Điều 25. Hiệu lực thi hành và sửa đổi bổ sung
1. Thông tư này có hiệu lực thi hành sau 45 ngày kể từ ngày ký.
2. Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn, vướng mắc, các đơn vị báo cáo về Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn xem xét, sửa đổi, bổ sung.
Nơi nhận: - Văn phòng Chính phủ; - Lãnh đạo Bộ Nông nghiệp & PTNT; - Công báo; Website Chính phủ; - Cục kiểm tra văn bản của Bộ Tư pháp; - Các Tổng Cục, Cục, Vụ, Thanh tra, Văn phòng (Bộ Nông nghiệp và PTNT); - UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc T.Ư; - Sở NN&PTNT, Chi cục Thú y các tỉnh, thành phố trực thuộc T.Ư; - Các đơn vị thuộc Cục Thú y; - Lưu: VT, TY. | KT. BỘ TRƯỞNG THỨ TRƯỞNG Diệp Kỉnh Tần
PHỤ LỤC
(Ban hành kèm theo Thông tư số 60/2010/TT-BNNPTNT ngày 25 tháng 10 năm 2010 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)
Phụ lục số 1: Bảng kiểm tra đánh giá đối với cơ sở giết mổ lợn
Mức độ A = Bắt buộc thực hiện; B= Khuyến khích thực hiện
| TT | Chỉ tiêu kiểm tra | Mức độ | Kết quả kiểm tra | | | | Diễn đạt lỗi và khắc phục |
|||||||||
| | | | Đạt | Không đạt | | | |
| | | | | Nhẹ | Nặng | Nghiêm trọng | |
| | 1. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị | | | | | | |
| | 1.1. Địa điểm | | | | | | |
| 1 | Vị trí của cơ sở giết mổ có phù hợp với mục đích sử dụng đất theo quy định của cơ quan có thẩm quyền không? | A | | | | | |
| 2 | Vị trí của cơ sở có xa khu dân cư, xa các nguồn gây ô nhiễm không? | A | | | | | |
| 3 | Cơ sở có được xây dựng ở nơi có nguồn cung cấp điện, nước ổn định, cách xa sông suối là nguồn cung cấp nước sinh hoạt không? | A | | | | | |
| | 1.2. Thiết kế và bố trí | | | | | | |
| 4 | Có tường rào bao quanh hoặc cách biệt với khu vực xung quanh không? | A | | | | | |
| 5 | Có hố sát trùng hoặc phương tiện vệ sinh và khử trùng tại mỗi cổng ra vào không? | A | | | | | |
| 6 | Có hệ thống xử lý chất thải rắn và chất thải lỏng phù hợp không? | A | | | | | |
| 7 | Đường nhập lợn sống và xuất thịt lợn có riêng biệt nhau không? | A | | | | | |
| 8 | Thiết kế có bảo đảm thứ tự hoạt động trong cơ sở có lưu thông theo một chiều từ khu bẩn đến khu sạch không? | A | | | | | |
| 9 | Có phòng làm việc của thú y không? | A | | | | | |
| | 1.3. Nơi nhập lợn và nuôi nhốt trước khi giết mổ | | | | | | |
| 10 | Nơi nhập lợn có trang thiết bị đảm bảo việc chuyển lợn xuống được an toàn không? | A | | | | | |
| 11 | Chuồng nuôi nhốt có mái che không? Nền có lát bằng các chất liệu chống trơn trượt, dễ thoát nước, dễ vệ sinh và khử trùng không? | A | | | | | |
| 12 | Diện tích chuồng nuôi nhốt có gấp đôi công suất giết mổ không? Có hệ thống cung cấp nước cho lợn uống không? | B | | | | | |
| 13 | Có lối đi cho cán bộ thú y kiểm tra gia súc trước khi giết mổ không? | A | | | | | |
| 14 | Có chuồng cách ly lợn nghi mắc bệnh không? | A | | | | | |
| | 1.4. Khu giết mổ | | | | | | |
| 15 | Mái hoặc trần có theo quy định không? | A | | | | | |
| 16 | Tường phía trong có được lát bằng vật liệu nhẵn, dễ vệ sinh khử trùng không? | A | | | | | |
| 17 | Cơ sở giết mổ treo, thiết bị treo có thấp hơn trần ít nhất là 1m và cao hơn mặt sàn ít nhất 0,3m không? | A | | | | | |
| 18 | Sàn có được làm bằng vật liệu bền, không thấm nước, dễ vệ sinh khử trùng và thoát nước tốt không? | A | | | | | |
| 19 | Có bố trí hệ thống bồn rửa tay, khử trùng dụng cụ giết mổ tại những vị trí thuận tiện cho công nhân không? | A | | | | | |
| 20 | Nơi làm sạch lòng trắng, dạ dày có tách biệt với nơi để lòng đỏ và thịt không? | A | | | | | |
| 21 | Có hệ thống hút hơi nước ngưng tụ không? | B | | | | | |
| | 1.5. Thoát nước thải và xử lý chất thải | | | | | | |
| 22 | Hệ thống thoát nước thải có thích hợp để có thể thoát tất cả các chất cần thiết trong quá trình giết mổ và làm vệ sinh không? | A | | | | | |
| 23 | Nước thải có chảy từ khu sạch sang khu bẩn không? | A | | | | | |
| 24 | Nước thải trước khi thải ra môi trường có đảm bảo quy định không? | A | | | | | |
| 25 | Lợn chết, phủ tạng hoặc các phần của thân thịt có nghi ngờ mang mầm bệnh truyền nhiễm có được xử lý theo quy định không? | A | | | | | |
| 26 | Chất thải có được thường xuyên dọn sạch để giảm thiểu sự ô nhiễm không? | A | | | | | |
| | 2. Chiếu sáng và thông khí | | | | | | |
| 27 | Cường độ ánh sáng trắng có đạt yêu cầu không? | A | | | | | |
| 28 | Bóng đèn có lưới hoặc chụp bảo vệ không? | A | | | | | |
| 29 | Hệ thống thông khí có được thiết để cho phép không khí chỉ lưu thông từ khu sạch sang khu bẩn và có luới bảo vệ không? | A | | | | | |
| | 3. Nước sử dụng | | | | | | |
| 30 | Nước và nước nóng cung cấp cho hoạt động giết mổ và vệ sinh có liên tục và đầy đủ không? | A | | | | | |
| 31 | Nước sử dụng giết mổ có phù hợp với quy định hiện hành (QCVN 01:2009/BTY)? | A | | | | | |
| 32 | Có quy định về giám sát chất lượng nước và bảo trì hệ thống cung cấp nước dùng cho hoạt động giết mổ không? Hồ sơ có được lưu tại cơ sở không? | A | | | | | |
| | 4. Tiện nghi vệ sinh cho công nhân | | | | | | |
| 33 | Có đủ phòng vệ sinh cho công nhân không? | A | | | | | |
| 34 | Phòng vệ sinh có ở tình trạng hoạt động tốt không? Cửa có mở thẳng về khu giết mổ không? | A | | | | | |
| 35 | Phòng thay quần áo, bảo quản đồ dùng cá nhân cho công nhân có cách biệt với khu vực giết mổ không? | A | | | | | |
| | 5. Trang thiết bị và bảo dưỡng | | | | | | |
| 36 | Trang thiết bị sử dụng cho giết mổ có được làm bằng vật liệu bền, không rỉ, không bị ăn mòn và không độc không? | A | | | | | |
| 37 | Dụng cụ có được sử dụng riêng rẽ cho mỗi khu vực không? | A | | | | | |
| 38 | Dao và dụng cụ cắt thịt có để lại tại cơ sở và được bảo quản đúng vị trí không? | A | | | | | |
| 39 | Dao và dụng cụ cắt thịt có được vệ sinh trước và trong khi thao tác không? | A | | | | | |
| 40 | Có đủ chậu rửa có vòi và xà phòng để công nhân rửa tay và dụng cụ ở các khu vực sản xuất khác nhau không? | A | | | | | |
| 41 | Có chương trình bảo dưỡng định kỳ các thiết bị tiếp xúc với thịt không? | A | | | | | |
| 42 | Việc bảo dưỡng có được tiến hành sau ca sản xuất khi thịt đã được chuyển đi hết không? Hồ sơ có được lưu giữ không? | A | | | | | |
| | 6. Hệ thống kho | | | | | | |
| 43 | Có nơi bảo quản, dự trữ dụng cụ giết mổ, bao bì, dụng cụ bao gói không? | A | | | | | |
| 44 | Nơi bảo quản hóa chất có riêng biệt với nơi bảo quản dụng cụ giết mổ, bao bì không? | B | | | | | |
| | 7. Vệ sinh nhà xưởng | | | | | | |
| 45 | Có quy trình vệ sinh khử trùng chi tiết (bao gồm: loại hóa chất, nồng độ hóa chất được sử dụng, quy trình làm sạch và vệ sinh, danh sách thiết bị, máy móc, tần suất làm sạch và vệ sinh) không? | A | | | | | |
| 46 | Có thường xuyên duy trì quy trình vệ sinh khử trùng không? | A | | | | | |
| 47 | Trước mỗi ca sản xuất có kiểm tra lại vệ sinh nhà xưởng, thiết bị, dụng cụ không? | A | | | | | |
| 48 | Trước mỗi ca sản xuất, các thiết bị dùng cho giết mổ và pha lóc thịt có được làm sạch không? | A | | | | | |
| | 8. Kiểm soát côn trùng và động vật gây hại | | | | | | |
| 49 | Có chương trình và biện pháp hữu hiệu chống côn trùng và động vật gây hại không? Có sử dụng hóa chất cấm để diệt chuột và côn trùng trong cơ sở không? | A | | | | | |
| 50 | Có kiểm tra thường xuyên dấu hiệu của côn trùng và lợn gây hại không? Có xử lý ngay côn trùng và động vật gây hại không? | B | | | | | |
| 51 | Có nuôi chim, chó, mèo và bất kỳ động vật nào khác trong khu giết mổ không? | A | | | | | |
| | 9. Vệ sinh công nhân | | | | | | |
| 52 | Có văn bản yêu cầu về sức khoẻ công nhân, vệ sinh cá nhân không? | A | | | | | |
| 53 | Người trực tiếp giết mổ lợn có được khám sức khỏe trước khi tuyển dụng và định kỳ 6 tháng/lần theo quy định của Bộ Y tế không? | A | | | | | |
| 54 | Công nhân tiếp xúc trực tiếp với thịt và sản phẩm thịt có mang quần áo bảo hộ không? Quần áo bảo hộ và ủng có được làm sạch trước và sau khi sản xuất không? | A | | | | | |
| 55 | Công nhân có duy trì vệ sinh cá nhân trong quá trình làm việc không? | A | | | | | |
| | 10. Tập huấn | | | | | | |
| 56 | Có tài liệu tập huấn và tiến hành tập huấn cho người làm việc trong cơ sở giết mổ không? | A | | | | | |
| | 11. Khách tham quan | | | | | | |
| 57 | Tất cả khách tham quan có mang bảo hộ và tuân thủ các biện pháp vệ sinh không? | A | | | | | |
| | 12. Vận chuyển lợn và thịt lợn | | | | | | |
| 58 | Xe vận chuyển lợn sống đến cơ sở giết mổ có theo quy định không? | A | | | | | |
| 59 | Thịt và phủ tạng trước khi đưa ra khỏi cơ sở giết mổ phải có dấu KSGM hoặc tem vệ sinh thú y không? | A | | | | | |
| 60 | Thùng xe chở thịt có làm bằng vật liệu bền, không thấm nước, dễ làm sạch và có cửa đóng kín không? | A | | | | | |
| 61 | Trước khi xếp thịt lên xe, thùng xe chứa thịt có được làm sạch và khử trùng không? | A | | | | | |
| 62 | Phương pháp xếp dỡ thịt có bảo đảm hạn chế sự ô nhiễm thịt không? | A | | | | | |
| | 13. Giết mổ và kiểm soát giết mổ | | | | | | |
| 63 | Lợn có được chuyển đến cơ sở ít nhất 6 giờ trước khi giết mổ không? | A | | | | | |
| 64 | Có kiểm tra giấy chứng nhận, tình trạng sức khỏe, số tai kim gẫy và vệ sinh của lợn không? | A | | | | | |
| 65 | Tất cả lợn có được tắm trước khi giết mổ, chích sốc điện, lấy huyết theo quy trình không? | A | | | | | |
| 66 | Việc lấy phủ tạng có được thực hiện trên giá treo/giá đỡ hay bệ theo quy định không? | A | | | | | |
| 67 | Quá trình lấy phủ tạng có được theo dõi, kiểm tra để giảm sự nhiễm bẩn không? | A | | | | | |
| 68 | Tất cả thân thịt và phủ tạng có được kiểm tra, xử lý theo quy định bởi người có thẩm quyền không? | A | | | | | |
| 69 | Có đóng dấu KSGM đối với thân thịt đủ tiêu chuẩn vệ sinh và cấp giấy chứng nhận kiểm dịch vận chuyển không? | A | | | | | |
| 70 | Có hướng dẫn xử lý thịt, phủ tạng và phụ phẩm không đạt tiêu chuẩn vệ sinh thú y theo quy định không? | A | | | | | |
| | 14. Quản lý | | | | | | |
| 71 | Cơ sở có cử một người chịu trách nhiệm về điều kiện vệ sinh bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở không? | A | | | | | |
| | 15. Kiểm tra, khiếu nại và tài liệu | | | | | | |
| 72 | Tất cả tài liệu liên quan có được lưu giữ theo yêu cầu của nhà chức trách tối thiểu là 2 năm không? | A | | | | | |
| 73 | Cơ sở có kiểm tra nội bộ hàng năm không? | A | | | | | |
Phụ lục số 2: Chỉ số vi sinh vật đối với bề mặt* dụng cụ thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thịt sau khi vệ sinh và khử trùng
| Chỉ tiêu | Khoảng chấp nhận | Khoảng không chấp nhận |
||||
| Tổng số vi khuẩn đếm được (TVC) | 0 – 10 CFU/cm2 | > 10 CFU/cm2 |
| Enterobacteriaceae | 0 – 1 CFU/cm2 | > 1 CFU/cm2 |
*Bề mặt bao gồm: trang thiết bị, dụng cụ, (dao, bàn, rổ, thùng chứa, thùng xe vận chuyển)
Phụ lục số 3: Giới hạn các chỉ tiêu nước thải (Theo QCVN 24/2009)
| TT | Thông số | Đơn vị | Giá trị C | |
||||||
| | | | A | B |
| 1 | pH | - | 6-9 | 5,5-9 |
| 2 | BOD 5 (20 o C) | mg/l | 30 | 50 |
| 3 | COD | mg/l | 50 | 100 |
| 4 | Sắt | mg/l | 1 | 5 |
| 5 | Clorua | mg/l | 500 | 600 |
| 6 | Amoni (tính theo Nitơ) | mg/l | 5 | 10 |
| 7 | Tổng Nitơ | mg/l | 15 | 30 |
| 8 | Tổng Phôtpho | mg/l | 4 | 6 |
| 9 | Coliform | MPN/100ml | 3000 | 5000 |