Th ẻ | Cái | | | | 500 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | | | | 650 | 0 | 100 |

| 17 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | | | | 43 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy A4 | Gram | | | | 10 | 0 | 100 |

| 19 | Bút bi | Cái | | | | 120 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp b ìa | Cái | | | | 45 | 0 | 100 |

| 21 | Túi clia đ ựng hồ sơ | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 22 | Bút xoá, bút đánh d ấu | Cái | | | | 20 | 0 | 100 |

| 23 | Băng dính màu | Cu ộn | | | | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Kéo | Chi ếc | | | | 5 | 0 | 100 |

| 25 | H ồ kh ô | L ọ | | | | 10 | 0 | 100 |

| 26 | D ập ghim | Chi ếc | | | | 5 | 0 | 100 |

| 27 | Ru ột ghim | H ộp | | | | 10 | 0 | 100 |

| 28 | K ẹp giấy | H ộp | | | | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Ghim mũ | H ộp | | | | 2 | 0 | 100 |

Biểu số 3

MÔN BẮN SÚNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 12 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 125 | 15 | 70 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 35 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 90 | 15 | 70 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 15 | 20 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 15 | 30 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 15 | 6 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 15 | 10 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 6 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 2 | Dây m ạng | Mét | 500 | 15 | 500 | 15 | 0.133 |

| 3 | Máy quay Camera | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.08 |

| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.08 |

| 5 | Máy photocopy | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 6 | Máy in | Cái | 5 | 15 | 5 | 15 | 0.133 |

| 7 | B ộ đ àm | Cái | 30 | 15 | 30 | 15 | 0.133 |

| 8 | Máy d ập số | Cái | | | 10 | 15 | 0.133 |

| 9 | B ộ ph át wifi | Cái | 3 | 15 | 3 | 15 | 0.133 |

| 10 | Âm thanh | B ộ | 6 | 15 | 6 | 15 | 0.08 |

| 11 | Máy chi ếu | B ộ | 3 | 15 | 3 | 15 | 0.08 |

| 12 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 13 | Bàn | Cái | 30 | 15 | 30 | 15 | 0.133 |

| 14 | Gh ế | Cái | 120 | 15 | 120 | 15 | 0.133 |

| 15 | B ộ M áy bia đi ện tử tuyến 10m s úng hơi | B ộ | 80 | 15 | 80 | 15 | 0.08 |

| 16 | B ộ M áy bia đi ện tử tuyến 10m s úng trư ờng di động | B ộ | 4 | 15 | 4 | 15 | 0.08 |

| 17 | B ộ M áy bia đi ện tử tuyến 25m | B ộ | 80 | 15 | 80 | 15 | 0.08 |

| 18 | B ộ M áy bia đi ện tử tuyến 50m | B ộ | 80 | 15 | 80 | 15 | 0.08 |

| 19 | B ộ m áy Phóng Trap | B ộ | 20 | 15 | 20 | 15 | 0.08 |

| 20 | B ộ m áy Phóng Skeet | B ộ | 4 | 15 | 4 | 15 | 0.08 |

| 21 | B ộ m áy Compak Sporting | B ộ | 6 | 15 | 4 | 15 | 0.08 |

| 22 | Máy tính c ộng điểm | Cái | 4 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 5 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 80 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng biên b ản | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 15 | Th ẻ thi đấu | Cái | 1.000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 1.000 | 0 | 100 | 1.000 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa trao thư ởng | Bó | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy bia c ác lo ại | T ờ | 80.000 | 0 | 100 | 80.000 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy bia sử dụng điện tử | Cái | 10.000 | 0 | 100 | 10.000 | 0 | 100 |

| 20 | S ố đeo | Cái | 1.000 | 0 | 100 | 1.000 | 0 | 100 |

| 21 | Bảng chữ A | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 22 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 125 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 23 | C ờ gi ó | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 27 | Bút ký | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 28 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 30 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 33 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

Biểu số 4

MÔN BI SẮT (PETANQUE)

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 13 | 9 | 11 | 9 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 37 | 13,5 | 30 | 13,5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 13 | 13,5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 24 | 13,5 | 30 | 13,5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 6 | 13,5 | 6 | 13,5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 10 | 13,5 | 6 | 13,5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 13,5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 13,5 | 5 | 13,5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 13,5 | 8 | 13,5 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 13,5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | N ội dung | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 13,5 | 1 | 13,5 | 0.08 |

| 2 | Phần mềm điều h ành | B ộ | 1 | 13,5 | 1 | 13,5 | 0.133 |

| 3 | Bảng điểm tr ên sân | Cái | 16 | 13,5 | 16 | 13,5 | 0.08 |

| 4 | Máy quay Camera | Cái | 16 | 13,5 | 16 | 13,5 | 0.08 |

| 5 | Tivi | Cái | 2 | 13,5 | 2 | 13,5 | 0.08 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 1 | 13,5 | 1 | 13,5 | 0.08 |

| 7 | Máy in màu | Cái | 2 | 13,5 | 2 | 13,5 | 0.08 |

| 8 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 13,5 | 2 | 13,5 | 0.133 |

| 9 | Thư ớc đo chuy ên d ụng | Cái | 20 | 13,5 | 20 | 13,5 | 0.133 |

| 10 | Thư ớc đo 30m | Cái | 5 | 13,5 | 5 | 13,5 | 0.133 |

| 11 | B ộ thi kỹ thuật | B ộ | 4 | 13,5 | 4 | 13,5 | 0.133 |

| 12 | Bi thi k ỹ thuật | B ộ | 4 | 13,5 | 4 | 13,5 | 0.133 |

| 13 | Khán đài | Cái | 2 | 13,5 | 2 | 13,5 | 0.133 |

| 14 | Ánh sáng | B ộ | 16 | 13,5 | 16 | 13,5 | 0.08 |

| 15 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.133 |

| 16 | Âm thanh | B ộ | 1 | 13,5 | 1 | 13,5 | 0.08 |

| 17 | Bàn | Cái | 30 | 13,5 | 30 | 13,5 | 0.133 |

| 18 | Gh ế | Cái | 180 | 13,5 | 180 | 13,5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 2 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 2 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ để b àn | Cái | 20 | 0 | 100 | | | |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 6 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ thưởng | Cái | | | | 70 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ lưu niệm | Cái | 20 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 9 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 10 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 37 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 11 | Bảng chữ A | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 12 | Bi đích | Viên | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 160 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 160 | 0 | 100 | 160 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa trao thư ởng | Bó | 48 | 0 | 100 | 48 | 0 | 100 |

| 18 | Cúp trao thư ởng | Cái | 24 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy A4 | Gram | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 20 | Bút bi | Cái | 2 | 0 | 100 | | 0 | 100 |

| 21 | Bút d ạ m àu | Cái | 10 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | Máy đ ập ghim | Cái | 2 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 23 | Bìa c ứng | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy đề can | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 25 | Túi file nylon | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 26 | C ặp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

Biểu số 5

MÔN BILLIARDS & SNOOKER

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 13 | 8 | 11 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 47 | 12 | 56 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 21 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 26 | 12 | 56 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 12 | 20 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 10 | 12 | 10 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 12 | 4 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 12 | 8 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | N ội dung | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Bảng điểm điện tử | B ộ | 12 | 12 | 24 | 15 | 0.08 |

| 2 | Màn hình đi ện tử | Cái | 1 | 12 | 1 | 15 | 0.08 |

| 3 | Máy quay Camera | Cái | 16 | 12 | 24 | 15 | 0.08 |

| 4 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 15 | 0.08 |

| 5 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 15 | 0.133 |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 12 | 2 | 15 | 0.08 |

| 7 | Bàn Snooker | Cái | 4 | 12 | 4 | 15 | 0.08 |

| 8 | Bàn Pool | Cái | 8 | 12 | 10 | 15 | 0.08 |

| 9 | Bàn Carom | Cái | 8 | 12 | 10 | 15 | 0.08 |

| 10 | Bi Snooker | B ộ | 4 | 12 | 4 | 15 | 0.133 |

| 11 | Bi Pool | B ộ | 8 | 12 | 10 | 15 | 0.133 |

| 12 | Bi Carom | B ộ | 8 | 12 | 10 | 15 | 0.133 |

| 13 | Bi English | B ộ | 6 | 12 | 4 | 15 | 0.133 |

| 14 | Đèn bàn thi đ ấu | B ộ | 16 | 12 | 24 | 15 | 0.133 |

| 15 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 2 | 1 | 5 | 0.133 |

| 16 | Bàn | Cái | 30 | 12 | 30 | 15 | 0.133 |

| 17 | Gh ế | Cái | 180 | 12 | 180 | 15 | 0.133 |

| 18 | Khung giá treo đèn | B ộ | 3 | 12 | 4 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ để b àn | Cái | 30 | 0 | 100 | | | |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 6 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ thưởng | Cái | | | | 48 | 0 | 100 |

| 8 | Cúp trao thư ởng | Cái | 14 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 47 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 12 | Bảng chữ A | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 13 | V ải b àn Snooker | T ấm | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 14 | V ải b àn Pool | T ấm | 8 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 15 | V ải b àn Carom | T ấm | 8 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 16 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 17 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 18 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 19 | Dây đi ện | Mét | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 20 | Cáp treo đèn | Mét | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 21 | Xe c ẩu, xe n âng | Lư ợt | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 22 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 23 | Hoa trao thư ởng | Bó | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy A4 | Gram | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 25 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 26 | Bút d ạ m àu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 27 | Máy đ ập ghim | Cái | 2 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 28 | Bìa c ứng | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 29 | Gi ấy đề can | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 30 | Túi file nylon | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 31 | C ặp tr ình ký | Cái | | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

Biểu số 6

MÔN BÓNG BÀN

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 11 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 61 | 15 | 40 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 21 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 15 | 40 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 15 | 16 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 15 | 20 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 15 | 5 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 15 | 8 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | Đ ịnh mức ti êu hao c ủa 1 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.05 |

| 2 | Bàn thi đ ấu | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.08 |

| 3 | Bảng điểm điện tử | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 4 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 5 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 7 | Máy photocopy | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 8 | Máy in | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 9 | H ộp đựng khăn mặt | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 10 | Ring ch ắn b óng | Cái | 250 | 15 | 240 | 15 | 0.133 |

| 11 | B ộ điều h ành c ủa trọng t ài | B ộ | 50 | 15 | 50 | 15 | 0.133 |

| 12 | Đ ồng hồ bấm gi ây | Cái | 50 | 15 | 50 | 15 | 0.133 |

| 13 | Thi ết bị kiểm tra vợt | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 14 | Gh ế trọng t ài chính | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 15 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 15 | 20 | 15 | 0.133 |

| 16 | Thư ớc đo lưới | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 17 | Đ ồng hồ Time Out | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 18 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 3 | 1 | 3 | 0.133 |

| 19 | Bàn | Cái | 20 | 15 | 20 | 15 | 0.133 |

| 20 | Gh ế | Cái | 50 | 15 | 50 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 8 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 56 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 12 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 13 | Hoa trao thư ởng | Bó | 112 | 0 | 100 | 112 | 0 | 100 |

| 14 | Bóng | H ộp | 70 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 15 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 61 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 16 | In và đóng biên b ản | Quy ển | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 17 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 18 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 20 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 23 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 24 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 26 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 27 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim cài | Cái | 04 | 0 | 100 | 04 | 0 | 100 |

Biểu số 7

MÔN BÓNG CHÀY, BÓNG MỀM

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1. | Ban T ổ chức | 20 | 10 | 15 | 10 |

| 2. | Ban Tr ọng t ài | 40 | 10 | 35 | 10 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 15 | 10 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 25 | 10 | 35 | 10 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 10 | 20 | 10 |

| 4. | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 10 | 30 | 10 |

| 5. | Tình nguy ện vi ên | 30 | 10 | | |

| 6. | Nhân viên Y t ế | 5 | 10 | 5 | 10 |

| 7. | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 5 | 10 | 5 | 10 |

| 8. | Phiên d ịch | 2 | 10 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1. | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 540 | 10 | 540 | 10 | 0.133 |

| 2. | Chày | Cái | 27 | 10 | 27 | 10 | 0.133 |

| 3. | Găng | Cái | 36 | 10 | 36 | 10 | 0.133 |

| 4. | B ộ g ôn | B ộ | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 5. | M ức n ém bóng | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 6. | Gôn nhà | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 7. | B ộ cột + lưới bao | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 8. | Gôn + lư ới tập | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 9. | Đ ồ bảo hộ | B ộ | 40 | 8 | 30 | 6 | 0.133 |

| 10. | Túi đ ựng trang thiết bị | Cái | 15 | 8 | 15 | 6 | 0.133 |

| 11. | Bảng điểm kết quả gắn số | B ộ | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 12. | Đ ồng hồ bấm gi ây | B ộ | 2 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 13. | Màn hình LED | B ộ | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.08 |

| 14. | B ục gi ám sát | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 15. | B ục trọng t ài | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 16. | Bảng b áo l ỗi c á nhân | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 17. | Chuông báo h ội ý, thay ngư ời | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 18. | B ộ âm thanh | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.08 |

| 19. | Còi | Cái | 20 | 10 | 20 | 10 | 0.133 |

| 20. | Xe đ ựng b óng | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.05 |

| 21. | Máy quay Camera | Cái | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.08 |

| 22. | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.08 |

| 23. | Máy photocopy | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 24. | Máy in | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 25. | Bảng chữ A | Cái | 50 | 10 | 50 | 10 | 0.133 |

| 26. | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 40 | 10 | 35 | 10 | 0.133 |

| 27. | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.133 |

| 28. | B ộ đ àm | Cái | 20 | 10 | 10 | 10 | 0.133 |

| 29. | Giư ờng y tế | Cái | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 30. | T ủ thuốc y tế | Cái | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 31. | Cáng khiêng v ận động vi ên | Cái | 8 | 10 | 4 | 10 | 0.133 |

| 32. | Ô che n ắng | Cái | 100 | 10 | 50 | 10 | 0.133 |

| 33. | Áo mưa | Cái | 100 | 10 | 50 | 10 | 0.133 |

| 34. | Thùng đ ựng đ á | Cái | 20 | 10 | 10 | 10 | 0.133 |

| 35. | Qu ạt c ây | Cái | 10 | 10 | 10 | 10 | 0.133 |

| 36. | Dây+ ổ điện | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 37. | H ệ thống wifi | Gói | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 38. | Ghi hình thi đ ấu | Gói | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 39. | Khung +lư ới bảo vệ khu vực thi đấu 2 đội | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 40. | Gh ế khu vực đội, trọng t ài, nhân viên k ỹ thuật | Cái | 100 | 10 | 100 | 10 | 0.133 |

| 41. | Bàn khu v ực tr ọ ng t ài, k ỹ thuật | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.133 |

| 42. | L ều chức năng | Cái | 5 | 10 | 5 | 10 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1. | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2. | Standee | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3. | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 4. | C ờ để b àn | B ộ | 2 | 0 | 100 | | | |

| 5. | C ờ trao thưởng | B ộ | | | | 2 | 0 | 100 |

| 6. | C ờ lưu niệm | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7. | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 8. | Phông h ọp b áo | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 9. | Phông h ọp kỹ thuật | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 10. | Phông t ỷ số v à logo đ ội tham dự ngo ài tr ời thi đấu | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 11. | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 12. | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 13. | Huy chương Vàng | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 14. | Huy chương B ạc | Chi ếc | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 15. | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 16. | Cúp trao thư ởng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 17. | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 18. | Sơn k ẻ vach tr ên sân | Thùng | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 19. | Gi ấy chứng nhận | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 20. | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 21. | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 22. | Th ẻ tham dự | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 23. | Nư ớc tẩy rửa | Chai | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 24. | Mũ | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 25. | In tài li ệu | Quy ển | 50 | 0 | 100 | | | |

| 26. | D ịch t ài li ệu | Trang | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27. | Ph ấn kh ô | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28. | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 29. | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 30. | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31. | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 32. | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 33. | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 34. | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 35. | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 36. | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37. | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38. | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

Biểu số 8

MÔN BÓNG CHUYỀN TRONG NHÀ (DÙNG CHO 01 ĐỊA ĐIỂM THI ĐẤU)

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 11 | 13 | 17 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 66 | 16,5 | 52 | 25,5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 28 | 16,5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 38 | 16,5 | 52 | 25,5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 16,5 | 20 | 25,5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 16,5 | 30 | 25,5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 16,5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 16,5 | 5 | 25,5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 16,5 | 8 | 25,5 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 16,5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.08 |

| 3 | Màn hình Led | B ộ | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.08 |

| 4 | B ộ Video challenger | B ộ | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.08 |

| 5 | B ộ cột, lưới, Angten, ghế trọng t ài, thư ớc đo lưới | B ộ | 8 | 16,5 | 4 | 25,5 | 0.08 |

| 6 | B ục gi ám sát, bàn gh ế thư k ý, giám sát | B ộ | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.133 |

| 7 | Âm thanh | B ộ | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.08 |

| 8 | Bảng điểm lớn | Cái | 4 | 16,5 | 4 | 25,5 | 0.133 |

| 9 | Chuông h ội ý | B ộ | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.133 |

| 10 | Gh ế khu vực kỹ thuật | Cái | 38 | 16,5 | 38 | 25,5 | 0.133 |

| 11 | Bi ển thay người | B ộ | 4 | 16,5 | 4 | 25,5 | 0.133 |

| 12 | Gh ế nhựa nhỏ | Cái | 38 | 16,5 | 38 | 25,5 | 0.133 |

| 13 | Cây lau sàn | Cái | 12 | 16,5 | 12 | 25,5 | 0.133 |

| 14 | Giá đ ựng b óng | Cái | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.133 |

| 15 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.08 |

| 16 | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 16,5 | 4 | 25,5 | 0.08 |

| 17 | Máy photocopy | Cái | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.08 |

| 18 | Máy in | Cái | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.133 |

| 19 | Bảng điểm mini | Cái | 2 | 16,5 | 2 | 25,5 | 0.133 |

| 20 | Gh ế phạt | Cái | 8 | 16,5 | 8 | 25,5 | 0.133 |

| 21 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 16,5 | 20 | 25,5 | 0.133 |

| 22 | Đ ồng hồ đo ánh sáng | Cái | 4 | 16,5 | 4 | 25,5 | 0.08 |

| 23 | Đ ồng hồ đo áp l ực b óng | Cái | 4 | 16,5 | 4 | 25,5 | 0.133 |

| 24 | Bơm bóng | Cái | 4 | 16,5 | 4 | 25,5 | 0.133 |

| 25 | Tivi 75 inch | Cái | 1 | 16,5 | 1 | 25,5 | 0.133 |

| 26 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 16,5 | 1 | 25,5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 36 | 0 | 100 | 36 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 36 | 0 | 100 | 36 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 72 | 0 | 100 | 72 | 0 | 100 |

| 14 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 15 | Bảng chữ A | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 16 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 66 | 0 | 100 | 52 | 0 | 100 |

| 17 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 100 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 18 | Còi | Cái | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 19 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 20 | B ộ thẻ phạt | B ộ | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 21 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 8 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 22 | Xe đ ựng b óng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 23 | Khăn lau bóng | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 24 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 29 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 30 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 32 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 33 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim cài | Cái | 04 | 0 | 100 | 04 | 0 | 100 |

Biểu số 9

MÔN BÓNG CHUYỀN BÃI BIỂN (DÙNG CHO 01 ĐỊA ĐIỂM CÓ 02 SÂN THI ĐẤU)

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 13 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 66 | 10.5 | 52 | 10.5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 28 | 10.5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 38 | 10.5 | 52 | 10.5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 10.5 | 20 | 10.5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 10.5 | 30 | 10.5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 10.5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 10.5 | 5 | 10.5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 10.5 | 8 | 10.5 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 10.5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Lư ới bao quanh s ân | B ộ | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.133 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 2 | 10.5 | | 10.5 | 0.08 |

| 3 | Màn hình Led | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.08 |

| 4 | B ộ Video challenger | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.08 |

| 5 | Âm thanh | B ộ | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 6 | B ộ cột, lưới, Angten, ghế trọng t ài, thư ớc đo | B ộ | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.08 |

| 7 | B ục gi ám sát, bàn gh ế thư k ý, giám sát | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 8 | Bảng điểm lớn | Cái | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.133 |

| 9 | Cào cát | Cái | 8 | 10.5 | 8 | 10.5 | 0.133 |

| 10 | Gh ế khu vực kỹ thuật | Cái | 8 | 10.5 | 8 | 10.5 | 0.133 |

| 11 | Bi ển b áo phát bóng | B ộ | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 12 | Gh ế nhựa nhỏ | Cái | 36 | 10.5 | 36 | 10.5 | 0.133 |

| 13 | Cu ốc xẻng | Cái | 8 | 10.5 | 8 | 10.5 | 0.133 |

| 14 | Ô che n ắng | Cái | 80 | 10.5 | 80 | 10.5 | 0.133 |

| 15 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.08 |

| 16 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.08 |

| 17 | Máy photocopy | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.08 |

| 18 | Máy in | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 19 | Bơm bóng | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 20 | Bảng điểm mini | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 21 | H ệ thống nước tưới s ân | Cái | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 | 0.133 |

| 22 | Đ ồng hồ đo áp l ực b óng | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 23 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 10.5 | 10 | 10.5 | 0.133 |

| 24 | Tivi 75 inch | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.133 |

| 25 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 24 | 0 | 100 | 24 | 0 | 100 |

| 14 | Mũ | Cái | 100 | 0 | 100 | | | |

| 15 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Bảng chữ A | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 17 | Khăn lau bóng | Cái | 120 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 66 | 0 | 100 | 52 | 0 | 100 |

| 19 | Bóng | Qu ả | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 20 | Xe đ ựng b óng | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 21 | Còi | Cái | 52 | 0 | 100 | 52 | 0 | 100 |

| 22 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 23 | B ộ thẻ phạt | B ộ | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 24 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Ch ậu rửa | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 26 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 28 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 31 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 32 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 35 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 38 | Ghim cài | Cái | 04 | 0 | 100 | 04 | 0 | 100 |

Biểu số 10

MÔN BÓNG ĐÁ

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 20 | 15 | 15 | 15 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 100 | 22,5 | 60 | 22,5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 52 | 22,5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 48 | 22,5 | 60 | 22,5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 40 | 22,5 | 40 | 22,5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 68 | 22,5 | 68 | 22,5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 22,5 | | |

| 6 | Nhân viên ph ục vụ Y tế | 10 | 22,5 | 4 | 22,5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 400 | 22,5 | 30 | 22,5 |

| 8 | Phiên d ịch | 10 | 22,5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Bảng thay người (điện tử hoặc nhựa) | Cái | 2 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.05 |

| 2 | C ầu m ôn thi đ ấu | B ộ | 3 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.05 |

| 3 | C ầu m ôn t ập di động | B ộ | 3 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.08 |

| 4 | Máy quay Camera | B ộ | 12 | 22,5 | 8 | 22,5 | 0.08 |

| 5 | Tivi | Cái | 4 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.08 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 4 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.08 |

| 7 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 5 | 22,5 | 3 | 22,5 | 0.133 |

| 8 | Máy in | Cái | 5 | 22,5 | 3 | 22,5 | 0.133 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.08 |

| 10 | Bơm bóng đi ện tử hoặc bằng tay | Cái | 4 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.133 |

| 11 | B ộ đ àm | Cái | 40 | 22,5 | 30 | 22,5 | 0.133 |

| 12 | Máy ảnh kỹ thuật số | Cái | 4 | 22,5 | 1 | 22,5 | 0.08 |

| 13 | Dây Ổ điện đa năng | Cái | 20 | 22,5 | 10 | 22,5 | 0.133 |

| 14 | Qu ạt c ây | Cái | 30 | 22,5 | 20 | 22,5 | 0.08 |

| 15 | T ủ lạnh 150 l ít | Cái | 8 | 22,5 | 4 | 22,5 | 0.133 |

| 16 | Giư ờng y tế | Cái | 4 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.133 |

| 17 | T ủ thuốc y tế | Cái | 4 | 22,5 | 2 | 22,5 | 0.133 |

| 18 | Giư ờng massage | Cái | 10 | 22,5 | 5 | 22,5 | 0.133 |

| 19 | T ủ đựng đồ | Cái | 20 | 22,5 | 10 | 22,5 | 0.133 |

| 20 | Thùng rác | Cái | 20 | 22,5 | 12 | 22,5 | 0.133 |

| 21 | Gh ế băng + ghế đơn | Cái | 400 | 22,5 | 200 | 22,5 | 0.133 |

| 22 | Cáng khiêng | Cái | 8 | 22,5 | 4 | 22,5 | 0.133 |

| 23 | Bàn (1m -3m) | Cái | 30 | 22,5 | 20 | 22,5 | 0.133 |

| 24 | Bảng phocmica +b út d ạ | Cái | 20 | 22,5 | 10 | 22,5 | 0.133 |

| 25 | Ô che mưa, n ắng | Cái | 40 | 22,5 | 20 | 22,5 | 0.133 |

| 26 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 22,5 | 1 | 22,5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 2 | Pano Kh ẩu hiệu | Cái | 30 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 400 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 4 | C ờ FIFA/AFC | Cái | 8 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ trao thưởng | Cái | | | | 4 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ Tổ quốc | Cái | 6 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ nghi lễ c ác nư ớc | Cái | 11 | 0 | 100 | | | |

| 8 | C ờ g óc + cán | B ộ | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 9 | Phông l ớn | Cái | 8 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 10 | Phông trao thư ởng | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 11 | Phông h ọp b áo | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 12 | Phông h ọp kỹ thuật | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 13 | Nư ớc uống | Thùng | 400 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 32 | 0 | 100 | 32 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 32 | 0 | 100 | 32 | 0 | 100 |

| 16 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 64 | 0 | 100 | 64 | 0 | 100 |

| 17 | Cúp trao thư ởng | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 18 | C ờ lưu niệm | Cái | 11 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 19 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 20 | Nư ớc tẩy rửa | Chai | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 21 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 700 | 0 | 100 | 480 | 0 | 100 |

| 22 | Áo Bis thi đ ấu | Cái | 200 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 23 | Áo Bis dành cho báo chí | Cái | 200 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 24 | Trang ph ục phục vụ chuy ên môn | B ộ | 108 | 0 | 100 | 108 | 0 | 100 |

| 25 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 144 | 0 | 100 | 144 | 0 | 100 |

| 26 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 100 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 27 | Áo mưa | Cái | 240 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 28 | Bi ển hiệu x ác đ ịnh khu vực chuy ên môn | Cái | 20 | 0 | 100 | 14 | 0 | 100 |

| 29 | Túi đ ựng b óng thi đ ấu | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Lư ới cầu m ôn | B ộ | 8 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 31 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 20 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 32 | Mũ lư ỡi trai | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 33 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | T ờ | 128 | 0 | 100 | 128 | 0 | 100 |

| 34 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 35 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 36 | Sơn k ẻ s ân | H ộp | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 37 | Thuê xe ô tô ph ụ vụ Ban tổ chức, Trọng t ài | Cái | 16 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 38 | Thuê xe ô tô 45 ch ỗ phục vụ c ác đ ội b óng | Cái | 8 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 39 | In và đóng tài li ệu chuy ên môn | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 40 | Gi ấy A4 | Gram | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 41 | File còng IG 7F | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 42 | Ghim b ấm 23/10 | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Túi h ồ sơ dầy khổ A4 | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 44 | K ẹp t ài li ệu 25mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 45 | K ẹp t ài li ệu 41mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 46 | File còng IG 5F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 47 | D ập ghim Plus 10 | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 48 | Bút bi TL 027 | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 49 | Bút lông bảng WB03 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 50 | Băng xóa WH V5JPN | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 51 | File trình ký đôi A4 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 52 | Bút nh ớ d òng | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 53 | Bút chì | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 54 | Băng dính 2 m ặt | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 55 | Ghim cài | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 56 | Bút d ạ bảng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 57 | Gi ấy note | T ập | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 58 | Bìa mika | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 59 | H ộp file d án 10F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 60 | H ộp file d án 20F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 61 | Phong bì | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 62 | Dao c ắt giấy | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 63 | Đ ục lỗ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 64 | Bìa màu | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 65 | H ồ kh ô | L ọ | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 66 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 67 | S ổ c ông tác | Quy ển | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 68 | Gi ấy A3 Indo | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

* Ghi chú: - Ban Trọng tài gồm: Ban Kỷ luật, Ban Khiếu nại, Ban Y tế, Ban truyền thông, Giám sát, Điều phối viên, Ban Kỹ thuật,

- Nhân viên an ninh, trật tự bao gồm: Lực lượng công an, Lực lượng cảnh sát cơ động, Nhân viên Bảo vệ.

Biểu số 11

MÔN BÓNG ĐÁ BÃI BIỂN

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 11 | 11 | 11 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 60 | 16,5 | 36 | 16,5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 42 | 16,5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 18 | 16,5 | 36 | 16,5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 40 | 16,5 | 40 | 16,5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 40 | 16,5 | 40 | 16,5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 16,5 | | |

| 6 | Nhân viên ph ục vụ Y tế | 4 | 16,5 | 2 | 16,5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 40 | 16,5 | 40 | 16,5 |

| 8 | Phiên d ịch | 6 | 16,5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Bảng điện tử | B ộ | 4 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.05 |

| 2 | C ầu m ôn | B ộ | 3 | 16,5 | 2 | 16,5 | 0.05 |

| 3 | Máy quay Camera | B ộ | 12 | 16,5 | 4 | 16,5 | 0.08 |

| 4 | Tivi | Cái | 2 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 5 | Máy photocopy | Cái | 2 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 6 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 4 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.133 |

| 7 | Máy in | Cái | 2 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.133 |

| 8 | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 9 | Bơm bóng đi ện tử | Cái | 2 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 10 | B ộ đ àm | Cái | 24 | 16,5 | 12 | 16,5 | 0.133 |

| 11 | Máy ảnh kỹ thuật số | Cái | 2 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 12 | Dây ổ điện đa năng | B ộ | 20 | 16,5 | 10 | 16,5 | 0.133 |

| 13 | Qu ạt c ây | Cái | 20 | 16,5 | 6 | 16,5 | 0.08 |

| 14 | T ủ lạnh 150 l ít | Cái | 2 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 15 | Giư ờng y tế | Cái | 4 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 16 | T ủ thuốc y tế | Cái | 4 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 17 | Giư ờng massage | Cái | 5 | 16,5 | 2 | 16,5 | 0.08 |

| 18 | T ủ đựng đồ | Cái | 12 | 16,5 | 6 | 16,5 | 0.133 |

| 19 | Thùng rác | Cái | 30 | 16,5 | 10 | 16,5 | 0.133 |

| 20 | Gh ế băng, ghế đơn | Cái | 100 | 16,5 | 50 | 16,5 | 0.133 |

| 21 | Cáng khiêng | Cái | 5 | 16,5 | 3 | 16,5 | 0.133 |

| 22 | Bàn (3m -5m) | Cái | 8 | 16,5 | 4 | 16,5 | 0.133 |

| 23 | Bảng phocmica, b út d ạ | Cái | 8 | 16,5 | 4 | 16,5 | 0.133 |

| 24 | Ô che | Cái | 30 | 16,5 | 15 | 16,5 | 0.133 |

| 25 | Bảng thay người | Cái | 4 | 16,5 | 2 | 16,5 | 0.133 |

| 26 | Cây cào cát | Cái | 16 | 16,5 | 8 | 16,5 | 0.133 |

| 27 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 16,5 | 1 | 16,5 | 0.133 |

| 28 | L ều chức năng | Cái | 15 | 16,5 | 10 | 16,5 | 0.133 |

| 29 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 2 | Pano Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 4 | Bảng chữ A chắn c át | Cái | 120 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ FIFA/AFC | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ trao thưởng | Cái | 4 | 0 | 100 | | | 100 |

| 7 | C ờ Tổ quốc | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ nghi lễ c ác nư ớc | Cái | 11 | 0 | 100 | | | 100 |

| 9 | Phông l ớn | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 10 | Phông trao thư ởng | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 11 | Phông h ọp b áo | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 12 | Phông h ọp kỹ thuật | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 13 | Nư ớc uống | Thùng | 300 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 18 | 0 | 100 | 18 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 18 | 0 | 100 | 18 | 0 | 100 |

| 16 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 36 | 0 | 100 | 36 | 0 | 100 |

| 17 | Cúp trao thư ởng | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 18 | In và đóng tài li ệu chuy ên môn | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 19 | C ờ lưu niệm | Cái | 11 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 20 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 21 | Nư ớc tẩy rửa | Chai | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 22 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 200 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 23 | Lư ới cầu m ôn | B ộ | 4 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 24 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 12 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 25 | B ộ d ây gi ới hạn s ân | B ộ | 8 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26 | Áo Bis thi đ ấu | Cái | 100 | 0 | 100 | 65 | 0 | 100 |

| 27 | Áo Bis báo chí | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 28 | Trang ph ục phục vụ chuy ên môn | B ộ | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 29 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 60 | 0 | 100 | 36 | 0 | 100 |

| 30 | Bi ển hiệu x ác đ ịnh khu vực chuy ên môn | Cái | 12 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 31 | Túi đ ựng b óng thi đ ấu | Cái | 8 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 32 | Hoa khai b ế mạc | Bó | 82 | 0 | 100 | 82 | 0 | 100 |

| 33 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | T ờ | 72 | 0 | 100 | 72 | 0 | 100 |

| 34 | Đá l ạnh | Túi | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 35 | Mũ lư ỡi trai | Cái | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 36 | Áo mưa | Cái | 160 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 37 | Thuê xe ô tô ph ụ vụ Ban tổ chức, Trọng t ài | Cái | 10 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 38 | Thuê xe ô tô 45 ch ỗ phục vụ c ác đ ội b óng | Cái | 8 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 39 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 40 | Gi ấy A4 | Gram | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 41 | File còng IG 7F | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 42 | Ghim b ấm 23/10 | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Túi h ồ sơ dầy khổ A4 | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 44 | K ẹp t ài li ệu 25mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 45 | K ẹp t ài li ệu 41mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 46 | File còng IG 5F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 47 | D ập ghim Plus 10 | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 48 | Bút bi TL 027 | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 49 | Bút lông bảng WB03 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 50 | Băng xóa WH V5JPN | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 51 | File trình ký đôi A4 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 52 | Bút nh ớ d òng | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 53 | Bút chì | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 54 | Băng dính 2 m ặt | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 55 | Ghim cài | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 56 | Bút d ạ bảng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 57 | Gi ấy note | T ập | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 58 | Bìa mika | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 59 | H ộp file d án 10F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 60 | H ộp file d án 20F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 61 | Phong bì | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 62 | Dao c ắt giấy | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 63 | Đ ục lỗ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 64 | Bìa màu | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 65 | H ồ kh ô | L ọ | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 66 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 67 | S ổ c ông tác đ ẹp | Quy ển | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 68 | Gi ấy A3 Indo | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

* Ghi chú: - Ban Trọng tài gồm: Ban Kỷ luật, Ban Khiếu nại, Ban Y tế, Ban truyền thông, Giám sát, Điều phối viên, Ban Kỹ thuật,

- Nhân viên an ninh, trật tự bao gồm: Lực lượng công an, Lực lượng cảnh sát cơ động, Nhân viên Bảo vệ.

Biểu số 12

MÔN BÓNG ĐÁ FUTSAL

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 20 | 13 | 13 | 13 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 60 | 19,5 | 48 | 19,5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 46 | 19,5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 14 | 19,5 | 48 | 19,5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 40 | 19,5 | 40 | 19,5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 50 | 19,5 | 50 | 19,5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 19,5 | | |

| 6 | Nhân viên ph ục vụ Y tế | 10 | 19,5 | 4 | 19,5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 50 | 19,5 | 50 | 19,5 |

| 8 | Phiên d ịch | 6 | 19,5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 19,5 | 1 | 19,5 | 0.05 |

| 2 | C ầu m ôn | B ộ | 3 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.05 |

| 3 | Máy quay Camera | Cái | 12 | 19,5 | 8 | 19,5 | 0.08 |

| 4 | Tivi | Cái | 4 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.08 |

| 5 | Đ ồng hồ b áo l ỗi, c òi hơi | B ộ | 4 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.133 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 4 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.08 |

| 7 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 5 | 19,5 | 3 | 19,5 | 0.133 |

| 8 | Máy in | Cái | 2 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.133 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.08 |

| 10 | Bơm bóng đi ện tử | Cái | 2 | 19,5 | 1 | 19,5 | 0.133 |

| 11 | B ộ đ àm | Cái | 24 | 19,5 | 12 | 19,5 | 0.133 |

| 12 | Máy ảnh kỹ thuật số | Cái | 2 | 19,5 | 1 | 19,5 | 0.08 |

| 13 | Dây ổ điện đa năng | B ộ | 20 | 19,5 | 10 | 19,5 | 0.133 |

| 14 | Qu ạt c ây | Cái | 10 | 19,5 | 10 | 19,5 | 0.08 |

| 15 | T ủ lạnh 150 l ít | Cái | 20 | 19,5 | 10 | 19,5 | 0.133 |

| 16 | Giư ờng y tế | Cái | 4 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.133 |

| 17 | T ủ thuốc y tế | Cái | 4 | 19,5 | 2 | 19,5 | 0.133 |

| 18 | Giư ờng massage | Cái | 10 | 19,5 | 5 | 19,5 | 0.133 |

| 19 | T ủ đựng đồ | Cái | 20 | 19,5 | 10 | 19,5 | 0.133 |

| 20 | Thùng rác | Cái | 40 | 19,5 | 20 | 19,5 | 0.133 |

| 21 | Gh ế băng, ghế đơn | Cái | 300 | 19,5 | 150 | 19,5 | 0.133 |

| 22 | Cáng khiêng | Cái | 5 | 19,5 | 3 | 19,5 | 0.133 |

| 23 | Bàn (3m -5m) | Cái | 8 | 19,5 | 4 | 19,5 | 0.133 |

| 24 | Bảng phocmica, b út d ạ | Cái | 10 | 19,5 | 5 | 19,5 | 0.133 |

| 25 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 19,5 | 1 | 19,5 | 0.133 |

| 26 | B ục Trao thưởng | B ộ | 1 | 19,5 | 1 | 19,5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 2 | Pano Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 4 | C ờ FIFA/AFC | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ trao thưởng | Cái | | | | 4 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ Tổ quốc | Cái | 4 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ nghi lễ c ác nư ớc | Cái | 11 | 0 | 100 | | | |

| 8 | Phông l ớn | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 9 | Phông trao thư ởng | Cái | 2 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 10 | Phông h ọp b áo | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 11 | Phông h ọp kỹ thuật | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 12 | Nư ớc uống | Thùng | 300 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 22 | 0 | 100 | 22 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 22 | 0 | 100 | 22 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 44 | 0 | 100 | 44 | 0 | 100 |

| 16 | Cúp trao thư ởng | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 17 | C ờ lưu niệm | Cái | 11 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 18 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 19 | Nư ớc tẩy rửa | Chai | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 20 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 300 | 0 | 100 | 180 | 0 | 100 |

| 21 | Lư ới cầu m ôn | B ộ | 4 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 22 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 12 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 23 | Cây lau sàn | Cái | 16 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 24 | Băng dính dán sân | Cu ộn | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 25 | Áo Bis thi đ ấu | Cái | 150 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 26 | Áo Bis báo chí | Cái | 150 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 27 | Trang ph ục phục vụ chuy ên môn | B ộ | 90 | 0 | 100 | 90 | 0 | 100 |

| 28 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 60 | 0 | 100 | 48 | 0 | 100 |

| 29 | Bi ển hiệu x ác đ ịnh khu vực chuy ên môn | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Túi đ ựng b óng thi đ ấu | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 31 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 120 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 32 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | T ờ | 88 | 0 | 100 | 88 | 0 | 100 |

| 33 | Đá l ạnh | Túi | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 34 | Thuê xe ô tô ph ụ vụ Ban tổ chức, Trọng t ài | Cái | 10 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 35 | Thuê xe ô tô 45 ch ỗ phục vụ c ác đ ội b óng | Cái | 8 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 36 | In và đóng tài li ệu chuy ên môn | Quy ển | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 37 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 38 | Gi ấy A4 | Gram | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 39 | File còng IG 7F | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 40 | Ghim b ấm 23/10 | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | Túi h ồ sơ dầy khổ A4 | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 42 | K ẹp t ài li ệu 25mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 43 | K ẹp t ài li ệu 41mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 44 | File còng IG 5F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 45 | D ập ghim Plus 10 | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 46 | Bút bi TL 027 | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 47 | Bút lông bảng WB03 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 48 | Băng xóa WH V5JPN | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 49 | File trình ký đôi A4 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 50 | Bút nh ớ d òng | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 51 | Bút chì | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 52 | Băng dính 2 m ặt | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 53 | Ghim cài | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 54 | Bút d ạ bảng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 55 | Gi ấy note | T ập | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 56 | Bìa mika | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 57 | H ộp file d án 10F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 58 | H ộp file d án 20F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 59 | Phong bì | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 60 | Dao c ắt giấy | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 61 | Đ ục lỗ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 62 | Bìa màu | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 63 | H ồ kh ô | L ọ | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 64 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 65 | S ổ c ông tác đ ẹp | Quy ển | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 66 | Gi ấy A3 Indo | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

* Ghi chú: - Ban Trọng tài gồm: Ban Kỷ luật, Ban Khiếu nại, Ban Y tế, Ban truyền thông, Giám sát, Điều phối viên, Ban Kỹ thuật,

- Nhân viên an ninh, trật tự bao gồm: Lực lượng công an, Lực lượng cảnh sát cơ động, Nhân viên Bảo vệ.

Biểu số 13

MÔN BÓNG NÉM TRONG NHÀ

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 58 | 15 | 38 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 28 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 15 | 38 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 15 | 16 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 15 | 20 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 15 | 5 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 15 | 8 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.05 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 3 | Âm thanh | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 4 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.133 |

| 5 | Bàn | Cái | 20 | 15 | 20 | 15 | 0.133 |

| 6 | Gh ế | Cái | 60 | 15 | 60 | 15 | 0.133 |

| 7 | Thi ết bị ghi h ình chuyên môn | Cái | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 8 | C ầu m ôn | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 9 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 15 | 6 | 15 | 0.133 |

| 10 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 16 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 11 | B ục trọng t ài | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 12 | Bảng hiển thị lỗi | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 13 | B ộ thiết bị b àn thư ký | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 14 | Thùng đ ựng b óng | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 15 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 4 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 16 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 17 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 18 | Máy photocopy | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 19 | Máy in | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 20 | Máy chi ếu | Cái | 1 | 4 | 1 | 2 | 0.08 |

| 21 | Bơm bóng | Cái | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 22 | Giá đ ể keo | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 23 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 24 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.133 |

| 25 | Thi ết bị đo ánh sáng | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 26 | Thi ết bị đo áp su ất b óng | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 27 | Cây lau sàn | Cái | 8 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 28 | B ộ ph át wifi | B ộ | 8 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ v à khung dây treo c ờ trong nh à thi đ ấu | Cái | 30 | 0 | 100 | | | |

| 5 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 7 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 8 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 9 | In và đóng Biên b ản TĐ | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ thưởng | Cái | | | | 16 | 0 | 100 |

| 11 | C ờ lưu niệm | Cái | | | | 24 | 0 | 100 |

| 12 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 64 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 64 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 128 | 0 | 100 |

| 16 | Hoa Khai, b ế mạc | Bó | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 17 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 18 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 58 | 0 | 100 | 38 | 0 | 100 |

| 20 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 200 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | Keo thi đ ấu | H ộp | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 22 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 23 | Cúp trao thư ởng | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 24 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 25 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 26 | In và đóng quy ển t ài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 27 | Còi | Cái | 40 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 28 | B ộ thiết bị trọng t ài | B ộ | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Lư ới cầu m ôn | B ộ | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 30 | Lư ới chắn sau cầu m ôn | B ộ | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 31 | Phần mềm điện tử B óng ném | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 32 | Gi ấy A4 | Gram | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | S ổ c ông tác | Quy ển | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim b ấm 23/10 | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | Túi h ồ sơ dầy khổ A4 | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp t ài li ệu 25mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 37 | K ẹp t ài li ệu 41mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 38 | File còng IG 5F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 39 | D ập ghim Plus 10 | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 40 | Bút bi TL 027 | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 41 | Bút lông bảng WB03 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | Băng xóa WH V5JPN | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | File trình ký đôi A4 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 44 | Bút nh ớ d òng | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 45 | Bút chì | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 46 | Băng dính 2 m ặt | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 47 | Ghim cài | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 48 | Bút d ạ bảng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 49 | Gi ấy note | T ập | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 50 | Bìa mika | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 51 | H ộp file d án 10F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 52 | H ộp file d án 20F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 53 | Phong bì | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 54 | Dao c ắt giấy | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 55 | Đ ục lỗ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 56 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 57 | H ồ kh ô | L ọ | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 58 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

Biểu số 14

MÔN BÓNG NÉM BÃI BIỂN

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 58 | 15 | 38 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 28 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 15 | 38 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 15 | 16 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 15 | 20 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 15 | 5 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 20 | 15 | 16 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Bảng điện tử | B ộ | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 2 | Dàn đèn chi ếu s áng | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 3 | Âm thanh | B ộ | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 4 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.133 |

| 5 | Bàn | B ộ | 20 | 15 | 20 | 15 | 0.133 |

| 6 | Gh ế | B ộ | 60 | 15 | 60 | 15 | 0.133 |

| 7 | Nhà v ệ sinh di động | Cái | 8 | 15 | 4 | 15 | 0.08 |

| 8 | Thi ết bị ghi h ình chuyên môn | Cái | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 9 | C ầu m ôn | B ộ | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 10 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 12 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 11 | Thùng đ ựng b óng | Cái | 6 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 12 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 16 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 13 | B ục trọng t ài | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 14 | Bảng hiện thị lỗi | B ộ | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 15 | B ộ thiết bị b àn thư ký | B ộ | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 16 | Th ẻ hội ý | B ộ | 10 | 15 | 6 | 15 | 0.133 |

| 17 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 08 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 18 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 19 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 20 | Máy photocopy | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 21 | Máy in | Cái | 3 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 22 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.08 |

| 23 | Trang cát | Cái | 8 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 24 | X ẻng | Cái | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 25 | Bơm bóng | Cái | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 26 | Thư ớc d ây | Cái | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 27 | B ộ d ây gi ới hạn s ân | B ộ | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 28 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 29 | Thi ết bị đo ánh sáng | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 30 | Thi ết bị đo áp su ất b óng | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 31 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 32 | Ô che n ắng | Cái | 15 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 33 | B ộ ph át wifi | B ộ | 8 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 20 | 0 | 100 | | | |

| 6 | C ờ lưu niệm | Cái | | | | 13 | 0 | 100 |

| 7 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 8 | B ộ thiết bị trọng t ài | B ộ | 20 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 9 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 10 | Mũ | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 11 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 12 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 56 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 56 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 56 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 16 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 20 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 19 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 20 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | C ờ thưởng | Cái | | | | 16 | 0 | 100 |

| 22 | Cúp trao thư ởng | Cái | 8 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 23 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 58 | 0 | 100 | 38 | 0 | 100 |

| 24 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 25 | Còi | Cái | 40 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 26 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 27 | In và đóng quy ển t ài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 28 | Phần mền điện tử b óng ném bãi bi ển | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 29 | Lư ới cầu m ôn | B ộ | 6 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 30 | Lư ới chắn sau cầu m ôn | B ộ | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 31 | Gi ấy A4 | Gram | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 32 | S ổ c ông tác | Quy ển | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim b ấm 23/10 | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Túi h ồ sơ dầy khổ A4 | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 35 | K ẹp t ài li ệu 25mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp t ài li ệu 41mm | H ộp | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 37 | File còng IG 5F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 38 | D ập ghim Plus 10 | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 39 | Bút bi TL 027 | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 40 | Bút lông bảng WB03 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | Băng xóa WH V5JPN | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | File trình ký đôi A4 | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Bút nh ớ d òng | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 44 | Bút chì | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 45 | Băng dính 2 m ặt | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 46 | Ghim cài | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 47 | Bút d ạ bảng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 48 | Gi ấy note | T ập | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 49 | Bìa mika | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 50 | H ộp file d án 10F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 51 | H ộp file d án 20F | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 52 | Phong bì | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 53 | Dao c ắt giấy | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 54 | Đ ục lỗ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 55 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 56 | H ồ kh ô | L ọ | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 57 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

Biểu số 15

MÔN BÓNG RỔ 3X3

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 9 | 13 | 9 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 42 | 9 | 30 | 9 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 17 | 9 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 25 | 9 | 30 | 9 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 9 | 16 | 9 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 9 | 30 | 9 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 9 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 9 | 6 | 9 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 9 | 20 | 9 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 9 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 3 | 9 | 3 | 9 | 0.05 |

| 2 | Màn hình LED | B ộ | 4 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 3 | B ộ cột, rổ | B ộ | 3 | 9 | 3 | 9 | 0.08 |

| 4 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

| 5 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 9 | 4 | 9 | 0.08 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 7 | Máy in | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.133 |

| 8 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 9 | 10 | 9 | 0.133 |

| 9 | Tivi 55 inch | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 10 | Đ ồng hồ thi đấu 12 gi ây | B ộ | 3 | 9 | 3 | 9 | 0.08 |

| 11 | Phần mềm thi đấu | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

| 12 | Thi ết bị xem lại t ình hu ống thi đấu | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 13 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 20 | 9 | 10 | 9 | 0.133 |

| 14 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 15 | Xe đ ựng b óng | Cái | 4 | 9 | 4 | 9 | 0.133 |

| 16 | Còi | Cái | 35 | 9 | 30 | 9 | 0.133 |

| 17 | Khán đài | Cái | 4 | 9 | 4 | 9 | 0,016 |

| 18 | Âm thanh | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

| 19 | Bàn | B ộ | 20 | 9 | 20 | 9 | 0.133 |

| 20 | Gh ế | B ộ | 60 | 9 | 60 | 9 | 0.133 |

| 21 | H ệ thống ánh sáng | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0,016 |

| 22 | Điều h òa cây | Cái | 16 | 9 | 13 | 9 | 0,016 |

| 23 | Qu ạt m áy công nghi ệp | Cái | 30 | 9 | 20 | 9 | 0,016 |

| 24 | Cây lau sàn | Cái | 20 | 9 | 20 | 9 | 0.133 |

| 25 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 26 | B ục trọng t ài | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 27 | Nhà v ệ sinh di động | Cái | 6 | 9 | 6 | 9 | 0.133 |

| 28 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 29 | L ều chức năng | Cái | 16 | 9 | 12 | 9 | 0,016 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | Biên b ản thi đấu 4 li ên | Quy ển | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 14 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 15 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | Đá s ạch | Túi | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 17 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 42 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 19 | Lư ới rổ | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 20 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 21 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 23 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy A4 | Gram | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 25 | Bìa A4 | T ập | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Bút ký | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Bút bi 4 màu | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 30 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | Rút gáy | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 32 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 33 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 34 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 35 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim vòng | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 37 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Dao tr ổ | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 40 | Kéo | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 16

MÔN BÓNG RỔ 5X5

(Kèm theo Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 55 | 10 | 40 | 10 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 20 | 10 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 35 | 10 | 40 | 10 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 10 | 16 | 10 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 40 | 10 | 30 | 10 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 10 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 10 | 6 | 10 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 10 | 20 | 10 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 10 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Đ ồng hồ thi đấu 24 gi ây | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 2 | Màn hình LED | B ộ | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.08 |

| 3 | B ộ cột rổ | B ộ | 2 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 4 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 5 | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.08 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 7 | Máy in | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 8 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 10 | 10 | 10 | 0.133 |

| 9 | Tivi 55 inch | Cái | 4 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 10 | Phần mềm thi đấu | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 11 | Thi ết bị xem lại t ình hu ống thi đấu | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 12 | Còi | Cái | 20 | 10 | 20 | 10 | 0.133 |

| 13 | Mũi tên phát bóng luân phiên | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 14 | Chuông báo h ội ý, thay ngư ời | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 15 | Bảng b áo l ỗi c á nhân | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 16 | C ột b áo l ỗi đồng đội | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 17 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 18 | Xe đ ựng b óng | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.133 |

| 19 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 10 | 10 | 10 | 10 | 0.133 |

| 20 | Bàn | Cái | 20 | 10 | 20 | 10 | 0.133 |

| 21 | Gh ế | Cái | 60 | 10 | 60 | 10 | 0.133 |

| 22 | Qu ạt m áy công nghi ệp | Cái | 50 | 10 | 40 | 10 | 0.08 |

| 23 | Cây lau sàn | Cái | 20 | 10 | 20 | 10 | 0.133 |

| 24 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 25 | B ục trọng t ài | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 26 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 2 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 55 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 3 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Lư ới rổ | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 8 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 10 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 11 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 12 | Biên b ản thi đấu 4 li ên | Quy ển | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 13 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 14 | C ờ lưu niệm | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 15 | Đá s ạch | Túi | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 16 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 17 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 18 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 56 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 20 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | In, đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 23 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy A4 | Gram | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 25 | Bìa A4 | T ập | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Bút ký | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Bút bi 4 màu | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 30 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | Rút gáy | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 32 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 33 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 34 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 35 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim vòng | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 37 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Dao tr ổ | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 40 | Kéo | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 17

MÔN BOXING

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 9 | 13 | 9 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 71 | 13,5 | 60 | 13,5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 16 | 13,5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 55 | 13,5 | 60 | 13,5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 13,5 | 25 | 13,5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 13,5 | 25 | 13,5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 13,5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 13,5 | 5 | 13,5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 13,5 | 10 | 13,5 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 13,5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Ring đài thi đ ấu | Cái | 2 | 13,5 | 2 | 13,5 | 0.05 |

| 2 | Ti vi 65 inch | Cái | 8 | 13,5 | 8 | 13,5 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 13,5 | 4 | 13,5 | 0.133 |

| 4 | Âm thanh | B ộ | 1 | 13,5 | 1 | 13,5 | 0.08 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 13,5 | 4 | 13,5 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 13,5 | 200 | 13,5 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 13,5 | 10 | 13,5 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 13,5 | 4 | 13,5 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 4 | 13,5 | 4 | 13,5 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 13,5 | 2 | 13,5 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 13,5 | 1 | 13,5 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 13,5 | 2 | 13,5 | 0.133 |

| 13 | Qu ần áo thi đ ấu | B ộ | 20 | 13,5 | 10 | 13,5 | 0.133 |

| 15 | Găng thi đ ấu | Đôi | 20 | 13,5 | 10 | 13,5 | 0.133 |

| 17 | Ring đài kh ởi động | Cái | 2 | 13,5 | | | 0.08 |

| 18 | Mũ thi đ ấu | Cái | 15 | 13,5 | 10 | 13,5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 63 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 83 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 83 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 166 | 0 | 100 |

| 14 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 15 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 200 | 0 | 100 | 130 | 0 | 100 |

| 17 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 100 | 0 | 100 | 108 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 71 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 21 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy nhắc việc | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 18

MÔN BOWLING

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 11 | 7 | 11 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 32 | 10.5 | 22 | 10.5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 8 | 10.5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 24 | 10.5 | 22 | 10.5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 10.5 | 20 | 10.5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 12 | 10.5 | 12 | 10.5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 10.5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 10.5 | 4 | 10.5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 12 | 10.5 | 4 | 10.5 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 10.5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Màn hình Led | B ộ | 2 | 9 | 2 | 10.5 | 0.08 |

| 2 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 10.5 | 3 | 10.5 | 0.08 |

| 3 | Máy photocopy | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 4 | Máy in | Cái | 2 | 10.5 | 2 | 10.5 | 0.133 |

| 5 | B ộ loa di động | B ộ | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 6 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 10.5 | 20 | 10.5 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 12 | 10.5 | 12 | 10.5 | 0.133 |

| 8 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.133 |

| 9 | Bàn | Cái | 20 | 10.5 | 20 | 10.5 | 0.133 |

| 10 | Gh ế | Cái | 30 | 10.5 | 120 | 10.5 | 0.133 |

| 11 | Nút nh ựa ng ón tay cái | Cái | 20 | 10.5 | 20 | 10.5 | 0.133 |

| 12 | Máy khoan l ỗ b óng | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 13 | Máy b ảo dưỡng b óng | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 14 | Máy tr ải dầu | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 15 | Máy b ảo tr ì lane | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 16 | Đ ế trượt | Cái | 20 | 10.5 | 20 | 10.5 | 0.133 |

| 17 | Còi | Cái | 12 | 10.5 | 12 | 10.5 | 0.133 |

| 18 | Gi ấy nh ám | Cái | 30 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.133 |

| 19 | Máy trà nhám bóng | Cái | 1 | 10.5 | 1 | 10.5 | 0.08 |

| 20 | Bóng Bowling thi đ ấu | Qu ả | 10 | 10.5 | 6 | 10.5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 40 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 8 | Khay trao thư ởng | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 88 | 0 | 100 | 88 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 88 | 0 | 100 | 88 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 88 | 0 | 100 | 88 | 0 | 100 |

| 12 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 264 | 0 | 100 | 264 | 0 | 100 |

| 13 | Hoa trao thư ởng | Bó | 264 | 0 | 100 | 264 | 0 | 100 |

| 14 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 32 | 0 | 100 | 22 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Bình x ịt lạnh | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 17 | Th ẻ trọng t ài | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 18 | D ầu trải thi đấu | Lít/ngày | 20 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 19 | Hóa ch ất | Lít/ngày | 20 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 20 | Ghi hình chuyên môn | Gói | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy A4 | Gram | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bìa A4 màu | T ập | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 23 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 24 | Bút ký | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Bút bi 4 màu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 27 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 28 | Rút gáy | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 30 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 31 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 32 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 35 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Dao tr ổ | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 38 | Máy tính b ỏ t úi | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 39 | S ổ ghi ch ép | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

Biểu số 19

MÔN BƠI

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 9 | 13 | 9 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 86 | 13.5 | 75 | 13.5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 11 | 13.5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 75 | 13.5 | 75 | 13.5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 13.5 | 20 | 13.5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 35 | 13.5 | 20 | 13.5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 70 | 13.5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 13.5 | 4 | 13.5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự trật tự | 30 | 13.5 | 10 | 13.5 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 13.5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | Đ ịnh mức hao ph í c ủa 1 ca m áy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | H ệ thống điện tử t ính gi ờ tự động | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.05 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.05 |

| 3 | Phần mềm tổ chức thi đấu | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.08 |

| 4 | Dây phao b ể bơi (50m) | B ộ | 4 | 13.5 | 4 | 13.5 | 0.05 |

| 5 | Dây phao b ể bơi (25m) | B ộ | 4 | 13.5 | 4 | 13.5 | 0.05 |

| 6 | B ục xuất ph át | Cái | 20 | 13.5 | 20 | 13.5 | 0.05 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 30 | 13.5 | 30 | 13.5 | 0.133 |

| 8 | Báo vòng bơi | Cái | 10 | 13.5 | 10 | 13.5 | 0.133 |

| 9 | Dây c ờ hiệu v à c ọc | B ộ | 3 | 13.5 | 3 | 13.5 | 0.133 |

| 10 | Chuông báo vòng | Cái | 10 | 13.5 | 10 | 13.5 | 0.133 |

| 11 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 13.5 | 2 | 13.5 | 0.08 |

| 12 | Máy photocopy | Cái | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.08 |

| 13 | Máy in | Cái | 2 | 13.5 | 2 | 13.5 | 0.08 |

| 14 | B ộ đ àm | Cái | 15 | 13.5 | 15 | 13.5 | 0.08 |

| 15 | Th ảm chống trơn trượt quanh bể bơi | M 2 | 300 | 13.5 | 300 | 13.5 | 0.08 |

| 16 | H ệ thống âm thanh | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.133 |

| 17 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.133 |

| 18 | B ục ph át biểu | Cái | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.133 |

| 19 | Bàn | Cái | 30 | 13.5 | 30 | 13.5 | 0.133 |

| 20 | Gh ế | Cái | 120 | 13.5 | 120 | 13.5 | 0.133 |

| 21 | Còi hơi phát lệnh | Cái | 2 | 13.5 | 2 | 13.5 | 0.133 |

| 22 | Gi ỏ đựng đồ | Cái | 50 | 13.5 | 50 | 13.5 | 0.133 |

| 23 | Loa tay | Cái | 4 | 13.5 | 4 | 13.5 | 0.133 |

| 24 | Ô che mưa n ắng | Cái | 100 | 13.5 | 100 | 13.5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 45 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản TĐ | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 46 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 86 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 86 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 86 | 0 | 100 |

| 15 | Hóa ch ất | Kg/ca | 120 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 16 | Ga đun nư ớc n óng | Kg/ca | 740 | 0 | 100 | 740 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc, trao thưởng | Bó | 270 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 1000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 19 | Pin loa tay | Đôi | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 20 | Áo mưa | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 21 | Bi ển t ên đoàn | Cái | 46 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 22 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 86 | 0 | 100 | 75 | 0 | 100 |

| 23 | Ghi hình chuyên môn | Gói | 1 | 0 | 100 | | | |

| 24 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 26 | C ặp tr ình ký | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 28 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 29 | Th ẻ đeo | Cái | 1,000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim b ấm | Cái | 05 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 33 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Bút d ạ kh ông xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | Gi ấy b ìa màu | Gram | 03 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 36 | Băng xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 20

MÔN CẦU LÔNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 10 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 74 | 12 | 58 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 14 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 60 | 12 | 58 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 12 | 12 | 8 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 12 | 12 | 8 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 8 | 12 | 4 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 12 | 12 | 10 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 2 | Máy tính bảng | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 3 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.08 |

| 5 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 6 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 7 | C ột lưới | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 8 | Thùng đ ựng cầu | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Thùng đ ựng đồ vận động vi ên | Cái | 16 | 12 | 16 | 12 | 0.133 |

| 10 | Bảng b áo ngh ỉ | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 11 | Bảng điểm | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 12 | Thư ớc giao cầu | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 13 | Thư ớc đo lưới | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 14 | Gh ế trọng t ài chính | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.05 |

| 15 | Tivi 50 inch | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 16 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.08 |

| 17 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.133 |

| 18 | Bàn | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 19 | Gh ế | Cái | 120 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | - | - | - |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 40 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 8 | Khay trao thư ởng | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 56 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 12 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 13 | Hoa trao thư ởng | Bó | 112 | 0 | 100 | 112 | 0 | 100 |

| 14 | C ầu thi đấu | H ộp | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 15 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 74 | 0 | 100 | 58 | 0 | 100 |

| 16 | Lư ới | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 17 | Th ảm viền | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 18 | Cây lau sàn | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 19 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 20 | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 21 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 22 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 24 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 25 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 27 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

Biểu số 21

MÔN CẦU MÂY

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 13 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 55 | 18 | 50 | 18 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 25 | 18 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 18 | 50 | 18 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 18 | 30 | 18 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 18 | 30 | 18 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 18 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 18 | 10 | 18 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 18 | 10 | 18 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 18 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (Ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (Ca) | |

| 1 | Âm thanh điều h ành t ổng >500W | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 2 | C ờ v à b ộ cột cờ trao thưởng | B ộ | 15 | 3 | 1 | 3 | 0.08 |

| 3 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 4 | Bàn | Cái | 30 | 18 | 30 | 18 | 0.133 |

| 5 | Gh ế | Cái | 100 | 18 | 100 | 18 | 0.133 |

| 6 | Th ảm thi đấu | Cái | 5 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 7 | Bảng điểm điện tử (TV LED >200inch) | Cái | 6 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 8 | Máy tính k ết nối bảng điểm điện tử | Cái | 3 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 9 | Lư ới, cột lưới, ghế trọng t ài | B ộ | 5 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 10 | Âm thanh thi đ ấu tr ên sân | B ộ | 3 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 11 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 12 | Máy quay Camera | Cái | 3 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 13 | Máy photocopy | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 14 | Máy in | Cái | 3 | 18 | 3 | 18 | 0.133 |

| 15 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 16 | B ộ đ àm | Cái | 6 | 18 | 6 | 18 | 0.133 |

| 17 | Khán đài (bãi bi ển + ngo ài tr ời) | B ộ | 3 | 18 | 3 | 18 | 0.08 |

| 18 | L ều chức năng (b ãi bi ển+ngo ài tr ời) | Cái | 6 | 18 | 6 | 18 | 0.08 |

| 19 | Ô che n ắng (b ãi bi ển + ngo ài tr ời) | Cái | 30 | 18 | 30 | 18 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 100 | 0 | 100 | | | |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ lưu niệm | Cái | 25 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ thưởng | Cái | | | | 64 | 0 | 100 |

| 7 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 118 | 0 | 100 | 118 | 0 | 100 |

| 8 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 118 | 0 | 100 | 118 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 236 | 0 | 100 | 236 | 0 | 100 |

| 10 | Đĩa Qu ốc ca | Cái | 25 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 11 | Qu ốc kỳ c ác nư ớc | Cái | 25 | 10 | 100 | | | |

| 12 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 13 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 14 | Hoa khai, b ế mạc, trao thưởng | Bó | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 15 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 55 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 17 | Qu ả Cầu m ây thi đ ấu | Qu ả | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18 | Lư ới Cầu m ây thi đ ấu | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 19 | B ộ thẻ phạt | B ộ | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 20 | Thư ớc d ây 3m | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 21 | H ộp đựng b óng | H ộp | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 22 | Cây lau sàn | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 23 | Thùng đ ựng đ á 50lit | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 24 | Bảng chắn b óng | Cái | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 25 | B ục điều h ành BTC, Tr ọng t ài | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 26 | B ộ đường bi ên thi đ ấu Cầu m ây bãi bi ển | B ộ | 5 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 27 | Trang cát | Cái | 10 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 28 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 30 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 33 | Máy b ấm lỗ | Cái | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 34 | Khay đ ựng t ài li ệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim b ấm To - nhỏ | Cái | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 37 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 38 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 40 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 41 | Gi ấy b ìa màu | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 42 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 22

MÔN CANOEING

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 15 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 106 | 12 | 78 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 36 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 70 | 12 | 78 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 48 | 12 | 42 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 12 | 6 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 5 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (Ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (Ca) | |

| 1 | Âm thanh | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 4 | 1 | 6 | 0.133 |

| 3 | Bàn | Cái | 120 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 4 | Gh ế | Cái | 120 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điện tử (4m x 3m) | Cái | 1 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 6 | Sơ đ ồ luật giao th ông | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 7 | Bi ển chỉ dẫn | Cái | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.133 |

| 8 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 9 | Máy in | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 10 | Máy photocopy | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy chi ếu | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 12 | Xu ồng m áy tr ọng t ài điều h ành chuyên d ụng | Cái | 12 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 13 | Xu ồng m áy k ỹ thuật, (vỏ nh ôm, máy Yamaha 40 ng ựa) | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 14 | Thuy ền đơn Kayak (K1) | Cái | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.05 |

| 15 | Thuy ền đ ôi Kayak (K2) | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 16 | Thuy ền bốn Kayak (K4) | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 17 | Thuy ền đơn Canoe (C1) | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 18 | Thuy ền đ ôi Canoe (C2) | Cái | 18 | 12 | 18 | 12 | 0.05 |

| 19 | Thuy ền bốn Canoe (C4) | Cái | 10 | 12 | 12 | 12 | 0.05 |

| 20 | Mái chèo Kayak | Đôi | 80 | 12 | 80 | 12 | 0.08 |

| 21 | Mái chèo Canoeing | Cái | 80 | 12 | 80 | 12 | 0.08 |

| 22 | Máy t ập Canoe/ Kayak | Cái | 45 | 12 | 45 | 12 | 0.05 |

| 23 | Giá đ ể thuyền 4 tầng | Cái | 55 | 12 | 55 | 12 | 0.133 |

| 24 | M ễ chỉnh thuyền | Cái | 150 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 25 | Cân đi ện tử chuy ên d ụng, hai th ân, có b ộ điều khiển trung t âm đ ể c ân thuy ền, gồm cả gi á cân | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 26 | Qu ả c ân chu ẩn | Cái | 6 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 27 | Th ảm k ê thuy ền | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 28 | Phao c ứu sinh loại tr òn | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 29 | Áo phao c ứu sinh | Cái | 100 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

| 30 | B ộ dụng vụ lắp r áp, cân ch ỉnh thuyền | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 31 | Bánh lái | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 32 | Dây cáp bánh lái | Mét | 80 | 12 | 80 | 12 | 0.133 |

| 33 | Gh ế ngồi kayak | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 34 | Đ ệm gối Canoe | Cái | 120 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

| 35 | Đ ế gắn số thuyền | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 36 | B ộ đ àm | Cái | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.133 |

| 37 | Đ ồng hồ treo tường | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 38 | Máy quay camera | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.133 |

| 39 | Tivi 55 inch | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 40 | Loa tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 41 | Ống nh òm | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 42 | B ộ số thuyền thi đấu | B ộ | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 43 | B ộ cờ lệnh | B ộ | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 44 | Chuông tr ọng t ài | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 45 | Còi lệnh xuất ph át | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 46 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 47 | Đ ồng hồ GPS đo đường đua | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 48 | Thi ết bị đo khoảng c ách | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 49 | H ộp đựng kết quả | Cái | 20 | 12 | 11 | 12 | 0.133 |

| 50 | Bảng th ông tin k ết quả | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 51 | Ô che n ắng | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 52 | Máy t ập kỹ thuật | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 53 | Container đ ể trang thiết bị | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 54 | Cáp ch ắn b èo | B ộ | 9 | 12 | 9 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 3 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 4 | Nư ớc uống | Thùng | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ lưu niệm | Cái | 25 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 6 | Phông phòng h ọp | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Phư ớn | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | Qu ốc kỳ c ác nư ớc | B ộ | 2 | 0 | 100 | | | |

| 9 | Qu ốc ca c ác nư ớc | Cái | 1 | 0 | 100 | | | |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 89 | 0 | 100 | 172 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 89 | 0 | 100 | 172 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 89 | 0 | 100 | 172 | 0 | 100 |

| 13 | Pin loa tay | Đôi | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 14 | Mũ m ềm | Cái | 250 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 15 | Băng dính | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 16 | Áo mưa | Cái | 303 | 0 | 100 | 303 | 0 | 100 |

| 17 | Ngu ồn điện phục vụ giải | KW | 110 | 0 | 100 | 220 | 0 | 100 |

| 18 | Xăng d ầu | Lít | 10.752 | 0 | 100 | 16.128 | 0 | 100 |

| 19 | Keo đánh bóng thuy ền | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 20 | Ph ụ kiện cho thuyền thiếu c ân | B ộ | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 21 | Nhà b ạt | Cái | 20 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 22 | Ngu ồn nước sạch phục vụ giải | M 3 | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 23 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 24 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 25 | Hoa trao thư ởng | Bó | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 26 | Th ẻ đeo | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 27 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 106 | 0 | 100 | 76 | 0 | 100 |

| 28 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 30 | C ặp tr ình ký | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 32 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 33 | Th ẻ đeo | Cái | 1,000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim b ấm | Cái | 05 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 35 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 37 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Bút d ạ kh ông xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Gi ấy b ìa màu | Gram | 03 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 40 | Băng xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 23

MÔN CÂU CÁ THỂ THAO

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 6 | 11 | 6 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 47 | 6 | 41 | 6 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 12 | 6 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 35 | 6 | 41 | 6 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 15 | 6 | 15 | 6 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 6 | 30 | 6 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 6 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 6 | 3 | 6 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 50 | 6 | 50 | 6 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 6 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 6 | 4 | 6 | 0.133 |

| 2 | Ô che n ắng, mưa | Cái | 15 | 6 | 10 | 6 | 0.133 |

| 3 | B ục trọng t ài | B ộ | 1 | 6 | 1 | 6 | 0.133 |

| 4 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 6 | 1 | 6 | 0.08 |

| 5 | Máy photocopy | Cái | 1 | 6 | 1 | 6 | 0.08 |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.08 |

| 7 | Máy in | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.133 |

| 8 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 6 | 20 | 6 | 0.133 |

| 9 | Cân đi ện tử | Cái | 5 | 6 | 5 | 6 | 0.133 |

| 10 | Bàn | Cái | 40 | 6 | 20 | 6 | 0.133 |

| 11 | Gh ế | Cái | 150 | 6 | 120 | 6 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 20 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 15 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 12 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 13 | Gi ấy chứng nhận tham dự | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 14 | Th ẻ | Cái | 800 | 0 | 100 | 800 | 0 | 100 |

| 15 | Văn phòng ph ẩm | Gói | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 16 | Hoa trao thư ởng | Bó | 48 | 0 | 100 | 48 | 0 | 100 |

| 17 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 47 | 0 | 100 | 41 | 0 | 100 |

| 19 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 20 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 21 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 24 | 0 | 100 | 24 | 0 | 100 |

| 22 | Gi ấy A4 | Gram | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 23 | Bút bi | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 24 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | D ập gim | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 26 | Ru ột gim | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 27 | Gim vòng | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 28 | Túi clear | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | H ồ d án | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 30 | Bút xóa | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 31 | Bút vi ết bảng | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 32 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 33 | Băng dính to | Cu ộn | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp giấy | H ộp | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 35 | Kéo | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 36 | T ẩy | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 37 | Bút d ấu d òng | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 38 | Gi ấy giao việc | Th ếp | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 39 | H ộp đựng t ài li ệu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 24

MÔN CỜ TƯỚNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 9 | 13 | 9 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 40 | 13.5 | 40 | 13.5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 8 | 13.5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 32 | 13.5 | 40 | 13.5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 8 | 13.5 | 10 | 13.5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 10 | 13.5 | 10 | 13.5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 10 | 13.5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 13.5 | 4 | 13.5 |

| 7 | Nhân viên b ảo vệ, an ninh | 10 | 13.5 | 10 | 13.5 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 13.5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Quân, bàn c ờ | B ộ | 50 | 13.5 | 150 | 13.5 | 0.133 |

| 2 | Đ ồng hồ cờ | Cái | 50 | 13.5 | 150 | 13.5 | 0.133 |

| 3 | Bàn c ờ treo | Cái | 3 | 13.5 | 3 | 13.5 | 0.133 |

| 4 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.08 |

| 5 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 13.5 | 8 | 13.5 | 0.08 |

| 6 | Máy in | Cái | 2 | 13.5 | 2 | 13.5 | 0.133 |

| 7 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 13.5 | 2 | 13.5 | 0.08 |

| 8 | Máy photocopy | Cái | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.08 |

| 9 | Tivi | Cái | 2 | 13.5 | 2 | 13.5 | 0.08 |

| 10 | B ộ Camera gi ám sát | Cái | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.08 |

| 11 | Bàn | B ộ | 40 | 13.5 | 40 | 13.5 | 0.133 |

| 12 | Gh ế | B ộ | 80 | 13.5 | 80 | 13.5 | 0.133 |

| 13 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.133 |

| 14 | Âm thanh | B ộ | 1 | 13.5 | 1 | 13.5 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 30 | 0 | 100 | | | |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ để b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | | | |

| 7 | Bi ển t ên v ận động vi ên | Cái | 200 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 8 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 9 | In và đóng Biên b ản thi đấu | Quy ển | 10 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 10 | Cúp | Cái | 6 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | C ờ thưởng | Cái | | | | 12 | 0 | 100 |

| 12 | C ờ lưu niệm | Cái | 15 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 13 | Khay trao thư ởng | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 14 | Khăn tr ải b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 16 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 17 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 126 | 0 | 100 |

| 19 | Hoa trao thư ởng | Bó | 12 | 0 | 100 | 126 | 0 | 100 |

| 20 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy A4 | Gram | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 22 | Bìa A4 màu | T ập | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 23 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 24 | Bút ký | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 25 | Bút bi 4 màu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 27 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 28 | Rút gáy | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 30 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 31 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 35 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Dao tr ổ | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | Kéo | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 25

MÔN CỜ VÂY

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 14 | 8 | 12 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 30 | 12 | 40 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 6 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 24 | 12 | 40 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 6 | 12 | 4 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 6 | 12 | 6 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 10 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 2 | 12 | 2 | 12 |

| 7 | Nhân viên b ảo vệ, an ninh | 2 | 12 | 2 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Quân, bàn c ờ | B ộ | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.113 |

| 2 | Đ ồng hồ cờ | Cái | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.113 |

| 3 | Bàn c ờ treo | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.113 |

| 4 | B ộ m áy chi ếu | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 5 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.113 |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 7 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 8 | Bàn | B ộ | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 9 | Gh ế | B ộ | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.08 |

| 10 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 11 | Âm thanh | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơnv ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 3 | Phông l ớn | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Bi ển t ên | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | 18 | 0 | 100 | 18 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 20 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 8 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 12 | Khăn tr ải b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 16 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 30 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa trao thư ởng | Bó | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy A4 | Gram | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 19 | Bìa A4 màu | T ập | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 20 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 21 | Bút ký | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bút bi 4 màu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 23 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 25 | Rút gáy | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 28 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 32 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 33 | Dao tr ổ | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Kéo | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 26

MÔN CỜ VUA

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 13 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 42 | 18 | 50 | 18 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 12 | 18 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 18 | 50 | 18 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 18 | 18 | 18 | 18 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 18 | 18 | 18 | 18 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 18 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 18 | 2 | 18 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 18 | 5 | 18 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 18 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Quân, bàn c ờ | B ộ | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 2 | Đ ồng hồ cờ | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 3 | Bàn c ờ treo | Cái | 3 | 18 | 3 | 18 | 0.133 |

| 4 | B ộ m áy chi ếu | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 5 | Máy in | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 7 | Máy photocopy | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 8 | Bàn | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 9 | Gh ế | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 10 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 11 | Âm thanh | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 3 | Phông l ớn | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Bi ển t ên v ận động vi ên | Cái | 500 | 0 | 100 | 900 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | 25 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 45 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 12 | Khăn tr ải b àn | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 34 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 34 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 68 | 0 | 100 |

| 16 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 40 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa trao thư ởng | Bó | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy A4 | Gram | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 19 | Bìa A4 màu | T ập | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 20 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 21 | Bút ký | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bút bi 4 màu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 23 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 25 | Rút gáy | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 28 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 32 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 33 | Dao tr ổ | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Kéo | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 27

MÔN CỬ TẠ

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 13 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 117 | 19,5 | 60 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 57 | 19,5 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 60 | 19,5 | 60 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 19,5 | 20 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ thi đấu | 50 | 19,5 | 30 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 100 | 19,5 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 12 | 19,5 | 8 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 19,5 | 10 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 19,5 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (Ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (Ca) | |

| 1. | H ệ thống Âm thanh | B ộ | 1 | 19,5 | 2 | 15 | 0.08 |

| 2. | H ệ thống ánh sáng | B ộ | 1 | 19,5 | 2 | 15 | 0.08 |

| 3. | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 19,5 | 1 | 15 | 0.133 |

| 4. | Bàn | B ộ | 30 | 19,5 | 30 | 15 | 0.133 |

| 5. | Gh ế | B ộ | 100 | 19,5 | 100 | 15 | 0.133 |

| 6. | Nhà b ạt khởi động, tập luyện | Cái | 3 | 19,5 | 3 | 15 | 0.133 |

| 7. | Điều h òa công su ất lớn | Cái | 10 | 19,5 | 10 | 15 | 0.08 |

| 8. | Qu ạt c ây | Cái | 20 | 19,5 | 15 | 15 | 0.08 |

| 9. | Sân kh ấu nổi 10mx10mx0,8m | Cái | 1 | 19,5 | 1 | 15 | 0.133 |

| 10. | Sàn g ỗ thi đấu 4mx4mx0,10m | Cái | 1 | 19,5 | 1 | 15 | 0.133 |

| 11. | Sàn t ập luyện | Cái | 50 | 19,5 | 25 | 15 | 0.133 |

| 12. | Sàn kh ởi động thi đấu | Cái | 20 | 19,5 | 15 | 15 | 0.133 |

| 13. | Th ảm trải s àn thi đ ấu | B ộ | 1 | 19,5 | 1 | 15 | 0.133 |

| 14. | Ch ắn tạ s àn thi đ ấu trước, sau | Cái | 2 | 19,5 | 2 | 15 | 0.133 |

| 15. | T ạ thi đấu | B ộ | 4 | 19,5 | 3 | 15 | 0.133 |

| 16. | T ạ tập luyện | B ộ | 50 | 19,5 | 25 | 15 | 0.133 |

| 17. | T ạ khởi động thi đấu | B ộ | 20 | 19,5 | 15 | 15 | 0.133 |

| 18. | Đòn t ạ khởi động, tập luyện | Cái | 20 | 19,5 | 15 | 15 | 0.133 |

| 19. | Giá đ ể b ánh t ạ thi đấu | Cái | 2 | 19,5 | 2 | 15 | 0.133 |

| 20. | Giá đ ể tạ khởi động thi đấu | Cái | 20 | 19,5 | 15 | 15 | 0.133 |

| 21. | Giá đ ể tạ tập luyện | Cái | 50 | 19,5 | 25 | 15 | 0.133 |

| 22. | C ần n âng đ ể lắp tạ | Cái | 2 | 19,5 | 2 | 15 | 0.133 |

| 23. | Đòn t ạ dự ph òng | Chi ếc | 10 | 19,5 | 10 | 15 | 0.133 |

| 24. | Khóa t ạ dự ph òng | Chi ếc | 20 | 19,5 | 20 | 15 | 0.133 |

| 25. | H ộp đựng bột xoa tay | Cái | 30 | 19,5 | 30 | 15 | 0.133 |

| 26. | Khay đ ựng bột chống trơn | Cái | 40 | 19,5 | 30 | 15 | 0.133 |

| 27. | Đ ồng hồ đếm ngược chuy ên môn | Cái | 6 | 19,5 | 4 | 15 | 0.08 |

| 28. | Đèn báo h ạ tạ chuy ên môn | Cái | 4 | 19,5 | 4 | 15 | 0.08 |

| 29. | H ệ thống thi đấu điện tử | B ộ | 1 | 19,5 | 1 | 15 | 0.08 |

| 30. | B ộ thiết bị điện tử trọng t ài ch ấm thi | B ộ | 3 | 19,5 | 3 | 15 | 0.08 |

| 31. | B ộ thiết bị điện tử gi ám sát ch ấm thi | B ộ | 3 | 19,5 | 3 | 15 | 0.08 |

| 32. | Thi ết bị điện tử đăng k ý tr ọng lượng tạ | B ộ | 2 | 19,5 | 2 | 15 | 0.08 |

| 33. | B ộ thiết bị điện tử b àn thư ký | B ộ | 1 | 19,5 | 1 | 15 | 0.08 |

| 34. | Phần mềm thi đấu điện tử | B ộ | 1 | 19,5 | 1 | 15 | 0.08 |

| 35. | Cân đi ện tử | Cái | 3 | 19,5 | 3 | 15 | 0.08 |

| 36. | Tivi 75 inch | Cái | 10 | 19,5 | 8 | 15 | 0.08 |

| 37. | Màn hình Led | Cái | 2 | 19,5 | 2 | 15 | 0.08 |

| 38. | Camera | Cái | 6 | 19,5 | 4 | 15 | 0.08 |

| 39. | Máy tính đ ể b àn | Cái | 8 | 19,5 | 4 | 15 | 0.08 |

| 40. | Máy in | Cái | 2 | 19,5 | 2 | 15 | 0.08 |

| 41. | Máy photocopy | Cái | 2 | 19,5 | 1 | 15 | 0.08 |

| 42. | Giư ờng nghỉ của vận động vi ên | Cái | 25 | 19,5 | 25 | 15 | 0.133 |

| 43. | Bàn gh ế trực Y tế | B ộ | 5 | 19,5 | 3 | 15 | 0.133 |

| 44. | Giá gánh t ạ | Đôi | 50 | 19,5 | 50 | 15 | 0.133 |

| 45. | B ục gỗ | Đôi | 50 | 19,5 | 50 | 15 | 0.133 |

| 46. | Gh ế | Cái | 200 | 19,5 | 100 | 15 | 0.133 |

| 47. | T ủ m át | Cái | 10 | 19,5 | 8 | 15 | 0.08 |

| 48. | T ủ đựng đ á | Cái | 10 | 19,5 | 8 | 15 | 0.08 |

| 49. | T ủ lạnh | Cái | 5 | 19,5 | 4 | 15 | 0.08 |

| 50. | Bàn massage | Cái | 20 | 19,5 | 15 | 15 | 0.133 |

| 51. | Phòng xông hơi | Phòng | 5 | 19,5 | 5 | 15 | 0.08 |

| 52. | B ục Ban Gi ám sát | B ộ | 8 | 19,5 | 6 | 15 | 0.133 |

| 53. | B ục trọng t ài chính | B ộ | 3 | 19,5 | 3 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 120 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 120 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ hiệu | Cái | 8 | 15 | 6 | 10 | 0 | 100 |

| 7 | Phông l ớn | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 8 | Qu ốc kỳ c ác nư ớc | Cái | 25 | 10 | 100 | | | |

| 9 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 10 | In và đóng Biên b ản thi đấu | Quy ển | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 75 | 0 | 100 | 75 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 75 | 0 | 100 | 75 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 75 | 0 | 100 | 75 | 0 | 100 |

| 16 | Dây đeo | Cái | 230 | 0 | 100 | 230 | 0 | 100 |

| 17 | S ố b áo danh | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 18 | Th ẻ thi đấu | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 19 | B ột xoa tay | H ộp/ Kg | 20 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 20 | In và đóng danh sách thi đ ấu | Quy ển | 80 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | In và đóng k ết quả | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 23 | C ờ thưởng | Cái | | | | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Cúp thư ởng | Cái | 30 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 25 | C ờ lưu niệm | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 27 | Hoa khai, b ế mạc, trao thưởng | Bó | 240 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 28 | Khăn tr ải b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | In và đóng sách k ỹ thuật | Quy ển | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 30 | Ch ổi qu ét | Cái | 50 | 15 | 50 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Ch ổi lau s àn | Cái | 50 | 13 | 50 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Bàn ch ải sắt | Cái | 50 | 15 | 50 | 10 | 0 | 100 |

| 33 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 117 | 15 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 34 | Gi ấy A4 | Gram | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Bìa A4 màu | T ập | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | Bút ký | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Bút bi 4 màu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 39 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 40 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 41 | Rút gáy | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 42 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 43 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 44 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 45 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 46 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 47 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 48 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 49 | Dao tr ổ | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 50 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 28

MÔN DÙ LƯỢN

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 10 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 43 | 8 | 35 | 8 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 8 | 8 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 35 | 8 | 35 | 8 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 12 | 8 | 8 | 8 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 20 | 8 | 8 | 8 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 8 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 8 | 6 | 8 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 20 | 8 | 20 | 8 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 8 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm đ ích h ạ c ánh | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 2 | B ộ đ àm | Cái | 15 | 8 | 15 | 8 | 0.08 |

| 3 | B ộ thiết bị b àn thư ký | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 4 | Tivi 65inch | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 5 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 8 | 8 | 8 | 8 | 0.133 |

| 6 | B ục gi ám sát | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 7 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 8 | 6 | 8 | 0.133 |

| 8 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 10 | Máy photocopy | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 11 | Máy in | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 12 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 13 | Dây ổ cắm điện 5m | Cái | 10 | 8 | 20 | 8 | 0.133 |

| 14 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 15 | Bàn | B ộ | 20 | 8 | 20 | 8 | 0.133 |

| 16 | Gh ế | B ộ | 50 | 8 | 50 | 8 | 0.133 |

| 17 | Âm thanh | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 18 | Ô che n ắng, mưa | Cái | 20 | 8 | 20 | 8 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | - | - | - |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 9 | Khay trao thư ởng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 13 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 200 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 14 | Gi ấy chứng nhận tham dự | Cái | 200 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 15 | Hoa trao thư ởng | Bó | 112 | 0 | 100 | 112 | 0 | 100 |

| 16 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 43 | 0 | 100 | 35 | 0 | 100 |

| 17 | Th ẻ | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 19 | Bút bi | Cái | 120 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp b ìa đ ựng phiếu điểm | Cái | 45 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 21 | Túi clia đ ựng hồ sơ c ác đoàn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 22 | Bút xoá - bút đánh d ấu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 23 | Băng dính màu | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25 | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 27 | Ru ột ghim | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Ghim mũ | H ộp | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

Biểu số 29

MÔN ĐÁ CẦU

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 11 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 53 | 15 | 40 | 16,5 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 18 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 35 | 15 | 40 | 16,5 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 16 | 15 | 16 | 16,5 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 20 | 15 | 20 | 16,5 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 15 | 5 | 16,5 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 15 | 10 | 16,5 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 8 | 15 | 8 | 16,5 | 0.08 |

| 2 | Bảng điểm điện tử | Cái | 8 | 15 | 8 | 16,5 | 0.08 |

| 3 | Máy quay Camera | Cái | 10 | 15 | 10 | 16,5 | 0.08 |

| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 15 | 4 | 16,5 | 0.08 |

| 5 | Máy photocopy | Cái | 1 | 15 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 6 | Máy in | Cái | 2 | 15 | 2 | 16,5 | 0.133 |

| 7 | C ột lưới | B ộ | 8 | 15 | 8 | 16,5 | 0.133 |

| 8 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 15 | 10 | 16,5 | 0.133 |

| 9 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 15 | 15 | 10 | 16,5 | 0.133 |

| 10 | B ộ ph át wifi | B ộ | 2 | 15 | 2 | 16,5 | 0.133 |

| 11 | H ệ thống phần mềm | B ộ | 1 | 15 | 1 | 16,5 | 0.08 |

| 12 | Thùng đ ựng đồ | Cái | 16 | 15 | 16 | 16,5 | 0.133 |

| 13 | Thư ớc đo lưới | Cái | 8 | 15 | 8 | 16,5 | 0.133 |

| 14 | Gh ế trọng t ài chính | Cái | 8 | 15 | 8 | 16,5 | 0.05 |

| 15 | Tivi 65inch | Cái | 8 | 15 | 8 | 16,5 | 0.08 |

| 16 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.08 |

| 17 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.133 |

| 18 | Âm thanh | B ộ | 1 | 15 | 1 | 16,5 | 0.133 |

| 19 | Bàn | Cái | 20 | 15 | 30 | 16,5 | 0.133 |

| 20 | Gh ế | Cái | 100 | 15 | 150 | 16,5 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | - | - | - |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 8 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 62 | 0 | 100 | 280 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 62 | 0 | 100 | 280 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 124 | 0 | 100 | 560 | 0 | 100 |

| 12 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 248 | 0 | 100 | 1120 | 0 | 100 |

| 13 | Hoa trao thư ởng | Bó | 59 | 0 | 100 | 180 | 0 | 100 |

| 14 | C ầu thi đấu | Qu ả | 2.000 | 0 | 100 | 2.000 | 0 | 100 |

| 15 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 53 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 16 | Lư ới | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 17 | Cây lau sàn | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 18 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 19 | Bi ển cầm tay | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 20 | Th ẻ trọng t ài | Cái | 73 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | Th ẻ Ban Tổ chức | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | In và đóngBiên b ản TĐ | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 23 | Còi | Cái | 73 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 24 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 25 | C ờ để b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 26 | C ờ thưởng | Cái | 59 | 0 | 100 | 185 | 0 | 100 |

| 27 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 28 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 29 | Th ẻ v àng, th ẻ đỏ | B ộ | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 30 | Băng dính dán sân | Cu ộn | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 31 | C ờ bi ên | B ộ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Ăng ten | B ộ | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 33 | Gi ấy A4 | Gram | 06 | 0 | 100 | 06 | 0 | 100 |

| 34 | Bút bi | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 35 | C ặp tr ình ký | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 36 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 03 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 37 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 38 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 39 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 40 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 41 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 42 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 44 | Dao d ọc giấy | Chi ếc | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

Biểu số 30

MÔN ĐẨY GẬY

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | | | 12 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài Vi ệt Nam | | | 42 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | | | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | | | 42 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | | | 15 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | | | 20 | 12 |

| 5 | Nhân viên Y t ế | | | 4 | 12 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | | | 30 | 12 |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Máy photocopy | Cái | | | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | | | 4 | 12 | 0.133 |

| 3 | B ộ ph át wifi | B ộ | | | 2 | 12 | 0.133 |

| 4 | G ậy thi đấu | B ộ | | | 8 | 12 | 0.133 |

| 5 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | | | 6 | 12 | 0.133 |

| 6 | Cân đi ện tử | Cái | | | 2 | 12 | 0.133 |

| 7 | Máy in | Cái | | | 3 | 12 | 0.133 |

| 8 | Th ảm thi đấu | Cái | | | 2 | 12 | 0.05 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | | | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | B ộ m áy chi ếu | B ộ | | | 1 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy quay Camera | Cái | | | 2 | 12 | 0.08 |

| 12 | Màn hình tivi 60 inch | Cái | | | 4 | 12 | 0.08 |

| 13 | B ục gi ám sát | B ộ | | | 1 | 12 | 0.08 |

| 14 | Bàn | Cái | | | 10 | 12 | 0.133 |

| 15 | Gh ế | Cái | | | 40 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Phông l ớn | Cái | | | | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | | | | 200 | 0 | 100 |

| 6 | Biên b ản | T ờ | | | | 1500 | 0 | 100 |

| 7 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | | | | 42 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | | | | 10 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | | | | 26 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | | | | 26 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | | | | 52 | 0 | 100 |

| 14 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | | | | 150 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận tham dự | Cái | | | | 500 | 0 | 100 |

| 16 | Th ẻ | Cái | | | | 500 | 0 | 100 |

| 17 | Gi ấy A4 | Gram | | | | 10 | 0 | 100 |

| 18 | Bút bi | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 19 | Bút d ạ viết bảng | Cái | | | | 20 | 0 | 100 |

| 20 | C ặp tr ình ký | Cái | | | | 10 | 0 | 100 |

| 21 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | | | | 05 | 0 | 100 |

| 22 | Khay đ ựng t ài li ệu | Cái | | | | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | | | | 50 | 0 | 100 |

| 24 | Ghim b ấm To - nhỏ | Cái | | | | 05 | 0 | 100 |

| 25 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | | | | 100 | 0 | 100 |

| 26 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | | | | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Kéo | Cái | | | | 02 | 0 | 100 |

| 28 | Ghim vòng | H ộp | | | | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Gi ấy b ìa màu | Cái | | | | 200 | 0 | 100 |

Biểu số 31

MÔN ĐẤU KIẾM

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 50 | 12 | 50 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 18 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 32 | 12 | 50 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 26 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên y t ế | 6 | 12 | 6 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 18 | 12 | 18 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Đư ờng kiếm thi đấu | B ộ | 12 | 12 | 12 | 12 | 0.08 |

| 2 | Đèn tr ọng t ài | B ộ | 16 | 12 | 16 | 12 | 0.08 |

| 3 | C ục đầu s àn | Cái | 36 | 12 | 36 | 12 | 0.08 |

| 4 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 5 | Máy tính xách tay | Cái | 14 | 12 | 12 | 12 | 0.08 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 7 | Máy in | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 8 | B ộ kiểm tra dụng cụ thi đấu | B ộ | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 9 | H ệ thống âm thanh, ánh sáng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 10 | Phần mềm điều h ành thi đ ấu | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 11 | Thi ết bị video trọng t ài | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | H ệ thống đ èn không dây | B ộ | 32 | 12 | 16 | 12 | 0.133 |

| 13 | Sân kh ấu đường kiếm | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.05 |

| 14 | Th ảm trải s àn nhà thi đ ấu | M2 | 10000 | 12 | 8000 | 12 | 0.08 |

| 15 | Tivi 60 inch | B ộ | 12 | 12 | 12 | 1 | 0.08 |

| 16 | B ộ đ àm | Cái | 12 | 12 | 10 | 1 | 0.08 |

| 17 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 1 | 1 | 12 | 0.133 |

| 18 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 1 | 1 | 12 | 0.133 |

| 19 | Bàn | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 20 | Gh ế | Cái | 120 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 500 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 30 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 3 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 50 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 7 | In và đóng biên b ản | Quy ển | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 30 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 54 | 0 | 100 | 54 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 54 | 0 | 100 | 54 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 108 | 0 | 100 | 108 | 0 | 100 |

| 14 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 216 | 0 | 100 | 216 | 0 | 100 |

| 15 | Hoa trao thư ởng | Bó | 216 | 0 | 100 | 216 | 0 | 100 |

| 16 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 17 | Th ẻ cho những người tham dự | Chi ếc | 1500 | 0 | 100 | 600 | 0 | 100 |

| 18 | Cây lau sàn | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 19 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 20 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 21 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút bi | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 25 | Bút d ạ quang | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Máy tính | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim nh ỏ | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | C ặp khuy | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 38 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 40 | Kim băng nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 32

MÔN ĐIỀN KINH

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 13 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 227 | 18 | 202 | 24 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 25 | 18 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 202 | 18 | 202 | 24 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 80 | 18 | 80 | 24 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 80 | 18 | 130 | 24 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 18 | | 24 |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 18 | 10 | 24 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 18 | 30 | 24 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 18 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 1 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | B ộ âm thanh loa đài | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 2 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 3 | Bàn | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 4 | Gh ế | Cái | 200 | 18 | 200 | 18 | 0.133 |

| 5 | Bàn đ ạp | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 6 | Rào ch ạy | Cái | 100 | 18 | 100 | 18 | 0.05 |

| 7 | T ạ | Qu ả | 20 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 8 | T ạ x ích | Qu ả | 20 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 9 | Lao | Cái | 20 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 10 | Đĩa | Cái | 20 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 11 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 25 | 18 | 25 | 18 | 0.05 |

| 12 | Rào chư ớng ngại vật | Cái | 5 | 18 | 5 | 18 | 0.05 |

| 13 | Gh ế trọng t ài đích | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 14 | Sào nh ảy | Cái | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.05 |

| 15 | Đ ệm, cột nhảy s ào | B ộ | 10 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 16 | Xà ngang nh ảy s ào | Cái | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.05 |

| 17 | Súng phát lệnh | Kh ẩu | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 18 | Gh ế nhỏ cho trọng t ài | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 19 | Gh ế băng d ài | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 20 | Xe đ ẩy chở bục xuất ph át và rào trong sân thi đ ấu | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 21 | Thuê xe ô tô v ận chuyển trang thiết bị đến địa điểm thi đấu | Chi ếc | 04 | 18 | 04 | 18 | 0.05 |

| 22 | B ục ph át lệnh | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 23 | B ục ngồi trước xuất ph át | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 24 | Bảng đen che kh ói súng | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 25 | G ậy chạy tiếp sức | Cái | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.133 |

| 26 | Thanh xà ngang nh ảy cao | Cái | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.133 |

| 27 | Thư ớc đo m ôn nh ảy cao | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 28 | Thư ớc đo | Cái | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.133 |

| 29 | Thư ớc th ép | Cái | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.133 |

| 30 | Thư ớc d ây | Cái | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.133 |

| 31 | Đ ệm nhảy cao | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 32 | C ột đứng | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 33 | Thanh nâng xà | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 34 | Ván gi ậm nhảy xa | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 35 | Ván xác đ ịnh phạm quy | Cái | 5 | 18 | 5 | 18 | 0.05 |

| 36 | Ván gi ậm nhảy 3 bước | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 37 | Loa Pin | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 38 | Búa + dây xích ném | Qu ả | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 39 | Cân t ạ | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 40 | Thư ớc đo m ôn nh ảy s ào | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 41 | H ệ thống đồng hồ điện tử | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 42 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.133 |

| 43 | H ệ thống điện | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 44 | Xe c ứu thương | Chi ếc | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 45 | Nhà v ệ sinh di động | Cái | 10 | 18 | 04 | 18 | 0.133 |

| 46 | Barie c ứng (hoặc mềm) | Cái | 2000 | 18 | 2000 | 18 | 0.05 |

| 47 | Bảng chữ A khu đ ích Marathon | Cái | 500 | 18 | 200 | 18 | 0.133 |

| 48 | L ồng bảo hiểm n ém đ ẩy | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.05 |

| 49 | T ủ đựng t ài li ệu | Cái | 04 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 50 | Bảng điện tử hiển thị th ành tích trên sân v ận động | Cái | 05 | 18 | 05 | 18 | 0.133 |

| 51 | N ấm/cones đ ánh d ấu | Cái | 500 | 18 | 500 | 18 | 0.133 |

| 52 | B ộ thảm ch íp đ ể gi ám sát thành tích cho v ận động vi ên thi đ ấu Marathon | B ộ | 06 | 18 | 06 | 18 | 0.08 |

| 53 | Máy quay Camera | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.08 |

| 54 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 18 | 10 | 18 | 0.08 |

| 55 | Máy in | Cái | 6 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 56 | Máy Photocopy | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 57 | Tivi 65inch tr ở l ên | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 58 | Máy chi ếu | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 59 | Máy phát đi ện dự ph òng | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 60 | Fly camera giám sát thi đ ấu cự ly d ài | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 61 | Đ ồng hồ GPS đo đường đua | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 62 | Đ ồng hồ hiển thị th ành tích | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 63 | B ộ loa di động | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 64 | Chop mini, cones | Cái | 200 | 18 | 200 | 18 | 0.133 |

| 65 | N ấm ti êu nh ỏ đ ánh d ấu đ à nh ảy xa | Cái | 40 | 18 | 40 | 18 | 0.133 |

| 66 | Dây đi ện, ổ cắm | Cái | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.133 |

| 67 | C ột đ ích | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 68 | Ô dù che cho tr ọng t ài | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 69 | Ống nh òm | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 70 | Con lăn đo đư ờng | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 71 | B ục cho ph óng viên khu v ực đ ích | Chi ếc | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 3 | Bi ển chỉ dẫn đường Marathon | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 4 | Bi ển b áo khoản g c ách nh ảy, n ém | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 5 | Bi ển bắt phạm quy đi bộ | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 6 | Bảng b áo thành tích | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 7 | Bảng b áo vòng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 8 | Bảng t ên các đơn v ị | Cái | 100 | 0 | 100 | 66 | 0 | 100 |

| 9 | Bảng b áo Km | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 10 | Bảng t ên các phòng ch ức năng | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 11 | Bảng nội dung dẫn vận động vi ên vào thi đ ấu | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 12 | Bảng b áo quay, vòng | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 13 | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 14 | C ờ cổ động | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 15 | C ờ để b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | | | |

| 16 | C ờ x ác đ ịnh hướng gi ó | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 17 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 18 | C ổng đ ích, xu ất ph át | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 19 | C ờ thưởng | Cái | 9 | 0 | 100 | 9 | 0 | 100 |

| 20 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 65 | 0 | 100 |

| 21 | C ờ trọng t ài | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | C ờ chuối, cờ đu ôi nheo | Cái | 130 | 0 | 100 | 130 | 0 | 100 |

| 23 | C ờ đ ánh d ấu mốc kỷ lục quốc gia | Cái | 04 | 0 | 100 | 04 | 0 | 100 |

| 24 | C ờ b áo gi ới hạn phạm quy chạy | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 25 | Còi | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 26 | C ốc giấy | Cái | 2000 | 0 | 100 | 2000 | 0 | 100 |

| 27 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 28 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 29 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 30 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 31 | Khăn ph ủ khay trao thưởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 32 | Nư ớc uống | Thùng | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 33 | Bảng trắng | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 227 | 0 | 100 | 22 | 0 | 100 |

| 35 | L ều bạt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 36 | Gi ỏ nhựa đựng đồ vận động vi ên | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 37 | Đ ồng hồ treo tường | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 38 | V ật mốc ph ân đư ờng chạy cự ly d ài | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 39 | X ẻng | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 40 | San cát | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 41 | V ật mốc đ ánh d ấu nhảy xa | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 42 | Đ ất nặn bắt phạm quy | H ộp | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 43 | Băng keo các màu | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 44 | Sơn x ịt kẻ đường | H ộp | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 45 | Bình x ịt lạnh | Chai/ h ộp | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 46 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 47 | Mút mi ếng | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 48 | S ố đeo vải | Cái | 5000 | 0 | 100 | 5000 | 0 | 100 |

| 49 | S ố d án đùi | Cái | 5000 | 0 | 100 | 5000 | 0 | 100 |

| 50 | Hoa khai, b ế mạc, trao thưởng | Bó | 600 | 0 | 100 | 600 | 0 | 100 |

| 51 | Dao nh ỏ miết đất bắt phạm quy | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 52 | Ch ổi qu ét làm s ạch khu vực giậm nhảy | Cái | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 53 | Dây đích | m | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 54 | Ch ậu nhựa | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 55 | Thùng rác | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 56 | Dây ngăn khu v ực | Cu ộn | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 57 | Gi ấy chứng nhận | Chi ếc | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 58 | Th ẻ | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 59 | B ột xoa tay | Túi | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 60 | Xăng xe máy cho tr ọng t ài | Lít/Xe | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 61 | Đá l ạnh | Túi | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 62 | Đá cây | Cây | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 63 | Áo mưa | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 64 | Mũ che n ắng | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 65 | Xăng d ầu m áy phát đi ện | Lit | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 66 | Pin loa tay | Đôi | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 67 | Bi ển chỉ dẫn, bảng t ín hi ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 10 | 100 | 10 |

| 68 | Th ẻ bắt phạm quy | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 69 | Phông các cu ộc họp | Cái | 03 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 70 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 71 | Đ ạn ph át lệnh | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 72 | Dây m ạng | m | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 73 | Dây m ốc n ém đ ẩy | Mét | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 74 | B ộ ph át wifi | B ộ | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 75 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 76 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 77 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 78 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 79 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 80 | Bút d ạ quang | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 81 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 82 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 83 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 84 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 85 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 86 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 87 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 88 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 89 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 90 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 91 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 92 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 93 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 94 | Đ ất nặn | H ộp | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 95 | Bảng trắng lớn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 96 | C ặp khuy | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 97 | Đ ề can giấy khổ lớn | T ờ | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 98 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 99 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 100 | Túi Zip | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 101 | Bút lông d ầu | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 102 | Kim băng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 33

MÔN GOLF

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 9 | 13 | 9 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 32 | 9 | 20 | 9 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 8 | 9 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 24 | 9 | 20 | 9 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 9 | 20 | 9 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 12 | 9 | 12 | 9 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 9 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 9 | 4 | 9 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 12 | 9 | 4 | 9 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 9 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 12 | 9 | 12 | 9 | 0.133 |

| 2 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 9 | 5 | 9 | 0.08 |

| 3 | Máy photocopy | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 4 | Máy in | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.133 |

| 5 | B ộ đ àm | B ộ | 32 | 9 | 20 | 9 | 0.133 |

| 6 | Màn hình led | B ộ | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 7 | Loa di đ ộng | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 8 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 9 | Bàn | Cái | 20 | 9 | 20 | 9 | 0.133 |

| 10 | Gh ế | Cái | 100 | 9 | 100 | 9 | 0.133 |

| 11 | Máy đo khoản g c ách | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 12 | Máy quay camera | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 13 | Máy chi ếu | B ộ | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.133 |

| 14 | B ộ ph át wifi | B ộ | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.133 |

| 15 | H ệ thống phần mềm | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 16 | Tivi | Cái | 5 | 9 | 5 | 9 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | C ờ thưởng | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 8 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 9 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 13 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 14 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 32 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng Biên b ản thi đấu | Quy ển | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 16 | Còi hơi | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 17 | Áo Caddie | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18 | Sơn đánh d ấu s ân | Thùng | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 19 | Sơn l ỗ golf | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 20 | C ờ thi đấu | Cái | 36 | 0 | 100 | 36 | 0 | 100 |

| 21 | Ô che n ắng (đường k ính 2,5m) | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bi ển cầm tay | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 23 | Th ẻ đeo | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 24 | Th ẻ ghi điểm | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 25 | Hoa trao thư ởng | Bó | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 27 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 28 | In và đóng quy ển t ài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 29 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 1000 | 0 | 100 | 1500 | 0 | 100 |

| 30 | B ộ thẻ trọng t ài | B ộ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Thuê xe ô tô | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 32 | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 33 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 34 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 36 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 37 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 38 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 39 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 40 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

Biểu số 34

MÔN JUDO

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 9 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 71 | 9 | 60 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 16 | 9 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 55 | 9 | 60 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 9 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 9 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 9 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 9 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 9 | 10 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 9 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 4 | 9 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 9 | 1 | 12 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 9 | 4 | 12 | 0.133 |

| 4 | Thi ết bị kiểm tra v õ ph ục | Cái | 2 | 9 | 2 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 9 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 9 | 200 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 9 | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 9 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 9 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 9 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 9 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 9 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 4 | 9 | 8 | 12 | 0.133 |

| 15 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 2 | 01 | 2 | 0.133 |

| 16 | B ộ đ àm | Cái | 12 | 9 | 6 | 12 | 0.133 |

| 17 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 6 | 1 | 7 | 0.133 |

| 18 | Bàn | Cái | 50 | 9 | 50 | 12 | 0.133 |

| 19 | Gh ế | Cái | 150 | 9 | 120 | 12 | 0.133 |

| 20 | Th ảm khởi động | Cái | 4 | 9 | | | 0.133 |

| 21 | Tivi 42 inch | Cái | 12 | 9 | 6 | 12 | 0.133 |

| 22 | Router n ội bộ | Cái | 4 | 9 | 2 | 12 | 0.133 |

| 23 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 4 | 9 | 2 | 12 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 01 mét | Cái | 30 | 9 | 10 | 12 | 0.133 |

| 25 | Dây SDI 5 mét | Cái | 4 | 9 | 2 | 12 | 0.133 |

| 26 | Dây SDI 30 mét | Cái | 4 | 9 | 2 | 12 | 0.133 |

| 27 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 9 | 8 | 12 | 0.133 |

| 28 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 9 | 8 | 12 | 0.133 |

| 29 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 9 | 2 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 26 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 160 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 250 | 0 | 150 | 250 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 71 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 100 | 0 | 100 | 320 | 0 | 100 |

| 20 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 37 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 35

MÔN JUJITSU

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 80 | 12 | 60 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 40 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 12 | 60 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 12 | 6 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 12 | 6 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 5 | 12 | 3 | 12 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 4 | Thi ết bị kiểm tra v õ ph ục | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 10 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.133 |

| 14 | B ộ đ àm | Cái | 15 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 15 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 16 | Bàn | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 17 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

| 18 | Th ảm khởi động | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 19 | Tivi | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 20 | Router n ội bộ | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 21 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 22 | Dây SDI 01 mét | Mét | 30 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 23 | Dây SDI 5 mét | Mét | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 30 mét | Mét | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 25 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 26 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 27 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 80 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 100 | 0 | 100 | 63 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 9 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 63 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 82 | 0 | 100 | 246 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 82 | 0 | 100 | 246 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 164 | 0 | 100 | 492 | 0 | 100 |

| 15 | Th ẻ thi đấu | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 328 | 0 | 100 | 984 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa trao thư ởng | Bó | 328 | 0 | 100 | 984 | 0 | 100 |

| 18 | Bảng chữ A | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 80 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 20 | Cúp trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | | | |

| 21 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 37 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 36

MÔN KARATE

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 50 | 12 | 55 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 40 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 10 | 12 | 55 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 12 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 12 | 8 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.05 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 4 | B ục hội đồng trọng t ài | Cái | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.133 |

| 5 | C ờ trọng t ài | Cái | 15 | 12 | 15 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 500 | 12 | 500 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | Máy tính bảng | Cái | 21 | 12 | 21 | 12 | 0.08 |

| 14 | Sàn đ ấu nổi | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.05 |

| 15 | B ộ bốc thăm | B ộ | 02 | 12 | 02 | 12 | 0.133 |

| 16 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 17 | Tivi | Cái | 9 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 148 | 0 | 100 | 148 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 148 | 0 | 100 | 148 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 296 | 0 | 100 | 296 | 0 | 100 |

| 14 | Th ẻ thi đấu | Chi ếc | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Chi ếc | 296 | 0 | 100 | 296 | 0 | 100 |

| 16 | Hoa trao thư ởng | Bó | 296 | 0 | 100 | 296 | 0 | 100 |

| 17 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 50 | 0 | 100 | 55 | 0 | 100 |

| 18 | Cúp trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | | | |

| 19 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 20 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | Bút đánh d ấu dạ quang | Cái | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 22 | Bìa đ ựng hồ sơ | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 24 | Keo dán | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Băng dính 2 m ặt mỏng | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 26 | Băng dính 2 m ặt d ày | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 27 | B ấm ghim b é | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Ghim b ấm | H ộp | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 29 | B ấm ghi to | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 30 | Đ ồ bấm lỗ | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 31 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 32 | Bìa nh ẫn | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 33 | Bìa trình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Bìa lá h ở cạnh | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 35 | Kéo | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Dao r ọc giấy | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | Pin AAA | Viên | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

Biểu số 37

MÔN KICBOXING

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 71 | 12 | 60 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 16 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 55 | 12 | 60 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 12 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 12 | 10 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Ring đài thi đ ấu | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.05 |

| 2 | Tivi | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 4 | H ệ thống âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 13 | Qu ần áo thi đ ấu | B ộ | 20 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 15 | Găng thi đ ấu | Đôi | 20 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 17 | Ring đài kh ởi động | Cái | 2 | 12 | | | 0.133 |

| 18 | Mũ thi đ ấu | Cái | 15 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 19 | Bàn | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 20 | Gh ế | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 63 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 115 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 115 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 230 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 14 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 15 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 460 | 0 | 100 | 148 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 71 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 21 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 29 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 38

MÔN KÉO CO

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 11 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 43 | 12 | 42 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 13 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 12 | 42 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 12 | 15 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 12 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 50 | 12 | 50 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.05 |

| 2 | Dây thi đ ấu | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 3 | Tivi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 4 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 5 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 6 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 7 | Cân | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 8 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy photocopy | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy in | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 12 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | Dây ổ cắm điện | B ộ | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 14 | Bàn | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 15 | Gh ế | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | Biên b ản | T ờ | 1500 | 0 | 100 | 1500 | 0 | 100 |

| 9 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 43 | 0 | 100 | 42 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ thưởng | Cái | | | | 144 | 0 | 100 |

| 11 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 12 | Khay trao thư ởng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 216 | 0 | 100 | 396 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 216 | 0 | 100 | 396 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 432 | 0 | 100 | 792 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 900 | 0 | 100 | 1500 | 0 | 100 |

| 17 | Gi ấy chứng nhận tham dự | Cái | 500 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 18 | Th ẻ | Cái | 500 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 20 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 24 | Khay đ ựng t ài li ệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Ghim b ấm To - nhỏ | Cái | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 27 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 28 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Gi ấy b ìa màu | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

Biểu số 39

MÔN KHIÊU VŨ THỂ THAO

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 90 | 8 | 50 | 8 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 40 | 8 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 50 | 8 | 50 | 8 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 8 | 20 | 8 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 8 | 30 | 8 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 8 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 8 | 6 | 8 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 8 | 10 | 8 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 8 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Sàn thi đ ấu bằng gỗ chuy ên d ụng | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 2 | B ộ s ân kh ấu nổi k ê b ục trao thưởng | B ộ | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 3 | Bảng b áo điểm điện tử | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 4 | H ệ thống phần mềm chấm điểm | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 5 | H ệ thống đ èn chi ếu s áng chuyên d ụng | B ộ | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 6 | B ộ loa di động | B ộ | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.133 |

| 7 | Máy ch ấm điểm (m áy tính bảng /điện thoại cảm ứng) | Cái | 30 | 8 | 30 | 8 | 0.133 |

| 8 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 8 | 10 | 8 | 0.133 |

| 9 | Máy quay camera | Cái | 5 | 8 | 5 | 8 | 0.133 |

| 10 | Màn hình Led | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 12 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 13 | Máy in | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 14 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 8 | 3 | 8 | 0.08 |

| 15 | B ộ ph át Wifi | B ộ | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 16 | Máy chi ếu | B ộ | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.133 |

| 17 | Tivi | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.133 |

| 18 | Dây m ạng | Mét | 100 | 8 | 100 | 8 | 0.133 |

| 19 | Ổ cắm đa năng | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.133 |

| 20 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 2 | 2 | 2 | 2 | 0.08 |

| 21 | Bàn | Cái | 20 | 8 | 20 | 8 | 0.133 |

| 22 | Gh ế | Cái | 120 | 8 | 120 | 8 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 6 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ thưởng | Cái | | | | 9 | 0 | 100 |

| 8 | Cúp Nh ất, Nh ì, Ba | Cái | 9 | 0 | 100 | 9 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 11 | Băng dính to | Cu ộn | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 16 | Khăn lau sàn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 17 | X ịt chống trơn | H ộp | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 18 | Th ảm bao viền s àn g ỗ | Mét | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 19 | S ố đeo | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 20 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 90 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 22 | Hoa trao thư ởng | Bó | 112 | 0 | 100 | 112 | 0 | 100 |

| 23 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 24 | D ịch t ài li ệu | Trang | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Bút đánh d ấu dạ quang | Cái | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 28 | Bìa đ ựng hồ sơ | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | Bút chì | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 30 | Keo dán | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính 2 m ặt mỏng | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 32 | Băng dính 2 m ặt d ày | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 33 | B ấm ghim b é | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim b ấm | H ộp | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 35 | B ấm ghi to | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 36 | Đ ồ bấm lỗ | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 37 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 38 | Bìa nh ẫn | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 39 | Bìa trình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 40 | Bìa lá h ở cạnh | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 41 | Kéo | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | Dao r ọc giấy | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Pin AAA | Viên | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

Biểu số 40

MÔN KURASH

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 71 | 12 | 60 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 16 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 55 | 12 | 60 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 12 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 12 | 10 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 4 | Thi ết bị kiểm tra v õ ph ục | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 4 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 15 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.133 |

| 16 | B ộ đ àm chuyên d ụng | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 17 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 18 | Bàn | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 19 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

| 20 | Th ảm khởi động | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 21 | Tivi | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 22 | Router n ội bộ | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 23 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 01 mét | Cái | 30 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 25 | Dây SDI 5 mét | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 26 | Dây SDI 30 mét | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 27 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 28 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 29 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 26 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 160 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 250 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 100 | 0 | 100 | 320 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 71 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 20 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 37 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 41

MÔN LẶN

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 11 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 86 | 12 | 75 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 11 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 75 | 12 | 75 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 20 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 35 | 12 | 20 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 12 | 4 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 12 | 10 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1. | H ệ thống điện tử t ính gi ờ tự động | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 2. | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 3. | Phần mềm tổ chức thi đấu | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 4. | Dây phao b ể bơi (50m) | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 5. | Dây phao b ể bơi (25m) | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6. | B ục xuất ph át | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 7. | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 8. | Báo vòng L ặn | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 9. | Dây c ờ hiệu v à c ọc | B ộ | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 10. | H ộp kiểm tra k ích thư ớc ch ân v ịt | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 11. | Đ ồng hồ đếm l ùi 1.15 | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 12. | Máy nén khí | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 13. | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 14. | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 15. | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 16. | B ộ đ àm | Cái | 15 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 17. | Th ảm chống trơn trượt | M 2 | 300 | 12 | 300 | 12 | 0.05 |

| 18. | Còi hơi phát lệnh | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 19. | Gi ỏ đựng đồ | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 20. | H ộp đựng x à phòng | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 21. | V ạch giới hạn xuất ph át | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 22. | Xô đ ựng nước | Cái | 50 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 23. | Âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 24. | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 25. | Bàn | B ộ | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 26. | Gh ế | B ộ | 100 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

| 27. | B ục ph át biểu | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 28. | Loa tay | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 29. | Ô che mưa n ắng | Cái | 100 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 45 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 45 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 15 | Hóa ch ất | Kg | 120 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 16 | Ga đun nư ớc n óng | Kg | 740 | 0 | 100 | 740 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 200 | 0 | 100 | 170 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 800 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 19 | Tem dán d ụng cụ sau kiểm tra | Cái | 2000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 20 | Bi ển t ên đoàn | Cái | 46 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 21 | Áo mưa | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 22 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 86 | 0 | 100 | 75 | 0 | 100 |

| 23 | Ghi hình chuyên môn | Gói | 1 | 0 | 100 | | | |

| 24 | Xà phòng | Bánh | 80 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 27 | C ặp tr ình ký | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 28 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 29 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 30 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 31 | Th ẻ đeo | Cái | 700 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 32 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim b ấm nhỡ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim b ấm lớn | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 35 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 38 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Bút d ạ kh ông xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 40 | Gi ấy b ìa màu | Cái | 500 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 41 | Ghim cài | H ộp | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | Băng xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 42

MÔN LÂN SƯ RỒNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 52 | 10 | 42 | 10 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 12 | 10 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 10 | 42 | 10 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 12 | 10 | 10 | 10 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 20 | 10 | 20 | 10 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 10 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 10 | 5 | 10 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 12 | 10 | 10 | 10 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 10 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.133 |

| 2 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 10 | 20 | 10 | 0.133 |

| 3 | B ục trọng t ài | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 4 | B ộ thiết bị b àn thư ký | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 5 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.08 |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.08 |

| 7 | Máy photocopy | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 8 | Máy in | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 9 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

| 10 | Mai hoa thung 21 tr ụ | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 11 | B ục nhảy | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 12 | C ồng | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 13 | Tr ống | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.133 |

| 14 | Dùi tr ống | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 20 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 24 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 8 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 350 | 0 | 100 | 350 | 0 | 100 |

| 13 | Hoa trao thư ởng | Bó | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 14 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 52 | 0 | 100 | 42 | 0 | 100 |

| 15 | Cây lau sàn | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 16 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 18 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 19 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 160 | 0 | 100 | 160 | 0 | 100 |

| 20 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 21 | Bút bi | Cái | 120 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp b ìa đ ựng phiếu điểm | Cái | 45 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 23 | Túi clia đ ựng hồ sơ c ác đoàn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 24 | Bút xoá, bút đánh d ấu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 25 | Băng dính màu | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 27 | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 29 | Ru ột ghim | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu mẫu 43

MÔN MUAY

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 82 | 12 | 72 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 32 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 50 | 12 | 72 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên y t ế | 5 | 12 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Ring đài | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.05 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 4 | Găng, giáp, nón, b ộ bảo vệ ch ân, tay | B ộ | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | B ộ chấm điểm điện tử | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 14 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.133 |

| 15 | B ộ đ àm | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 16 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 17 | Bàn | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 18 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

| 19 | Th ảm khởi động | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 20 | Tivi | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 21 | Router n ội bộ | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 22 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 23 | Dây SDI 01 mét | Cái | 30 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 5 mét | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 25 | Dây SDI 30 mét | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 26 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 27 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 28 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 63 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 83 | 0 | 100 | 83 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 83 | 0 | 100 | 83 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 166 | 0 | 100 | 166 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 350 | 0 | 100 | 230 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 200 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 82 | 0 | 100 | 72 | 0 | 100 |

| 20 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 22 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 23 | Bút đánh d ấu dạ quang | Cái | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 24 | Bìa đ ựng hồ sơ | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Bút chì | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Keo dán | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Băng dính 2 m ặt mỏng | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính 2 m ặt d ày | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 29 | B ấm ghim b é | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim b ấm | H ộp | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 31 | B ấm ghi to | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 32 | Đ ồ bấm lỗ | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 33 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Bìa nh ẫn | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 35 | Bìa trình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Bìa lá h ở cạnh | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 37 | Kéo | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Dao r ọc giấy | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Pin AAA | Viên | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

Biểu số 44

MÔN NHẢY CẦU

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 72 | 12 | 50 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 11 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài qu ốc tế theo đội | 11 | 12 | | |

| 2.3 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 50 | 12 | 50 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 15 | 12 | 15 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 15 | 12 | 15 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 12 | 4 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự trật tự | 20 | 12 | 10 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | Tr ị số định mức hao ph í c ủa 01 ca |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | H ệ thống điện tử chấm điểm | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.05 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.05 |

| 3 | Phần mềm tổ chức thi đấu | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 4 | B ộ chấm điểm bằng tay | B ộ | 11 | 12 | 11 | 12 | 0.133 |

| 5 | B ộ số b áo đ ộng t ác | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Gh ế chấm điểm cho trọng t ài | Cái | 11 | 12 | 11 | 12 | 0.133 |

| 7 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 8 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 9 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 10 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 11 | Th ảm chống trơn quanh bể | M 2 | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.133 |

| 12 | Âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 13 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 14 | B ục ph át biểu | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 15 | Bàn | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 16 | Gh ế | Cái | 100 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

| 17 | Loa tay | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 18 | Còi phát lệnh | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 45 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 150 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 46 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 70 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 70 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 70 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 14 | Bi ển t ên đoàn | Cái | 46 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 15 | Hóa ch ất | Kg/ca | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 16 | Ga đun nư ớc n óng | Kg/ca | 375 | 0 | 100 | 375 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 270 | 0 | 100 | 85 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 500 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 19 | Pin loa tay | Đôi | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 20 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 72 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | Ghi hình chuyên môn | Gói | 1 | 0 | 100 | | | |

| 22 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 23 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 25 | C ặp tr ình ký | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 27 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 28 | Th ẻ đeo | Cái | 1,000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 29 | Ghim b ấm | Cái | 05 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 30 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 32 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 33 | Bút d ạ kh ông xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Gi ấy b ìa màu | Gram | 03 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 35 | Băng xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 45

MÔN Ô TÔ THỂ THAO

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 11 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 41 | 8 | 30 | 8 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 11 | 8 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 8 | 30 | 8 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 15 | 8 | 15 | 8 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 8 | 10 | 8 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 8 | | |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 8 | 30 | 8 |

| 7 | Nhân viên y t ế | 4 | 8 | 4 | 8 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 8 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | Tr ị số định mức hao ph í c ủa 01 ca |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 8 | 4 | 8 | 0.133 |

| 2 | B ộ đ àm | Cái | 30 | 8 | 20 | 8 | 0.133 |

| 3 | Gh ế trọng t ài | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 4 | B ộ thiết bị b àn thư ký | B ộ | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.133 |

| 5 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 7 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.08 |

| 8 | Máy in | Cái | 2 | 8 | 2 | 8 | 0.133 |

| 9 | Âm thanh | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.08 |

| 10 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

| 11 | Ô che n ắng, mưa | Cái | 10 | 8 | 10 | 8 | 0.133 |

| 12 | Bàn | Cái | 10 | 8 | 10 | 8 | 0.133 |

| 13 | Gh ế | Cái | 50 | 8 | 50 | 8 | 0.133 |

| 14 | Thi ết bị chữa ch áy | B ộ | 10 | 8 | 10 | 8 | 0.133 |

| 15 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 1 | 8 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 30 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 15 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 11 | Cúp Nh ất | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 12 | Cúp Nhì | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 13 | Cúp Ba | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 16 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 17 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 250 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 19 | Th ẻ | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 20 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 41 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 21 | Mũ b ảo hiểm | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | B ộ Decal d án xe thi đ ấu | B ộ | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 23 | Gi ấy A4 | Gram | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 24 | Bút bi thư ờng | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Bút đánh d ấu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 27 | Bút d ạ | Cái | 20 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 28 | Bút bi đ ỏ | Cái | 10 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 29 | Bút chì | Cái | 10 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 30 | USB | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | Ổ cứng 2T | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 32 | Thư ớc d ây 20m | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 33 | Thư ớc d ây 5m | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 34 | Thư ớc kẻ cứng1m | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 35 | Gi ấy đ ánh d ấu (01x5cm) | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Gi ấy nhắn tin (05x10cm) | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | Máy d ập ghim nhỏ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 38 | Ghim d ập nhỏ | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 39 | Ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 40 | Kéo to | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 41 | C ặp đựng t ài li ệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | K ẹp bướm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 43 | Dao d ọc giấy to | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 46

MÔN ROWING

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 13 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 106 | 12 | 78 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 36 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 70 | 12 | 78 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 48 | 12 | 42 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 12 | 6 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 5 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | Tr ị số định mức hao ph í c ủa 01 ca |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 3 | Bàn | Cái | 120 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 4 | Gh ế | Cái | 120 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điện tử | Cái | 1 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 6 | Sơ đ ồ luật giao th ông | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 7 | Bi ển chỉ dẫn | Cái | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.133 |

| 8 | B ục ph át biểu | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy in | Cái | 4 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy chi ếu | Cái | 1 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 13 | Loa tay | Cái | 8 | 12 | 15 | 12 | 0.133 |

| 14 | Tivi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 15 | Máy quay camera | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 16 | Xu ồng m áy tr ọng t ài điều h ành chuyên d ụng | Cái | 12 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 17 | Xu ồng m áy k ỹ thuật, (vỏ nh ôm, máy Yamaha 40 ng ựa) | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 18 | Thuy ền đơn (1X) | Cái | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.05 |

| 19 | Thuy ền đ ôi (2-) | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 20 | Thuy ền đ ôi (2X) | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 21 | Thuy ền Bốn (4-) | Cái | 18 | 12 | 18 | 12 | 0.05 |

| 22 | Thuy ền bốn (4X) | Cái | 18 | 12 | 18 | 12 | 0.05 |

| 23 | Thuy ền t ám (8+) | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.05 |

| 24 | Mái chèo scull thi đ ấu (X) | Đôi | 80 | 12 | 80 | 12 | 0.05 |

| 25 | Mái chèo Coxless thi đ ấu (-) | Cái | 80 | 12 | 80 | 12 | 0.05 |

| 26 | Máy t ập Rowing Concept II | Cái | 45 | 12 | 45 | 12 | 0.05 |

| 27 | Giá đ ể thuyền 4 tầng | Cái | 55 | 12 | 55 | 12 | 0.133 |

| 28 | M ễ chỉnh thuyền | Cái | 150 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 29 | Cân bàn đi ện tử | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 30 | Cân đi ện tử chuy ên d ụng, hai th ân, có b ộ điều khiển trung t âm đ ể c ân thuy ền, gồm cả gi á cân | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 31 | Qu ả c ân chu ẩn kiểm tra c ân thuy ền | Cái | 6 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 32 | Th ảm k ê thuy ền | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 33 | Phao c ứu sinh loại tr òn | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 34 | Áo phao c ứu sinh | Cái | 100 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

| 35 | B ộ dụng vụ lắp r áp cân ch ỉnh thuyền | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 36 | Giày lái | Đôi | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 37 | Bảng gắn gi ày | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 38 | Đ ế gắn số thuyền | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 39 | B ộ đ àm chuyên d ụng | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 40 | Đ ồng hồ treo tường | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 41 | Ống nh òm | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 42 | B ộ số thuyền thi đấu | B ộ | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 43 | B ộ cờ lệnh | B ộ | 15 | 12 | 15 | 12 | 0.05 |

| 44 | Chuông tr ọng t ài | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.05 |

| 45 | Còi lệnh xuất ph át | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.05 |

| 46 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 47 | Đ ồng hồ GPS đo đường đua | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 48 | Thi ết bị đo khoảng c ách qu ả phao | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 49 | H ộp đựng kết quả | Cái | 20 | 12 | 11 | 12 | 0.05 |

| 50 | Bảng th ông tin k ết quả | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 51 | Ô che n ắng | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 52 | Máy t ập kỹ thuật | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.05 |

| 53 | Container đ ể trang thiết bị chuy ên môn | Chi ếc | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 54 | B ộ c áp ch ắn b èo | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 3 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 4 | Phông phòng h ọp | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống phục vụ giải | Thùng | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ lưu niệm | Cái | 25 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 7 | Phư ớn | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 52 | 0 | 100 | 86 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 52 | 0 | 100 | 86 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 52 | 0 | 100 | 86 | 0 | 100 |

| 11 | Mũ m ềm | Cái | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 12 | Pin loa tay | Đôi | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 13 | Băng dính | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 14 | Qu ốc kỳ c ác nư ớc | B ộ | 2 | 0 | 100 | | | |

| 15 | Qu ốc ca c ác nư ớc | B ộ | 1 | 0 | 100 | | | |

| 16 | Áo mưa | Cái | 303 | 0 | 100 | 303 | 0 | 100 |

| 17 | Xăng d ầu ( điều h ành c ứu hộ, lắp r áp, tháo d ỡ đường đua, k éo tháp) | Lít | 10.752 | 0 | 100 | 16.128 | 0 | 100 |

| 18 | Keo đánh bóng thuy ền | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 19 | T ải trọng cho thuyền thiếu c ân | B ộ | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 20 | Nhà b ạt | Cái | 20 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 21 | Ngu ồn điện phục vụ giải | KW | 110 | 0 | 100 | 220 | 0 | 100 |

| 22 | Ngu ồn nước sạch phục vụ giải | M 3 | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 23 | Đ ệm long đen d ày | Cái | 2200 | 0 | 100 | 2200 | 0 | 100 |

| 24 | Đ ệm long đen mỏng | Cái | 2200 | 0 | 100 | 2200 | 0 | 100 |

| 25 | Bóng an toàn | Qu ả | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 26 | Bánh lái | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Ổ ch èo | B ộ | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 28 | Góc đ ộ | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 29 | Giày trên thuy ền c ác c ỡ | Đôi | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 30 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 31 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 32 | Hoa trao thư ởng | Bó | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 33 | Th ẻ đeo | Cái | 200 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 34 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 106 | 0 | 100 | 78 | 0 | 100 |

| 35 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 37 | C ặp tr ình ký | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 38 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 39 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 40 | Th ẻ đeo | Cái | 1,000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 41 | Ghim b ấm | Cái | 05 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 42 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 44 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 45 | Bút d ạ kh ông xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 46 | Gi ấy b ìa màu | Gram | 03 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 47 | Băng xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 47

MÔN PENCAK SILAT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 82 | 12 | 77 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 32 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 50 | 12 | 77 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên y t ế | 5 | 12 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 4 | Giáp thi đ ấu | Đôi | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.08 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | B ộ chấm điểm điện tử | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 14 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.08 |

| 15 | B ộ đ àm | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 16 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 17 | Bàn | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 18 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

| 19 | Th ảm khởi động | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 20 | Tivi | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 21 | Router n ội bộ | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 22 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 23 | Dây SDI 01 mét | Cái | 30 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 5 mét | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 25 | Dây SDI 30 mét | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 26 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 27 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 28 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 26 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 160 | 0 | 100 | 160 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 17 | Hoa khai b ế mạc | Bó | 250 | 0 | 150 | 250 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 82 | 0 | 100 | 77 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 320 | 0 | 100 | 320 | 0 | 100 |

| 20 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 22 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 23 | Bút đánh d ấu dạ quang | Cái | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 24 | Bìa đ ựng hồ sơ | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Bút chì | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Keo dán | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Băng dính 2 m ặt mỏng | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính 2 m ặt d ày | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 29 | B ấm ghim b é | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim b ấm | H ộp | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 31 | B ấm ghi to | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 32 | Đ ồ bấm lỗ | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 33 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Bìa nh ẫn | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 35 | Bìa trình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Bìa lá h ở cạnh | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 37 | Kéo | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Dao r ọc giấy | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Pin AAA | Viên | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

Biểu số 48

MÔN QUẦN VỢT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 40 | 15 | 40 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 10 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 15 | 40 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 15 | 25 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 15 | 25 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 15 | 5 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 15 | 8 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1. | Màn hình led | Cái | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 2. | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 20 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 3. | Máy quay Camera | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 4. | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 5. | Máy photocopy | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 6. | Máy in | Cái | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 7. | B ộ đ àm | Cái | 20 | 15 | 15 | 15 | 0.133 |

| 8. | Phần mềm thi đấu | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 9. | Âm thanh | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 10. | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.08 |

| 11. | Bàn | Cái | 20 | 15 | 20 | 15 | 0.133 |

| 12. | Gh ế | Cái | 120 | 15 | 120 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 6 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 28 | 0 | 100 | 28 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 56 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 80 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 1920 | 0 | 100 | 1920 | 0 | 100 |

| 17 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 18 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 19 | Hoa Khai, b ế mạc | Bó | 250 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 20 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | Gi ấy A4 | Gram | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 23 | Bìa A4 màu | T ập | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy b óng kính | Gram | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 25 | Bút ký | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi 4 màu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 27 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 28 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 29 | Rút gáy | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 30 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 32 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 33 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | Dao tr ổ | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 38 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 49

MÔN SAILING

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 13 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 106 | 12 | 78 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 36 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 70 | 12 | 78 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 48 | 12 | 42 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 12 | 6 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 5 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Âm thanh | B ộ | 1 | 6 | 2 | 6 | 0.08 |

| 2 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 4 | 1 | 6 | 0.133 |

| 3 | Bàn | Cái | 20 | 6 | 50 | 8 | 0.133 |

| 4 | Gh ế | Cái | 120 | 6 | 150 | 8 | 0.133 |

| 5 | Bảng điện tử | Cái | 1 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 6 | Sơ đ ồ luật giao th ông | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 7 | Bi ển chỉ dẫn | Cái | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.133 |

| 8 | B ục ph át biểu | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy in | Cái | 4 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy chi ếu | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 13 | Loa tay | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 14 | Tivi | Cái | 2 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 15 | Máy quay camera | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.133 |

| 16 | Xu ồng m áy tr ọng t ài điều h ành và giám sát | Chi ếc | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.05 |

| 17 | Xu ồng cứu hộ | Chi ếc | 04 | 12 | 04 | 12 | 0.05 |

| 18 | C ầu xuồng m áy | Chi ếc | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.05 |

| 19 | T ầu lớn l àm tháp xu ất ph át | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 20 | Thuy ền Laser ILCA7 | Chi ếc | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.05 |

| 21 | Thuy ền Laser ILCA7 | Chi ếc | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.05 |

| 22 | Thuy ền Double handed Dinghy 470 | Chi ếc | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.05 |

| 23 | Thuy ền Double handed Dinghy 49er | Chi ếc | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.05 |

| 24 | Thuy ền Double handed Dinghy 49er FX | Chi ếc | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.05 |

| 25 | Thuy ền Nacara 17 | Chi ếc | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 26 | Thuy ền Double handed Dinghy 29er | Chi ếc | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.05 |

| 27 | Thuy ền Double handed Dinghy 420 | Chi ếc | 40 | 12 | 40 | 12 | 0.05 |

| 28 | Thuy ền Mistral | Chi ếc | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 29 | Thuy ền Hobie | Chi ếc | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 30 | Thuy ền Dinghy Finn | Chi ếc | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 31 | Thuy ền Optimist | Chi ếc | 16 | 12 | 16 | 12 | 0.05 |

| 32 | Ván di ều IKA-Formula ite | Chi ếc | 16 | 12 | 16 | 12 | 0.05 |

| 33 | Ván bu ồm iQFOiL | Chi ếc | 16 | 12 | 16 | 12 | 0.05 |

| 34 | Ván RS:X | Chi ếc | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.05 |

| 35 | Ván bu ồm RS:One | Chi ếc | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.05 |

| 36 | Van chèo (SUP) | Chi ếc | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.05 |

| 37 | Mái chèo SUP | Chi ếc | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.05 |

| 38 | Canoe máy lo ại to 25 m ã l ực | Chi ếc | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 39 | Máy kéo | Chi ếc | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 40 | Giá đ ể thuyền 3 tầng | Chi ếc | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 41 | Ống nh òm | Cái | 6 | 12 | 15 | 12 | 0.133 |

| 42 | Phao tiêu m ầu v àng và đ ỏ h ình tr ụ cao 2m, cạnh đ áy 1,5m | B ộ | 28 | 12 | 28 | 12 | 0.08 |

| 43 | Dây lèo và Neo phao tiêu: Dây dài 25m, neo ba c ạnh nặng 15 kg - 20 kg | B ộ | 28 | 12 | 28 | 12 | 0.13 |

| 44 | Bóng đ ỏ cảnh giới | Qu ả | 150 | 12 | 150 | 12 | 0.13 |

| 45 | C ột cờ t ín hi ệu | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.13 |

| 46 | Vòi ống nước rửa thuyền | Mét | 1000 | 12 | 1000 | 12 | 0.05 |

| 47 | Dây lái | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.05 |

| 48 | Bánh lái | Chi ếc | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 49 | Cánh bu ồm | Chi ếc | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 50 | B ộ cột buồm v à thanh Boom | B ộ | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 51 | B ộ tay điều khiển l ái | B ộ | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.05 |

| 52 | Phao c ứu sinh loại tr òn | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 53 | Áo phao c ứu sinh | Cái | 100 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

| 54 | B ộ dụng vụ lắp r áp cân ch ỉnh thuyền | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 55 | La bàn đo góc đ ộ | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 56 | Đ ồng hồ đo tốc độ gi ó | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 57 | Máy bơm hơi | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 58 | Fly Cam | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 59 | B ộ đ àm chuyên d ụng | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 60 | Đ ồng hồ treo tường | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 61 | Còi lệnh xuất ph át | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 62 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 63 | Đ ồng hồ GPS đo đường đua | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 64 | Thi ết bị đo khoảng c ách qu ả phao | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 65 | H ộp đựng kết quả | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 66 | Bảng th ông tin k ết quả | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 67 | Ô che n ắng mưa | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 68 | Container đ ựng cơ sở vật chất | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 69 | Cáp ch ắn b èo | B ộ | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 3 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 4 | Phông phòng h ọp | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống phục vụ giải | Thùng | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ lưu niệm | Cái | 45 | 0 | 100 | 46 | 0 | 100 |

| 7 | Phư ớn | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | Qu ốc kỳ c ác nư ớc | B ộ | 2 | 5 | 95 | | | |

| 9 | Qu ốc ca c ác nư ớc | B ộ | 2 | 5 | 95 | | | |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 32 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 32 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 32 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 13 | Pin loa tay | Đôi | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 14 | Băng dính | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | | 100 |

| 15 | Xăng d ầu (điều h ành c ứu hộ, lắp r áp, tháo d ỡ đường đua, k éo tháp) | Lít | 10.752 | 0 | 100 | 16.128 | 0 | 100 |

| 16 | Keo đánh bóng thuy ền | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 17 | T ải trọng cho thuyền thiếu c ân | B ộ | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 18 | Nhà b ạt | Cái | 20 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 19 | Ngu ồn điện | KW | 110 | 0 | 100 | 220 | 0 | 100 |

| 20 | Ngu ồn nước sạch | M 3 | 100 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 21 | T ấm nhựa Panel | M 2 | 1000 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 22 | B ộ số Decal d án lên bu ồm v à thuy ền thi đấu | B ộ | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 23 | B ộ cờ lệnh | B ộ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | B ộ cờ hiệu tr ên b ờ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 25 | B ộ phụ kiện nhỏ | B ộ | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 26 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 27 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 28 | Hoa trao thư ởng | Bó | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 29 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 106 | 0 | 100 | 78 | 0 | 100 |

| 30 | Mũ m ềm | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 31 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 32 | Cúp trao thư ởng | Cái | 32 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 33 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 35 | C ặp tr ình ký | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 36 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 37 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 38 | Th ẻ đeo | Cái | 1,000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 39 | Ghim b ấm | Cái | 05 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 40 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 42 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Bút d ạ kh ông xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 44 | Gi ấy b ìa màu | Gram | 03 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 45 | Băng xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 50

MÔN SAMBO

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 80 | 12 | 60 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 40 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 12 | 60 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 12 | 6 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 12 | 6 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 5 | 12 | 3 | 12 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 4 | Thi ết bị kiểm tra v õ ph ục | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 15 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.133 |

| 16 | B ộ đ àm | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 17 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 18 | Bàn | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 19 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

| 20 | Th ảm khởi động | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 21 | Tivi | Cái | 15 | 12 | 9 | 12 | 0.133 |

| 22 | Router n ội bộ | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 23 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 01 mét | Mét | 30 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 25 | Dây SDI 5 mét | Mét | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 26 | Dây SDI 30 mét | Mét | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 27 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 28 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | 0 |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | 0 |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 9 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 63 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 32 | 0 | 100 | 96 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 32 | 0 | 100 | 96 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 64 | 0 | 100 | 192 | 0 | 100 |

| 15 | Th ẻ thi đấu | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 128 | 0 | 100 | 384 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa trao thư ởng | Bó | 128 | 0 | 100 | 384 | 0 | 100 |

| 18 | Bảng chữ A | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 80 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 20 | Cúp trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | | | |

| 21 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 37 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 51

MÔN TAEKWONDO

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 20 | 10 | 15 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 115 | 15 | 80 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 65 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 50 | 15 | 80 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 15 | 25 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 15 | 25 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 80 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 15 | 10 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 15 | 8 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1. | B ộ chia mạng | B ộ | 7 | 15 | 7 | 15 | 0.133 |

| 2. | B ộ đ àm | Cái | 15 | 15 | 15 | 15 | 0.133 |

| 3. | B ộ loa di động c ông su ất lớn | B ộ | 7 | 15 | 7 | 15 | 0.05 |

| 4. | B ộ ph át wifi | B ộ | 8 | 15 | 8 | 15 | 0.133 |

| 5. | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 7,5 | 4 | 15 | 0.133 |

| 6. | Dây cáp HDMI | Dây | 28 | 15 | 28 | 15 | 0.133 |

| 7. | Giáp thi đ ấu đi ện tử | Cái | 150 | 15 | 150 | 15 | 0.08 |

| 8. | Mũ thi đ ấu đi ện tử | Cái | 150 | 15 | 150 | 15 | 0.08 |

| 9. | H ệ thống chấm điểm đối kh áng | B ộ | 7 | 15 | 7 | 15 | 0.133 |

| 10. | H ệ thống chấm điểm quyền | B ộ | 5 | 15 | 5 | 15 | 0.133 |

| 11. | H ệ thống phần mềm thi đấu | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 12. | H ệ thống theo d õi thi đ ấu (IVR) | B ộ | 7 | 15 | 7 | 15 | 0.133 |

| 13. | H ệ thống thi đấu, bốc thăm xếp lịch | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 14. | Màn hình LCD 65inch | Cái | 21 | 15 | 21 | 15 | 0.08 |

| 15. | Màn hình vi tính HD 24inch | Cái | 7 | 15 | 7 | 15 | 0.08 |

| 16. | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.08 |

| 17. | Máy in | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 18. | Máy ki ểm tra tất điện tử | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 19. | Máy photocopy | Cái | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 20. | Máy quay Camera/ webcam | Cái | 15 | 15 | 15 | 15 | 0.08 |

| 21. | Máy tính xách tay | Cái | 24 | 15 | 24 | 15 | 0.08 |

| 22. | Ring thi đấu/ Sàn thi đấu nổi | Bộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 23. | Th ảm khơ ̉i đ ộng | Bộ | 3 | 15 | 3 | 15 | 0.08 |

| 24. | Th ảm thi đ ấu | Bộ | 7 | 15 | 7 | 15 | 0.08 |

| 25. | Thi ết bị nhận t ín hi ệu kết nối điện tử | B ộ | 7 | 15 | 7 | 15 | 0.08 |

| 26. | Máy in màu | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 27. | Bàn | Cái | 30 | 15 | 30 | 15 | 0.133 |

| 28. | Gh ế | Cái | 100 | 15 | 100 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Biên b ản | T ờ | 2000 | 0 | 100 | 2500 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 60 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 60 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 |

| 5 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ thưởng | Cái | 0 | 0 | | 15 | 0 | 100 |

| 8 | Decal dán th ảm | Mét | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 9 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 1.000 | 0 | 100 | 1.000 | 0 | 100 |

| 10 | Hoa trao thư ởng | Bó | 1.000 | 0 | 100 | 1.000 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 250 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 250 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 14 | In và đóng K ết quả thi đấu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 15 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 16 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 17 | Nư ớc uống | Thùng | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 18 | Phông l ớn | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 19 | S ố đeo trọng t ài | Cái | 60 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 20 | Sơ đ ồ thi đấu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 21 | Th ẻ điều h ành tr ọng t ài | Cái | 35 | 0 | 100 | 35 | 0 | 100 |

| 22 | Th ẻ thi đấu | Cái | 2.000 | 0 | 100 | 2.000 | 0 | 100 |

| 23 | Trang phục tr ọng t ài | Bộ | 115 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Bút đánh d ấu dạ quang | Cái | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 27 | Bìa đ ựng hồ sơ | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 28 | Bút chì | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | Keo dán | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Băng dính 2 m ặt mỏng | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính 2 m ặt d ày | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 32 | B ấm ghim b é | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim b ấm | H ộp | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 34 | B ấm ghi to | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 35 | Đ ồ bấm lỗ | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | Bìa nh ẫn | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 38 | Bìa trình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 39 | Bìa lá h ở cạnh | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 40 | Kéo | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | Dao r ọc giấy | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | Pin AAA | Viên | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

Biểu số 52

MÔN THỂ DỤC AEROBIC

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 6 | 13 | 6 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 72 | 6 | 40 | 6 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 32 | 6 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 6 | 40 | 6 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 6 | 20 | 6 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 6 | 30 | 6 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 6 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 6 | 6 | 6 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 6 | 7 | 6 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 6 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Sàn thi đ ấu bằng gỗ chuy ên d ụng | Cái | 3 | 6 | 3 | 6 | 0.08 |

| 2 | B ộ s ân kh ấu nổi k ê bàn tr ọng t ài ch ấm điểm | Cái | 1 | 6 | 1 | 6 | 0.08 |

| 3 | B ộ s ân kh ấu nổi k ê sàn thi đ ấu | B ộ | 1 | 6 | 1 | 6 | 0.08 |

| 4 | B ộ salon ngồi chờ b áo điểm | B ộ | 1 | 6 | 1 | 6 | 0.08 |

| 5 | Bảng b áo điểm điện tử | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.08 |

| 6 | H ệ thống phần mềm chấm điểm | B ộ | 1 | 6 | 1 | 6 | 0.133 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.133 |

| 8 | C ờ phất xanh, đỏ | B ộ | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.133 |

| 9 | Máy ch ấm điểm (m áy tính bảng /điện thoại cảm ứng) | Cái | 20 | 6 | 20 | 6 | 0.133 |

| 10 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 6 | 10 | 6 | 0.133 |

| 11 | Máy quay camera | B ộ | 5 | 6 | 5 | 6 | 0.08 |

| 12 | Tivi | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.08 |

| 13 | Máy photocopy | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.08 |

| 14 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 3 | 6 | 3 | 6 | 0.08 |

| 15 | Máy in | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.08 |

| 16 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 6 | 3 | 6 | 0.08 |

| 17 | Màn hình Led | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.08 |

| 18 | B ộ ph át Wifi | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.133 |

| 19 | Dây m ạng | Mét | 100 | 6 | 100 | 6 | 0.133 |

| 20 | Ổ cắm đa năng | Cái | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.133 |

| 21 | H ệ thống đ èn r ọi ph ông chính, trao thư ởng | B ộ | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.133 |

| 22 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 2 | 6 | 2 | 6 | 0.133 |

| 23 | Bàn | Cái | 20 | 6 | 20 | 6 | 0.133 |

| 24 | Gh ế | Cái | 120 | 6 | 120 | 6 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 6 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 9 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 10 | Băng dính to | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 14 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 15 | B ột r ít | Kg | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 16 | Khăn lau sàn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 17 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 72 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 19 | Bảng chữ A | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 20 | Hoa trao thư ởng | Bó | 112 | 0 | 100 | 112 | 0 | 100 |

| 21 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 23 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 24 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 25 | Bút đánh d ấu | Cái | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 26 | Bìa đ ựng hồ sơ | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Bút chì | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 28 | Keo dán | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Băng dính 2 m ặt mỏng | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 30 | Băng dính 2 m ặt d ày | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 31 | B ấm ghim b é | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Ghim b ấm | H ộp | 50 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 33 | B ấm ghi to | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 34 | Đ ồ bấm lỗ | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 35 | K ẹp giấy | H ộp | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Bìa nh ẫn | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | Bìa trình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 38 | Bìa lá h ở cạnh | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 39 | Kéo | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 40 | Dao r ọc giấy | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | Pin AAA | Viên | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

Biểu số 53

MÔN THỂ DỤC DỤNG CỤ

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 11 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 86 | 12 | 60 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 36 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 50 | 12 | 60 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 8 | 12 | 4 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 15 | 12 | 15 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | D ụng cụ thi đấu | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | Bảng điểm điện tử | B ộ | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 3 | Máy quay Camera | B ộ | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.08 |

| 5 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 6 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 7 | B ộ âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 8 | B ộ li ên l ạc Thư k ý, Tr ọng t ài | B ộ | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 9 | Đ ồng hồ bấm gi ây | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 10 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 11 | H ệ thống t ính điểm điện tử (phần mềm điều h ành ) | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.05 |

| 12 | Tivi | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.08 |

| 13 | Máy chi ếu | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 14 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 15 | Bàn | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 16 | Gh ế | Cái | 120 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 100 | 0 | 100 | 60 | - | - |

| 4 | Phông chính | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 7 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 8 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 26 | 0 | 100 | 26 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 26 | 0 | 100 | 26 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 26 | 0 | 100 | 26 | 0 | 100 |

| 11 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 78 | 0 | 100 | 78 | 0 | 100 |

| 12 | Hoa trao thư ởng | Bó | 78 | 0 | 100 | 78 | 0 | 100 |

| 13 | B ột r ít | Kg | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 14 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 86 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 15 | Cây lau sàn | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 16 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 18 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 19 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 20 | Bút bi | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 21 | Bút d ạ quang | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bút xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Máy tính | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 31 | Ghim nh ỏ | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 32 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 33 | C ặp khuy | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 34 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 36 | Kim băng nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 54

MÔN THỂ DỤC NGHỆ THUẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 11 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 50 | 12 | 40 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 20 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 12 | 40 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 8 | 12 | 4 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 15 | 12 | 15 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy % |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | D ụng cụ thi đấu | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | Bảng điểm điện tử | B ộ | 6 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 3 | Máy quay Camera | Cái | 6 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 10 | 12 | 12 | 12 | 0.08 |

| 5 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 6 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 7 | B ộ âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 8 | B ộ li ên l ạc thư k ý, tr ọng t ài | B ộ | 20 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 9 | Đ ồng hồ bấm gi ây | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 10 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 11 | H ệ thống t ính điểm điện tử (phần mềm điều h ành ) | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.05 |

| 12 | Tivi | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 13 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.08 |

| 14 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.08 |

| 15 | Bàn | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 16 | Gh ế | Cái | 120 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 100 | 0 | 100 | 60 | - | - |

| 4 | Phông chính | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 7 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 8 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 11 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 90 | 0 | 100 | 90 | 0 | 100 |

| 12 | Hoa trao thư ởng | Bó | 90 | 0 | 100 | 90 | 0 | 100 |

| 13 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 14 | Cây lau sàn | Cái | 16 | 0 | 100 | 16 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 17 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 18 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 19 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 20 | Bút d ạ quang | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 21 | Bút xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Máy tính | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 25 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 28 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 30 | Ghim nh ỏ | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | C ặp khuy | cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 33 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 35 | Kim băng nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 55

MÔN THỂ HÌNH

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài qu ốc tế | 74 | 12 | 48 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 44 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 12 | 48 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 40 | 12 | 15 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 12 | 5 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự trật tự | 20 | 12 | 12 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Sân kh ấu nổi 12mx12mx0,8m | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 2 | B ục thi đấu d ài 6m r ộng 2m cao 0,25m | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 3 | Th ảm thi đấu 12mx 12mx 3cm | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.05 |

| 4 | B ộ thiết bị b àn tr ọng t ài | B ộ | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 5 | B ộ b àn gh ế VIP | B ộ | 20 | 12 | | | |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 7 | Máy photocopy | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 8 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 9 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 10 | Dàn đèn sân kh ấu | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 11 | Đèn ống chiếu rọi v ào sân kh ấu | B ộ | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.08 |

| 12 | Camera chuyên d ụng | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 13 | Máy ảnh chuy ên d ụng | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 14 | Màn hình Led (36m 2 ) | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 15 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 16 | Thư ớc đo chiều cao | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 17 | Tivi 100 inch | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.08 |

| 18 | Trang thi ết bị khởi động: cần tạ, tạ tay, b ánh t ạ, d ây chun, dây lò xo … | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 19 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 20 | Bàn | B ộ | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 21 | Gh ế | B ộ | 100 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

| 22 | Âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông chính | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 11 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 74 | 1 | 100 | 48 | 1 | 100 |

| 12 | S ố đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 13 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 14 | C ờ thưởng to àn đoàn | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 15 | C ờ thưởng đồng đội | Cái | | | | 18 | 0 | 100 |

| 16 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 17 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy ướt lau dầu m àu | Gói | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 20 | Th ẻ đeo khu vực khởi động | Cái | 500 | 0 | 100 | 700 | 0 | 100 |

| 21 | Phông trao thư ởng | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 22 | Gi ấy d án tư ờng chống dầu m àu | Cu ộn | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 23 | Gi ấy A4 | Gram | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bìa A4 màu | T ập | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy b óng kính Mika | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26 | Bút ký | Chi ếc | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Bút bi 4 màu | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 28 | Bút nh ớ d òng | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 29 | Bút xóa | Chi ếc | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 30 | Rút gáy | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | Túi myclear A4 dày | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 32 | Trình ký A4 2 m ặt da | Chi ếc | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 33 | D ập gim số 10 | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Nh ổ ghim | Chi ếc | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim vòng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp sắt 15mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | K ẹp sắt 19mm | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 38 | Dao tr ổ | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 39 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 56

MÔN THUYỀN TRUYỀN THỐNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 15 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 106 | 12 | 78 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 36 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 70 | 12 | 78 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 48 | 12 | 42 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 6 | 12 | 6 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 5 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Âm thanh | B ộ | 1 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 2 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 3 | Bàn | B ộ | 30 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 4 | Gh ế | B ộ | 120 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 5 | Bảng điện tử (4m x 3m) | Cái | 1 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 6 | Sơ đ ồ luật giao th ông | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 7 | Bi ển chỉ dẫn | Cái | 25 | 12 | 25 | 12 | 0.133 |

| 8 | B ục ph át biểu | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy in | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 12 | Máy chi ếu | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 13 | Xu ồng m áy tr ọng t ài điều h ành chuyên d ụng | Cái | 12 | 12 | 8 | 12 | 0.08 |

| 14 | Xu ồng m áy k ỹ thuật, (vỏ nh ôm, máy Yamaha 40 ng ựa) | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 15 | Thuy ền 12 ti êu chu ẩn li ên đoàn qu ốc tế | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.08 |

| 16 | Thuy ền 22 ti êu chu ẩn li ên đoàn qu ốc tế | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.08 |

| 17 | Mái chèo lái (Xà bát) tiêu chu ẩn li ên đoàn qu ốc tế | Chi ếc | 25 | 12 | 35 | 12 | 0.08 |

| 18 | Mái chèo thi đ ấu | Chi ếc | 500 | 12 | 500 | 12 | 0.08 |

| 19 | Cân đi ện tử chuy ên d ụng, hai th ân, có b ộ điều khiển trung t âm đ ể c ân thuy ền, gồm cả gi á cân | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 20 | Qu ả c ân chu ẩn kiểm tra c ân thuy ền | Cái | 6 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 21 | Phao c ứu sinh loại tr òn | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 22 | Áo phao c ứ sinh | Cái | 300 | 12 | 300 | 12 | 0.133 |

| 23 | B ộ dụng cụ lắp r áp cân ch ỉnh thuyền | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 24 | Thi ết bị gắn số thuyền | Cái | 60 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 25 | B ộ đầu, đu ôi r ồng dự ph òng | B ộ | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.133 |

| 26 | B ộ trống hiệu dự ph òng | B ộ | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.133 |

| 27 | Đ ệm ghế ngồi | B ộ | 30 | 12 | 60 | 12 | 0.133 |

| 28 | B ộ số thuyền | B ộ | 20 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 29 | D ụng cụ t át nư ớc | Cái | 20 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 30 | B ộ đ àm chuyên d ụng chịu nước | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 31 | Đ ồng hồ treo tường | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 32 | Máy quay camera | Cái | 5 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 33 | Tivi | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 34 | Loa tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 35 | Ống nh òm | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 36 | Chuông tr ọng t ài | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 37 | Còi lệnh xuất ph át | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 38 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 39 | Đ ồng hồ GPS đo đường đua | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 40 | Thi ết bị đo khoảng c ách | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 41 | H ộp đựng kết quả | Cái | 20 | 12 | 11 | 12 | 0.133 |

| 42 | Bảng th ông tin k ết quả | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 43 | Ô che n ắng mưa | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 44 | Máy t ập kỹ thuật | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 45 | B ộ chắn b èo | B ộ | 09 | 12 | 09 | 12 | 0.133 |

| 46 | Container đ ể trang thiết bị chuy ên môn | Chi ếc | 02 | 12 | 02 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 3 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 4 | Phông phòng h ọp | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ lưu niệm | Cái | 45 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 7 | Phư ớn | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | Qu ốc kỳ c ác nư ớc | B ộ | 1 | 0 | 100 | | | |

| 9 | Qu ốc ca c ác nư ớc | B ộ | 1 | 0 | 100 | | | |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 360 | 0 | 100 | 420 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 360 | 0 | 100 | 420 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 360 | 0 | 100 | 420 | 0 | 100 |

| 13 | Pin loa tay | Đôi | 20 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 14 | K ẹp đựng t ài li ệu cho trọng t ài | Chi ếc | 120 | 0 | 100 | 90 | 0 | 100 |

| 15 | Băng dính | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 16 | Áo mưa | Cái | 303 | 0 | 100 | 303 | 0 | 100 |

| 17 | Xăng d ầu | Lít | 10.752 | 0 | 100 | 16.128 | 0 | 100 |

| 18 | B ộ số thuyền thi đấu | B ộ | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 19 | B ộ cờ lệnh | B ộ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 20 | Keo đánh bóng thuy ền | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 21 | T ải trọng cho thuyền thiếu c ân | B ộ | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 22 | Ngu ồn điện phục vụ giải | KW | 110 | 0 | 100 | 220 | 0 | 100 |

| 23 | Ngu ồn nước sạch phục vụ giải | M 3 | 25 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 24 | In tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 25 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 26 | Hoa trao thư ởng | Bó | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 27 | Th ẻ đeo | Chi ếc | 200 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 28 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 106 | 0 | 100 | 78 | 0 | 100 |

| 29 | Mũ m ềm | Cái | 250 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 30 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 32 | C ặp tr ình ký | Cái | 60 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 30 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 34 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 100 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 35 | Th ẻ đeo | Cái | 1,000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim b ấm | Cái | 05 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 37 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 39 | Bút d ạ viết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 40 | Bút d ạ kh ông xóa | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 41 | Gi ấy b ìa màu | Gram | 03 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 42 | Băng xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 57

MÔN TRIATHLON (BA MÔN PHỐI HỢP)

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 13 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 230 | 18 | 230 | 18 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 30 | 18 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 200 | 18 | 230 | 18 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 200 | 18 | 200 | 18 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 100 | 18 | 150 | 18 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 100 | 18 | | |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự, cứu hộ | 100 | 18 | 100 | 18 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 30 | 18 | 30 | 18 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 18 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 1 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | H ệ thống t ính gi ờ điện tử | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 2 | B ộ thảm ch íp đi ện tử | B ộ | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.08 |

| 3 | C ầu bục khu bơi | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.05 |

| 4 | Máy ch ạy trong nh à | Chi ếc/VĐV | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.05 |

| 5 | B ộ m áy Trainer xe đ ạp kết nối thiết bị điện tử | B ộ /VĐV | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 6 | Nh ự a l ót | M2 | 5000 | 18 | 5000 | 18 | 0.05 |

| 7 | B ộ phao bơi dẫn đường | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.05 |

| 8 | Tr ụ nổi chỉ dẫn đường bơi | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.05 |

| 9 | Thuy ền/Canoe/Sup dẫn đường, bảo vệ đường đua | Chi ếc | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.05 |

| 10 | Giá xe đ ạp khu chuyển tiếp | Cái | 1000 | 18 | 1000 | 18 | 0.05 |

| 11 | Xe đ ạp thi đấu | Chi ếc | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.08 |

| 12 | N ấm cones t ín hi ệu | Cái | 2000 | 18 | 2000 | 18 | 0.08 |

| 13 | Rào (barie) | Cái | 4000 | 18 | 4000 | 18 | 0.08 |

| 14 | B ộ âm thanh | B ộ | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.08 |

| 15 | Máy phát đi ện dự ph òng | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 16 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 17 | Nhà v ệ sinh di động | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 18 | Loa tay | Cái | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.133 |

| 19 | Gh ế | Cái | 200 | 18 | 200 | 18 | 0.133 |

| 20 | Bàn | Cái | 60 | 18 | 60 | 18 | 0.133 |

| 21 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.133 |

| 22 | B ộ đ àm | Cái | 30 | 18 | 30 | 18 | 0.133 |

| 23 | Đ ồng hồ led điện tử th ông báo thành tích | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 24 | B ộ thảm chip timing | B ộ | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.133 |

| 25 | B ục ph át lệnh | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 26 | C ờ trọng t ài | Cái | 100 | 18 | 100 | 18 | 0.133 |

| 27 | Bảng b áo vòng | Cái | 40 | 18 | 40 | 18 | 0.133 |

| 28 | X ẻng | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 29 | Sàng cát | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 30 | San cát | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 31 | Bi ển b áo, ch ỉ dẫn | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.133 |

| 32 | Bảng điện tử b áo thành tích | Cái | 5 | 18 | 5 | 18 | 0.08 |

| 33 | Trang đi ện tử kết quả v à ch ứng nhận th ành tích đi ện tử | Trang | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 34 | Máy quay Camera | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.08 |

| 35 | B ộ loa di động | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 36 | Xe đ ạp gi ám sát ch ạy | Cái | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.08 |

| 37 | Xe máy d ẫn đua xe đạp | Cái | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.08 |

| 38 | Giá treo xe đ ạp chữ A | Cái | 1000 | 18 | 1000 | 18 | 0.133 |

| 39 | Ô tô d ẫn đường | Cái | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.08 |

| 40 | Máy treadmill ch ạy trong nh à | Chi ếc /VĐV | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 41 | B ộ thiết bị kết nối m áy treadmill ch ạy trong nh à kèm máy tính, màn hình | B ộ/ máy | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 42 | ổ cắm điện k èm dây | Cái | 20 | 18 | 20 | 18 | 0.133 |

| 43 | H ệ thống điện sử dụng điều h ành | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 44 | H ệ thống internet, wifi | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 45 | T ủ đựng t ài li ệu ph át các đoàn và thư ký | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 46 | Khung kéo c ờ trao thưởng | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 47 | Màn hình led c ỡ lớn truyền h ình tr ực tiếp cuộc đua | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 48 | Thuê xe v ận chuyển trang thiết bị | Chi ếc | 04 | 18 | 04 | 18 | 0.08 |

| 49 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 18 | 6 | 18 | 0.08 |

| 50 | Máy in | Cái | 6 | 18 | 6 | 18 | 0.133 |

| 51 | Máy in màu | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 52 | Máy photocopy | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 53 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.08 |

| 54 | Đ ồng hồ GPS đo đường đua | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 55 | Fly cam (camera trên không) giám sát an toàn đư ờng đua | Cái | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 56 | Thi ết bị đo khoảng c ách | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 57 | Thi ết bị đo nhiệt độ nước | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 58 | Thi ết bị đo chất lượng nước | Cái | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 59 | Ống nh òm | Cái | 03 | 18 | 03 | 18 | 0.133 |

| 60 | Ti vi 65inch tr ở l ên | Cái | 04 | 18 | 04 | 18 | 0.08 |

| 61 | Xe v ận chuyển trang thiết bị chuẩn bị, lắp đặt đường đua | Chi ếc | 04 | 18 | 04 | 18 | 0.05 |

| 62 | Xe c ứu thương | Chi ếc | 03 | 18 | 03 | 18 | 0.05 |

| 63 | Tr ụ phao định hướng | cái | 30 | 18 | 30 | 18 | 0.133 |

| 64 | Phao tiêu và neo th ả phao ti êu | B ộ | 5 | 18 | 5 | 18 | 0.133 |

| 65 | Dây phao đ ịnh hướng ngăn đường bơi | B ộ | 5 | 18 | 5 | 18 | 0.133 |

| 66 | Xu ồng m áy/xe máy nư ớc/ ca n ô c ứu hộ | Chi ếc | 50 | 18 | 50 | 18 | 0.05 |

| 67 | Phà, Bông tông | B ộ | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

| 68 | Giá đo xe đ ạp | B ộ | 4 | 18 | 4 | 18 | 0.133 |

| 69 | B ục xuất ph át bơi | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 70 | C ầu phao | B ộ | 1 | 18 | 1 | 18 | 0.133 |

| 71 | B ộ dấu số | B ộ | 10 | 18 | 10 | 18 | 0.133 |

| 72 | Nhi ệt kế đo nhiệt độ kh ông khí | Chi ếc | 2 | 18 | 2 | 18 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 3 | Phông trao thư ởng | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 4 | C ờ c ánh bu ồm | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 6 | C ờ chuối, cờ phướn cổ động | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ thưởng | Cái | 18 | 0 | 100 | 18 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 65 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ trọng t ài | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 10 | Phông l ớn | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 11 | Dây đích | m | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 12 | Nư ớc uống | Thùng | 600 | 0 | 100 | 600 | 0 | 100 |

| 13 | Bi ển t ên đoàn, đơn v ị | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 14 | Sơn x ịt kẻ đường | H ộp | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 15 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 16 | Khăn ph ủ khay trao thưởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 17 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 19 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 20 | S ố đeo vải | Cái | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 21 | S ố d án hình xăm | Cái | 16000 | 0 | 100 | 16000 | 0 | 100 |

| 22 | S ố đeo xe đạp | Cái | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 23 | Đ ề can d án xe đ ạp | Cái | 8000 | 0 | 100 | 8000 | 0 | 100 |

| 24 | Đ ề can d án mũ | Cái | 8000 | 0 | 100 | 8000 | 0 | 100 |

| 25 | Chip đeo c ổ ch ân - BiB | Chi ếc | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 26 | Ô che n ắng cỡ lớn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Mũ bơi | Cái | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 28 | K ết quả, bi ên b ản thi đấu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 75 | 0 | 100 |

| 29 | C ổng xuất ph át, c ổng đ ích | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 30 | C ầu xuất ph át bơi | B ộ | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 31 | Th ảm vải dải khu vực xuất ph át, v ề đ ích và chuy ển tiếp | M2 | 5000 | 0 | 100 | 5000 | 0 | 100 |

| 32 | C ờ gắn tr ên xe tr ọng t ài | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | Gi ỏ/hộp/Th ùng nh ựa đựng đồ VĐV khu chuyển tiếp | Cái | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 34 | Thùng x ốp đựng đ á | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 35 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 36 | Thùng nh ựa đựng nước | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 37 | Bảng b áo quay vòng, đ ổi hướng | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 38 | Dây gi ới hạn khu vực | Cu ộn | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 39 | Gi ấy chứng nhận huy chương | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 40 | Gi ấy chứng nhận tham dự | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 41 | Th ẻ | Cái | 2000 | 0 | 100 | 2000 | 0 | 100 |

| 42 | Hoa khai, b ế mạc, hoa trao thưởng | Bó | 400 | 0 | 100 | 375 | 0 | 100 |

| 43 | Bi ển chỉ dẫn đường | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 44 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 45 | Đá cây | cây | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 46 | Áo mưa | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 47 | Mũ vành r ộng che nắng | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 48 | Xăng d ầu phục vụ điều h ành giám sát đư ờng đua) 40 lit xăng/cano/m áy phát/ca | Lít | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 49 | Xăng xe máy cho tr ọng t ài | Lít/xe | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 50 | Mũ b ảo hiểm xe m áy | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 51 | Mũ b ảo hiểm xe đạp | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 52 | Pin loa tay | Đôi | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 53 | Dây đi ện, d ây m ạng | Mét | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 54 | Đ ề can d án ngư ời | B ộ | 16000 | 0 | 100 | 16000 | 0 | 100 |

| 55 | Bảng số xe đạp | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 56 | Bảng d án s ố b áo danh, bảng t ên v ận động vi ên | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 57 | Bảng t ên các phòng ch ức năng | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 58 | Mũ v ải | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 59 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 200 | 0 | 100 | 230 | 0 | 100 |

| 60 | Bình x ịt lạnh | Chai | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 61 | H ộp mực kh ông phai | H ộp | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 62 | Ổ cắm điện nhiều lỗ | Cái | 30 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 63 | B ạt phủ barrier đường dẫn về đ ích | Cái | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 64 | Bảng dẫn c ác n ội dung thi đấu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 65 | Mút mi ếng | Cái | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 66 | C ốc giấy | Cái | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 67 | Bao cát gi ữ ch ân hàng rào | Bao | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 68 | Bảng b áo vòng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 69 | Th ẻ bắt lỗi phạm quy | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 70 | Phô tô tài li ệu | B ộ | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 71 | Đ ồng hồ treo tường | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 72 | Bảng chứa giấy d án s ố b áo danh | Cái | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 73 | Gi ấy số b áo danh | Cái | 4000 | 0 | 100 | 4000 | 0 | 100 |

| 74 | Pallet lót khu xu ất ph át | M2 | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 75 | B ục nối vỉa h è, các đ ịa h ình | M2 | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 76 | Thùng rác | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 77 | Phông các cu ộc họp | Cái | 05 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 78 | Neo | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 79 | Bảng chữ A | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 80 | Bảng nội dung thi đấu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 81 | B ộ ph át Wifi | B ộ | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 82 | Kem ch ống nắng | L ọ | 250 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 83 | B ộ đo quy định trang phục | B ộ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 84 | Đ ề can m àu | M2 | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 85 | Ván lót | M2 | 1000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 86 | L ều/ nh à b ạt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 87 | Áo phao c ứu sinh | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 88 | Ki ểm tra nước thi đấu theo luật | Gói d ịch vụ | 03 | 0 | 100 | 03 | 0 | 100 |

| 89 | B ục nối c ác khu v ực | B ộ | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 90 | B ục cho ph óng viên | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 91 | C ổng xuất ph át | B ộ | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 92 | C ổng đ ích | B ộ | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 93 | Còi | Cái | 2 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 94 | Còi hơi | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 95 | Chuông l ắc cầm tay | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 96 | C ầu nối từ khu mặt nước l ên b ờ | B ộ | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 97 | Thư ớc đo đường | Cái | 2 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 98 | Thư ớc thủy | Cái | 2 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 99 | Thư ớc e ke, thước g óc | Cái | 2 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 100 | Con lăn đo đư ờng | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 101 | Thư ớc d ây | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 102 | B ộ đo ti êu chu ẩn xe đạp | B ộ | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 103 | B ạt căng c ác khu v ực | M2 | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 104 | B ồn/bể ng âm chân | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 105 | Trang ph ục nh ân viên chuyên môn | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 106 | Ca đ ựng nước | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 107 | Khăn lau nh ỏ | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 108 | Máy ép nhi ệt | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 109 | Màng ép nhi ệt | Cái | 10000 | 0 | 100 | 10000 | 0 | 100 |

| 110 | B ộ dụng cụ y tế | B ộ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 111 | B ộ d ụ ng cụ sửa xe đạp | B ộ | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 112 | D ịch t ài li ệu | Trang | 300 | 0 | 100 | | | |

| 113 | Bánh xe sơ cua | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 114 | Xăm xe sơ cua | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 115 | Xích lip sơ cua | B ộ | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 116 | C ờ v à c ột treo cờ | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 117 | C ờ v à b ộ cờ trao thưởng | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 118 | C ờ v à khung dây treo c ờ tại s ân v ận động | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 119 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 120 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 121 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 122 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 123 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 124 | Bút d ạ quang | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 125 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 126 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 127 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 128 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 129 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 130 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 131 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 132 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 133 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 134 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 135 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 136 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 137 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 138 | Đ ất nặn | H ộp | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 139 | Bảng trắng lớn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 140 | C ặp khuy | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 141 | Đ ề can giấy khổ lớn | T ờ | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 142 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 143 | M ực kh ông phai | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 144 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 145 | Túi Zip | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 146 | Bút lông d ầu | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 147 | Kim băng | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 148 | H ộp dấu số | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 149 | Thư ớc g óc | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 150 | Thư ớc e ke | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 151 | Thư ớc d ây | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

Biểu số 58

MÔN TRƯỢT BĂNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 9 | 13 | 9 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 52 | 9 | 42 | 9 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 12 | 9 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 9 | 42 | 9 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 9 | 16 | 9 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 20 | 9 | 20 | 9 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 20 | 9 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 9 | 5 | 9 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 9 | 8 | 9 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 9 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.133 |

| 2 | Bàn | Cái | 30 | 9 | 30 | 9 | 0.133 |

| 3 | Gh ế | Cái | 150 | 9 | 150 | 9 | 0.133 |

| 4 | Âm thanh | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

| 5 | B ộ đo ánh sáng | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

| 6 | Phần mềm thi đấu | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

| 7 | Màn hình Led | B ộ | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

| 8 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 9 | 10 | 9 | 0.133 |

| 9 | B ộ ph át wifi | B ộ | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.133 |

| 10 | Th ảm chống trơn | M2 | 300 | 9 | 200 | 9 | 0.05 |

| 11 | Th ảm đỏ | M2 | 300 | 9 | 200 | 9 | 0.05 |

| 12 | Máy tính xách tay | Cái | 12 | 9 | 8 | 9 | 0.08 |

| 13 | Máy in | Cái | 2 | 9 | 2 | 9 | 0.08 |

| 14 | Máy quay Camera | Cái | 10 | 9 | 10 | 9 | 0.08 |

| 15 | Máy photocopy | Cái | 1 | 9 | 1 | 9 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 3 | Bi ển cầm tay | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Th ẻ trọng t ài | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | Th ẻ Ban TC | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 6 | Th ẻ ghi điểm | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 7 | Phông l ớn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 8 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 9 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 12 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 13 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 14 | Còi hơi | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 15 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 52 | 0 | 100 | 42 | 0 | 100 |

| 16 | Sơn đánh d ấu | Thùng | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 17 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | | | |

| 18 | In và đ ống t ài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 19 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 20 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 21 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 22 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 23 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 24 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 25 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 26 | C ờ thi đấu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 28 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 31 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 32 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 35 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

Biểu số 59

MÔN TRƯỢT PATIN - VÁN

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 42 | 10 | 42 | 10 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 12 | 10 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 10 | 42 | 10 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 10 | 10 | 10 | 10 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 20 | 10 | 20 | 10 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 20 | 10 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 10 | 5 | 10 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 10 | 8 | 10 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 10 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.113 |

| 2 | Bàn | Cái | 20 | 10 | 20 | 10 | 0.113 |

| 3 | Gh ế | Cái | 150 | 10 | 150 | 10 | 0.113 |

| 4 | B ục ph át biểu | Cái | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.113 |

| 5 | B ộ đếm thời gian | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 6 | Súng tín hi ệu xuất ph át | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 7 | Chíp ghi nh ận thời gian | Cái | 200 | 10 | 200 | 10 | 0.113 |

| 8 | Phần mềm thi đấu | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 40 | 10 | 20 | 10 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.08 |

| 11 | Máy in | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.08 |

| 12 | Màn hình Led | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 13 | Qu ạt gi ó | Cái | 60 | 10 | 60 | 10 | 0.113 |

| 14 | B ộ đ àm | Cái | 60 | 10 | 30 | 10 | 0.113 |

| 15 | Thi ết bị lưu giữ cảnh quay | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 16 | B ộ đếm số v òng | B ộ | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 17 | Chuông báo vòng cu ối | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.113 |

| 18 | Thanh trư ợt chướng ngại vật | Cái | 20 | 10 | 10 | 10 | 0.113 |

| 19 | Máy photocopy | Cái | 1 | 10 | 1 | 10 | 0.08 |

| 20 | Ô che n ắng, mưa | Cái | 20 | 10 | 20 | 10 | 0.113 |

| 21 | Phao hơi - c ổng hơi | Cái | 4 | 10 | 4 | 10 | 0.113 |

| 22 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 10 | 2 | 10 | 0.113 |

| 23 | Máy chi ếu | B ộ | 1 | 2 | 1 | 2 | 0.08 |

| 24 | Tivi | Cái | 5 | 10 | 5 | 10 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Bảng chữ A lớn | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 2 | Bảng chữ A nhỏ | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ốc cảnh b áo | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 4 | C ờ gi ó | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ cầm tay | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 6 | Phư ớn treo dọc | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 8 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 9 | Cúp toàn đoàn | Cái | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ trao thưởng | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 11 | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 12 | Khay trao thư ởng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 72 | 0 | 100 | 72 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 72 | 0 | 100 | 72 | 0 | 100 |

| 15 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 72 | 0 | 100 | 72 | 0 | 100 |

| 16 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 17 | Còi hơi | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 42 | 0 | 100 | 42 | 0 | 100 |

| 19 | Sơn đánh d ấu | Thùng | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 20 | D ịch t ài li ệu | B ộ | 1 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 21 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 22 | C ờ thi đấu | Chi ếc | 36 | 0 | 100 | 36 | 0 | 100 |

| 23 | Th ẻ thi đấu | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 24 | Th ẻ ghi điểm | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 25 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 26 | Bi ển cầm tay | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 27 | Th ẻ trọng t ài | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 28 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | Phông l ớn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 30 | Kh ẩu hiệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | Bi ển cầm tay | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 32 | Th ẻ trọng t ài | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | Gi ấy A4 | Gram | 05 | 0 | 100 | 05 | 0 | 100 |

| 34 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 35 | C ặp tr ình ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | File đ ựng bi ên b ản | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 37 | Máy b ấm lỗ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 38 | Túi đ ựng t ài li ệu | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 39 | Th ẻ đeo | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 40 | Ghim b ấm nhỏ | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 41 | Băng dính các lo ại | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | K ẹp sắt c ác lo ại | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Kéo | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

Biểu số 60

MÔN VẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 92 | 15 | 60 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 42 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 50 | 15 | 60 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 15 | 25 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 15 | 25 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 10 | 15 | 5 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 20 | 15 | 10 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 5 | 15 | 3 | 15 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 2 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 3 | Cân đi ện tử | Cái | 4 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 4 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 10 | 15 | 6 | 15 | 0.133 |

| 5 | Dây m ạng | Mét | 200 | 15 | 200 | 15 | 0.133 |

| 6 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 15 | 6 | 15 | 0.133 |

| 7 | Còi | Cái | 90 | 15 | 60 | 15 | 0.133 |

| 8 | Máy quay Camera | Cái | 10 | 15 | 6 | 15 | 0.08 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 10 | 15 | 6 | 15 | 0.08 |

| 10 | Máy photocopy | Cái | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 11 | Máy in | Cái | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 12 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 13 | B ộ bốc thăm | B ộ | 02 | 15 | 02 | 15 | 0.133 |

| 14 | B ộ đ àm | Cái | 20 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 15 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 16 | Bàn | Cái | 80 | 15 | 50 | 15 | 0.133 |

| 17 | Gh ế | Cái | 160 | 15 | 100 | 15 | 0.133 |

| 18 | Th ảm khởi động | Cái | 8 | 15 | 3 | 15 | 0.133 |

| 19 | Tivi 65 inch | Cái | 16 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 20 | Router n ội bộ | Cái | 12 | 15 | 6 | 15 | 0.133 |

| 21 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 12 | 15 | 6 | 15 | 0.133 |

| 22 | Dây SDI 01 mét | Cái | 30 | 15 | 10 | 15 | 0.133 |

| 23 | Dây SDI 5 mét | Cái | 10 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 30 mét | Cái | 4 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 25 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 15 | 8 | 15 | 0.133 |

| 26 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 15 | 8 | 15 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 100 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | | | |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 27 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 90 | 0 | 100 | 96 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 90 | 0 | 100 | 96 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 180 | 0 | 100 | 192 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc, trao thưởng | Bó | 400 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 360 | 0 | 100 | 384 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 92 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 20 | Bảng chữ A | Cái | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 37 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 61

MÔN VẬT DÂN TỘC

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | | | 11 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | | | 40 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | | | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | | | 40 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | | | 16 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | | | 30 | 12 |

| 5 | Nhân viên Y t ế | | | 5 | 12 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | | | 50 | 12 |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm vật | Cái | | | 1 | 12 | 0.08 |

| 2 | Sàn n ổi | B ộ | | | 1 | 12 | 0.08 |

| 3 | Bảng chấm điện tử | B ộ | | | 1 | 12 | 0.133 |

| 4 | Tr ống | Cái | | | 1 | 12 | 0.133 |

| 5 | C ồng | Cái | | | 1 | 12 | 0.133 |

| 6 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | | | 2 | 12 | 0.133 |

| 7 | Cân đi ện tử | Cái | | | 2 | 12 | 0.133 |

| 8 | Máy Camera | Cái | | | 4 | 12 | 0.08 |

| 9 | Tivi 65inch | Cái | | | 1 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy photocopy | Cái | | | 1 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy in | Cái | | | 2 | 12 | 0.133 |

| 12 | Máy tính xách tay | Cái | | | 2 | 12 | 0.08 |

| 13 | B ục gi ám sát | B ộ | | | 8 | 12 | 0.133 |

| 14 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | | | 1 | 12 | 0.133 |

| 15 | Bàn | Cái | | | 30 | 12 | 0.133 |

| 16 | Gh ế | Cái | | | 100 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | | | | 4 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Phông l ớn | Cái | | | | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | | | | 50 | 0 | 100 |

| 6 | Biên b ản | T ờ | | | | 1000 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ lưu niệm | Cái | | | | 50 | 0 | 100 |

| 8 | Khay trao thư ởng | Cái | | | | 2 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ to àn đoàn | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 10 | Xô, ch ậu, khăn mặt | B ộ | | | | 2 | 0 | 100 |

| 11 | Ch ổi lau thảm | Cái | | | | 4 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | | | | 18 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | | | | 18 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | | | | 36 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | | | | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Gi ấy chứng nhận tham dự | Cái | | | | 500 | 0 | 100 |

| 17 | Th ẻ VĐV | Cái | | | | 500 | 0 | 100 |

| 18 | Hoa Khai, b ế mạc | Bó | | | | 20 | 0 | 100 |

| 19 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 20 | Túi clear | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 21 | D ập gim số 10 | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 22 | Ru ột gim | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 23 | Gim vòng | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | H ồ d án | L ọ | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 26 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | USB | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 28 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 29 | Bút vi ết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 30 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 31 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 33 | Bút d ấu d òng | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Gi ấy giao việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | Máy đ ục lỗ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 36 | S ổ ghi ch ép da kh ổ B6 | Cái | 32 | 0 | 100 | 32 | 0 | 100 |

| 37 | Bút TL025 | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 38 | K ẹp bướm 25mm | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 39 | K ẹp bướm 51mm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 40 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 41 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 42 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 44 | Máy tính tay | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 45 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 46 | Bút ký | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 47 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

Biểu số 62

MÔN VOVINAM

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 92 | 12 | 62 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 62 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 12 | 62 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 25 | 12 | 25 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 8 | 12 | 8 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 12 | 10 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 5 | 12 | 3 | 12 | 0.08 |

| 2 | Găng thi đ ấu | B ộ | 24 | 12 | 24 | 12 | 0.08 |

| 3 | Mũ thi đ ấu | Cái | 24 | 12 | 24 | 12 | 0.08 |

| 4 | Giáp thi đ ấu | Cái | 24 | 12 | 24 | 12 | 0.08 |

| 5 | Bảng điểm để b àn | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 6 | Dây m ạng | Mét | 200 | 12 | 200 | 12 | 0.08 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 8 | Còi | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 8 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 13 | B ộ xử l ý VAR | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 14 | B ộ bốc thăm | B ộ | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.08 |

| 15 | B ộ đ àm | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 16 | B ộ bục trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 17 | Bàn | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 18 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 120 | 12 | 0.133 |

| 19 | Th ảm khởi động | Cái | 4 | 12 | | | 0.133 |

| 20 | Tivi 65 inch | Cái | 12 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 21 | Router n ội bộ | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 22 | B ộ chuyển HDMI đổi 1 ra 4 | B ộ | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 23 | Dây SDI 01 mét | Mét | 30 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 24 | Dây SDI 5 mét | Mét | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 25 | Dây SDI 30 mét | Mét | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.133 |

| 26 | Chuy ển đổi SDI ra HDMI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

| 27 | Chuy ển đổi HDMI ra SDI | Cái | 16 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 |

| 4 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 5 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 |

| 6 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 7 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ thưởng | Cái | | | | 8 | 0 | 100 |

| 10 | C ờ lưu niệm | Cái | 150 | 0 | 100 | 63 | 0 | 100 |

| 11 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 12 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 130 | 0 | 100 | 130 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 130 | 0 | 0 | 130 | 0 | 100 |

| 14 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 260 | 0 | 0 | 160 | 0 | 100 |

| 15 | In và đóng tài li ệu | Quy ển | 150 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 16 | D ịch t ài li ệu | Trang | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Hoa khai, b ế mạc, trao thưởng | Bó | 350 | 0 | 150 | 230 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 320 | 0 | 100 | 320 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 92 | 0 | 100 | 62 | 0 | 100 |

| 20 | Bảng chữ A | Cái | 40 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 21 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24 | Bút bi | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 25 | Bút d ạ quang | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 26 | Bút xóa | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Máy tính | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim nh ỏ | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | C ặp khuy | Cái | 80 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 38 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 39 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 40 | Kim băng nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 63

MÔN VÕ CỔ TRUYỀN

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 12 | 11 | 12 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 87 | 12 | 56 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 38 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 49 | 12 | 56 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 20 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 4 | 12 | 4 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 20 | 12 | 20 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.05 |

| 2 | Đài thi đ ấu | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 3 | Tivi 65inch | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 4 | Găng, giáp, nón b ảo vệ | B ộ | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 5 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 6 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 7 | Thùng đ ựng găng gi áp | Cái | 6 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 8 | Cân | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 9 | Máy quay Camera | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 12 | Máy in | Cái | 3 | 12 | 3 | 12 | 0.133 |

| 13 | B ục săn s óc viên | Cái | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 14 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 15 | Dây ổ cắm điện | B ộ | 10 | 12 | 10 | 12 | 0.08 |

| 16 | B ộ chấm điểm điện tử | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 17 | B ục trao thưởng | B ộ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0.133 |

| 18 | Bàn | Cái | 20 | 12 | 20 | 12 | 0.133 |

| 19 | Gh ế | Cái | 80 | 12 | 80 | 12 | 0.133 |

| 20 | B ộ đ àm | Cái | 8 | 12 | 8 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 6 | Biên b ản | T ờ | 1500 | 0 | 100 | 1500 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 9 | Khay trao thư ởng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 126 | 0 | 100 | 126 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 126 | 0 | 100 | 126 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 213 | 0 | 100 | 213 | 0 | 100 |

| 13 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 457 | 0 | 100 | 457 | 0 | 100 |

| 14 | Th ẻ vận động vi ên | Cái | 500 | 0 | 100 | 700 | 0 | 100 |

| 15 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 87 | 0 | 100 | 56 | 0 | 100 |

| 16 | Bảng t ên đơn v ị | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 17 | Găng tay y t ế | H ộp | 15 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 18 | Ban th ờ Tổ | B ộ | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 19 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 20 | C ờ để b àn | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 21 | Hoa Khai, b ế mạc | Bó | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp tr ình ký | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 23 | Túi clear | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 24 | D ập gim số 10 | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25 | Ru ột gim | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 26 | Gim vòng | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 27 | Gi ấy A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | H ồ d án | L ọ | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 29 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | USB | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 31 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 32 | Bút vi ết bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 34 | Băng dính to | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Bút d ấu d òng | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 37 | Gi ấy giao việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Máy đ ục lỗ | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 39 | S ổ ghi ch ép da kh ổ B6 | Cái | 32 | 0 | 100 | 32 | 0 | 100 |

| 40 | Bút TL025 | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 41 | K ẹp bướm 25mm | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 42 | K ẹp bướm 51mm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 43 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 44 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 45 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 46 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 47 | Máy tính tay | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 48 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 49 | Bút ký | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 50 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

Biểu số 64

MÔN XE ĐẠP ĐƯỜNG TRƯỜNG

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 67 | 12 | 50 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 7 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 60 | 12 | | |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 40 | 12 | 20 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 20 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế , an ninh | 300 | 12 | 20 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh | 170 | 12 | 80 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| TT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao phí 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Sân kh ấu trao giải | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0,016 |

| 2 | B ục xuất ph át | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 3 | B ục trọng t ài đích | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 4 | Bánh xe d ự ph òng | C ặp | 10 | 12 | 6 | 12 | 0.133 |

| 5 | D ụng cụ kiểm tra xe | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 6 | C ổng xuất ph át, đích | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 7 | Còi | Cái | 50 | 12 | 50 | 12 | 0.08 |

| 8 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 10 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 9 | Chuông, c ờ, bảng b áo vòng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0,016 |

| 10 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0,016 |

| 11 | H ệ thống t ính gi ờ , x ác đ ịnh đ ích | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 12 | Bảng điện tử | B ộ | 5 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 13 | Máy quay camera | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 14 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 15 | Tivi 65 inch | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 16 | Màn hình led | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 17 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 18 | Máy chi ếu | B ộ | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 19 | B ộ đ àm t ổng gắn tr ên ô tô | Cái | 50 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 20 | B ộ đ àm | Cái | 80 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 21 | N ấm nhựa đ ánh d ấu đường đua | Cái | 500 | 12 | 200 | 12 | 0.08 |

| 22 | Roller kh ởi động | Cái | 50 | 12 | 30 | 12 | 0.08 |

| 23 | Giá đ ể xe đạp | Chi ếc | 20 | 12 | 10 | 12 | 0.05 |

| 24 | L ều bạt | Cái | 100 | 12 | 30 | 12 | 0.05 |

| 25 | Nhà v ệ sinh lưu động | Cái | 20 | 12 | 10 | 12 | 0.05 |

| 26 | H ệ thống wifi | Gói | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 27 | B ộ âm thanh, loa kéo di đ ộng | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 28 | Máy phát đi ện dự ph òng | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 29 | C ờ v à c ột treo cờ | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 30 | C ờ v à b ộ cột cờ trao thưởng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 31 | Loa tay | Chi ếc | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 32 | H ệ thống điện (d ây, ổ cắm…) | B ộ | 01 | 12 | 01 | 12 | 0.08 |

| 31 | T ủ đựng t ài li ệu | Cái | 100 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 32 | Bàn | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 33 | Gh ế | Cái | 180 | 12 | 100 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | Phư ớn | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 500 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 9 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 70 | 0 | 100 | 130 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 70 | 0 | 100 | 130 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 13 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 220 | 0 | 100 | 410 | 0 | 100 |

| 14 | C ờ thưởng | Cái | | | | 100 | 0 | 100 |

| 15 | Hoa trao thư ởng | Bó | 220 | 0 | 100 | 410 | 0 | 100 |

| 16 | Xăng | Lít | 3000 | 0 | 100 | 3000 | 0 | 100 |

| 17 | Bi ển chỉ dẫn | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 18 | Sơn | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 19 | S ố đeo | B ộ | 800 | 0 | 100 | 400 | 0 | 100 |

| 20 | L ốp dự ph òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 21 | Xăm d ự ph òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Đá s ạch | Túi | 5000 | 0 | 100 | 1000 | 0 | 100 |

| 23 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 67 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 24 | Bảng chữ A | Cái | 500 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 25 | Dây chăng c ảnh b áo | Km | 3 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26 | Th ẻ thi đấu | Cái | 1000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 27 | Bi ển t ên đoàn | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 28 | C ờ c ánh bu ồm | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 29 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 30 | C ờ để b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | Băng đích | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 32 | Thùng rác | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 33 | Bảng t ên các phòng ch ức năng | Cái | 100 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 34 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 35 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 37 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 39 | Bút d ạ quang | cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 40 | Bút xóa | cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 41 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 42 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 43 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 44 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 45 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 46 | Bút d ạ bảng | cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 47 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 48 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 49 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 50 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 51 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 52 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 53 | Đ ất nặn | H ộp | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 54 | Bảng trắng lớn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 55 | C ặp khuy | cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 56 | Đ ề can giấy khổ lớn | T ờ | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 57 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 58 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 59 | Túi Zip | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 60 | Bút lông d ầu | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 61 | Kim băng | H ộp/t úi | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 65

MÔN XE ĐẠP ĐỊA HÌNH

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 | 13 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 36 | 12 | 30 | 12 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 7 | 12 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 12 | 30 | 12 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 40 | 12 | 20 | 12 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 12 | 20 | 12 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 12 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế , an ninh | 30 | 12 | 15 | 12 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 120 | 12 | 65 | 12 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 12 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| TT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao phí 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | T ủ đựng t ài li ệu | Cái | 80 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 2 | Sân kh ấu trao giải | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0,016 |

| 3 | B ục xuất ph át | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 4 | B ục trọng t ài đích | Cái | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 7 | C ổng xuất ph át, đích | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 8 | Còi | Cái | 40 | 12 | 30 | 12 | 0.08 |

| 9 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 10 | 12 | 5 | 12 | 0.08 |

| 10 | Chuông, c ờ, bảng b áo vòng | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0,016 |

| 11 | B ộ bốc thăm | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0,016 |

| 12 | H ệ thống t ính gi ờ , x ác đ ịnh đ ích | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 13 | Bảng điện tử | Cái | 5 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 14 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 15 | Máy in | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 16 | Tivi 65 inch | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 17 | Màn hình led | Cái | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 18 | Máy tính xách tay | Cái | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 19 | B ộ m áy chi ếu | B ộ | 2 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

| 20 | B ộ đ àm t ổng | Cái | 4 | 12 | 2 | 12 | 0.133 |

| 21 | B ộ đ àm con | Cái | 80 | 12 | 50 | 12 | 0.133 |

| 22 | N ấm nhựa đ ánh d ấu đường đua | Cái | 100 | 12 | 50 | 12 | 0.08 |

| 23 | Roller kh ởi động | Cái | 50 | 12 | 30 | 12 | 0.08 |

| 24 | Giá đ ể xe đạp | Chi ếc | 20 | 12 | 10 | 12 | 0.05 |

| 25 | Phòng ch ức năng (Lều bạt) | Cái | 50 | 12 | 20 | 12 | 0.05 |

| 26 | Nhà v ệ sinh lưu động | Cái | 20 | 12 | 10 | 12 | 0.05 |

| 27 | H ệ thống wifi | Gói | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.133 |

| 28 | B ộ âm thanh, loa kéo di đ ộng | B ộ | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.08 |

| 29 | Máy phát đi ện dự ph òng | B ộ | 2 | 12 | 2 | 12 | 0.08 |

| 30 | Loa tay | Chi ếc | 4 | 12 | 4 | 12 | 0.133 |

| 31 | Bàn | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 32 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

| 31 | H ệ thống điện (d ây, ổ cắm…) | B ộ | 1 | 12 | 1 | 12 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | Phư ớn, | Cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 500 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ lưu niệm | Cái | 100 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 9 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 | 8 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 70 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 60 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 13 | Gi ấy chứng nhận | Chi ếc | 160 | 0 | 100 | 220 | 0 | 100 |

| 14 | C ờ thưởng | Cái | | | | 100 | 0 | 100 |

| 15 | Hoa trao thư ởng | Bó | 160 | 0 | 100 | 220 | 0 | 100 |

| 16 | Xăng | Lít | 200 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 17 | Bi ển chỉ dẫn | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 18 | Sơn | H ộp | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 19 | S ố đeo | B ộ | 500 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 20 | C ọc tre loại 3m | Cái | 60 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 21 | C ọc tre loại 1,5m | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 22 | Lư ới bảo hiểm | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 23 | Mút b ảo hiểm | Cu ộn | 2 | 0 | 100 | 1 | 0 | 100 |

| 24 | Đá s ạch | Túi | 2000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 25 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 36 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 26 | Bảng chữ A | Cái | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 27 | Dây chăng c ảnh b áo | Km | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Th ẻ thi đấu | Cái | 1000 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 29 | Bi ển t ên đoàn | Cái | 50 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 30 | C ờ c ánh bu ồm | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 31 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 32 | C ờ để b àn | Cái | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 33 | Băng đích | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 34 | Thùng rác | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 35 | Bảng t ên các phòng ch ức năng | Cái | 50 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 36 | Gi ấy in A4 | Gram | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 38 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 39 | Bút ký | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 40 | Bút bi | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 41 | Bút d ạ quang | cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 42 | Bút xóa | cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 43 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 44 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 45 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 46 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 47 | Băng dính to màu | Cu ộn | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 48 | Bút d ạ bảng | cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 49 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 50 | K ẹp tr ình ký | Cái | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 51 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 52 | Ghim d ập to | Cái | 01 | 0 | 100 | 01 | 0 | 100 |

| 53 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 54 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 55 | Đ ất nặn | H ộp | 50 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 56 | Bảng trắng lớn | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 57 | C ặp khuy | cái | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 58 | Đ ề can giấy khổ lớn | T ờ | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 59 | H ồ nước | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 60 | Băng dính nh ỏ | Cu ộn | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 61 | Túi Zip | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 62 | Bút lông d ầu | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 63 | Kim băng | H ộp/t úi | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

Biểu số 66

MÔN WUSHU

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 10 | 13 | 10 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 90 | 15 | 60 | 15 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 50 | 15 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 40 | 15 | 60 | 15 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 40 | 15 | 40 | 15 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 15 | 30 | 15 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 40 | 15 | | |

| 6 | Nhân viên Y t ế | 5 | 15 | 5 | 15 |

| 7 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 15 | 10 | 15 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 15 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca máy % |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm Taolu, Đ ài Sanda | | | | | | |

| 1.1 | Th ảm thi đấu Taolu | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 1.2 | Th ảm khởi động Taolu | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 1.3 | Đài thi đ ấu Sanda | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 1.4 | Đài kh ởi động Sanda | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.08 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 3 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 3 | B ộ chấm điểm điện tử | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 4 | B ộ chấm điểm thủ c ông | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 5 | Cân đi ện tử | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 6 | Tivi 65inch | Cái | 10 | 15 | 10 | 15 | 0.08 |

| 7 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 15 | 4 | 15 | 0.133 |

| 8 | B ộ đ àm | Cái | 12 | 15 | 12 | 15 | 0.133 |

| 9 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 16 | 15 | 16 | 15 | 0.133 |

| 10 | B ục Gi ám sát | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 11 | B ục Tổng trọng t ài | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 12 | B ục trọng t ài trư ởng | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 13 | B ộ thiết bị trọng t ài đài Sanda | B ộ | 5 | 15 | 5 | 15 | 0.08 |

| 14 | Còi | Cái | 5 | 15 | 5 | 15 | 0.133 |

| 15 | Máy quay Camera | Cái | 4 | 15 | 4 | 15 | 0.08 |

| 16 | Máy tính xách tay | Cái | 16 | 15 | 16 | 15 | 0.08 |

| 17 | Máy photocopy | Cái | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 18 | Máy in | Cái | 4 | 15 | 3 | 15 | 0.133 |

| 19 | Máy chi ếu | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.08 |

| 20 | Dây m ạng | Mét | 500 | 15 | 500 | 15 | 0.133 |

| 21 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 15 | 2 | 15 | 0.133 |

| 22 | Dàn bao kh ởi động | B ộ | 1 | 15 | 1 | 15 | 0.133 |

| 23 | Bàn | Cái | 30 | 12 | 30 | 12 | 0.133 |

| 24 | Gh ế | Cái | 150 | 12 | 150 | 12 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 60 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 60 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 7 | In và đóng Biên b ản | Quy ển | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | 9 | 0 | 100 | 9 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 60 | 0 | 100 | 45 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 06 | 0 | 100 | 06 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 110 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 110 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 140 | 0 | 100 | 160 | 0 | 100 |

| 14 | Th ẻ thi đấu | Cái | 650 | 0 | 100 | 650 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 300 | 0 | 100 | 380 | 0 | 100 |

| 16 | Hoa trao thư ởng | Bó | 300 | 0 | 100 | 380 | 0 | 100 |

| 17 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 90 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 18 | Gi ấy in A4 | Gram | 15 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 19 | K ẹp giấy đen nhỏ | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp giấy đen nhỡ | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 21 | Bút chì | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 22 | Bút ký | Cái | 45 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 23 | Bút d ạ quang | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Bút xóa | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy nhắc việc | T ệp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Băng dính đóng gáy | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | T ẩy | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Máy tính | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 29 | Băng dính to | Cu ộn | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 30 | Bút d ạ bảng | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31 | Kéo | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 32 | K ẹp tr ình ký | Cái | 45 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 33 | Ghim d ập nhỏ | Cái | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 34 | Ghim d ập to | Cái | 02 | 0 | 100 | 02 | 0 | 100 |

| 35 | Ghim nh ỏ | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 36 | Ghim to | H ộp | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 37 | Ghim cài | H ộp | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

Biểu số 67

HỘI THI THỂ THAO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ TOÀN QUỐC

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | |

|||||

| | | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 8 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | | |

| 2.1 | Tr ọng t ài Bóng đá | 33 | 8 |

| 2.2 | Tr ọng t ài Bóng chuy ền | 43 | 8 |

| 2.3 | Tr ọng t ài Vi ệt d ã, Cà kheo | 53 | 8 |

| 2.4 | Tr ọng t ài Cà kheo | 53 | 8 |

| 2.5 | Tr ọng t ài Đ ẩy gậy | 53 | 8 |

| 2.6 | Tr ọng t ài Kéo co | 53 | 8 |

| 2.7 | Tr ọng t ài B ắn nỏ, n á | 43 | 8 |

| 2.8 | Tr ọng t ài Tung còn | 43 | 8 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 8 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 50 | 8 |

| 5 | Nhân viên Y t ế | 16 | 8 |

| 6 | Nhân viên b ảo vệ, an ninh | 50 | 8 |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| I | Môn Kéo co | | | | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 2 | Dây thi đ ấu | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 3 | Tivi | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 4 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 5 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 8 | 0.133 |

| 6 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 8 | 0.133 |

| 7 | Cân | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 8 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 10 | Máy photocopy | Cái | 2 | 8 | 0.08 |

| 11 | Máy in | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 12 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 13 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| II | Môn Đ ẩy gậy | | | | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 8 | 0.08 |

| 2 | G ậy thi đấu | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 3 | Tivi | Cái | 4 | 8 | 0.08 |

| 4 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 5 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 8 | 0.133 |

| 6 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 8 | 0.133 |

| 7 | Cân | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 8 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 10 | Máy in | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 11 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 12 | Đai thi đ ấu | Cái | 20 | 8 | 0.133 |

| 13 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| III | Môn B ắn nỏ, n á | | | | |

| 1 | Gi ấy bia | T ờ | 500 | 8 | 0.133 |

| 2 | B ệ bia bắn | Cái | 5 | 8 | 0.133 |

| 3 | Tivi | Cái | 4 | 8 | 0.08 |

| 4 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 5 | 8 | 0.133 |

| 5 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 8 | 0.133 |

| 6 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 8 | 0.133 |

| 7 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 8 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 9 | Máy in | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 10 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 11 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| IV | Môn Tung còn, Tù lu | | | | |

| 1 | C ột c òn | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 2 | Qu ả c òn | Cái | 50 | 8 | 0.133 |

| 3 | Qu ả v à dây Tù lu | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| 4 | Tivi | Cái | 4 | 8 | 0.08 |

| 5 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 5 | 8 | 0.133 |

| 6 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 8 | 0.133 |

| 7 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 8 | 0.133 |

| 8 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 9 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 10 | Máy in | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 11 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 12 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| V | Môn Cà kheo | | | | |

| 1 | B ộ đồ gỗ đi c à kheo | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| 2 | Tivi | Cái | 4 | 8 | 0.08 |

| 3 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 5 | 8 | 0.133 |

| 4 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 8 | 0.133 |

| 5 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 8 | 0.133 |

| 6 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 7 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 8 | Máy in | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 9 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 10 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| VI | Môn Vi ệt d ã | | | | |

| 1 | Tivi | Cái | 4 | 8 | 0.08 |

| 2 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 5 | 8 | 0.133 |

| 3 | B ục gi ám sát | B ộ | 1 | 8 | 0.133 |

| 4 | Thùng đ ựng dụng cụ thi đấu | Cái | 6 | 8 | 0.133 |

| 5 | Máy quay Camera | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 6 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 7 | Máy in | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 8 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 9 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| VII | Môn Bóng đá | | | | |

| 1 | Bảng điện tử | B ộ | 1 | 8 | 0.08 |

| 2 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 20 | 8 | 0.133 |

| 3 | C ầu m ôn | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 4 | Lư ới cầu m ôn | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 5 | Lư ới chắn sau cầu m ôn | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 6 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 7 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| 8 | B ục trọng t ài | B ộ | 1 | 8 | 0.133 |

| 9 | Bảng hiện thị lỗi | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 10 | B ộ thiết bị b àn thư ký | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 11 | B ộ thiết bị trọng t ài | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 12 | Còi | Cái | 5 | 8 | 0.133 |

| 13 | Thùng đ ựng b óng | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 14 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 8 | 0.08 |

| 15 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 16 | Máy in | Cái | 1 | 8 | 0.133 |

| 17 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 18 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.133 |

| VIII | Môn Bóng chuy ền | | | | |

| 1 | Th ảm thi đấu | Cái | 2 | 8 | 0.05 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 3 | Bóng thi đ ấu | Qu ả | 20 | 8 | 0.133 |

| 4 | B ộ cột, lưới, Angten, ghế trọng t ài, thư ớc đo lưới | B ộ | 4 | 8 | 0.133 |

| 5 | B ục gi ám sát, bàn gh ế thư k ý, giám sát | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 6 | Bảng điểm lớn | B ộ | 4 | 8 | 0.133 |

| 7 | Chuông h ội ý | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 8 | Thi ết bị li ên l ạc trọng t ài | B ộ | 16 | 8 | 0.133 |

| 9 | Gh ế khu vực kỹ thuật | Cái | 56 | 8 | 0.133 |

| 10 | Bi ển thay người | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 11 | Gh ế nhựa nhỏ | Cái | 28 | 8 | 0.133 |

| 12 | Cây lau sàn | Cái | 12 | 8 | 0.133 |

| 13 | Còi | Cái | 20 | 8 | 0.133 |

| 14 | Giá đ ựng b óng | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 15 | Máy quay Camera | Cái | 2 | 8 | 0.08 |

| 16 | Máy tính xách tay | Cái | 1 | 8 | 0.08 |

| 17 | Máy in | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 18 | Bơm bóng | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 19 | Bảng điểm mini | Cái | 2 | 8 | 0.133 |

| 20 | Gh ế ph át | Cái | 8 | 8 | 0.133 |

| 21 | B ộ bốc thăm | B ộ | 2 | 8 | 0.133 |

| 22 | Dây c ắm điện | B ộ | 10 | 8 | 0.08 |

| 23 | B ộ thẻ phạt | B ộ | 4 | 8 | 0.133 |

| 24 | Thùng đ ựng đ á | Cái | 6 | 8 | 0.133 |

| 25 | Đ ồng hồ đo ánh sáng | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

| 26 | Đ ồng hồ đo áp l ực b óng | Cái | 4 | 8 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | |

|||||||

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 10 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ đu ôi nheo | Cái | 20 | 0 | 100 |

| 4 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 |

| 5 | Nư ớc uống | Thùng | 200 | 0 | 100 |

| 6 | In và đóng biên b ản | Quy ển | 500 | 0 | 100 |

| 7 | C ờ thưởng | Cái | 65 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ lưu niệm | Cái | 63 | 0 | 100 |

| 9 | Khay trao thư ởng | Cái | 12 | 0 | 100 |

| 10 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 360 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 360 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 720 | 0 | 100 |

| 13 | Gi ấy chứng nhận th ành tích | Cái | 1000 | 0 | 100 |

| 14 | Gi ấy chứng nhận tham dự | Cái | 1000 | 0 | 100 |

| 15 | Th ẻ vận động vi ên | Cái | 1000 | 0 | 100 |

| 16 | Trang ph ục trọng t ài Bóng đá | B ộ | 33 | 0 | 100 |

| 17 | Trang ph ục trọng t ài Bóng chuy ền | B ộ | 43 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài Vi ệt d ã | B ộ | 53 | 0 | 100 |

| 19 | Trang ph ục trọng t ài Cà kheo | B ộ | 53 | 0 | 100 |

| 20 | Trang ph ục trọng t ài Đ ẩy gậy | B ộ | 53 | 0 | 100 |

| 21 | Trang ph ục trọng t ài Kéo co | B ộ | 53 | 0 | 100 |

| 22 | Trang ph ục trọng t ài B ắn nỏ, n á | B ộ | 43 | 0 | 100 |

| 23 | Trang ph ục trọng t ài Tung còn | B ộ | 43 | 0 | 100 |

| 24 | Bảng chữ A | Cái | 20 | 0 | 100 |

| 25 | Gi ấy A4 | Gram | 25 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi | Cái | 100 | 0 | 100 |

| 27 | K ẹp b ìa đ ựng phiếu điểm | Cái | 25 | 0 | 100 |

| 28 | Túi clia đ ựng hồ sơ c ác đoàn | Cái | 50 | 0 | 100 |

| 29 | Bút xoá - bút đánh d ấu | Cái | 20 | 0 | 100 |

Biểu số 68

MÔN BƠI NGƯỜI KHUYẾT TẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 12 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 55 | 7 | 47 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 10 | 7 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 45 | 7 | 47 | 7 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 7 | 10 | 7 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 7 | 10 | 7 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 7 | 30 | 7 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 50 | 7 | 20 | 7 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 6 | 7 | 4 | 7 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 7 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Phần mềm tổ chức thi đấu | B ộ | 1 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 2 | Dây phao | B ộ | 14 | 7 | 14 | 7 | 0.133 |

| 3 | B ục xuất ph át tiêu chu ẩn | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 4 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 15 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 5 | B ộ đ àm | Cái | 15 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 6 | Báo vòng bơi | B ộ | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 7 | Dây c ờ hiệu v à c ọc | B ộ | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 8 | Chuông báo vòng | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 9 | Máy photocopy | Cái | 2 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 10 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 6 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 11 | Máy in | Cái | 2 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 12 | Còi hơi xu ất ph át | Cái | 2 | 7 | 1 | 7 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị tính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 7 | Biên b ản | T ờ | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 220 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 220 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 220 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 14 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 16 | Th ẻ đeo c ác l ực lượng tham dự | Cái | 600 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 17 | Đá l ạnh | Túi | 150 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 55 | 0 | 100 | 47 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy A4 | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp tr ình ký 1 m ặt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 21 | K ẹp giấy | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 22 | Túi Clear bag kh ổ A4 | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 23 | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25 | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 27 | Bút xoá - bút nh ớ d òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Bút d ạ (xanh, đen) | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 30 | Ru ột ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 31 | Ghim cài ch ữ A | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 69

MÔN BÓNG BÀN NGƯỜI KHUYẾT TẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 12 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 45 | 7 | 35 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 10 | 7 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 35 | 7 | 35 | 7 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 15 | 7 | 10 | 7 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 7 | 30 | 7 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 5 | 7 | 3 | 7 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 7 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Bàn bóng + lư ới | B ộ | 10 | 7 | 5 | 7 | 0.133 |

| 2 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 3 | Ring ch ắn b óng | Cái | 10 | 7 | 40 | 7 | 0.133 |

| 4 | Máy photocopy | Cái | 2 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 5 | Máy vi tính | B ộ | 5 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 6 | Máy in | Cái | 5 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị tính | Đ ịnh mức | | | | | | |

|||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1. | Băng rôn | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | | 0 | 100 |

| 2. | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | | 0 | 100 |

| 3. | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | | |

| 4. | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | | |

| 5. | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | | 0 | 100 |

| 6. | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 50 | | 0 | 100 |

| 7. | Biên b ản | T ờ | 300 | 0 | 100 | 200 | | 0 | 100 |

| 8. | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | | 0 | 100 |

| 9. | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | | 0 | 100 |

| 10. | Khay trao thư ởng | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | | 0 | 100 |

| 11. | Huy chương Vàng | Chi ếc | 60 | 0 | 100 | 40 | | 0 | 100 |

| 12. | Huy chương B ạc | Chi ếc | 60 | 0 | 100 | 40 | | 0 | 100 |

| 13. | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 120 | 0 | 100 | 80 | | 0 | 100 |

| 14. | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 20 | 0 | 100 | 20 | | 0 | 100 |

| 15. | Gi ấy chứng nhận | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | | 0 | 100 |

| 16. | Th ẻ đeo c ác l ực lượng tham dự | Cái | 600 | 0 | 100 | 500 | | 0 | 100 |

| 17. | Đá l ạnh | Túi | 150 | 0 | 100 | 100 | | 0 | 100 |

| 18. | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 45 | 0 | 100 | 35 | | 0 | 100 |

| 19. | Bóng thi đ ấu | H ộp | 150 | 0 | 100 | 80 | | 0 | 100 |

| 20. | Gi ấy A4 | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | | 0 | 100 |

| 21. | K ẹp tr ình ký 1 m ặt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | | 0 | 100 |

| 22. | K ẹp giấy | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | | 0 | 100 |

| 23. | Túi Clear bag kh ổ A4 | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | | 0 | 100 |

| 24. | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | | 0 | 100 |

| 25. | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | | 0 | 100 |

| 26. | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | | 0 | 100 |

| 27. | Bút bi | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | | 0 | 100 |

| 28. | Bút xoá - bút nh ớ d òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | | 0 | 100 |

| 29. | Bút d ạ (xanh, đen) | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | | 0 | 100 |

| 30. | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | | 0 | 100 |

| 31. | Ru ột ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | | 0 | 100 |

| 32. | Ghim cài ch ữ A | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | | 0 | 100 |

| | | | | | | | | | |

Biểu số 70

MÔN CẦU LÔNG NGƯỜI KHUYẾT TẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 12 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 45 | 7 | 35 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 10 | 7 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 35 | 7 | 35 | 7 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 15 | 7 | 15 | 7 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 7 | 30 | 7 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 5 | 7 | 3 | 7 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 7 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1. | Th ảm thi đấu | Cái | 6 | 7 | 5 | 7 | 0.133 |

| 2. | C ột lưới | Cái | 12 | 7 | 12 | 7 | 0.133 |

| 3. | Lư ới | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.133 |

| 4. | Thùng đ ựng cầu | Cái | 12 | 7 | 12 | 7 | 0.133 |

| 5. | Thùng đ ựng đồ | Cái | 12 | 7 | 12 | 7 | 0.133 |

| 6. | Bảng b áo ngh ỉ | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.133 |

| 7. | Bảng điểm điện tử | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.08 |

| 8. | Thư ớc đo lưới | Cái | 6 | 7 | 5 | 7 | 0.133 |

| 9. | Cây lau sàn | Cái | 24 | 7 | 12 | 7 | 0.133 |

| 10. | Thư ớc giao cầu | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.133 |

| 11. | Gh ế trọng t ài chính | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.133 |

| 12. | Máy photocopy | Cái | 2 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 13. | Máy tính đ ể b àn | Cái | 6 | 7 | 4 | 7 | 0.08 |

| 14. | Máy in | Cái | 2 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 15. | Máy tính xách tay | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị tính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1. | Băng rôn | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2. | Kh ẩu hiệu | Cái | 5 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3. | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4. | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5. | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6. | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 7. | Biên b ản | T ờ | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 8. | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 9. | C ờ lưu niệm | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 10. | Khay trao thư ởng | Cái | 3 | 0 | 100 | 3 | 0 | 100 |

| 11. | Huy chương Vàng | Chi ếc | 60 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 12. | Huy chương B ạc | Chi ếc | 60 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 13. | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 120 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 14. | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 15. | Gi ấy chứng nhận | Cái | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 16. | Th ẻ đeo c ác l ực lượng tham dự | Cái | 500 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 17. | Đá l ạnh | Túi | 150 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18. | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 45 | 0 | 100 | 35 | 0 | 100 |

| 19. | C ầu thi đấu | H ộp | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 20. | Gi ấy A4 | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 21. | K ẹp tr ình ký 1 m ặt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 22. | K ẹp giấy | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 23. | Túi Clear bag kh ổ A4 | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 24. | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25. | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26. | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27. | Bút bi | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 28. | Bút xoá - bút nh ớ d òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29. | Bút d ạ (xanh, đen) | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30. | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 31. | Ru ột ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 32. | Ghim cài ch ữ A | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 71

MÔN CỬ TẠ NGƯỜI KHUYẾT TẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 12 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 40 | 7 | 25 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 10 | 7 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 7 | 25 | 7 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 7 | 30 | 7 |

| 6 | Nhân viên b ảo vệ, an ninh | 20 | 7 | 20 | 7 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 6 | 7 | 4 | 7 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 7 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | B ộ Tạ thi đấu cho VĐV khuyết tật | B ộ | 5 | 7 | 1 | 7 | 0.133 |

| 2 | B ộ Tạ khởi động cho VĐV khuyết tật | B ộ | 5 | 7 | 1 | 7 | 0.133 |

| 3 | Bàn | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 4 | Gh ế | Cái | 30 | 7 | 30 | 7 | 0.133 |

| 5 | H ộp đựng bột xoa tay | Cái | 5 | 7 | 5 | 7 | 0.133 |

| 6 | H ộp đựng bột chống trơn | Cái | 5 | 7 | 1 | 7 | 0.133 |

| 7 | Cân đi ện tử | Cái | 5 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 8 | B ộ điện tử điều khiển thi đấu | B ộ | 1 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 9 | Bảng trắng 2mx2m | Cái | 1 | 7 | 1 | 7 | 0.133 |

| 10 | C ờ hiệu | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.133 |

| 11 | Còi hi ệu | Cái | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.133 |

| 12 | Đ ồng hồ đếm ngược | Cái | 2 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 13 | B ộ t ín hi ệu hạ tạ | B ộ | 2 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị tính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 7 | Biên b ản | T ờ | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 15 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 25 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 14 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 15 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 200 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 16 | Th ẻ đeo c ác l ực lượng tham dự | Cái | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 17 | Đá l ạnh | Túi | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 40 | 0 | 100 | 25 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy A4 | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp tr ình ký 1 m ặt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 21 | K ẹp giấy | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 22 | Túi Clear bag kh ổ A4 | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 23 | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25 | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 27 | Bút xoá - bút nh ớ d òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Bút d ạ (xanh, đen) | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 30 | Ru ột ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 31 | Ghim cài ch ữ A | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 72

MÔN CỜ VUA NGƯỜI KHUYẾT TẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 12 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 40 | 7 | 30 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 10 | 7 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 30 | 7 | 30 | 7 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 30 | 7 | 30 | 7 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 10 | 7 | 10 | 7 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 5 | 7 | 3 | 7 |

| 8 | Phiên d ịch | 2 | 7 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | B ộ cờ cho vận động vi ên khi ếm thị | B ộ | 30 | 7 | 30 | 7 | 0.133 |

| 2 | B ộ cờ cho vận động vi ên khuy ết tật vận động | B ộ | 30 | 7 | 30 | 7 | 0.133 |

| 3 | Đ ồng hồ | Cái | 60 | 7 | 60 | 7 | 0.08 |

| 4 | Máy tính xách tay | Cái | 5 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 5 | Máy in | Cái | 5 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 6 | Máy photocopy | Cái | 1 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị tính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 3 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 2 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 100 | 0 | 100 | 50 | 0 | 100 |

| 7 | Biên b ản | T ờ | 250 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 100 | 0 | 100 | 80 | 0 | 100 |

| 14 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 15 | 0 | 100 | 15 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 16 | Th ẻ đeo c ác l ực lượng tham dự | Cái | 300 | 0 | 100 | 200 | 0 | 100 |

| 17 | Đá l ạnh | Túi | 100 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 40 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy A4 | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 20 | K ẹp tr ình ký 1 m ặt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 21 | K ẹp giấy | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 22 | Túi Clear bag kh ổ A4 | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 23 | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 24 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25 | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 26 | Bút bi | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 27 | Bút xoá - bút nh ớ d òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 28 | Bút d ạ (xanh, đen) | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 30 | Ru ột ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 31 | Ghim cài ch ữ A | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 73

MÔN ĐIỀN KINH NGƯỜI KHUYẾT TẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 12 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 90 | 7 | 75 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 15 | 7 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 75 | 7 | 75 | 7 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 7 | 10 | 7 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 7 | 10 | 7 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 7 | 30 | 7 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 50 | 7 | 20 | 7 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 6 | 7 | 4 | 7 |

| 8 | Phiên d ịch | 4 | 7 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Bàn đ ạp | B ộ | 20 | 7 | 20 | 7 | 0.133 |

| 2 | T ạ quả 3 kg | Qu ả | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 3 | T ạ quả 4kg | Qu ả | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 4 | T ạ quả 5kg | Qu ả | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 5 | T ạ quả 6,25kg | Qu ả | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 6 | T ạ quả 7,26kg | Qu ả | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 7 | Lao 600gr | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 8 | Lao 800gr | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 9 | Đĩa 1kg | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 10 | Đĩa 2kg | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 11 | B ộ cột - đệm - x à nh ảy cao | B ộ | 2 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 12 | Súng phát lệnh | Kh ẩu | 2 | 7 | 2 | 7 | 0.133 |

| 13 | B ộ đ àm | Cái | 10 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 14 | Máy photocopy | Cái | 1 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 15 | Máy tính đ ể b àn | Cái | 3 | 7 | 3 | 7 | 0.08 |

| 16 | Máy in | Cái | 3 | 7 | 3 | 7 | 0.08 |

| 17 | Máy tính xách tay | Cái | 3 | 7 | 3 | 7 | 0.08 |

| 18 | Đ ồng hồ bấm giờ | Cái | 20 | 7 | 20 | 7 | 0.133 |

| 19 | Loa kéo | Cái | 3 | 7 | 3 | 7 | 0.133 |

| 20 | Bàn | Cái | 15 | 7 | 15 | 7 | 0.133 |

| 21 | Gh ế | Cái | 60 | 7 | 60 | 7 | 0.133 |

| 22 | Thư ớc th ép (50-100m) | Cái | 4 | 7 | 4 | 7 | 0.133 |

| 23 | Cu ộn Ruband | Cu ộn | 6 | 7 | 6 | 7 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị tính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1. | Băng rôn | Cái | 20 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 2. | Kh ẩu hiệu | Cái | 10 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 3. | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4. | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5. | Phông l ớn | Cái | 4 | 0 | 100 | 2 | 0 | 100 |

| 6. | Nư ớc uống | Thùng | 300 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 7. | Biên b ản | T ờ | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 8. | C ờ thưởng | Cái | | | | 3 | 0 | 100 |

| 9. | C ờ lưu niệm | Cái | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 10. | Khay trao thư ởng | Cái | 10 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 11. | Huy chương Vàng | Chi ếc | 300 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 12. | Huy chương B ạc | Chi ếc | 300 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 13. | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 300 | 0 | 100 | 250 | 0 | 100 |

| 14. | S ố đeo thi đấu | Cái | 1200 | 0 | 100 | 800 | 0 | 100 |

| 15. | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 50 | 0 | 100 | 40 | 0 | 100 |

| 16. | Gi ấy chứng nhận | Cái | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 17. | Th ẻ đeo c ác l ực lượng tham dự | Cái | 1200 | 0 | 100 | 800 | 0 | 100 |

| 18. | Đá l ạnh | Túi | 300 | 0 | 100 | 150 | 0 | 100 |

| 19. | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 90 | 0 | 100 | 75 | 0 | 100 |

| 20. | Đ ạn ph át lệnh | viên | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 21. | Dây d ẫn cho vận động vi ên khi ếm thị | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 22. | Áo đ ặc th ù c ủa vận động vi ên khi ếm thị | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 23. | Băng b ịt mắt | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 24. | Gi ấy A4 | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 25. | K ẹp tr ình ký 1 m ặt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 26. | K ẹp giấy | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 27. | Túi Clear bag kh ổ A4 | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 28. | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29. | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 30. | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 31. | Bút bi | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 32. | Bút xoá - bút nh ớ d òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 33. | Bút d ạ (xanh, đen) | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 34. | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 35. | Ru ột ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 36. | Ghim cài ch ữ A | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

Biểu số 74

CÁC MÔN JUDO KHIẾM THỊ, BÓNG ĐÁ KHIẾM THỊ, BOCCIA, QUẦN VỢT XE LĂN, BẮN CUNG NGƯỜI KHUYẾT TẬT

(Kèm theo Phụ lục tại Thông tư số 02/2025/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 4 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Bảng 1. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG

| STT | Đ ối tượng | Đ ịnh mức | | | |

|||||||

| | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | |

| | | S ố người | S ố c ông | S ố người | S ố c ông |

| 1 | Ban T ổ chức | 15 | 7 | 12 | 7 |

| 2 | Ban Tr ọng t ài | 100 | 7 | 85 | 7 |

| 2.1 | Tr ọng t ài qu ốc tế | 25 | 7 | | |

| 2.2 | Tr ọng t ài Vi ệt Nam | 75 | 7 | 85 | 7 |

| 3 | Nhân viên ph ục vụ chuy ên môn | 30 | 7 | 30 | 7 |

| 4 | Nhân viên ph ục vụ tổ chức thi đấu | 30 | 7 | 30 | 7 |

| 5 | Tình nguy ện vi ên | 50 | 7 | 50 | 7 |

| 6 | Nhân viên an ninh, tr ật tự | 50 | 7 | 50 | 7 |

| 7 | Nhân viên Y t ế | 6 | 7 | 6 | 7 |

| 8 | Phiên d ịch | 10 | 7 | | |

Bảng 2. ĐỊNH MỨC THIẾT BỊ

| STT | Tên thi ết bị | Đơn v ị t ính | Đ ịnh mức | | | | M ức hao ph í 01 ca (%) |

|||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | S ố lượng | Th ời gian sử dụng (ca) | |

| 1 | Th ảm thi đấu (m ôn Judo) | Cái | 1 | 7 | 1 | 7 | 0.133 |

| 2 | Bảng điện tử | B ộ | 5 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 3 | Đ ồng hồ bấm tay | Cái | 12 | 7 | 10 | 7 | 0.08 |

| 4 | B ộ đ àm | Cái | 30 | 7 | 15 | 7 | 0.08 |

| 5 | B ục trọng t ài | B ộ | 2 | 7 | 1 | 7 | 0.133 |

| 6 | B ộ thiết bị hiển thị lỗi | B ộ | 2 | 7 | 2 | 7 | 0.08 |

| 7 | B ộ thiết bị b àn thư ký | B ộ | 12 | 7 | 12 | 7 | 0.08 |

| 8 | B ộ thiết bị trọng t ài | B ộ | 12 | 7 | 12 | 7 | 0.133 |

| 9 | Còi | Cái | 15 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 10 | Máy tính xách tay | Cái | 15 | 7 | 4 | 7 | 0.08 |

| 11 | Máy photocopy | Cái | 2 | 7 | 1 | 7 | 0.08 |

| 12 | Máy in | Cái | 5 | 7 | 4 | 7 | 0.133 |

| 13 | Bóng thi đ ấu b óng đá khi ếm thị | Qu ả | 20 | 7 | 10 | 7 | 0.133 |

| 14 | B ộ b óng thi đ ấu m ôn Boccia | B ộ | 5 | 7 | 2 | 7 | 0.133 |

| 15 | Bóng thi đ ấu quần vợt | H ộp | 50 | 7 | 20 | 7 | 0.133 |

| 16 | B ệ bia m ôn B ắn cung | B ộ | 10 | 7 | 8 | 7 | 0.133 |

Bảng 3. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ

| STT | Tên v ật tư | Đơn v ị tính | Đ ịnh mức | | | | | |

||||||||||

| | | | Gi ải quốc tế | | | Gi ải quốc gia | | |

| | | | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) | S ố lượng | T ỷ lệ thu hồi (%) | Tiêu hao (%) |

| 1 | Băng rôn | Cái | 6 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 2 | Kh ẩu hiệu | Cái | 6 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 3 | C ờ cổ động c ác nư ớc | Cái | 50 | 0 | 100 | | | |

| 4 | C ờ để b àn | Cái | 13 | 0 | 100 | | | |

| 5 | Phông l ớn | Cái | 4 | 0 | 100 | 4 | 0 | 100 |

| 6 | Nư ớc uống | Thùng | 150 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 7 | Biên b ản | T ờ | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 8 | C ờ thưởng | Cái | | | | 15 | 0 | 100 |

| 9 | C ờ lưu niệm | Cái | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 10 | Khay trao thư ởng | Cái | 6 | 0 | 100 | 6 | 0 | 100 |

| 11 | Huy chương Vàng | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 12 | Huy chương B ạc | Chi ếc | 80 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 13 | Huy chương Đ ồng | Chi ếc | 160 | 0 | 100 | 120 | 0 | 100 |

| 14 | Hoa khai, b ế mạc | Bó | 20 | 0 | 100 | 20 | 0 | 100 |

| 15 | Gi ấy chứng nhận | Cái | 300 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 16 | Th ẻ đeo c ác l ực lượng tham dự | Cái | 500 | 0 | 100 | 500 | 0 | 100 |

| 17 | Đá l ạnh | Túi | 200 | 0 | 100 | 100 | 0 | 100 |

| 18 | Trang ph ục trọng t ài | B ộ | 100 | 0 | 100 | 85 | 0 | 100 |

| 19 | Gi ấy bia m ôn B ắn cung | T ờ | 500 | 0 | 100 | 300 | 0 | 100 |

| 20 | Gi ấy A4 | Gram | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 21 | K ẹp tr ình ký 1 m ặt | Cái | 30 | 0 | 100 | 30 | 0 | 100 |

| 22 | K ẹp giấy | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 23 | Túi Clear bag kh ổ A4 | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 24 | Băng dính | Cu ộn | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 25 | Kéo | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 26 | H ồ kh ô | L ọ | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 27 | Bút bi | Cái | 60 | 0 | 100 | 60 | 0 | 100 |

| 28 | Bút xoá - bút nh ớ d òng | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 29 | Bút d ạ (xanh, đen) | Cái | 10 | 0 | 100 | 10 | 0 | 100 |

| 30 | D ập ghim | Chi ếc | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 31 | Ru ột ghim | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

| 32 | Ghim cài ch ữ A | H ộp | 5 | 0 | 100 | 5 | 0 | 100 |

7 điều

Trích dẫn văn bản này

Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ tổ chức các giải thi đấu thể thao trong nước và quốc tế do Việt Nam đăng cai (Công báo Chính phủ). Truy cập qua LawPlayer, https://lawplayer.com/vn/act/vn-vbpl-176913

Nguồn: Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn), Bộ Tư pháp Việt Nam. Official legal texts are excluded from copyright under Article 8 of the Law on Intellectual Property of Vietnam. 再發布須標示來源(Công báo 條款)。 文本層經 Hugging Face vietnamese-legal-documents 資料集(CC BY 4.0)取得,署名依 CC BY 4.0。

VN-OfficialText-IPLawExempt+CC-BY-4.0

本頁資料來源:vbpl.vn (Bộ Tư pháp)·整理提供:法律人 LawPlayer· lawplayer.com