Điều 3. Hiệu lực thi hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016./.
Nơi nhận: - Thủ tướng Chính phủ; - Các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Văn phòng TW Đảng và các Ban của Đảng; - Văn phòng Tổng Bí thư; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Văn phòng Quốc hội; - Các Bộ, Cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc CP; - HĐND, UBND các tỉnh, TP trực thuộc TW; - Sở Công Thương các tỉnh, TP trực thuộc TW; - Kiểm toán Nhà nước; - Tổng cục Hải quan; - Cục Kiểm tra VBQPPL (Bộ Tư pháp); - Công báo; - Website Chính phủ; - Bộ Công Thương: Lãnh đạo Bộ, các Tổng cục, Cục, Vụ thuộc Bộ; Website; - Lưu: VT, XNK (15). | BỘ TRƯỞNG Vũ Huy Hoàng
PHỤ LỤC
MÃ SỐ HÀNG HÓA VÀ TỔNG LƯỢNG HẠN NGẠCH THUẾ QUAN HÀNG NĂM NHẬP KHẨU TỪ CHDCND LÀO (Ban hành kèm theo Thông tư số 56/2015/TT-BCT ngày 31 tháng 12 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Công Thương)
1. Hạn ngạch nhập khẩu gạo là 70.000 tấn bao gồm:
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa |
||||
| | 10.06 | Lúa gạo |
| | 1006.10 | - Thóc: |
| 1 | 1006.10.90 | - - Loại khác |
| | 1006.20 | - Gạo lứt: |
| 2 | 1006.20.10 | - - Gạo Thai Hom Mali |
| 3 | 1006.20.90 | - - Loại khác |
2. Hạn ngạch nhập khẩu lá thuốc lá là 3.000 tấn, bao gồm:
| STT | Mã HS | Mô tả hàng hóa |
||||
| | 24.01 | Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá |
| | 2401.10 | - Lá thuốc lá chưa tước cọng: |
| 1 | 2401.10.10 | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng |
| 2 | 2401.10.20 | - - Loại Virginia, chưa sấy bằng không khí nóng |
| 3 | 2401.10.40 | - - Loại Burley |
| 4 | 2401.10.50 | - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) |
| 5 | 2401.10.90 | - - Loại khác |
| | 2401.20 | - Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: |
| 6 | 2401.20.10 | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng |
| 7 | 2401.20.20 | - - Loại Virginia, chưa sấy bằng không khí nóng |
| 8 | 2401.20.30 | - - Loại Oriental |
| 9 | 2401.20.40 | - - Loại Burley |
| 10 | 2401.20.50 | - - Loại khác, đã sấy bằng không khí nóng |
| 11 | 2401.20.90 | - - Loại khác |
| | 2401.30 | - Phế liệu lá thuốc lá: |
| 12 | 2401.30.10 | - - Cọng thuốc lá |
| 13 | 2401.30.90 | - - Loại khác |